Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200779097-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Dạy nghề Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200763128 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-28 17:02:00 đến ngày 2020-08-05 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,319,539,755 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,500,000 VNĐ ((Mười ba triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Sửa chữa cải tạo nhà bếp 1 tầng | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BVTC | 74,016 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ trần, thủ công | Theo hồ sơ BVTC | 54,8488 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo hồ sơ BVTC | 265,1715 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Theo hồ sơ BVTC | 54,99 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Theo hồ sơ BVTC | 42,23 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch cũ | Theo hồ sơ BVTC | 55,61 | m2 |
| 7 | Lợp mái tôn xốp dày 0,4mm | Theo hồ sơ BVTC | 0,7402 | 100m2 |
| 8 | Làm trần nhựa | Theo hồ sơ BVTC | 54,8488 | m2 |
| 9 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BVTC | 83,3085 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BVTC | 181,863 | m2 |
| 11 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BVTC | 54,99 | m2 |
| 12 | Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BVTC | 42,23 | m2 |
| 13 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Theo hồ sơ BVTC | 55,61 | m2 |
| 14 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m | Theo hồ sơ BVTC | 0,5485 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Theo hồ sơ BVTC | 1,3911 | 100m2 |
| 16 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ BVTC | 3,4803 | m3 |
| B | Cải tạo nhà nội trú 2 tầng | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo hồ sơ BVTC | 1.397,946 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo hồ sơ BVTC | 441,2298 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Theo hồ sơ BVTC | 128,7 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Theo hồ sơ BVTC | 22,714 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch cũ | Theo hồ sơ BVTC | 320,45 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công | Theo hồ sơ BVTC | 75,504 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch cũ | Theo hồ sơ BVTC | 37,9784 | m2 |
| 8 | Dỡ lớp đệm sàn WC tầng 2 | Theo hồ sơ BVTC | 3,2282 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ bệ xí | Theo hồ sơ BVTC | 4 | bộ |
| 10 | Tháo các thiết bị vệ sinh cũ | Theo hồ sơ BVTC | 4 | công |
| 11 | Phá dỡ bệ xí xây gạch | Theo hồ sơ BVTC | 0,616 | m3 |
| 12 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Theo hồ sơ BVTC | 50,6 | m |
| 13 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Theo hồ sơ BVTC | 11,2792 | m2 |
| 14 | Trát má cửa - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 6,472 | m2 |
| 15 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BVTC | 350,1108 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BVTC | 1.489,065 | m2 |
| 17 | Sơn kết cấu gỗ, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BVTC | 128,7 | m2 |
| 18 | Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BVTC | 22,714 | m2 |
| 19 | Mài mịn, đánh bóng granito lan can bậc tam cấp bậc thang | Theo hồ sơ BVTC | 61,8276 | m2 |
| 20 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Theo hồ sơ BVTC | 320,45 | m2 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BVTC | 0,3888 | m3 |
| 22 | Chống thấm khu vệ sinh | Theo hồ sơ BVTC | 51,5144 | 1m2 |
| 23 | Đắp lớp đệm xỉ khu vệ sinh tầng 2 | Theo hồ sơ BVTC | 3,1744 | m3 |
| 24 | Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 300x300mm | Theo hồ sơ BVTC | 37,3464 | m2 |
| 25 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Theo hồ sơ BVTC | 128,16 | m2 |
| 26 | SXLD cửa đi nhôm hệ kính mờ 5ly (hoàn thiện lắp đặt, bao gồm phụ kiện đồng bộ đi kèm) | Theo hồ sơ BVTC | 12,76 | m2 |
| 27 | SXLD cửa sổ nhôm hệ kính mờ 5ly (hoàn thiện lắp đặt, bao gồm phụ kiện đồng bộ đi kèm) | Theo hồ sơ BVTC | 1,44 | m2 |
| 28 | SXLD chậu âm bàn đá (hoàn thiện, bao gồm cả khung) | Theo hồ sơ BVTC | 4 | bộ |
| 29 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ BVTC | 4 | bộ |
| 30 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ BVTC | 4 | cái |
| 31 | Lắp đặt lavabo | Theo hồ sơ BVTC | 4 | bộ |
| 32 | Lắp đặt xi phông | Theo hồ sơ BVTC | 4 | bộ |
| 33 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | Theo hồ sơ BVTC | 4 | bộ |
| 34 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ BVTC | 4 | cái |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 | Theo hồ sơ BVTC | 0,3 | 100m |
| 36 | Lắp đặt vòi gạt | Theo hồ sơ BVTC | 12 | bộ |
| 37 | Lắp đặt tê ren trong D25/20 | Theo hồ sơ BVTC | 14 | cái |
| 38 | Lắp đặt cút ren trong D25/20 | Theo hồ sơ BVTC | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt cút D25 | Theo hồ sơ BVTC | 6 | cái |
| 40 | Lắp đặt van PPR D25 | Theo hồ sơ BVTC | 4 | cái |
| 41 | Lắp đặt phễu thoát sàn D60 | Theo hồ sơ BVTC | 4 | cái |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D110 | Theo hồ sơ BVTC | 0,22 | 100m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D60 | Theo hồ sơ BVTC | 0,4 | 100m |
| 44 | Lắp đặt cút UPVC 90 D110 | Theo hồ sơ BVTC | 5 | cái |
| 45 | Lắp đặt tê 90 UPVC D110 | Theo hồ sơ BVTC | 6 | cái |
| 46 | Lắp đặt cút chếch UPVC D110 | Theo hồ sơ BVTC | 28 | cái |
| 47 | Lắp đặt tê chếch UPVC D110 | Theo hồ sơ BVTC | 10 | cái |
| 48 | Lắp đặt cút 90 UPVC D60 | Theo hồ sơ BVTC | 5 | cái |
| 49 | Lắp đặt tê UPVC 90 D60 | Theo hồ sơ BVTC | 6 | cái |
| 50 | Lắp đặt cút chếch UPVC D60 | Theo hồ sơ BVTC | 31 | cái |
| 51 | Lắp đặt tê chếch UPVC D60 | Theo hồ sơ BVTC | 15 | cái |
| 52 | Lắp đặt y thông tắc D110 | Theo hồ sơ BVTC | 4 | cái |
| 53 | Lắp nút bịt D110 | Theo hồ sơ BVTC | 5 | cái |
| 54 | Làm chi tiết rãnh tắm tiểu | Theo hồ sơ BVTC | 2 | công |
| 55 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Theo hồ sơ BVTC | 6,0783 | 100m2 |
| 56 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ BVTC | 26,4376 | m3 |
| C | Sửa chữa cải tạo nhà lớp học thực hành số 3 | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo hồ sơ BVTC | 1.232,5134 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Theo hồ sơ BVTC | 269,1 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Theo hồ sơ BVTC | 28,9996 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo hồ sơ BVTC | 676,4943 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch cũ | Theo hồ sơ BVTC | 302,2162 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công | Theo hồ sơ BVTC | 62,0398 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ bệ xí | Theo hồ sơ BVTC | 2 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ chậu tiểu | Theo hồ sơ BVTC | 6 | bộ |
| 9 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo hồ sơ BVTC | 2 | bộ |
| 10 | Phá dỡ nền gạch cũ | Theo hồ sơ BVTC | 21,2231 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Theo hồ sơ BVTC | 25,3 | m |
| 12 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Theo hồ sơ BVTC | 5,6396 | m2 |
| 13 | Trát má cửa - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 3,236 | m2 |
| 14 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BVTC | 422,7406 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BVTC | 1.486,2671 | m2 |
| 16 | Sơn kết cấu gỗ, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BVTC | 269,1 | m2 |
| 17 | Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BVTC | 28,9996 | m2 |
| 18 | Mài mịn, đánh bóng granito lan can bậc tam cấp bậc thang | Theo hồ sơ BVTC | 79,6164 | m2 |
| 19 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Theo hồ sơ BVTC | 302,2162 | m2 |
| 20 | Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 300x300mm | Theo hồ sơ BVTC | 21,2231 | m2 |
| 21 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Theo hồ sơ BVTC | 76,0638 | m2 |
| 22 | SXLD cửa đi nhôm hệ kính mờ 5 ly (hoàn thiện lắp đặt, bao gồm phụ kiện đồng bộ kèm theo) | Theo hồ sơ BVTC | 6,38 | m2 |
| 23 | SXLD cửa sổ nhôm hệ kính mờ 5 ly (hoàn thiện lắp đặt, bao gồm phụ kiện đồng bộ kèm theo) | Theo hồ sơ BVTC | 0,72 | m2 |
| 24 | SXLD chậu âm bàn đá (hoàn thiện, bao gồm cả khung) | Theo hồ sơ BVTC | 2 | bộ |
| 25 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ BVTC | 2 | bộ |
| 26 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ BVTC | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt lavabo | Theo hồ sơ BVTC | 2 | bộ |
| 28 | Lắp đặt xi phông | Theo hồ sơ BVTC | 2 | bộ |
| 29 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | Theo hồ sơ BVTC | 2 | bộ |
| 30 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ BVTC | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ BVTC | 3 | bộ |
| 32 | Van xả tiểu nam | Theo hồ sơ BVTC | 3 | bộ |
| 33 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo hồ sơ BVTC | 3 | bộ |
| 34 | Vòi rửa chậu tiểu nữ | Theo hồ sơ BVTC | 3 | bộ |
| 35 | Lắp đặt vòi xịt chậu tiểu nữ | Theo hồ sơ BVTC | 3 | cái |
| 36 | Lắp đặt ống cấp nước PPR D25 | Theo hồ sơ BVTC | 0,2 | 100m |
| 37 | Lắp đặt vòi rửa | Theo hồ sơ BVTC | 2 | bộ |
| 38 | Lắp đặt tê ren trong D25/20 | Theo hồ sơ BVTC | 14 | cái |
| 39 | Lắp đặt cút ren trong D25/20 | Theo hồ sơ BVTC | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt cút D25 | Theo hồ sơ BVTC | 6 | cái |
| 41 | Lắp đặt van PPR D25 | Theo hồ sơ BVTC | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm | Theo hồ sơ BVTC | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt ống UPVC D110 | Theo hồ sơ BVTC | 0,1 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống UPVC D60 | Theo hồ sơ BVTC | 0,2 | 100m |
| 45 | Cút 90 độ D110 | Theo hồ sơ BVTC | 5 | cái |
| 46 | Lắp đặt tê 90 UPVC D110 | Theo hồ sơ BVTC | 6 | cái |
| 47 | Lắp đặt cút chếch UPVC D110 | Theo hồ sơ BVTC | 28 | cái |
| 48 | Lắp đặt tê chếch UPVC D110 | Theo hồ sơ BVTC | 10 | cái |
| 49 | Lắp đặt cút 90 UPVC D60 | Theo hồ sơ BVTC | 5 | cái |
| 50 | Lắp đặt tê UPVC 90 D60 | Theo hồ sơ BVTC | 6 | cái |
| 51 | Lắp đặt cút chếch UPVC D60 | Theo hồ sơ BVTC | 15 | cái |
| 52 | Lắp đặt tê chếch UPVC D60 | Theo hồ sơ BVTC | 7 | cái |
| 53 | Lắp đặt y thông tắc D110 | Theo hồ sơ BVTC | 2 | cái |
| 54 | Lắp nút bịt D110 | Theo hồ sơ BVTC | 3 | cái |
| 55 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Theo hồ sơ BVTC | 6,7873 | 100m2 |
| 56 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ BVTC | 22,2897 | m3 |
| D | Cải tạo khu WC | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày<br/> ≤11cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 2,7915 | m3 |
| 2 | Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 37,5373 | m2 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo hồ sơ BVTC | 1,154 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công | Theo hồ sơ BVTC | 87,48 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch cũ | Theo hồ sơ BVTC | 31,79 | m2 |
| 6 | Dỡ lớp đệm sàn wc tầng 2 | Theo hồ sơ BVTC | 1,8889 | m3 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo hồ sơ BVTC | 61,276 | m2 |
| 8 | Quét dung dịch chống thấm | Theo hồ sơ BVTC | 21,573 | 1m2 |
| 9 | Đắp lớp đệm xỉ | Theo hồ sơ BVTC | 1,8889 | m2 |
| 10 | Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 300x300mm | Theo hồ sơ BVTC | 31,79 | m2 |
| 11 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Theo hồ sơ BVTC | 104,976 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BVTC | 77,724 | m2 |
| 13 | Làm vách ngăn bằng tấm compact (hoàn thiện lắp đặt, bao gồm phụ kiện đồng bộ kèm theo) | Theo hồ sơ BVTC | 9,6 | m2 |
| 14 | Làm trần thạch cao dạng trần thả, tấm thạch cao chịu ẩm | Theo hồ sơ BVTC | 31,482 | m2 |
| 15 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao (chỉ tính nhân công) | Theo hồ sơ BVTC | 31,482 | m2 |
| 16 | SXLĐ Bàn rửa mặt (hoàn thiện lắp đặt, bao gồm vật liệu, mặt bàn đá granite, khung sắt) | Theo hồ sơ BVTC | 4 | bộ |
| 17 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ BVTC | 6,49 | m3 |
| 18 | Tháo dỡ bệ xí | Theo hồ sơ BVTC | 4 | bộ |
| 19 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo hồ sơ BVTC | 4 | bộ |
| 20 | Tháo dỡ chậu tiểu | Theo hồ sơ BVTC | 8 | bộ |
| 21 | Tháo dỡ đường cấp thoát và các thiết bị cũ khác | Theo hồ sơ BVTC | 2 | công |
| 22 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ BVTC | 5 | bộ |
| 23 | Lắp đặt vòi rửa xí bệt | Theo hồ sơ BVTC | 5 | cái |
| 24 | Lắp đặt lavabo | Theo hồ sơ BVTC | 4 | bộ |
| 25 | Lắp đặt xi phông | Theo hồ sơ BVTC | 4 | bộ |
| 26 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | Theo hồ sơ BVTC | 4 | bộ |
| 27 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ BVTC | 4 | cái |
| 28 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo hồ sơ BVTC | 2 | bộ |
| 29 | Van xả tiểu nữ | Theo hồ sơ BVTC | 2 | bộ |
| 30 | Lắp đặt vòi xịt chậu tiểu nữ | Theo hồ sơ BVTC | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ BVTC | 4 | bộ |
| 32 | Van xả tiểu nam | Theo hồ sơ BVTC | 4 | bộ |
| 33 | Lắp đặt ống cấp nước PPR D25 | Theo hồ sơ BVTC | 0,3 | 100m |
| 34 | Lắp đặt tê ren trong D25/20 | Theo hồ sơ BVTC | 14 | cái |
| 35 | Lắp đặt cút ren trong D25/20 | Theo hồ sơ BVTC | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt cút D25 | Theo hồ sơ BVTC | 6 | cái |
| 37 | Lắp đặt van PPR D25 | Theo hồ sơ BVTC | 4 | cái |
| 38 | Lắp đặt phễu thu D60 | Theo hồ sơ BVTC | 2 | cái |
| 39 | Ống u.PVC D110 | Theo hồ sơ BVTC | 0,22 | 100m |
| 40 | Ống u.PVC D60 | Theo hồ sơ BVTC | 0,4 | 100m |
| 41 | Lắp đặt cút UPVC 90 D110 | Theo hồ sơ BVTC | 5 | cái |
| 42 | Lắp đặt tê 90 UPVC D110 | Theo hồ sơ BVTC | 6 | cái |
| 43 | Lắp đặt cút chếch UPVC D110 | Theo hồ sơ BVTC | 28 | cái |
| 44 | Lắp đặt tê chếch UPVC D110 | Theo hồ sơ BVTC | 10 | cái |
| 45 | Lắp đặt cút 90 UPVC D60 | Theo hồ sơ BVTC | 5 | cái |
| 46 | Lắp đặt tê UPVC 90 D60 | Theo hồ sơ BVTC | 6 | cái |
| 47 | Lắp đặt cút chếch UPVC D60 | Theo hồ sơ BVTC | 31 | cái |
| 48 | Lắp đặt tê chếch UPVC D60 | Theo hồ sơ BVTC | 15 | cái |
| 49 | Lắp đặt y thông tắc D110 | Theo hồ sơ BVTC | 4 | cái |
| 50 | Lắp nút bịt nhựa, ĐK 110mm | Theo hồ sơ BVTC | 5 | cái |
| 51 | Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục | Theo hồ sơ BVTC | 1 | bộ |
| 52 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo hồ sơ BVTC | 2 | bộ |
| 53 | Lắp đặt vòi gạt | Theo hồ sơ BVTC | 2 | bộ |
| 54 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Theo hồ sơ BVTC | 1 | công |
| 55 | Lắp đặt hộp tủ điện phòng chứa các MCB KT 200x300x150 | Theo hồ sơ BVTC | 1 | tủ |
| 56 | Đèn LED ốp trần | Theo hồ sơ BVTC | 14 | bộ |
| 57 | Lắp đặt công tắc đơn | Theo hồ sơ BVTC | 3 | cái |
| 58 | Lắp đặt dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 | Theo hồ sơ BVTC | 50 | m |
| 59 | Lắp đặt dây CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ BVTC | 50 | m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo hồ sơ BVTC | 100 | m |
| 61 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo hồ sơ BVTC | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo hồ sơ BVTC | 1 | cái |
| E | Cải tạo nhà văn phòng | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch cũ | Theo hồ sơ BVTC | 459,2388 | m2 |
| 2 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Theo hồ sơ BVTC | 5 | m2 |
| 3 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Theo hồ sơ BVTC | 459,2388 | m2 |
| 4 | Quét dung dịch chống thấm sê nô | Theo hồ sơ BVTC | 5 | m2 |
| 5 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 5 | m2 |
| 6 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ BVTC | 13,9272 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ BVTC | 72,6248 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ BVTC | 72,6248 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi