Gói thầu: Gói 2: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200777751-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Dân tộc huyện Khánh Vĩnh |
| Tên gói thầu | Gói 2: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200766252 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương năm 2020 (Chương trình MTQG giảm nghèo bền vững giai đoạn 2016-2020) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-28 16:06:00 đến ngày 2020-08-05 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,242,436,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần nền, mặt đường | |||
| 1 | Nhân công chuẩn bị mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | công. |
| 2 | Đào nền đất C3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.585,47 | m3 |
| 3 | Đào rãnh đất C3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 337,82 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường đạt K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 882,5 | m3 |
| 5 | Lu tăng cường khuôn đường từ K95-K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 556,97 | m3 |
| 6 | Thi công móng CPĐD loại I Dmax25 dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 278,49 | m3 |
| 7 | Lót giấy dầu dưới móng trước khi dổ BT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.720 | m2 |
| 8 | Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 182,06 | m2 |
| 9 | Thi công mặt đường BTXM đá 2x4 M250 dày 20cm (sử dụng bê tông thương phẩm có phụ gia đông kết nhanh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 344 | m3 |
| 10 | Cắt khe co ngang mặt đường BTXM CK 5m/khe sâu 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 321,72 | m |
| 11 | Nhựa đường chít khe co | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124,83 | kg |
| 12 | Vận chuyển đất thừa đi đổ cự ly 2km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.040,79 | m3 |
| B | An toàn giao thông | |||
| 1 | Cung cấp biển báo tam giác (L=70cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | biển |
| 2 | Cung cấp trụ đỡ biển báo cao 3.15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | trụ |
| 3 | CC, LĐ biển báo tam giác (L=70cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | 1 Cái |
| 4 | CC, LĐ cọc tiêu (15x15x120)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 107 | cọc |
| C | Hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Lót tấm nylon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.371,91 | m2 |
| 2 | BT rãnh đá 1x2 M150 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 123,67 | m3 |
| 3 | Lót tấm nylon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,43 | m2 |
| 4 | Ván khuôn chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,4 | m2 |
| 5 | BT chân khay đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,46 | m3 |
| 6 | Gia cố đá hộc dày 30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,43 | m3 |
| 7 | Đệm đá 4x6 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,68 | m3 |
| 8 | Lót tấm nylon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,8 | m2 |
| 9 | Ván khuôn móng rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6 | m2 |
| 10 | BT móng rãnh đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,36 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thân rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,8 | m2 |
| 12 | BT thân rãnh đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,52 | m3 |
| 13 | Ván khuôn đà kiềng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,8 | m2 |
| 14 | BT đà kiềng đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,93 | m3 |
| 15 | GC, LD cốt thép đà kiềng d<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 153,72 | kg |
| 16 | GC, LD cốt thép đà kiềng d<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,2 | kg |
| 17 | Cung cấp thép V50x50x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,68 | kg |
| 18 | Gia công thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,68 | kg |
| 19 | Lắp dựng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,68 | kg |
| 20 | Ván khuôn nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,42 | m2 |
| 21 | GC, LD cốt thép đan d<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 447,16 | kg |
| 22 | Cung cấp thép V50x50x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 161,14 | kg |
| 23 | Gia công thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 161,14 | kg |
| 24 | Lắp dựng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 161,14 | kg |
| 25 | BT nắp đan đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,72 | m3 |
| 26 | Vận chuyển cấu kiện đúc sẵn trong phạm vi CT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3 | tấn |
| 27 | Bốc dỡ tấm đan lên, xuống ô tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 28 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | 1 c/kiện |
| 29 | Đào đất móng cống, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,18 | m3 |
| 30 | Đệm đá 4x6 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,1 | m3 |
| 31 | Ván khuôn sân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,54 | m2 |
| 32 | Ván khuôn móng tường đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,5 | m2 |
| 33 | Ván khuôn móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,65 | m2 |
| 34 | Ván khuôn bọc ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,1 | m2 |
| 35 | BT móng sân cống đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,19 | m3 |
| 36 | BT móng tường đầu đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,05 | m3 |
| 37 | BT móng cống 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,28 | m3 |
| 38 | BT bọc ống cống 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,35 | m3 |
| 39 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,64 | m2 |
| 40 | BT tường đầu, tường cánh đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,09 | m3 |
| 41 | CC, LĐ ống cống BTLT D120H30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | đoạn |
| 42 | Bốc dỡ ống cống BTLT lên ô tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | đoạn |
| 43 | Bốc dỡ ống cống BTLT xuống ô tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | đoạn |
| 44 | Vận chuyển ống công trọng phạm vi CT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,29 | t/km |
| 45 | Chèn trát đệm ống cống VXM M75 dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,92 | m2 |
| 46 | Ván khuôn mối nối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,68 | m2 |
| 47 | BT mối nối đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | m3 |
| 48 | Gia cố đá hộc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,48 | m3 |
| 49 | Đắp đất móng cống đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,43 | m3 |
| 50 | CC, LĐ cọc tiêu (15x15x120)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cọc |
| 51 | Đào đất móng cống, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,1 | m3 |
| 52 | Đệm đá 4x6 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,47 | m3 |
| 53 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,59 | m2 |
| 54 | Ván khuôn thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,13 | m2 |
| 55 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,33 | m2 |
| 56 | Bt đá 2x4 M200 móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,72 | m3 |
| 57 | Bt đá 2x4 M200 thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,91 | m3 |
| 58 | Bt đá 2x4 M200 tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3 | m3 |
| 59 | Ván khuôn đà kiềng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,05 | m2 |
| 60 | Ván khuôn mặt bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,06 | m2 |
| 61 | Ván khuôn gờ lề | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,63 | m2 |
| 62 | BT đà kiềng đá 1x2 M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,07 | m3 |
| 63 | BT bản mặt đá 1x2 M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1 | m3 |
| 64 | BT gờ lề đá 1x2 M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | m3 |
| 65 | GC, LD cốt thép mặt bản d<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,69 | kg |
| 66 | GC, LD cốt thép đà kiềng d<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,73 | kg |
| 67 | GC, LD cốt thép mặt bản d<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 278,7 | kg |
| 68 | GC, LD cốt thép đà kiềng d<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 158,75 | kg |
| 69 | Cung cấp thép góc L75x75x8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 260,71 | kg |
| 70 | Gia công thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 260,71 | kg |
| 71 | Lắp dựng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 260,71 | kg |
| 72 | Gia cố đá hộc lát khan dày 30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,34 | m3 |
| 73 | Đắp đất móng cống đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8 | m3 |
| 74 | CC, LĐ cọc tiêu (15x15x120)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cọc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi