Gói thầu: Gói số 06: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị + dự phòng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200769564-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/08/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Ngân hàng Chính sách xã hội tỉnh Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Gói số 06: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị + dự phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200762098 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn XDCB năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-24 16:11:00 đến ngày 2020-08-03 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,424,089,919 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 36,000,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ NHÀ CÔNG VỤ, NHÀ XE CỦA KHÁCH, CỔNG, TƯỜNG RÀO SẮT | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 176,8192 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | nt | 0,7173 | tấn |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | nt | 45,9329 | m3 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | nt | 14,5684 | m3 |
| 5 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | nt | 3,4331 | m3 |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤33cm | nt | 4,451 | m3 |
| 7 | Phá dỡ xà dầm bê tông giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công | nt | 2,7642 | m3 |
| 8 | Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công | nt | 12,407 | m3 |
| 9 | Phá dỡ nền nhà bằng thủ công (Tạm tính dầm móng BTCT bằng 5%KL) | nt | 2,8249 | m3 |
| 10 | Đào phá nền nhà bằng máy đào (95%KL) | nt | 0,5367 | 100m3 |
| 11 | Tháo dỡ trần | nt | 102,2144 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | nt | 50,81 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | nt | 104,4 | m |
| 14 | Tháo dỡ hoa sắt | nt | 24,9755 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ thiết bị vệ sinh | nt | 1 | công |
| 16 | Tháo dỡ thiết bị điện | nt | 1 | công |
| 17 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | nt | 0,3429 | m2 |
| 18 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gồ | nt | 0,4394 | tấn |
| 19 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤33cm | nt | 3,3444 | m3 |
| 20 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | nt | 3,4761 | m3 |
| 21 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | nt | 3,662 | m3 |
| 22 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công | nt | 0,242 | m3 |
| 23 | Tháo dỡ hoa sắt 14x14 | nt | 37,3464 | m2 |
| 24 | Tháo dỡ cửa cổng | nt | 11,3288 | m2 |
| 25 | Phá dỡ nền gạch | nt | 10,3976 | m2 |
| 26 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | nt | 8,64 | m2 |
| 27 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | nt | 0,0585 | m2 |
| 28 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | nt | 0,0678 | tấn |
| 29 | Tháo dỡ phần điện, nước | nt | 1 | công |
| 30 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng (Vị trí cây bàng và cây gần WC nhà công vụ) | nt | 2 | cây |
| 31 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | nt | 156,3429 | m3 |
| 32 | Vận chuyển phế thải tiếp 3000m bằng ô tô - 7,0T | nt | 156,3429 | m3 |
| B | NHÀ CÔNG VỤ XÂY MỚI | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III (95%KL) | nt | 3,4842 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | nt | 16,0455 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | nt | 55,872 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | nt | 2,0364 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | nt | 2,7107 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | nt | 1,5541 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | nt | 0,6592 | tấn |
| 8 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | nt | 65,7514 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | nt | 6,8605 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 0,6237 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,1271 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,7426 | tấn |
| 13 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | nt | 1,9611 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát tôn nền, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | nt | 0,6968 | 100m3 |
| 15 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | nt | 6,5076 | m3 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC40, đá 4x6 | nt | 0,374 | m3 |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | nt | 1,472 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | nt | 0,014 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK <= 10 mm | nt | 0,0401 | tấn |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | nt | 1,4562 | m3 |
| 21 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | nt | 8,02 | m2 |
| 22 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | nt | 8,05 | m2 |
| 23 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | nt | 1,4765 | m2 |
| 24 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | nt | 0,3 | m3 |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | nt | 0,0117 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | nt | 0,016 | 100m2 |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | nt | 4 | 1cấu kiện |
| 28 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 0,0217 | 100m3 |
| 29 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | nt | 6,2806 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | nt | 0,9999 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,8498 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,2849 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,1438 | tấn |
| 34 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá sỏi 1x2 | nt | 10,3532 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 1,2502 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | nt | 1,6304 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,3074 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,339 | tấn |
| 39 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 24,3076 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ sàn mái | nt | 2,5198 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 2,6414 | tấn |
| 42 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 1,0689 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | nt | 0,1844 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0789 | tấn |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | nt | 60,9854 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | nt | 13,8172 | m3 |
| 47 | Trát tường dày 1,5cm, vữa XM M75 | nt | 629,6355 | m2 |
| 48 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | nt | 99,9 | m2 |
| 49 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | nt | 125,02 | m2 |
| 50 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | nt | 108,7097 | m2 |
| 51 | Trát lanh tô, vữa XM M75 | nt | 18,44 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 981,7052 | m2 |
| 53 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 18,7634 | m3 |
| 54 | Lát nền, sàn gạch granit nhân tạo KT 600x600mm | nt | 145,1887 | m2 |
| 55 | Lát nền, sàn gạch granit nhân tạo, sáng màu KT 300x300mm | nt | 19,278 | m2 |
| 56 | Bê tông kệ bếp đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | nt | 0,2094 | m3 |
| 57 | Ván khuôn gỗ sàn mái | nt | 0,0209 | 100m2 |
| 58 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | nt | 0,0151 | tấn |
| 59 | Ốp đá granite bàn bếp | nt | 2,503 | m2 |
| 60 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M50 | nt | 251,98 | m2 |
| 61 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | nt | 60,4384 | m2 |
| 62 | Xây chống nóng bằng gạch ống 10x10x20cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | nt | 16,2624 | m3 |
| 63 | Lát gạch lá nem 300x300 | nt | 203,448 | m2 |
| 64 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x500mm | nt | 11,652 | m2 |
| 65 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | nt | 208,3976 | m2 |
| 66 | Trần thạch cao chịu ẩm khung xương nổi, tấm 60x60 | nt | 19,014 | m2 |
| 67 | Vách ngăn compact day 1,2cm | nt | 6,54 | m2 |
| 68 | Trần thạch cao khung xương nổi, tấm 60x60 | nt | 124,2563 | m2 |
| 69 | SX, lắp dựng hoa sắt cửa sổ + sơn tĩnh điện | nt | 20,52 | m2 |
| 70 | Cửa đi nhôm hệ Eurohouse Viêt Nam cánh mở quay kính dày 6,38mm (Bao gồm công lắp dựng hoàn thiện, phụ kiện đồng bộ) | nt | 3,78 | m2 |
| 71 | Cửa đi nhôm hệ Eurohouse Viêt Nam 1 cánh mở quay kính dày 6,38mm (Bao gồm công lắp dựng hoàn thiện, phụ kiện đồng bộ) | nt | 18,12 | m2 |
| 72 | Cửa đi nhôm hệ Eurohouse Viêt Nam cánh trượt kính dày 6,38mm (Bao gồm công lắp dựng hoàn thiện, phụ kiện đồng bộ) | nt | 4,136 | m2 |
| 73 | Cửa kho khung thép bịt tôn | nt | 2,64 | m2 |
| 74 | Cửa sổ nhôm hệ Eurohouse Viêt Nam 2 cánh mở trượt kính dày 6,38mm (Bao gồm công lắp dựng hoàn thiện, phụ kiện đồng bộ) | nt | 16,56 | m2 |
| 75 | Cửa sổ nhôm hệ Eurohouse Viêt Nam mở hất kính dày 6,38mm (Bao gồm công lắp dựng hoàn thiện, phụ kiện đồng bộ) | nt | 3,24 | m2 |
| 76 | Cửa sổ nhôm hệ Eurohouse Viêt Nam chớp lật kính dày 6,38mm (Bao gồm công lắp dựng hoàn thiện, phụ kiện đồng bộ) | nt | 0,72 | m2 |
| 77 | Tấm chắn lưới các lỗ thông gió trần | nt | 38 | cửa |
| 78 | Xây bậc tam cấp bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | nt | 2,754 | m3 |
| 79 | Lát đá Granit bậc tam cấp | nt | 27,54 | m2 |
| 80 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | nt | 13 | bộ |
| 81 | Đèn gắn trần bóng compact 1x20w | nt | 10 | bộ |
| 82 | Lắp đặt ô cắm đôi | nt | 22 | cái |
| 83 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | nt | 6 | cái |
| 84 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | nt | 7 | cái |
| 85 | Lắp đặt quạt trần | nt | 6 | cái |
| 86 | Lắp đặt các automat bình nóng lạnh | nt | 4 | cái |
| 87 | Lắp đặt hộp chia ngả 2,3 | nt | 25 | hộp |
| 88 | Hộp nối dây 110x110x50 | nt | 5 | hộp |
| 89 | Lắp đặt vỏ tủ điện, tôn, sơn tĩnh điện, KT 500x400x150 | nt | 2 | cái |
| 90 | Đèn báo pha (Đỏ - Vàng - Xanh) | nt | 6 | cái |
| 91 | Lắp đặt cầu chì hạ thế 3p-2A/250V | nt | 2 | cái |
| 92 | Đồng hồ đo điện áp | nt | 2 | cái |
| 93 | Chuyển mạch vôn 7 vị trí | nt | 2 | cái |
| 94 | Lắp đặt automat 3 pha MCB 50A-10KA | nt | 1 | cái |
| 95 | Lắp đặt automat 3 phá MCB 32A-10KA | nt | 1 | cái |
| 96 | Lắp đặt các automat 2 pha 50A - 10KA | nt | 1 | cái |
| 97 | Lắp đặt automat nhánh MCB 1 pha 20A-6KA | nt | 2 | cái |
| 98 | Lắp đặt automat nhánh MCB 1 pha 16A-6KA | nt | 2 | cái |
| 99 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x6mm2 | nt | 5 | m |
| 100 | Hộp attomat phòng | nt | 5 | hộp |
| 101 | Lắp đặt các automat 2 pha 32A - 6KA | nt | 5 | cái |
| 102 | Lắp đặt automat nhánh MCB 1 pha 20A-6KA | nt | 1 | cái |
| 103 | Lắp đặt automat nhánh MCB 1 pha 16A-6KA | nt | 9 | cái |
| 104 | Lắp đặt automat nhánh MCB 1 pha 10A-6KA | nt | 5 | cái |
| 105 | Lắp đặt automat nhánh MCB 2 pha 16A-6KA (Chống giật) | nt | 4 | cái |
| 106 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x4mm2 | nt | 30 | m |
| 107 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x2,5mm2 | nt | 525 | m |
| 108 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x1,5mm2 | nt | 300 | m |
| 109 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x10mm2 | nt | 26 | m |
| 110 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x6mm2 | nt | 96 | m |
| 111 | Lắp đặt dây đôi CU/PVC 2Cx6mm2 | nt | 25 | m |
| 112 | Lắp đặt dây tiếp địa 1x10mm | nt | 13 | m |
| 113 | Lắp đặt dây tiếp địa 1x6mm | nt | 50 | m |
| 114 | Ống PVC D20 | nt | 125 | m |
| 115 | Ống PVC D16 | nt | 100 | m |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | nt | 0,25 | 100m |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | nt | 0,37 | 100m |
| 118 | Gia công và đóng cọc tiếp địa | nt | 3 | cọc |
| 119 | Dây thu, dẫn thép thép tròn phi 10 | nt | 10 | m |
| 120 | Thanh tiếp địa liên kết ngang thép dẹt 40x4 | nt | 7,5 | m |
| 121 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, 24.000BTU: | nt | 1 | máy |
| 122 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, 12.000BTU: | nt | 3 | máy |
| 123 | Ống gas điều hòa D6.4 + Bảo ông | nt | 25 | m |
| 124 | Ống gas điều hòa D12.7 + Bảo ông | nt | 20 | m |
| 125 | Ống gas điều hòa D15.9 + Bảo ông | nt | 5 | m |
| 126 | Lắp đặt quạt thông gió phòng kho | nt | 1 | cái |
| 127 | Lắp đặt xí bệt | nt | 5 | bộ |
| 128 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | nt | 5 | cái |
| 129 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | nt | 5 | bộ |
| 130 | Vòi rửa bàn bếp | nt | 1 | cái |
| 131 | Chậu 02 ngăn bàn bếp Inox | nt | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt van phao điều bơm nước | nt | 1 | cái |
| 133 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | nt | 5 | cái |
| 134 | Lắp đặt bình nóng lạnh 20L | nt | 3 | cái |
| 135 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | nt | 1 | bể |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống 40mm | nt | 0,09 | 100m |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống 32mm | nt | 1,2 | 100m |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống 25mm | nt | 0,4 | 100m |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống 20mm | nt | 0,15 | 100m |
| 140 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 40mm | nt | 0,09 | 100m |
| 141 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm | nt | 1,2 | 100m |
| 142 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm | nt | 0,4 | 100m |
| 143 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 20mm | nt | 0,15 | 100m |
| 144 | Lắp đặt côn nhựa PPR 40/32 | nt | 5 | cái |
| 145 | Lắp đặt côn nhựa PPR 40/25 | nt | 3 | cái |
| 146 | Lắp đặt côn nhựa PPR 32/25 | nt | 3 | cái |
| 147 | Lắp đặt côn nhựa PPR 25/20 | nt | 15 | cái |
| 148 | Lắp đặt Tê nhựa PPR 40/32 | nt | 4 | cái |
| 149 | Lắp đặt tê nhựa PPR 32/25 | nt | 5 | cái |
| 150 | Lắp đặt tê nhựa PPR 25/20 | nt | 25 | cái |
| 151 | Lắp đặt Tê nhựa PPR 40 | nt | 8 | cái |
| 152 | Lắp đặt Tê nhựa PPR 32 | nt | 8 | cái |
| 153 | Lắp đặt Tê nhựa PPR 25 | nt | 15 | cái |
| 154 | Lắp đặt Tê nhựa PPR 20 | nt | 20 | cái |
| 155 | Lắp đặt cút nhựa PPR 40 | nt | 13 | cái |
| 156 | Lắp đặt cút nhựa PPR 32 | nt | 25 | cái |
| 157 | Lắp đặt cút nhựa PPR 25 | nt | 15 | cái |
| 158 | Lắp đặt cút nhựa PPR 20 | nt | 6 | cái |
| 159 | Lắp đặt rắc co 40 | nt | 5 | cái |
| 160 | Lắp đặt rắc co 32 | nt | 7 | cái |
| 161 | Lắp đặt rắc co 25 | nt | 15 | cái |
| 162 | Lắp đặt rắc co 20 | nt | 20 | cái |
| 163 | Lắp đặt van đường kính D40 | nt | 3 | cái |
| 164 | Lắp đặt van đường kính D32 | nt | 5 | cái |
| 165 | Lắp đặt van đường kính D25 | nt | 5 | cái |
| 166 | Lắp đặt van đường kính D20 | nt | 8 | cái |
| 167 | Lắp đặt cút ren trong 25/20 | nt | 25 | cái |
| 168 | Lắp đặt cút nhựa, 32/25 | nt | 5 | cái |
| 169 | Lắp đặt cút nhựa, 25/20 | nt | 9 | cái |
| 170 | Măng sông PPR D40 | nt | 9 | cái |
| 171 | Măng sông PPR D32 | nt | 25 | cái |
| 172 | Măng sông PPR D25 | nt | 15 | cái |
| 173 | Măng sông PPR D20 | nt | 25 | cái |
| 174 | Cút TTK D15 | nt | 12 | cái |
| 175 | ống TTK D15 | nt | 12 | m |
| 176 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | nt | 0,4 | 100m |
| 177 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | nt | 0,35 | 100m |
| 178 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 | nt | 0,25 | 100m |
| 179 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D42 | nt | 0,2 | 100m |
| 180 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 100mm | nt | 0,4 | 100m |
| 181 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 90mm | nt | 0,35 | 100m |
| 182 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 60mm | nt | 0,25 | 100m |
| 183 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 42mm | nt | 0,2 | 100m |
| 184 | Lắp đặt côn nhựa D100/60 | nt | 15 | cái |
| 185 | Lắp đặt côn nhựa D100/42 | nt | 8 | cái |
| 186 | Lắp đặt côn nhựa D90/42 | nt | 12 | cái |
| 187 | Lắp đặt tê chếch PVC 110 | nt | 15 | cái |
| 188 | Lắp đặt tê chếch PVC 90 | nt | 21 | cái |
| 189 | Lắp đặt tê chếch PVC 60 | nt | 16 | cái |
| 190 | Lắp đặt tê chếch PVC 110/42 | nt | 12 | cái |
| 191 | Lắp đặt tê chếch PVC 90/42 | nt | 5 | cái |
| 192 | Lắp đặt tê chếch PVC 90/60 | nt | 25 | cái |
| 193 | Lắp đặt cút chếch D 100 | nt | 17 | cái |
| 194 | Lắp đặt cút chếch D 90 | nt | 13 | cái |
| 195 | Lắp đặt cút chếch D 60 | nt | 5 | cái |
| 196 | Lắp đặt cút chếch D 42 | nt | 12 | cái |
| 197 | Lắp đặt cút vuông D 60 | nt | 7 | cái |
| 198 | Lắp đặt cút vuông D 42 | nt | 3 | cái |
| 199 | Măng sông D110 | nt | 9 | cái |
| 200 | Măng sông D90 | nt | 12 | cái |
| 201 | Măng sông D60 | nt | 5 | cái |
| 202 | Măng sông D42 | nt | 3 | cái |
| 203 | Lắp đặt tê vuông PVC D60 | nt | 7 | cái |
| 204 | Lắp đặt tê vuông PVC D42 | nt | 3 | cái |
| 205 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | nt | 1,5 | 100m |
| 206 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 90mm | nt | 1,5 | 100m |
| 207 | Lắp đặt cút chếch D 90 | nt | 12 | cái |
| 208 | Cầu lọc rác | nt | 12 | cái |
| 209 | Khớp nối D90 | nt | 15 | cái |
| 210 | Lắp đặt ổ cắm mạng + đế âm + hạt | nt | 6 | cái |
| 211 | Cáp mạng UTP 4P CAT-6 | nt | 110 | m |
| 212 | Switch Smart Web 8 cổng 10/100Mbps 4 cổng Gigabit TL-SL2428WEB, 2 cổng tốc độ 10/100/1000Mbps và 2 khe cắm Gigabit SFP | nt | 1 | cái |
| 213 | Ống gen đại SP 40x60 | nt | 100 | m |
| 214 | Kéo rải dây điện thoại 2x1.5mm2 | nt | 50 | m |
| 215 | Dây điện PVC 2x2,5mm2 | nt | 30 | m |
| 216 | Ổ cắm LiOa nối dài, dây 6 mét; 6 lỗ có 2 công tắc | nt | 2 | cái |
| 217 | Đầu RJ45 điện thoại | nt | 3 | cái |
| 218 | Đầu RJ60 mạng | nt | 3 | cái |
| 219 | Hộp Oulet đôi Sino | nt | 3 | hộp |
| 220 | Hộp Oulet đơn Sino | nt | 6 | hộp |
| 221 | Bộ phát Wifi Switch Smart Web 8 cổng 10/100Mbps | nt | 2 | bộ |
| 222 | Tạo hào phòng mối bao ngoài, đào hào rộng 50cm, sâu 60 - 80 cm sát chân tường phía ngoài. Lấp đất hoặc cát trở lại hào, đồng thời tiến hành xử lý phần đất hoặc cát đó bằng dung dịch Lenfos 50EC (18 lít/m3) | nt | 2,6304 | m3 |
| 223 | Phòng mối nền công trình cải tạo: sử dụng dung dịch Lenfos 50EC (2,5 lít/m2) | nt | 21,0724 | m2 |
| 224 | Gia công lắp dựng giá để chứng từ phòng kho (Kích thước 2,2x1,7x0,45 thép hộp mạ kẽm 50x50x1,1, nan Hộp 25x25x1,1; 14x14x1) | nt | 8 | cái |
| C | NHÀ ĐỂ XE MÁY | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | nt | 3,328 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | nt | 0,0111 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | nt | 0,0332 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | nt | 0,0332 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 0,48 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | nt | 0,765 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | nt | 0,0488 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | nt | 0,0272 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | nt | 0,024 | tấn |
| 10 | Bu lông móng M20 | nt | 16 | cái |
| 11 | Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng 1 cái <=10 kg | nt | 0,0196 | tấn |
| 12 | Lắp đặt các loại bích đặc, khối lượng một cái <=50 kg | nt | 0,0196 | tấn |
| 13 | Gia công cột bằng thép hình | nt | 0,1664 | tấn |
| 14 | Lắp cột thép các loại | nt | 0,1664 | tấn |
| 15 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | nt | 0,1437 | tấn |
| 16 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | nt | 0,1437 | tấn |
| 17 | Gia công xà gồ thép | nt | 0,1057 | tấn |
| 18 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 0,1057 | tấn |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 19,533 | 1m2 |
| 20 | Lợp mái tôn múi dày 0,4mm | nt | 0,378 | 100m2 |
| 21 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | nt | 3,735 | m3 |
| 22 | Lát gạch Terazzo 400x400 | nt | 37,35 | m2 |
| 23 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | nt | 3 | bộ |
| 24 | Lắp đặt dây điện đôi CU/PVC/PVC 2Cx1,5mm2 | nt | 20 | m |
| 25 | Ống nhựa mềm ruột gà PVC D16 | nt | 15 | m |
| 26 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | nt | 1 | cái |
| D | NHÀ ĐỂ XE Ô TÔ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | nt | 3,328 | m3 |
| 2 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | nt | 1,1093 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | nt | 0,0222 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | nt | 0,0222 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | nt | 0,6 | m3 |
| 6 | Bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | nt | 0,9563 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | nt | 0,061 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | nt | 0,034 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | nt | 0,03 | tấn |
| 10 | Bu lông móng M20 | nt | 20 | cái |
| 11 | Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng 1 cái <=10 kg | nt | 0,0245 | tấn |
| 12 | Lắp đặt các loại bích đặc, khối lượng một cái <=50 kg | nt | 0,0245 | tấn |
| 13 | Sản xuất cột bằng thép hình | nt | 0,2032 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cột thép | nt | 0,2032 | tấn |
| 15 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | nt | 0,1797 | tấn |
| 16 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | nt | 0,1797 | tấn |
| 17 | Sản xuất xà gồ thép | nt | 0,0997 | tấn |
| 18 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 0,0997 | tấn |
| 19 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | nt | 23,7883 | 1m2 |
| 20 | Lợp mái tôn múi dày 0,4mm | nt | 0,5733 | 100m2 |
| 21 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | nt | 2,6155 | m3 |
| 22 | Lát gạch Terazzo 400x400 | nt | 52,56 | m2 |
| 23 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | nt | 3 | bộ |
| 24 | Lắp đặt dây điện đôi CU/PVC/PVC 2Cx1,5mm2 | nt | 15 | m |
| 25 | Ống nhựa mềm ruột gà PVC D16 | nt | 15 | m |
| 26 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | nt | 1 | cái |
| E | CỔNG, HÀNG RÀO HOA SẮT, CẢI TẠO HÀNG RÀO GẠCH CŨ | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | nt | 1,296 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 0,162 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | nt | 0,6978 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | nt | 0,1031 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | nt | 0,0119 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | nt | 0,0442 | tấn |
| 7 | Xây cột, trụ bằng gạch BT 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | nt | 5,9726 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | nt | 62,912 | m2 |
| 9 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | nt | 14,7576 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 62,912 | m2 |
| 11 | Sản xuất lắp đặt hàng rào, thép hộp 25x50 a = 100 sơn màu ghi đậm sơn hoàn thiện | nt | 38,4 | m2 |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 0,567 | m3 |
| 13 | Bê tông hệ ray cổng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | nt | 2,016 | m3 |
| 14 | Lắp dựng 02 thanh ray của kéo thép cổng chính V50x50x4 | nt | 12,6 | md |
| 15 | Cửa cổng, khung 50x100mm, thanh dọc 25x50 sơn màu ghi đâm (phụ kiên đồng bộ.) | nt | 9,6 | m2 |
| 16 | Đắp đất nền móng | nt | 0,432 | m3 |
| 17 | Phá dỡ nền gạch vỉa hè | nt | 44 | m2 |
| 18 | Hạ nền vỉa hè bằng thủ công kết hợp máy | nt | 0,198 | 100 m3 |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 0,468 | m3 |
| 20 | Bó vỉa đá phiến đã vát cạnh 230x260x1000m | nt | 18 | md |
| 21 | Lắp dựng bó vỉa đá | nt | 18 | 1cấu kiện |
| 22 | Ván khuôn tấm đan | nt | 0,051 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | nt | 0,167 | tấn |
| 24 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | nt | 1,04 | m3 |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | nt | 10 | 1cấu kiện |
| 26 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | nt | 9,552 | m3 |
| 27 | Lát gạch Terazzo 400x400 | nt | 76,64 | m2 |
| 28 | Xây nâng tường rào bằng gạch BT 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | nt | 0,2795 | m3 |
| 29 | Xây tường rào bằng gạch BT nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | nt | 0,7007 | m3 |
| 30 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | nt | 27,6428 | m2 |
| 31 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | nt | 117,105 | m2 |
| F | BỂ NƯỚC SINH HOẠT VÀ PCCC | |||
| 1 | Đào sửa hố móng bằng thủ công (5%KL) | nt | 3,9381 | m3 |
| 2 | Đào hố móng bể nước bằng máy đào (95%KL) | nt | 0,7482 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng đá 4x6, mác 100, PC40 | nt | 2,679 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 1,4649 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0327 | tấn |
| 6 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | nt | 0,392 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 0,068 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ sàn mái | nt | 0,2376 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | nt | 4,752 | m3 |
| 10 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | nt | 7,52 | m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | nt | 0,176 | m3 |
| 12 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | nt | 3,51 | m3 |
| 13 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | nt | 36 | m2 |
| 14 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | nt | 46,06 | m2 |
| 15 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | nt | 102,06 | m2 |
| 16 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | nt | 14,8336 | m3 |
| 17 | Nắp lỗ thăm bằng tôn nhám dày 3ly | nt | 0,64 | m2 |
| 18 | Lắp đặt ống kẽm DN50 | nt | 0,3 | 100m |
| 19 | Lắp đặt cút thép D50 | nt | 4 | cái |
| 20 | Lắp đặt tê thép D50 | nt | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt van thép 2 chiều D50 | nt | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ điện (pen tax hoặc tương đương) Q=17,5lit/s, H=42m.n.c.n (Nhân công bậc 4/7) | nt | 1 | cái |
| 23 | Trụ chữa cháy bằng thép D150 | nt | 2 | cái |
| G | ĐIỆN CHIẾU SÁNG VÀ CẤP THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào hố móng bằng thủ công | nt | 17 | m3 |
| 2 | Đắp cát đường ống bằng thủ công | nt | 5,25 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 0,1175 | 100m3 |
| 4 | Lưới nilông báo hiệu cáp ngầm rộng 0,5m | nt | 25 | m2 |
| 5 | Cáp CU/XLPE/PVC 2x4mm2 0.6/1KV | nt | 40 | m |
| 6 | Cáp CU/XLPE/PVC 4*16mm2 0,6/1KV | nt | 50 | m |
| 7 | Ống luồn cáp nhựa HDPE D40/30 | nt | 50 | m |
| 8 | Ống luồn cáp nhựa HDPE D30/25 | nt | 40 | m |
| 9 | Lắp dựng cột thép cao 8m liền cần đôi mạ kẽm nhúng nóng | nt | 3 | cột |
| 10 | Bóng + chao đèn thuỷ ngân cao áp HPS/150W, IP66 | nt | 3 | bộ |
| 11 | Lắp đặt automat MCB 1 pha, 6A - 250V | nt | 3 | cái |
| 12 | Cầu đấu dây 3 pha 4 cực 40A-250V | nt | 3 | cái |
| 13 | Bảng phíp cách điện + 4vít M6 | nt | 3 | bộ |
| 14 | Dây điện bọc CU/PVC/PVC 2x2.5mm2 | nt | 36 | m |
| 15 | Ống ruột gà D20 | nt | 36 | m |
| 16 | Đào đất hố móng | nt | 2,304 | m3 |
| 17 | Bê tông móng cột 800x800x1000mm | nt | 1,92 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy | nt | 0,144 | 100m2 |
| 19 | Khung bulong móng 4M24x700 | nt | 3 | bộ |
| 20 | Làm tiếp địa cho cột điện | nt | 3 | 1 bộ |
| 21 | Vữa xi măng cát vàng M100 trát kín chân cột | nt | 0,075 | m2 |
| 22 | Ống HDPE D32/25 | nt | 9,6 | m |
| 23 | Lắp Máy bơm nước sinh hoạt 3m3/h, H=24m cả phụ kiện | nt | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 40mm | nt | 0,7 | 100m |
| 25 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 32mm | nt | 0,89 | 100m |
| 26 | Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | nt | 6 | cái |
| 27 | Van thép 1 chiều D32 | nt | 1 | cái |
| 28 | Van thép 2 chiều D32 | nt | 3 | cái |
| 29 | Tê thép DN32 | nt | 2 | cái |
| 30 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | nt | 5,4063 | m3 |
| 31 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 0,5198 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | nt | 0,0166 | 100m2 |
| 33 | Xây hố van, hố ga bằng gạch BT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | nt | 1,7318 | m3 |
| 34 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | nt | 0,1792 | m3 |
| 35 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | nt | 0,009 | 100m2 |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | nt | 0,0117 | tấn |
| 37 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | nt | 26,208 | m3 |
| 38 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | nt | 5,04 | m3 |
| 39 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch BT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | nt | 5,544 | m3 |
| 40 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50 | nt | 75,6 | m2 |
| 41 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | nt | 2,8123 | m3 |
| 42 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | nt | 0,1797 | 100m2 |
| 43 | Cốt thép tấm đan rãnh | nt | 0,3162 | tấn |
| 44 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | nt | 93 | 1cấu kiện |
| H | SÂN VÀ BỒN HOA | |||
| 1 | Đắp cát tôn nền móng công trình bằng thủ công | nt | 49,905 | m3 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | nt | 23,884 | m3 |
| 3 | Lát gạch Terazzo 400x400 | nt | 573,9 | m2 |
| 4 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, đổ bằng thủ công, mác 100, đá 4x6 | nt | 4,6 | m3 |
| 5 | Đá phiến vỉa hố trồng cây KT: 250x200x1000mm | nt | 115 | md |
| 6 | Lắp đặt đá phiến vỉa hố trồng cây | nt | 115 | 1cấu kiện |
| 7 | Trồng cây xanh đường kính D40, Hvn=3-4m (Đã bao gồm công tác đổ đất màu, trồng cây, hoàn thiện, chăm sóc bảo hành 03 tháng) | nt | 4 | cây |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | nt | 0,0144 | 100m2 |
| 9 | Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | nt | 0,616 | m3 |
| 10 | Cáp CU/XLPE/PVC 2x16+1x2,5mm2 0.6/1KV | nt | 30 | m |
| 11 | Lắp đặt các automat 1 pha 65A | nt | 1 | cái |
| 12 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | nt | 4,205 | m3 |
| 13 | Ván khuôn tấm đan | nt | 0,022 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | nt | 0,0435 | tấn |
| 15 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | nt | 0,425 | m3 |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | nt | 5 | 1cấu kiện |
| 17 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | nt | 18,675 | m2 |
| I | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Điều hòa 12000 BTU (Tương đương Panasonic - 01 chiều) | DH treo tường, công suất 12000 BTU, 01 chiều lạnh (Panasonic hoặc tương đương) | 3 | cái |
| 2 | Điều hòa 18000 BTU | Điều hòa treo tường, công suất 18.000 BTU - 1 chiều lạnh ( Panasonic hoặc tương đương) | 1 | cái |
| 3 | Máy bơm chữa cháy | Động cơ điện, Q=17,5l/h; H=42m ( Pentax hoặc tương đương) | 1 | cái |
| 4 | Tủ gỗ cá nhân KT: 1,2X1,9M | Tủ gỗ cá nhân KT: 1,2X1,9m ( gỗ tự nhiên Sồi hoặc Xoan Đào) | 3 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi