Gói thầu: Thi công xây dựng Trường tiểu học Ngô Quyền (cơ sở 2) - Hạng mục: Xây mới 4 phòng học
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200776887-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/08/2020 16:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Thương mại và xây dựng Hoàng Gia Hưng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng Trường tiểu học Ngô Quyền (cơ sở 2) - Hạng mục: Xây mới 4 phòng học |
| Số hiệu KHLCNT | 20200776754 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-28 16:14:00 đến ngày 2020-08-07 16:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,851,223,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN PHÁ DỠ | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm | Chương V | 1 | cây |
| 2 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤50cm | Chương V | 1 | cây |
| 3 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤20cm | Chương V | 1 | gốc |
| 4 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤50cm | Chương V | 1 | gốc |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng không cốt thép | Chương V | 14,4 | m3 |
| B | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V | 1,84 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V | 9,86 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 12,68 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,07 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V | 1,23 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,93 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn BT lót móng | Chương V | 0,16 | |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 1,34 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V | 20,15 | m3 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V | 20,77 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 | Chương V | 1,26 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,12 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,81 | tấn |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 0,64 | 100m2 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 6,38 | m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 1,53 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 1,73 | 100m3 |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 16,31 | m3 |
| 19 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V | 2,53 | 100m2 |
| 20 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V | 29,42 | m3 |
| C | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,14 | tấn |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,76 | tấn |
| 3 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,6 | 100m2 |
| 4 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V | 3,12 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 7x10x17,5cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 19,38 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 7x10x17,5cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 1,81 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,51 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,28 | tấn |
| 9 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 2,44 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V | 0,37 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,52 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,24 | tấn |
| 13 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 6,5 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V | 1,36 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 0,79 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,17 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 1,49 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 1,66 | tấn |
| 19 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 13,58 | m3 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 7,67 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,12 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,53 | tấn |
| 23 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,64 | 100m2 |
| 24 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Chương V | 3,31 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 7x10x17,5cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V | 22,36 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 7x10x17,5cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V | 4,6 | m3 |
| 27 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 2,73 | m3 |
| 28 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 7x10x17,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 3,13 | m3 |
| 29 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 7x10x17,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V | 2,38 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,67 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,43 | tấn |
| 32 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 3 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 0,82 | 100m2 |
| 34 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V | 1,79 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,11 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 1,42 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 1,93 | tấn |
| 38 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 15,77 | m3 |
| 39 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 8,13 | m3 |
| 40 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 7x10x17,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 2,44 | m3 |
| 41 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,78 | tấn |
| 42 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,78 | tấn |
| 43 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V | 1,89 | 100m2 |
| D | PHẦN HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 214,92 | m2 |
| 2 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 43,51 | m2 |
| 3 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Chương V | 32,76 | m2 |
| 4 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V | 32,76 | m2 |
| 5 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 320,99 | m2 |
| 6 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Chương V | 28,8 | m2 |
| 7 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V | 246 | m |
| 8 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 158,69 | m2 |
| 9 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V | 160,95 | m2 |
| 10 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V | 314,31 | m2 |
| 11 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Chương V | 172,72 | m2 |
| 12 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Chương V | 260,44 | m2 |
| 13 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V | 86,34 | m2 |
| 14 | GC LD cửa đi nhôm Xingfa kính trắng 8mm(vật tư và phụ kiện) | Chương V | 46,98 | m2 |
| 15 | GC LD cửa sổ nhôm Xingfa kính trắng 8mm(vật tư và phụ kiện) | Chương V | 35,76 | m2 |
| 16 | GC SX khung bảo vệ cửa sổ thép mạ kẽm | Chương V | 53,04 | m2 |
| 17 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 53,04 | m2 |
| 18 | GCSX lan can inox 304 D60 | Chương V | 50,3 | md |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Chương V | 863,74 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 584,91 | m2 |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 106,08 | 1m2 |
| E | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt quạt trần | Chương V | 16 | cái |
| 2 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V | 4 | cái |
| 3 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V | 16 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V | 16 | bộ |
| 5 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Chương V | 7 | hộp |
| 6 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V | 42 | cái |
| 7 | Lắp đặt mặt 1 lổ + Đế âm | Chương V | 3 | Bộ |
| 8 | Lắp đặt mặt 2 lổ + Đế âm | Chương V | 12 | Bộ |
| 9 | Lắp đặt mặt 3 lổ + Đế âm | Chương V | 2 | Bộ |
| 10 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V | 20 | cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A | Chương V | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V | 3 | cái |
| 14 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V | 7 | cái |
| 15 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m; ROMAN RA 18P | Chương V | 1 | 1 tủ |
| 16 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m; ROMAN RA 12P | Chương V | 1 | 1 tủ |
| 17 | Lắp đặt dây đơn ≤ 1,0mm2 | Chương V | 1.000 | m |
| 18 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Chương V | 520 | m |
| 19 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | Chương V | 40 | m |
| 20 | Lắp đặt dây đơn ≤ 10mm2 | Chương V | 90 | m |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 3mm2 | Chương V | 40 | m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chương V | 320 | m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chương V | 80 | m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chương V | 20 | m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤48mm | Chương V | 10 | m |
| 26 | Vật liệu phụ: băng keo, ốc, vít. tic kê... | Chương V | 1 | bộ |
| F | PHẦN NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm | Chương V | 0,11 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Chương V | 0,1 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V | 1,04 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | Chương V | 0,3 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | Chương V | 0,82 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Chương V | 0,08 | 100m |
| 7 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Chương V | 5 | cái |
| 8 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V | 5 | cái |
| 9 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Chương V | 20 | cái |
| 10 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm | Chương V | 7 | cái |
| 11 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Chương V | 7 | cái |
| 12 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Chương V | 10 | cái |
| 13 | Lắp đặt quả cầu chắn rác D60 | Chương V | 12 | cái |
| 14 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Chương V | 3 | cái |
| 15 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V | 6 | cái |
| 16 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Chương V | 10 | cái |
| 17 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V | 3 | cái |
| 18 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm | Chương V | 4 | cái |
| 19 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Chương V | 4 | cái |
| 20 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Chương V | 15 | cái |
| 21 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm | Chương V | 4 | cái |
| 22 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Chương V | 3 | cái |
| 23 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Chương V | 7 | cái |
| 24 | Lắp đặt phao cơ | Chương V | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt tê nhựa ren trong đồng , D27/21 | Chương V | 3 | cái |
| 26 | Lắp đặt co nhựa ren trong đồng, D21 | Chương V | 3 | cái |
| 27 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 20mm | Chương V | 6 | cái |
| 28 | Lắp đặt chậu PVC D90/60 | Chương V | 5 | cái |
| 29 | Lắp đặt chậu PVC D27/21 | Chương V | 6 | cái |
| 30 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | Chương V | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt van ren, ĐK40mm | Chương V | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm | Chương V | 5 | cái |
| 33 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Chương V | 5 | cái |
| 34 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Chương V | 5 | cái |
| 35 | Dây nối mềm D21 | Chương V | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt xí bệt | Chương V | 2 | bộ |
| 37 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V | 1 | bộ |
| 38 | Lắp đặt bộ nhấn, xã chậu tiểu nam | Chương V | 1 | bộ |
| 39 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 2 | bộ |
| 40 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 2 | bộ |
| 41 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Chương V | 1 | bể |
| G | BỂ TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V | 10,15 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 0,7 | m3 |
| 3 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 2,49 | m3 |
| 4 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 22,24 | m2 |
| 5 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V | 22,24 | m2 |
| 6 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 5,88 | m2 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 0,84 | m3 |
| 8 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V | 0,44 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,02 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V | 0,03 | tấn |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V | 8 | cái |
| 12 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Chương V | 8 | cái |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Chương V | 0,08 | 100m |
| H | HỆ THỐNG CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V | 0,03 | tấn |
| 2 | Lắp cột thép các loại | Chương V | 0,03 | tấn |
| 3 | Lắp đặt kim thu sét phóng trước, bán kính bảo vệ 51m | Chương V | 1 | cái |
| 4 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Chương V | 6 | cọc |
| 5 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V | 31 | m |
| 6 | Dây cáp thép D8 | Chương V | 27 | m |
| 7 | Tăng đơ M14 | Chương V | 3 | cái |
| 8 | Cùm xiết cáp M8 | Chương V | 24 | cái |
| 9 | Lắp đặt bộ kẹp nối kiểm tra | Chương V | 1 | bộ |
| 10 | Ticker thép D10-8mm | Chương V | 18 | cái |
| 11 | Chân đõ dây cáp trên mái & dọc theo tường D8, L=150 | Chương V | 24 | cái |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Chương V | 0,17 | 100m |
| 13 | Keo chống dột | Chương V | 0,5 | kg |
| 14 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V | 10,4 | m3 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 10,4 | m3 |
| 16 | Đo điện trở tiếp đất | Chương V | 1 | lần |
| I | PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt bình bột (ABC) chữa cháy MFZL4 | Chương V | 2 | Bình |
| 2 | Lắp đặt bình khí CO2 chữa cháy MT3 | Chương V | 2 | Bình |
| 3 | Lắp đặt bộ nội qui, hiệu lệnh PCCC | Chương V | 2 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi