Gói thầu: Gói thầu số 02: Sửa chữa, cải tạo nhà làm việc và các hạng mục phụ trợ của các Đội thuế Quảng Lĩnh, Hải Ninh, Như Thanh, Bộ phận 1 cửa huyện Thiệu Hóa
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200777821-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Thuế Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Sửa chữa, cải tạo nhà làm việc và các hạng mục phụ trợ của các Đội thuế Quảng Lĩnh, Hải Ninh, Như Thanh, Bộ phận 1 cửa huyện Thiệu Hóa |
| Số hiệu KHLCNT | 20200743659 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-28 15:12:00 đến ngày 2020-08-05 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,513,442,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Sửa chữa, cải tạo Đội thuế Quảng Lĩnh - Chi cục thuế khu vực Sầm Sơn- Quảng Xương - Tỉnh Thanh Hoá | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo quy định tại chương V, E-HSMT: Yêu cầu về kỹ thuật | 55,6776 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | "nt" | 495,513 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa, thủ công | "nt" | 20,5425 | m2 |
| 4 | Làm sạch lớp mái | "nt" | 100,8 | m2 |
| 5 | Đục nhám mặt tam cấp | "nt" | 10,53 | m2 |
| 6 | Bốc xếp, Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 0,5T | "nt" | 8,8246 | m3 |
| 7 | Sản xuất, gia công Lát đá granit bậc tam cấp | "nt" | 10,53 | m2 |
| 8 | Sản xuất, Lát nền, sàn gạch ceramic KT=600x600mm | "nt" | 55,6776 | m2 |
| 9 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | "nt" | 157,9155 | m2 |
| 10 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | "nt" | 236,7975 | m2 |
| 11 | Trát trần, VXM M75, PC40 | "nt" | 100,8 | m2 |
| 12 | Cung cấp, lăn Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | "nt" | 337,5975 | m2 |
| 13 | Cung cấp, lăn Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | "nt" | 157,9155 | m2 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | "nt" | 0,462 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | "nt" | 0,056 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | "nt" | 0,0047 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | "nt" | 0,0496 | tấn |
| 18 | Xây tường thu hồi 6,5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, VXM M75, PC40 | "nt" | 3,8539 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | "nt" | 45,54 | m2 |
| 20 | Sản xuất xà gồ thép (chi tiết xem TKBVTC) | "nt" | 0,465 | tấn |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép | "nt" | 0,465 | tấn |
| 22 | Cung cấp, Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | "nt" | 46,746 | 1m2 |
| 23 | Sản xuất, Lợp mái che tường bằng tôn múi (độ dày 0,4mm), dài cọc bất kỳ (chi tiết xem TKBVTC) | "nt" | 0,693 | 100m2 |
| 24 | Chống thấm mái nhà bếp | "nt" | 36,81 | m2 |
| 25 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày ≥1 cm, vữa M100, PC40 | "nt" | 23,49 | m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt Cửa nhựa lõi thép gia cường 2 cánh mở quay, chiều dày kính theo thiết kế | "nt" | 8,64 | m2 |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt Cửa nhựa lõi thép gia cường 1 cánh mở quay, chiều dày kính theo thiết kế | "nt" | 3,06 | m2 |
| 28 | Cửa sổ nhựa lõi thép gia cường 2 cánh mở quay, chiều dày kính theo thiết kế | "nt" | 8,64 | m2 |
| 29 | Cửa sổ nhựa lõi thép gia cường 1 cánh mở hất, chiều dày kính theo thiết kế | "nt" | 0,2025 | m2 |
| 30 | Sản xuất, lắp đặt Hoa sắt 12x12mm, (cả sơn) | "nt" | 8,64 | m2 |
| 31 | (Phần thiết bị cấp nước thoát nước): Cung cấp, Lắp đặt chậu rửa inox | "nt" | 1 | bộ |
| 32 | Cung cấp, Lắp đặt chậu rửa WC bằng sứ | "nt" | 1 | bộ |
| 33 | Cung cấp, Lắp đặt vòi rửa nước lạnh | "nt" | 1 | bộ |
| 34 | Cung cấp, lắp đặt Dây cấp nước chậu rửa lavabo | "nt" | 2 | cái |
| 35 | Cung cấp, Lắp đặt vòi đồng D15 | "nt" | 1 | bộ |
| 36 | Cung cấp, Lắp đặt thu sàn | "nt" | 2 | cái |
| 37 | Cung cấp, Lắp đặt xí bệt | "nt" | 1 | bộ |
| 38 | Cung cấp, Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | "nt" | 1 | cái |
| 39 | Cung cấp, Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | "nt" | 1 | bộ |
| 40 | Cung cấp, Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | "nt" | 1 | bể |
| 41 | Cung cấp, Lắp đặt Kép inox ren ngoài, ĐK 15mm (NC,M*2) | "nt" | 5 | cái |
| 42 | Cung cấp, Lắp đặt Tê inox ren ngoài, ĐK 15mm (NC,M*1,5) | "nt" | 1 | cái |
| 43 | (phần cấp nước): Sản xuất, Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 63mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 8,6mm | "nt" | 0,11 | 100m |
| 44 | Sản xuất, Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm | "nt" | 0,24 | 100m |
| 45 | Cung cấp, gia công lắp đặt Lọc rác D63 | "nt" | 1 | Bộ |
| 46 | Cung cấp, Lắp đặt van phao cơ | "nt" | 1 | cái |
| 47 | Cung cấp, Lắp đặt van 2 chiều D63 | "nt" | 1 | cái |
| 48 | Sản xuất, Lắp đặt răcco nhựa PPR đường kính 63mm, chiều dày 8,6mm bằng phương pháp hàn | "nt" | 1 | cái |
| 49 | Sản xuất, Lắp đặt răcco nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 8,6mm bằng phương pháp hàn | "nt" | 1 | cái |
| 50 | Sản xuất, Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 63mm, chiều dày 8,6mm bằng phương pháp hàn (NC,M*1,5) | "nt" | 1 | cái |
| 51 | Sản xuất, Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn (NC,M*1,5) | "nt" | 2 | cái |
| 52 | Sản xuất, Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25x25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn (NC,M*1,5) | "nt" | 1 | cái |
| 53 | Sản xuất, Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25x20mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn (NC,M*1,5) | "nt" | 1 | cái |
| 54 | Sản xuất, Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 63mm, chiều dày 8,6mm bằng phương pháp hàn | "nt" | 2 | cái |
| 55 | Sản xuất, Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 63mm, chiều dày 8,6mm bằng phương pháp hàn | "nt" | 1 | cái |
| 56 | Sản xuất, Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 63mm, chiều dày 8,6mm bằng phương pháp hàn | "nt" | 4 | cái |
| 57 | Sản xuất, Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn | "nt" | 11 | cái |
| 58 | Sản xuất, Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn | "nt" | 2 | cái |
| 59 | Sản xuất, Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn | "nt" | 1 | cái |
| 60 | Sản xuất, Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | "nt" | 1 | cái |
| 61 | Cung cấp, gia công Nắp lưới chống côn trùng D25 | "nt" | 1 | Bộ |
| 62 | Sản xuất, Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 140mm | "nt" | 0,28 | 100m |
| 63 | Sản xuất, Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | "nt" | 0,01 | 100m |
| 64 | Sản xuất, Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | "nt" | 0,03 | 100m |
| 65 | Sản xuất, Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | "nt" | 0,02 | 100m |
| 66 | Sản xuất, Lắp đặt ba chạc, ĐK 140mm (NC,M*1,5) | "nt" | 2 | cái |
| 67 | Sản xuất, Lắp đặt ba chạc, ĐK 90mm (NC,M*1,5) | "nt" | 1 | cái |
| 68 | Sản xuất, Lắp đặt tê, ĐK 110mm | "nt" | 1 | cái |
| 69 | Sản xuất, Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 140mm | "nt" | 1 | cái |
| 70 | Sản xuất, Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | "nt" | 1 | cái |
| 71 | Sản xuất, Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 140mm | "nt" | 6 | cái |
| 72 | Sản xuất, Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | "nt" | 2 | cái |
| 73 | Sản xuất, Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | "nt" | 3 | cái |
| 74 | Sản xuất, Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | "nt" | 6 | cái |
| 75 | (Pần Thiết bị, vật tư Điều hòa, Điện): Cung cấp, Lắp đặt Tủ điện vỏ kim loại dày 1.5mm KT 400*300*150mm, không tính attomat' | "nt" | 1 | Tủ |
| 76 | Cung cấp, Aptomat chống giât 1 pha 15 mA | "nt" | 1 | Cái |
| 77 | Cung cấp, Aptomat 1 pha 2 cực 1P/5A + 1P/10A | "nt" | 8 | Cái |
| 78 | Cung cấp, AFDD phát hiện chạm chập mạch điện 5A/1 pha | "nt" | 3 | Bộ |
| 79 | Cung cấp, AFDD phát hiện chạm chập mạch điện 10A/1 pha | "nt" | 5 | Bộ |
| 80 | Cung cấp, Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | "nt" | 17 | cái |
| 81 | Cung cấp, Aptomat 1 pha 2 cực 1P/20A | "nt" | 1 | Cái |
| 82 | Cung cấp, AFDD phát hiện chạm chập mạch điện 20A/1 pha | "nt" | 1 | Bộ |
| 83 | Cung cấp, Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | "nt" | 2 | cái |
| 84 | Cung cấp, Aptomat 1 pha 2 cực 1P/63A | "nt" | 2 | Cái |
| 85 | Cung cấp, Lắp đặt các automat 1 pha 63A | "nt" | 2 | cái |
| 86 | Cung cấp, Lắp đặt quạt trần + chiết áp | "nt" | 3 | cái |
| 87 | Cung cấp, Lắp đặt đèn led tuýp đơn 1*18W lắp nổi dài 1,2m | "nt" | 14 | bộ |
| 88 | Cung cấp, Lắp đặt đèn cổ cò 10W | "nt" | 1 | bộ |
| 89 | Cung cấp, Lắp đặt ô cắm ba | "nt" | 21 | cái |
| 90 | Cung cấp, Lắp đặt công tắc 1 hạt | "nt" | 1 | cái |
| 91 | Cung cấp, Lắp đặt công tắc 2 hạt | "nt" | 2 | cái |
| 92 | Cung cấp, Lắp đặt công tắc 4 hạt | "nt" | 3 | cái |
| 93 | Cung cấp, Lắp đặt đế âm chống cháy loại 1 pha | "nt" | 30 | Cái |
| 94 | Cung cấp, lắp đặt Quạt cây | "nt" | 1 | Cái |
| 95 | Cung cấp, Lắp đặt quạt treo tường điều khiển từ xa | "nt" | 1 | cái |
| 96 | Cung cấp, Máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường 12000 BTU/h | "nt" | 3 | máy |
| 97 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | "nt" | 3 | máy |
| 98 | Sản xuất, Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | "nt" | 0,14 | 100m |
| 99 | Sản xuất, Lắp đặt Y rẽ dạng chếch đều Y27 ; nối bằng p/p dán keo | "nt" | 3 | cái |
| 100 | Sản xuất, Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | "nt" | 10 | cái |
| 101 | Sản xuất, lắp đặt Nắp lưới chống côn trùng D27 | "nt" | 1 | m2 |
| 102 | Sản xuất, Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | "nt" | 4 | cái |
| 103 | Cung cấp, Lắp đặt cáp treo 1 pha CU/PVC/PVC 0.6-1kV 2*10 mm2 | "nt" | 30 | m |
| 104 | Cung cấp, lắp đặt Móc cố định cáp điện tổng vào đầu hồi nhà | "nt" | 1 | Cái |
| 105 | Cung cấp, lắp đặt Cáp D12 | "nt" | 32 | m |
| 106 | Cung cấp, thép tròn 6 ly loại không gỉ làm đai treo cáp điện | "nt" | 1,15 | kg |
| 107 | Cung cấp, Lắp đặt dây dẫn điện đôi 0.6-1kV CU/PVC 2*2,5mm2 | "nt" | 73 | m |
| 108 | Cung cấp, Lắp đặt dây dẫn điện 1 sợi CU/PVC 1*1,5mm2 và dây điện 1 sợi nối đất E-CU/PVC 1*1,5mm2 | "nt" | 381 | m |
| 109 | Cung cấp, Lắp đặt dây dẫn điện 1 sợi CU/PVC 1*2,5mm2 và dây điện 1 sợi nối đất E-CU/PVC 1*2,5mm2 | "nt" | 552 | m |
| 110 | Cung cấp, Lắp đặt dây dẫn điện 1 sợi CU/PVC 1*4mm2 và dây điện 1 sợi nối đất E-CU/PVC 1*4mm2 | "nt" | 127 | m |
| 111 | Cung cấp, Lắp đặt ống ruột gà mềm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | "nt" | 108 | m |
| 112 | Cung cấp, Lắp đặt ống ruột gà mềm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm và ĐK 25mm | "nt" | 296 | m |
| 113 | Cung cấp, lắp đặt, Kéo rải thép dẹt 40*4mm; mạ kẽm nhúng nóng ; kéo rải dưới mương đất | "nt" | 15 | m |
| 114 | Cung cấp, Gia công và đóng cọc tiếp địa, thép góc L63*63*6mm dài 2,5m, mạ kẽm nhúng nóng | "nt" | 6 | cọc |
| 115 | Cung cấp, Gia công Lắp đặt cáp tiếp địa E-CU/PVC 1*10mm2 | "nt" | 4 | m |
| 116 | Cung cấp, Gia công lắp đặt Ống nhựa gân xoắn D32/25 | "nt" | 3 | m |
| 117 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | "nt" | 5,85 | m3 |
| 118 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | "nt" | 0,0585 | 100m3 |
| 119 | Sản xuất, Gia công Hóa chất làm giảm điện trở | "nt" | 22 | kg |
| B | Hạng mục: Sửa chữa, cải tạo Đội thuế Hải Ninh - Chi cục thuế Huyện Tĩnh Gia - Tỉnh Thanh Hoá | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo quy định tại chương V, E-HSMT: Yêu cầu về kỹ thuật | 74,6442 | m2 |
| 2 | Đánh sạch tường trong ngoài nhà | "nt" | 529,8794 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa, thủ công | "nt" | 20,74 | m2 |
| 4 | Làm sạch lớp mái | "nt" | 84,5904 | m2 |
| 5 | Đục nhám mặt tam cấp | "nt" | 9,207 | m2 |
| 6 | Bốc xếp, Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 0,5T | "nt" | 1,8661 | m3 |
| 7 | Sản xuất, gia công Lát đá bậc tam cấp | "nt" | 9,207 | m2 |
| 8 | Cung cấp, gia công Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600mm | "nt" | 61,6462 | m2 |
| 9 | Cung cấp, gia công Lát nền, sàn gạch chống trượt 300x300mm | "nt" | 12,998 | m2 |
| 10 | Cung cấp, lăn Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | "nt" | 340,6574 | m2 |
| 11 | Cung cấp, lăn Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | "nt" | 201,102 | m2 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | "nt" | 0,462 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | "nt" | 0,056 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | "nt" | 0,0047 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | "nt" | 0,0496 | tấn |
| 16 | Xây tường thu hồi 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | "nt" | 4,0172 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | "nt" | 47,52 | m2 |
| 18 | Sản xuất xà gồ thép | "nt" | 0,4479 | tấn |
| 19 | Lắp dựng xà gồ thép | "nt" | 0,4479 | tấn |
| 20 | Cung cấp, Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | "nt" | 38,016 | 1m2 |
| 21 | Lợp mái che tường bằng tôn múi (độ dày 0,4mm, dài cọc bất kỳ | "nt" | 0,693 | 100m2 |
| 22 | Cung cấp, gia công Chống thấm mái nhà bếp | "nt" | 13,3104 | m2 |
| 23 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, vữa M100, PC40 | "nt" | 13,3104 | m2 |
| 24 | Cung cấp, lắp đặt Cửa nhựa lõi thép gia cường 2 cánh mở quay | "nt" | 7,56 | m2 |
| 25 | Cung cấp, lắp đặt Cửa nhựa lõi thép gia cường 1 cánh mở quay | "nt" | 4,18 | m2 |
| 26 | Cửa sổ lõi thép gia cường 2 cánh mở quay | "nt" | 9 | m2 |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt Hoa sắt 12x12mm (cả sơn) | "nt" | 9 | m2 |
| 28 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | "nt" | 8 | m3 |
| 29 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | "nt" | 8 | m3 |
| 30 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3 | "nt" | 0,4099 | m3 |
| 31 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | "nt" | 0,1893 | m3 |
| 32 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 | "nt" | 0,0539 | 100m3 |
| 33 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | "nt" | 1,9973 | m3 |
| 34 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | "nt" | 0,4467 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng, đá hộc, dầy > 60 cm, cao > 2 m, VXM M50, PC40 | "nt" | 2,6894 | m3 |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt Thép hình cột cổng | "nt" | 149,2128 | kg |
| 37 | Xây cột, trụ gạch 6,5x10,5x22, cao <= 4 m, VXM M75, PC40 | "nt" | 3,5406 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | "nt" | 0,3707 | m3 |
| 39 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | "nt" | 0,1112 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | "nt" | 0,0179 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | "nt" | 0,0075 | tấn |
| 42 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | "nt" | 25,904 | m2 |
| 43 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | "nt" | 5,5268 | m2 |
| 44 | Sản xuất, gia công ốp gạch thẻ (chi tiết xem BVTC) | "nt" | 6,49 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | "nt" | 24,9408 | m2 |
| 46 | Sản xuất, gia công Trang trí cột | "nt" | 2 | công |
| 47 | Sản xuất, lắp đặt Đèn trụ cổng | "nt" | 2 | cái |
| 48 | Sản xuất, lắp đặt Cổng sắt ( cả sơn + lắp đặt) | "nt" | 9,675 | m2 |
| 49 | Sản xuất, gia công Hoa sắt tường rào | "nt" | 6,2345 | m2 |
| 50 | Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ | "nt" | 0,3416 | tấn |
| 51 | Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ | "nt" | 0,3416 | tấn |
| 52 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | "nt" | 16,508 | m2 |
| 53 | Bọc tôn bảng biểu | "nt" | 0,0473 | 100m2 |
| 54 | Trang trí bảng biểu + chữ khẩu hiệu (chi tiết xem BVTC) | "nt" | 1 | bộ |
| 55 | (Phần cấp, thoát nước): Cung cấp, Lắp đặt chậu rửa inox | "nt" | 1 | bộ |
| 56 | Cung cấp, Lắp đặt chậu rửa WC bằng sứ | "nt" | 1 | bộ |
| 57 | Cung cấp, Lắp đặt vòi rửa nước lạnh | "nt" | 1 | bộ |
| 58 | Cung cấp, Dây cấp nước chậu rửa lavabo | "nt" | 2 | cái |
| 59 | Cung cấp, Lắp đặt vòi đồng D15 | "nt" | 1 | bộ |
| 60 | Cung cấp, Lắp đặt thu sàn | "nt" | 2 | cái |
| 61 | Cung cấp, Lắp đặt xí bệt | "nt" | 1 | bộ |
| 62 | Cung cấp, Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | "nt" | 1 | cái |
| 63 | Cung cấp, Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | "nt" | 1 | bộ |
| 64 | Cung cấp, Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | "nt" | 1 | bể |
| 65 | Cung cấp, Lắp đặt kép inox ren ngoài, ĐK 15mm (NC,M*2) | "nt" | 5 | cái |
| 66 | Cung cấp, Lắp đặt tê inox ren ngoài, ĐK 15mm (NC,M*1,5) | "nt" | 1 | cái |
| 67 | Sản xuất, Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 63mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 8,6mm | "nt" | 0,11 | 100m |
| 68 | Sản xuất, Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm | "nt" | 0,25 | 100m |
| 69 | Sản xuất, lắp đặt Lọc rác D63 | "nt" | 1 | cái |
| 70 | Sản xuất, Lắp đặt van phao cơ | "nt" | 1 | cái |
| 71 | Sản xuất, Lắp đặt van 2 chiều D63 | "nt" | 1 | cái |
| 72 | Sản xuất, Lắp đặt răcco nhựa PPR đường kính 63mm, chiều dày 8,6mm bằng phương pháp hàn | "nt" | 1 | cái |
| 73 | Sản xuất, Lắp đặt răcco nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 8,6mm bằng phương pháp hàn | "nt" | 1 | cái |
| 74 | Sản xuất, Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 63mm, chiều dày 8,6mm bằng phương pháp hàn (NC,M*1,5) | "nt" | 1 | cái |
| 75 | Sản xuất, Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn (NC,M*1,5) | "nt" | 2 | cái |
| 76 | Sản xuất, Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25x25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn (NC,M*1,5) | "nt" | 1 | cái |
| 77 | Sản xuất, Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25x20mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn (NC,M*1,5) | "nt" | 1 | cái |
| 78 | Sản xuất, Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 63mm, chiều dày 8,6mm bằng phương pháp hàn | "nt" | 2 | cái |
| 79 | Sản xuất, Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 63mm, chiều dày 8,6mm bằng phương pháp hàn | "nt" | 1 | cái |
| 80 | Sản xuất, Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 63mm, chiều dày 8,6mm bằng phương pháp hàn | "nt" | 4 | cái |
| 81 | Sản xuất, Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn | "nt" | 12 | cái |
| 82 | Sản xuất, Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn | "nt" | 1 | cái |
| 83 | Sản xuất, Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn | "nt" | 1 | cái |
| 84 | Sản xuất, Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | "nt" | 2 | cái |
| 85 | Sản xuất, Lắp đặt Nắp lưới chống côn trùng D25 | "nt" | 1 | cái |
| 86 | Sản xuất, Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 140mm | "nt" | 0,14 | 100m |
| 87 | Sản xuất, Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | "nt" | 0,01 | 100m |
| 88 | Sản xuất, Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | "nt" | 0,04 | 100m |
| 89 | Sản xuất, Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | "nt" | 0,02 | 100m |
| 90 | Sản xuất, Lắp đặt ba chạc, ĐK 140mm (NC,M*1,5) | "nt" | 2 | cái |
| 91 | Sản xuất, Lắp đặt ba chạc, ĐK 90mm (NC,M*1,5) | "nt" | 1 | cái |
| 92 | Sản xuất, Lắp đặt tê, ĐK 110mm | "nt" | 1 | cái |
| 93 | Sản xuất, Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 140mm | "nt" | 1 | cái |
| 94 | Sản xuất, Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | "nt" | 1 | cái |
| 95 | Sản xuất, Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 140mm | "nt" | 3 | cái |
| 96 | Sản xuất, Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | "nt" | 2 | cái |
| 97 | Sản xuất, Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | "nt" | 4 | cái |
| 98 | Sản xuất, Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | "nt" | 8 | cái |
| 99 | (Phần Điều hòa, Điện): Cung cấp, Lắp đặt Tủ điện vỏ kim loại dày 1.5mm KT 400*300*150mm, không tính attomat' | "nt" | 1 | Tủ |
| 100 | Cung cấp, Lắp đặt Aptomat chống giât 1 pha 15 mA | "nt" | 1 | Cái |
| 101 | Cung cấp, Lắp đặt Aptomat 1 pha 2 cực 1P/5A + 1P/10A | "nt" | 9 | Cái |
| 102 | Cung cấp, Lắp đặt AFDD phát hiện chạm chập mạch điện 5A/1 pha | "nt" | 4 | Bộ |
| 103 | Cung cấp, Lắp đặt AFDD phát hiện chạm chập mạch điện 10A/1 pha | "nt" | 5 | Bộ |
| 104 | Cung cấp, Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | "nt" | 19 | cái |
| 105 | Cung cấp, Lắp đặt Aptomat 1 pha 2 cực 1P/15A + 1P/20A | "nt" | 2 | Cái |
| 106 | Cung cấp, Lắp đặt AFDD phát hiện chạm chập mạch điện 16A/1 pha | "nt" | 1 | Bộ |
| 107 | Cung cấp, Lắp đặt AFDD phát hiện chạm chập mạch điện 20A/1 pha | "nt" | 1 | Bộ |
| 108 | Cung cấp, Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | "nt" | 4 | cái |
| 109 | Cung cấp, Aptomat 1 pha 2 cực 1P/63A | "nt" | 2 | Cái |
| 110 | Cung cấp, Lắp đặt các automat 1 pha 63A | "nt" | 2 | cái |
| 111 | Cung cấp, Lắp đặt quạt trần + chiết áp | "nt" | 3 | cái |
| 112 | Cung cấp, Lắp đặt đèn led tuýp đơn 1*18W lắp nổi dài 1,2m | "nt" | 12 | bộ |
| 113 | Cung cấp, Lắp đặt đèn led tuýp đôi 2*18W lắp nổi dài 1,2m | "nt" | 2 | bộ |
| 114 | Cung cấp, Lắp đặt đèn cổ cò 10W | "nt" | 1 | bộ |
| 115 | Cung cấp, Lắp đặt ô cắm ba | "nt" | 21 | cái |
| 116 | Cung cấp, Lắp đặt công tắc 1 hạt | "nt" | 3 | cái |
| 117 | Cung cấp, Lắp đặt công tắc 4 hạt | "nt" | 2 | cái |
| 118 | Cung cấp, Lắp đặt công tắc đảo chiều 4 hạt | "nt" | 2 | cái |
| 119 | Cung cấp, Lắp đặt đế âm chống cháy loại 1 pha | "nt" | 31 | Cái |
| 120 | Cung cấp, Lắp đặt Quạt cây | "nt" | 1 | Cái |
| 121 | Cung cấp, Lắp đặt quạt treo tường điều khiển từ xa | "nt" | 1 | cái |
| 122 | Cung cấp, Lắp đặt Máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường 12000 BTU/h | "nt" | 2 | máy |
| 123 | Cung cấp, Lắp đặt Máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường 18000 BTU/h | "nt" | 1 | máy |
| 124 | Cung cấp, Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | "nt" | 3 | máy |
| 125 | Cung cấp, Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | "nt" | 0,13 | 100m |
| 126 | Cung cấp, Lắp đặt Y rẽ dạng chếch đều Y27 ; nối bằng p/p dán keo | "nt" | 3 | cái |
| 127 | Cung cấp, Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | "nt" | 10 | cái |
| 128 | Cung cấp, Lắp đặt Nắp lưới chống côn trùng D27 | "nt" | 1 | m2 |
| 129 | Cung cấp, Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | "nt" | 3 | cái |
| 130 | Cung cấp, Lắp đặt cáp treo 1 pha CU/PVC/PVC 0.6-1kV 2*10 mm2 | "nt" | 30 | m |
| 131 | Cung cấp, Lắp đặt Móc cố định cáp điện tổng vào đầu hồi nhà | "nt" | 1 | Cái |
| 132 | Cung cấp, Lắp đặt Cáp théo D12 | "nt" | 32 | m |
| 133 | Cung cấp, Lắp đặt thép tròn 6 ly loại không gỉ làm đai treo cáp điện | "nt" | 1,15 | kg |
| 134 | Cung cấp, Lắp đặt dây dẫn điện đôi 0.6-1kV CU/PVC 2*2,5mm2 | "nt" | 94 | m |
| 135 | Cung cấp, Lắp đặt dây dẫn điện đôi 0.6-1kV CU/PVC 2*4mm2 | "nt" | 28 | m |
| 136 | Cung cấp, Lắp đặt dây dẫn điện 1 sợi CU/PVC 1*1,5mm2 và dây điện 1 sợi nối đất E-CU/PVC 1*1,5mm2 | "nt" | 525 | m |
| 137 | Cung cấp, Lắp đặt dây dẫn điện 1 sợi CU/PVC 1*2,5mm2 và dây điện 1 sợi nối đất E-CU/PVC 1*2,5mm2 | "nt" | 515 | m |
| 138 | Cung cấp, Lắp đặt ống ruột gà mềm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | "nt" | 149 | m |
| 139 | Cung cấp, Lắp đặt ống ruột gà mềm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm và ĐK 25mm | "nt" | 319 | m |
| 140 | Cung cấp, Lắp đặt, Kéo rải thép dẹt 40*4mm; mạ kẽm nhúng nóng ; kéo rải dưới mương đất | "nt" | 15 | m |
| 141 | Cung cấp, Gia công và đóng cọc tiếp địa, thép góc L63*63*6mm dài 2,5m, mạ kẽm nhúng nóng | "nt" | 6 | cọc |
| 142 | Cung cấp, Lắp đặt cáp tiếp địa E-CU/PVC 1*10mm2 | "nt" | 7 | m |
| 143 | Cung cấp, Lắp đặt Ống nhựa gân xoắn D32/25 | "nt" | 5 | m |
| 144 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | "nt" | 5,85 | m3 |
| 145 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | "nt" | 0,0585 | 100m3 |
| 146 | Cung cấp, Gia công Hóa chất làm giảm điện trở | "nt" | 22 | kg |
| C | Hạng mục: Sửa chữa, cải tạo Đội thuế Bến Sung - Chi cục thuế khu vực Như Thanh - Như XuânTỉnh Thanh Hoá | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo quy định tại chương V, E-HSMT: Yêu cầu về kỹ thuật | 62,2504 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | "nt" | 347,0355 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | "nt" | 79,023 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa, thủ công | "nt" | 24,72 | m2 |
| 5 | Làm sạch lớp mái | "nt" | 74,6252 | m2 |
| 6 | Đục nhám bề mặt tam cấp | "nt" | 11,853 | m2 |
| 7 | Bốc xếp, Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 0,5T | "nt" | 7,9471 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | "nt" | 7,7584 | m3 |
| 9 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | "nt" | 7,7584 | m3 |
| 10 | Tôn nền sân, Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, PC40, đá 4x6 | "nt" | 2,5 | m3 |
| 11 | Sản xuất, Láng nền sàn có đánh màu, dày 2 cm, VXM M100, PC40 | "nt" | 25 | m2 |
| 12 | Sản xuất, gia công Lát đá granit bậc tam cấp | "nt" | 11,853 | m2 |
| 13 | Sản xuất, gia công Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600mm | "nt" | 62,2504 | m2 |
| 14 | Sản xuất, gia công Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | "nt" | 122,6715 | m2 |
| 15 | Sản xuất, gia công Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | "nt" | 224,364 | m2 |
| 16 | Sản xuất, gia công Trát trần, VXM M75, PC40 | "nt" | 79,023 | m2 |
| 17 | Cung cấp, gia công, lăn Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | "nt" | 303,387 | m2 |
| 18 | Cung cấp, gia công, lăn Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | "nt" | 122,6715 | m2 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | "nt" | 0,4928 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | "nt" | 0,0672 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | "nt" | 0,0056 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | "nt" | 0,0596 | tấn |
| 23 | Xây tường thu hồi 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | "nt" | 4,0414 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | "nt" | 52,47 | m2 |
| 25 | Sản xuất xà gồ thép | "nt" | 0,4976 | tấn |
| 26 | Lắp dựng xà gồ thép | "nt" | 0,4976 | tấn |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | "nt" | 42,24 | 1m2 |
| 28 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài cọc bất kỳ | "nt" | 0,7392 | 100m2 |
| 29 | Cung cấp, lắp đặt Cửa nhựa lõi thép gia cường 2 cánh mở quay | "nt" | 2,88 | m2 |
| 30 | Cung cấp, lắp đặt Cửa nhựa lõi thép gia cường 1 cánh mở quay | "nt" | 3,84 | m2 |
| 31 | Cung cấp, lắp đặt Cửa nhựa, Cửa sổ lõi thép gia cường 2 cánh mở quay | "nt" | 15,36 | m2 |
| 32 | Cung cấp, lắp đặt Cửa nhựa Cửa sổ lõi thép gia cường 1 cánh mở hất | "nt" | 0,72 | m2 |
| 33 | Sản xuất, gia công Hoa sắt 12x12 (cả sơn) | "nt" | 16,08 | m2 |
| 34 | Cung cấp, Lắp đặt Tủ điện vỏ kim loại dày 1.5mm KT 400*300*150mm, không tính attomat' | "nt" | 1 | Tủ |
| 35 | Cung cấp, Lắp đặt Aptomat chống giât 1 pha 15 mA | "nt" | 1 | Cái |
| 36 | Cung cấp, Lắp đặt Aptomat 1 pha 2 cực 1P/5A + 1P/10A | "nt" | 8 | Cái |
| 37 | Cung cấp, Lắp đặt AFDD phát hiện chạm chập mạch điện 5A/1 pha | "nt" | 4 | Bộ |
| 38 | Cung cấp, Lắp đặt AFDD phát hiện chạm chập mạch điện 10A/1 pha | "nt" | 4 | Bộ |
| 39 | Cung cấp, Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | "nt" | 17 | cái |
| 40 | Cung cấp, Lắp đặt Aptomat 1 pha 2 cực 1P/15A + 1P/20A | "nt" | 3 | Cái |
| 41 | Cung cấp, Lắp đặt Aptomat 1 pha 2 cực 1P/50A | "nt" | 2 | Cái |
| 42 | Cung cấp, Lắp đặt AFDD phát hiện chạm chập mạch điện 16A/1 pha | "nt" | 2 | Bộ |
| 43 | Cung cấp, Lắp đặt AFDD phát hiện chạm chập mạch điện 20A/1 pha | "nt" | 1 | Bộ |
| 44 | Cung cấp, Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | "nt" | 8 | cái |
| 45 | Cung cấp, Lắp đặt quạt trần + chiết áp | "nt" | 1 | cái |
| 46 | Cung cấp, Lắp đặt đèn led tuýp đơn 1*18W lắp nổi dài 1,2m | "nt" | 9 | bộ |
| 47 | Cung cấp, Lắp đặt đèn led tuýp đôi 2*18W lắp nổi dài 1,2m | "nt" | 4 | bộ |
| 48 | Cung cấp, Lắp đặt đèn cổ cò 10W | "nt" | 1 | bộ |
| 49 | Cung cấp, Lắp đặt ô cắm đôi | "nt" | 6 | cái |
| 50 | Cung cấp, Lắp đặt ô cắm ba | "nt" | 16 | cái |
| 51 | Cung cấp, Lắp đặt công tắc 1 hạt | "nt" | 3 | cái |
| 52 | Cung cấp, Lắp đặt công tắc 2 hạt | "nt" | 3 | cái |
| 53 | Cung cấp, Lắp đặt công tắc đảo chiều 4 hạt | "nt" | 2 | cái |
| 54 | Cung cấp, Lắp đặt công tắc đảo chiều 1 hạt + 1 đèn báo | "nt" | 2 | cái |
| 55 | Cung cấp, Lắp đặt đế âm chống cháy loại 1 pha | "nt" | 35 | Cái |
| 56 | Cung cấp, Lắp đặt quạt treo tường điều khiển từ xa | "nt" | 7 | cái |
| 57 | Cung cấp, Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | "nt" | 0,13 | 100m |
| 58 | Cung cấp, Lắp đặt Y rẽ dạng chếch đều Y27 ; nối bằng p/p dán keo | "nt" | 3 | cái |
| 59 | Cung cấp, Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | "nt" | 10 | cái |
| 60 | Cung cấp, Lắp đặt Nắp lưới chống côn trùng D27 | "nt" | 1 | m2 |
| 61 | Cung cấp, Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | "nt" | 3 | cái |
| 62 | Cung cấp, Lắp đặt cáp treo 1 pha CU/PVC/PVC 0.6-1kV 2*6 mm2 | "nt" | 30 | m |
| 63 | Cung cấp, Lắp đặt Móc cố định cáp điện tổng vào đầu hồi nhà | "nt" | 1 | Cái |
| 64 | Cung cấp, Lắp đặt Cáp D12 | "nt" | 32 | m |
| 65 | Cung cấp, Lắp đặt thép tròn 6 ly loại không gỉ làm đai treo cáp điện | "nt" | 1,15 | kg |
| 66 | Cung cấp, Lắp đặt dây dẫn điện đôi 0.6-1kV CU/PVC 2*2,5mm2 | "nt" | 71 | m |
| 67 | Cung cấp, Lắp đặt dây dẫn điện 1 sợi CU/PVC 1*1,5mm2 và dây điện 1 sợi nối đất E-CU/PVC 1*1,5mm2 | "nt" | 489 | m |
| 68 | Cung cấp, Lắp đặt dây dẫn điện 1 sợi CU/PVC 1*2,5mm2 và dây điện 1 sợi nối đất E-CU/PVC 1*2,5mm2 | "nt" | 618 | m |
| 69 | Cung cấp, Lắp đặt dây dẫn điện 1 sợi CU/PVC 1*4mm2 và dây điện 1 sợi nối đất E-CU/PVC 1*4mm2 | "nt" | 119 | m |
| 70 | Cung cấp, Lắp đặt ống ruột gà mềm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | "nt" | 138 | m |
| 71 | Cung cấp, Lắp đặt ống ruột gà mềm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm và ĐK 25mm | "nt" | 309 | m |
| 72 | Cung cấp, Lắp đặt, Kéo rải thép dẹt 40*4mm; mạ kẽm nhúng nóng ; kéo rải dưới mương đất | "nt" | 15 | m |
| 73 | Cung cấp, Lắp đặt, Gia công và đóng cọc tiếp địa, thép góc L63*63*6mm dài 2,5m, mạ kẽm nhúng nóng | "nt" | 6 | cọc |
| 74 | Cung cấp, Lắp đặt cáp tiếp địa E-CU/PVC 1*6mm2 | "nt" | 3 | m |
| 75 | Cung cấp, Lắp đặt Ống nhựa gân xoắn D32/25 | "nt" | 2 | m |
| 76 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | "nt" | 5,85 | m3 |
| 77 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | "nt" | 0,0585 | 100m3 |
| 78 | Cung cấp, gia công Hóa chất làm giảm điện trở | "nt" | 22 | kG |
| D | Hạng mục: Sửa chữa, cải tạo Bộ phận một cửa huyện Thiệu Hoá- CCT Khu vực Yên Định- Thiệu Hóa- Tỉnh Thanh Hoá | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo quy định tại chương V, E-HSMT: Yêu cầu về kỹ thuật | 390,2036 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao | "nt" | 151,472 | m2 |
| 3 | Đục nhám bề mặt tam cấp | "nt" | 11,6303 | m2 |
| 4 | Bốc xếp, Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 0,5T | "nt" | 14,4673 | m3 |
| 5 | Cung cấp, gia công, Lát nền, sàn bằng gạch granit 600x600mm | "nt" | 390,2036 | m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt Cửa nhựa lõi thép gia cường 2 cánh mở trượt (chi tiết xem BCTC) | "nt" | 32,566 | m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt Vách kính lõi thép gia cường (chi tiết xem BCTC) | "nt" | 118,906 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi