Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200778096-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Cư Bông, huyện Ea Kar |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200769746 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và huy động hợp pháp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-28 14:40:00 đến ngày 2020-08-07 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,837,760,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,500,000 VNĐ ((Mười tám triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp | |||
| 1 | Đào vét hữu cơ + đánh cấp, đất cấp I đổ đi xúc lên PTVC | Mục 2, chương V | 3,0609 | 100m3 |
| 2 | Ô tô vận chuyển đất vét hữu cơ + đánh cấp đổ đi cự ly 1km đầu, đất cấp I | Mục 2, chương V | 3,0609 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường đổ đi xúc lên PTVC, đất cấp II | Mục 2, chương V | 2,2607 | 100m3 |
| 4 | Ô tô vận chuyển đất đào nền đổ đi cự ly 1km, đất cấp III | Mục 2, chương V | 2,2607 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường tận dụng đắp cự ly 50m, đất cấp III | Mục 2, chương V | 5,2749 | 100m3 |
| 6 | Đào đất rãnh dọc hình thang tận dụng đắp đất cấp III | Mục 2, chương V | 1,1801 | 100m3 |
| 7 | Đào đất rãnh dọc hình thang (đổ đi) đắp đất cấp II | Mục 2, chương V | 1,1801 | 100m3 |
| 8 | Ô tô vận chuyển đất đào rãnh đổ đi, cự ly 1km, đất cấp II | Mục 2, chương V | 1,1801 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường, độ chặt K=0,95 | Mục 2, chương V | 11,4596 | 100m3 |
| 10 | Đào đất cấp III tại mỏ, xúc lên PTCV | Mục 2, chương V | 6,4944 | 100m3 |
| 11 | Ô tô vận chuyển đất đắp nền cự ly 1km đầu, đất cấp III | Mục 2, chương V | 6,4944 | 100m3 |
| 12 | Ô tô vận chuyển đất đắp nền cự ly 2km cuối, đất cấp III | Mục 2, chương V | 6,4944 | 100m3 |
| 13 | Lu nền đường đào bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,95 | Mục 2, chương V | 14,125 | 100m2 |
| 14 | Bê tông mặt đường dày 14cm đá 1x2, bê tông M200 | Mục 2, chương V | 616,4333 | m3 |
| 15 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mục 2, chương V | 44,031 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mục 2, chương V | 5,6506 | 100m2 |
| 17 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mục 2, chương V | 5,2282 | 100m3 |
| 18 | Đắp lề đường đất cấp III, độ chặt K=0,95 | Mục 2, chương V | 4,028 | 100m3 |
| 19 | Đào xúc đất đắp lề tại mỏ lên PTVC, đất cấp III | Mục 2, chương V | 4,5517 | 100m3 |
| 20 | Ô tô vận chuyển đất đắp lề cự ly 1km đầu, đất cấp III | Mục 2, chương V | 4,5517 | 100m3 |
| 21 | Ô tô vận chuyển đất đắp nền cự ly 2km cuối, đất cấp III | Mục 2, chương V | 4,5517 | 100m3 |
| 22 | Đào móng thi công cống, đất cấp III | Mục 2, chương V | 1,5697 | 100m3 |
| 23 | Làm lớp dăm đệm móng dày 10cm | Mục 2, chương V | 11,262 | m3 |
| 24 | Ván khuôn thi công cống | Mục 2, chương V | 2,4271 | 100m2 |
| 25 | Bê tông móng cống, chân khay M150, đá 2x4 | Mục 2, chương V | 29,1868 | m3 |
| 26 | Bê tông sân cống đá 2x4, vữa BT mác 150 | Mục 2, chương V | 4,1184 | m3 |
| 27 | Bê tông tường đầu, tuờng cách, thân, hố thu M150, đá 2x4 | Mục 2, chương V | 30,2901 | m3 |
| 28 | Cốt thép đúc ống cống, tấm bản đường kính <=10mm | Mục 2, chương V | 0,1886 | tấn |
| 29 | Cốt thép đúc tấm bản đường kính <=18mm | Mục 2, chương V | 0,6 | tấn |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm bản | Mục 2, chương V | 0,3216 | 100m2 |
| 31 | Sản xuất bê tông tấm bản đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mục 2, chương V | 6,2741 | m3 |
| 32 | Lắp đặt tấm bản dùng vữa xi măng M100 | Mục 2, chương V | 37 | tấm |
| 33 | Bê tông mối nối bản đá 0,5x1, vữa BT mác 250 | Mục 2, chương V | 0,2464 | m3 |
| 34 | Đắp đất hoàn thiện phạm vi cống, độ chặt K=0,95 | Mục 2, chương V | 0,8633 | 100m3 |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang hình tròn, ĐK90cm và trụ đỡ biển báo | Mục 2, chương V | 1 | bộ |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 90cm và trụ đỡ biển báo | 1 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi