Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200777615-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/08/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ MỸ THẮNG |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200754449 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-28 14:57:00 đến ngày 2020-08-04 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,874,196,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà bếp khu A | |||
| 1 | Đào móng đất cấp II | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 96,93 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 2,1544 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 49,05 | 100m |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lót móng | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,1678 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 8,6567 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 26,1789 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,4646 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,2213 | tấn |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 1,7072 | tấn |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cổ cột vuông, chữ nhật | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,1488 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,0197 | tấn |
| 12 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,3276 | tấn |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 1,3056 | m3 |
| 14 | Xây móng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 16,8167 | m3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 3,4419 | m3 |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,0748 | tấn |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,407 | tấn |
| 18 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,2322 | 100m2 |
| 19 | Công tác ốp gạch vào tam cấp gạch 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 17,661 | m2 |
| 20 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,3658 | 100m3 |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 10,7161 | m3 |
| 22 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 33,03 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 66,06 | m3 |
| 24 | Bê tông cột, đá 1x2, cao <=4 m, mác 200 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 3,4135 | m3 |
| 25 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,0814 | tấn |
| 26 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,7191 | tấn |
| 27 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,5611 | 100m2 |
| 28 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 31,9475 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 6,1073 | m3 |
| 30 | Xây trụ, cột gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 1,913 | m3 |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 8,1616 | m3 |
| 32 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,3065 | tấn |
| 33 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,58 | tấn |
| 34 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,7079 | tấn |
| 35 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,7621 | 100m2 |
| 36 | Bê tông tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt..., đá 1x2, mác 200 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,4884 | m3 |
| 37 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt..., đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,0085 | tấn |
| 38 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt,..., đường kính >10 mm, cao <=4 m | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,0484 | tấn |
| 39 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, ... | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,0877 | 100m2 |
| 40 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 14,1775 | m3 |
| 41 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 1,4775 | tấn |
| 42 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 1,4754 | 100m2 |
| 43 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 238,0238 | m2 |
| 44 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 150,292 | m2 |
| 45 | Trát trụ cột, má cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 44,5775 | m2 |
| 46 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 76,21 | m2 |
| 47 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 147,54 | m2 |
| 48 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 102,9976 | m2 |
| 49 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 12,6826 | m2 |
| 50 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 69,081 | m2 |
| 51 | Sản xuất hoa sắt cửa bằng thép vuông đặc 12x12 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 106,92 | kg |
| 52 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 6,48 | m2 |
| 53 | SXLD cửa đi nhựa lõi thép, kính 5ly | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 15,6 | m2 |
| 54 | SXLD cửa sổ nhựa lõi thép, kính 5ly | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 8,46 | m2 |
| 55 | Láng sàn mái dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 34,608 | m2 |
| 56 | Lát gạch ghế chống nóng mái kích thước 20x20x8 cm | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 130,8084 | m2 |
| 57 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 612,0658 | m2 |
| 58 | Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 57,68 | m |
| 59 | Trát phào kép, vữa XM mác 75 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 16,96 | m |
| 60 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 1,1568 | 100m2 |
| 61 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 1,9845 | 100m2 |
| 62 | Mua, lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng, bóng đèn led | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 8 | bộ |
| 63 | Mua, lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng, bóng đèn led | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 3 | bộ |
| 64 | Mua, lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn led ốp sát trần đường kính 250, bóng tiết kiệm điện 20W | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 2 | bộ |
| 65 | Tủ điện vỏ kim loại chôn ngầm 210*400*62 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 1 | cái |
| 66 | Mua, lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30A | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 1 | cái |
| 67 | Mua, lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A,20A | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 4 | cái |
| 68 | Mua, lắp đặt công tắc đôi Sinô | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 4 | cái |
| 69 | Mua, lắp đặt công tắc đơn Sinô | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 5 | cái |
| 70 | Mua, lắp đặt ổ cắm đơn Sinô | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 4 | cái |
| 71 | Mua, lắp đặt ổ cắm đôi Sinô | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 4 | cái |
| 72 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 70 | m |
| 73 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 60 | m |
| 74 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 50 | m |
| 75 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 25 | m |
| 76 | Hộp nối phân dây | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 4 | cái |
| 77 | ống nhựa sp d=21mm | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 190 | m |
| 78 | Mua, lắp đặt chậu xí bệt | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 1 | bộ |
| 79 | Mua, lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 1 | bộ |
| 80 | Mua, lắp đặt vòi rửa 1 vòi cho chậu lavabô | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 1 | bộ |
| 81 | Gương soi Thái + Kệ Gương 606 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 1 | cái |
| 82 | Hộp đưng giấy | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 1 | cái |
| 83 | Móc treo vòi xịt | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 1 | cái |
| 84 | Giá đựng cốc, đựng xà phòng | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 1 | Cái |
| 85 | Kệ gương | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 1 | cái |
| 86 | Mua, lắp đặt vòi nước inox đài loan | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 2 | bộ |
| 87 | Xi phông thoát nước lava bô | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 1 | cái |
| 88 | Mua, lắp đặt phễu thu nước sàn INOX ( cả bộ) | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 3 | cái |
| 89 | Mua, lắp đặt téc nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 ( bồn nằm ) | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 1 | bể |
| 90 | Mua, lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=25mm | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 91 | Mua, lắp đặt van nhựa chịu nhiệt 1 chiều, đường kính van d=25mm | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 2 | cái |
| 92 | Mua, lắp đặt van ren, đường kính van d=25mm | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 1 | cái |
| 93 | Mua, lắp đặt van phao điện tự động | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 1 | cái |
| 94 | Cút nhựa chịu nhiệt đường kính cút d=25mm | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 2 | cái |
| 95 | Mua, lắp đặt măng sông nhựa, đường kính măng sông 25mm | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 1 | cái |
| 96 | Mua, lắp đặt van xả cặn, đường kính van d=32mm | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 1 | cái |
| 97 | Mua, lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt, đường kính ống d=32mm | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,18 | 100m |
| 98 | Mua, lắp đăt cút nhựa chịu nhiệt, đường kính cút d=32mm | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 1 | cái |
| 99 | Mua, lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt, ống cấp nước, đường kính ống d=32mm | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 100 | Mua, lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt, ống cấp nước, đường kính ống d=20mm | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,06 | 100m |
| 101 | Mua, lắp đặt van ren ngoại D32 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 2 | cái |
| 102 | Cút nhựa chịu nhiệt , đường kính cút d=32mm | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 2 | cái |
| 103 | Cút nhựa chịu nhiệt , đường kính cút d=20mm | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 2 | cái |
| 104 | Mua, lắp đăt T nhựa đường kính d=32x20mm | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 2 | cái |
| 105 | Mua, lắp đặt T nhựa chịu nhiệt, đường kính d=20mm | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 2 | cái |
| 106 | Mua, lắp đặt măng sông nhựa chịu nhiệt, đường kính d=32mm | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 2 | cái |
| 107 | Mua, lắp đặt măng sông nhựa chịu nhiệt, đường kính d=20mm | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 4 | cái |
| 108 | Mua, lắp đặt rắc co nhựa chịu nhiệt, đường kính d=32mm | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 2 | cái |
| 109 | Mua, lắp đặt rắc co nhựa chịu nhiệt , đường kính d=20mm | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 4 | cái |
| 110 | Mua, lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=90mm | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 111 | Mua, lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=60mm | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 112 | Cút nhựa đường kính cút d=90mm | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 3 | cái |
| 113 | Cút nhựa đường kính cút d=60mm | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 2 | cái |
| 114 | Mua, lắp đăt T nhựa đường kính d=90mm | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 2 | cái |
| 115 | Mua, lắp đăt T nhựa đường kính d=60mm | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 1 | cái |
| 116 | Mua, lắp đăt T nhựa đường kính d=60x90mm | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 1 | cái |
| 117 | Mua, lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=90mm | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,25 | 100m |
| 118 | Cút nhựa đường kính cút d=90mm | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 6 | cái |
| 119 | Rọ chắn rác | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 6 | cái |
| 120 | Đai giữ ống | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 24 | cái |
| B | Nhà bếp khu B | |||
| 1 | Thu dọn mặt bằng thi công | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 21 | Công |
| 2 | Đào móng băng, đất cấp II | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 93,685 | m3 |
| 3 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 2,0284 | m3 |
| 4 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 47,475 | 100m |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lót móng | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,1618 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 8,3435 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 25,3638 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,4517 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,2154 | tấn |
| 10 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 1,6615 | tấn |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cổ cột vuông, chữ nhật | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,1488 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,0197 | tấn |
| 13 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,3276 | tấn |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 1,3056 | m3 |
| 15 | Xây móng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 16,126 | m3 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 3,3218 | m3 |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,0721 | tấn |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,3932 | tấn |
| 19 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,2237 | 100m2 |
| 20 | Công tác ốp gạch vào tam cấp gạch 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 16,518 | m2 |
| 21 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 34,46 | m3 |
| 22 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 10,1128 | m3 |
| 23 | Đắp đất công trình bằng, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 31,91 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 63,82 | m3 |
| 25 | Bê tông cột, đá 1x2, cao <=4 m, mác 200 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 3,4135 | m3 |
| 26 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,0814 | tấn |
| 27 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,7191 | tấn |
| 28 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,5611 | 100m2 |
| 29 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 30,4229 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 5,9903 | m3 |
| 31 | Xây trụ, cột gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 1,913 | m3 |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 7,9636 | m3 |
| 33 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,2985 | tấn |
| 34 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,5574 | tấn |
| 35 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,7079 | tấn |
| 36 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,7435 | 100m2 |
| 37 | Bê tông tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt..., đá 1x2, mác 200 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,4884 | m3 |
| 38 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt..., đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,0085 | tấn |
| 39 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt,..., đường kính >10 mm, cao <=4 m | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,0484 | tấn |
| 40 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, ... | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,0877 | 100m2 |
| 41 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 13,4497 | m3 |
| 42 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 1,3631 | tấn |
| 43 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 1,4008 | 100m2 |
| 44 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 229,3456 | m2 |
| 45 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 145,612 | m2 |
| 46 | Trát trụ cột, má cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 44,5775 | m2 |
| 47 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 74,35 | m2 |
| 48 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 140,08 | m2 |
| 49 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 96,7996 | m2 |
| 50 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 12,6826 | m2 |
| 51 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 65,841 | m2 |
| 52 | Sản xuất hoa sắt cửa bằng thép vuông đặc 12x12 (giá hoa sắt bao gồm cả sơn)(tính 16.5kg/m2) | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 106,92 | kg |
| 53 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 6,48 | m2 |
| 54 | SXLD cửa đi nhựa lõi thép, kính 5ly | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 15,6 | m2 |
| 55 | SXLD cửa sổ nhựa lõi thép, kính 5ly | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 8,46 | m2 |
| 56 | Láng sàn mái dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 33,528 | m2 |
| 57 | Lát gạch ghế chống nóng mái kích thước 20x20x8 cm | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 123,9504 | m2 |
| 58 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 633,9651 | m2 |
| 59 | Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 55,88 | m |
| 60 | Trát phào kép, vữa XM mác 75 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 16,96 | m |
| 61 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 1,0948 | 100m2 |
| 62 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 1,9116 | 100m2 |
| 63 | Mua, lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng, bóng đèn led | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 8 | bộ |
| 64 | Mua, lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng, bóng đèn led | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 3 | bộ |
| 65 | Mua, lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn led ốp sát trần đường kính 250, bóng tiết kiệm điện 20W | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 2 | bộ |
| 66 | Tủ điện vỏ kim loại chôn ngầm 210*400*62 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 1 | cái |
| 67 | Mua, lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30A | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 1 | cái |
| 68 | Mua, lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A,20A | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 4 | cái |
| 69 | Mua, lắp đặt công tắc đôi | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 4 | cái |
| 70 | Mua, lắp đặt công tắc đơn | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 5 | cái |
| 71 | Mua, lắp đặt ổ cắm đơn | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 4 | cái |
| 72 | Mua, lắp đặt ổ cắm đôi | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 4 | cái |
| 73 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 70 | m |
| 74 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 60 | m |
| 75 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 50 | m |
| 76 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 25 | m |
| 77 | Hộp nối phân dây | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 4 | cái |
| 78 | ống nhựa sp d=21mm | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 190 | m |
| 79 | Mua, lắp đặt chậu xí bệt | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 1 | bộ |
| 80 | Mua, lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 1 | bộ |
| 81 | Mua, lắp đặt vòi rửa 1 vòi cho chậu lavabô | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 1 | bộ |
| 82 | Gương soi Thái + Kệ Gương 606 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 1 | cái |
| 83 | Hộp đưng giấy | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 1 | cái |
| 84 | Móc treo vòi xịt | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 1 | cái |
| 85 | Giá đựng cốc, đựng xà phòng | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 1 | Cái |
| 86 | Kệ gương | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 1 | cái |
| 87 | Mua, lắp đặt vòi nước inox đài loan | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 2 | bộ |
| 88 | Xi phông thoát nước lava bô | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 1 | cái |
| 89 | Mua, lắp đặt phễu thu nước sàn INOX ( cả bộ) | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 3 | cái |
| 90 | Mua, lắp đặt téc nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 1 | bể |
| 91 | Mua, lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=25mm | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 92 | Mua, lắp đặt van nhựa chịu nhiệt 1 chiều, đường kính van d=25mm | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 2 | cái |
| 93 | Mua, lắp đặt van ren, đường kính van d=25mm | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 1 | cái |
| 94 | Mua, lắp đặt van phao điện tự động | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 1 | cái |
| 95 | Cút nhựa chịu nhiệt đường kính cút d=25mm | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 2 | cái |
| 96 | Mua, lắp đặt măng sông nhựa, đường kính măng sông 25mm | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 1 | cái |
| 97 | Mua, lắp đặt van xả cặn, đường kính van d=32mm | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 1 | cái |
| 98 | Mua, lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt, đường kính ống d=32mm | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,18 | 100m |
| 99 | Mua, lắp đặt cút nhựa chịu nhiệt, đường kính cút d=32mm | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 1 | cái |
| 100 | Mua, lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt, ống cấp nước, đường kính ống d=32mm | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 101 | Mua, lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt, ống cấp nước, đường kính ống d=20mm | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,06 | 100m |
| 102 | Mua, lắp đặt van ren ngoại D32 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 2 | cái |
| 103 | Cút nhựa chịu nhiệt , đường kính cút d=32mm | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 2 | cái |
| 104 | Cút nhựa chịu nhiệt , đường kính cút d=20mm | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 2 | cái |
| 105 | Mua, lắp đặt T nhựa đường kính d=32x20mm | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 2 | cái |
| 106 | Mua, lắp đặt T nhựa chịu nhiệt, đường kính d=20mm | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 2 | cái |
| 107 | Mua, lắp đặt măng sông nhựa chịu nhiệt, đường kính d=32mm | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 2 | cái |
| 108 | Mua, lắp đặt măng sông nhựa chịu nhiệt, đường kính d=20mm | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 4 | cái |
| 109 | Mua, lắp đặt rắc co nhựa chịu nhiệt, đường kính d=32mm | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 2 | cái |
| 110 | Mua, lắp đặt rắc co nhựa chịu nhiệt , đường kính d=20mm | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 4 | cái |
| 111 | Mua, lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=90mm | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 112 | Mua, lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=60mm | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 113 | Cút nhựa đường kính cút d=90mm | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 3 | cái |
| 114 | Cút nhựa đường kính cút d=60mm | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 2 | cái |
| 115 | Mua, lắp đặt T nhựa đường kính d=90mm | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 2 | cái |
| 116 | Mua, lắp đặt T nhựa đường kính d=60mm | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 1 | cái |
| 117 | Mua, lắp đặt T nhựa đường kính d=60x90mm | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 1 | cái |
| 118 | Mua, lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=90mm | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,25 | 100m |
| 119 | Cút nhựa đường kính cút d=90mm | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 6 | cái |
| 120 | Rọ chắn rác | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 6 | cái |
| 121 | Đai giữ ống | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 24 | cái |
| C | Nhà bảo vệ khu A | |||
| 1 | Đào móng băng, đất cấp II | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 13,1414 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 1,1232 | m3 |
| 3 | Xây móng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 4,0925 | m3 |
| 4 | Xây móng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 1,7582 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,7128 | m3 |
| 6 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,0139 | tấn |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,0906 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,0432 | 100m2 |
| 9 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 2,28 | m3 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 1,1424 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 4,38 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 6,732 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,8835 | m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,9504 | m3 |
| 15 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,0152 | tấn |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,051 | tấn |
| 17 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,1181 | 100m2 |
| 18 | Bê tông tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt..., đá 1x2, mác 200 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,3532 | m3 |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt..., đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,0245 | tấn |
| 20 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt,..., đường kính >10 mm, cao <=4 m | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,0265 | tấn |
| 21 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, ... | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,0523 | 100m2 |
| 22 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 2,3472 | m3 |
| 23 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,2023 | tấn |
| 24 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,2347 | 100m2 |
| 25 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 30,6 | m2 |
| 26 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 30,6 | m2 |
| 27 | Trát Thành sê nô, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 16,064 | m2 |
| 28 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 11,808 | m2 |
| 29 | Trát lanh tô, lanh tô ô văng, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 3,9648 | m2 |
| 30 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 23,4724 | m2 |
| 31 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 1,1424 | m2 |
| 32 | Mua sẵn hoa sắt cửa thép vuông đặc 12x12 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 103,95 | kg |
| 33 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 6,3 | m2 |
| 34 | SXLD cửa đi nhựa lõi thép, kính 5ly | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 1,98 | m2 |
| 35 | SXLD cửa sổ nhựa lõi thép, kính 5ly | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 6,3 | m2 |
| 36 | Láng mái dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 17,87 | m2 |
| 37 | Lát gạch ghế chống nóng mái kích thước 20x20x8 cm | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 11,4244 | m2 |
| 38 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 116,5092 | m2 |
| 39 | Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 20,08 | m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,13 | 100m |
| 41 | Cút nhựa D60 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 4 | Cái |
| 42 | Mua, lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 1 | cái |
| 43 | Mua, lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 1 | cái |
| 44 | Mua, lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 1 | bộ |
| 45 | Hộp nối phân dây | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 2 | hộp |
| 46 | Mua, lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 1 | cái |
| 47 | Mua, lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 2 | cái |
| 48 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 30 | m |
| 49 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 5 | m |
| 50 | Ống nhựa sp d=21mm | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 5 | m |
| D | Nhà để xe khu A | |||
| 1 | Đào móng băng, đất cấp II | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 2,7556 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,0662 | m3 |
| 3 | Xây móng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 1,6311 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 6,29 | m2 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 1,344 | m3 |
| 6 | Đắp cát nền móng công trình | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 1,1238 | m3 |
| 7 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 2,2928 | m3 |
| 8 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,92 | m3 |
| 9 | Sản xuất cột bằng thép hình | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,2075 | tấn |
| 10 | Sản xuất xà gồ thép | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,1052 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cột thép | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,2075 | tấn |
| 12 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,1052 | tấn |
| 13 | Lợp mái tôn múi chiều dày 0.45mm | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,3211 | 100m2 |
| 14 | Nẹp chống bão | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 192 | cái |
| 15 | Máng nước INOX | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 20,04 | md |
| 16 | Sơn sắt thép 3 nước | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 10,1491 | 1m2 |
| 17 | Sản xuất khung hàng rào lưới thép B40 bằng thép hình | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,3102 | tấn |
| 18 | Sản xuất thép B40, loại thép 3 ly để hàn vào khung thép hình | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 162,995 | kg |
| 19 | Lắp dựng hàng rào lưới thép B40 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 46,57 | m2 |
| 20 | Sơn lưới B40 bằng 1 nước sơn chống rỉ + 2 nước sơn màu | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 23,285 | 1m2 |
| 21 | Mua, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 22 | Cút nhựa D60 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 15 | cái |
| 23 | Tê nhựa D60 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 6 | cái |
| 24 | Côn nhựa D90x60 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 6 | cái |
| 25 | Móc giữ ống | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 18 | cái |
| E | Sân bê tông khu A | |||
| 1 | Tấm nilon chống mất nước xi măng | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 162,05 | m2 |
| 2 | Tôn cát nền sân | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 8,1025 | m3 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 16,205 | m3 |
| 4 | Cắt mặt sân bê tông tạo khe co giãn, mỗi ô 5x5m | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 64 | m |
| F | Sân bê tông khu B | |||
| 1 | Tấm nilon chống mất nước xi măng | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 336,41 | m2 |
| 2 | Tôn cát nền sân | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 16,8205 | m3 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 33,641 | m3 |
| 4 | Cắt mặt sân bê tông tạo khe co giãn, mỗi ô 5x5m | Theo báo cáo KTKT được phê duyệt | 134 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi