Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200755856-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý công trình Xây dựng cơ bản quận Hải Châu |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200705998 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Hải Châu |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-28 13:53:00 đến ngày 2020-08-07 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,244,142,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ CỐNG HIỆN TRẠNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | 62,45 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển giá hạ 100m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV | 62,45 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | 0,625 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | 0,625 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 12 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | 0,625 | 100m3 | |
| B | NẠO VÉT CỐNG | |||
| 1 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | 55,672 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển tiếp 50 m, bùn lẫn rác | 55,672 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển bùn bằng xe ô tô tự đổ xe 4 tấn. Cự ly vận chuyển 15<L<=18km | 55,672 | m3 bùn | |
| C | PHÁ DỠ NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Cắt khe đường để phá dỡ | 90,428 | 10m | |
| 2 | Phá dỡ nền đường bê tông | 224,01 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | 2,24 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | 2,24 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 10 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | 2,24 | 100m3 | |
| D | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Bê tông bó vỉa đúc sẵn, đá 1x2 M250 | 1,918 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn kim loại bó vỉa | 0,65 | 100m2 | |
| 3 | Lớp vữa tạo nhám, vữa XM M75 dày 1cm | 26 | m2 | |
| 4 | Bê tông chân bó vỉa đổ tại chỗ, đá 1x2, mác 200 | 7,8 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn chân bó vỉa, ván khuôn kim loại | 0,39 | 100m2 | |
| 6 | Lớp đệm chân bó vỉa, đá dăm Dmax 37,5 | 5,2 | m3 | |
| 7 | Lắp đặt bó vỉa | 130 | cấu kiện | |
| 8 | Bê tông mặt đường, đá 1x2 M200 | 330,93 | m3 | |
| 9 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | 1,356 | 100m2 | |
| 10 | Lớp nylon cách nước | 22,062 | 100m2 | |
| 11 | Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt (loại CA 9,5) bằng phương pháp cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 2cm | 26,355 | 100m2 | |
| E | HỐ GA, MƯƠNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 6,709 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 2,446 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 3,946 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 3,946 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 12 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 3,946 | 100m3 | |
| 6 | Bê tông lót đá 4x6 M100 | 49,441 | m3 | |
| 7 | Bê tông móng hố ga, mương, đá 2x4 M200 | 81,8 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn bản đáy hố ga, mương, ván khuôn kim loại | 1,697 | 100m2 | |
| 9 | Bê tông thành hố ga, mương, đá 2x4 M200 | 127,954 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn thành hố ga, mương, ván khuôn kim loại | 12,84 | 100m2 | |
| 11 | Bê tông dầm hố ga, đá 1x2 M250 | 4,228 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn dầm hố ga, ván khuôn kim loại | 0,475 | 100m2 | |
| 13 | Cốt thép dầm hố ga, D<=10mm | 0,524 | tấn | |
| 14 | Bê tông đan ga, đá 1x2 M200 | 3,824 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn đan ga, ván khuôn kim loại | 0,177 | 100m2 | |
| 16 | Cốt thép đan ga | 0,407 | tấn | |
| 17 | Gia công, lắp đặt cấu kiện thép niềng đan, hố ga | 3,023 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng đan ga | 38 | cấu kiện | |
| 19 | Bê tông đan mương, đá 1x2 M200 | 43,95 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn đan mương, ván khuôn gỗ | 1,172 | 100m2 | |
| 21 | Cốt thép đan mương, D<=10mm | 1,607 | tấn | |
| 22 | Cốt thép đan mương, D>10mm | 3,528 | tấn | |
| F | HỐ THU | |||
| 1 | Làm lớp đá đệm móng, đá dăm Dmax 37,5mm | 0,685 | m3 | |
| 2 | Bê tông hố thu, đá 1x2 M250 | 3,265 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn hố thu | 0,462 | 100m2 | |
| 4 | Lắp ống thu nước và van lật | 32 | cái | |
| 5 | Lắp lưới chắn rác hố thu | 16 | cái | |
| 6 | Lắp hố thu đúc sẵn | 16 | cấu kiện | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi