Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp + thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200776253-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/08/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Dũng Liệt |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200706085 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã, vốn hỗ trợ của tỉnh và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 250 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-28 15:16:00 đến ngày 2020-08-07 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,142,576,125 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 2,163 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng BT lót | Chương V - E HSMT | 0,15 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng , M100, đá 4x6 | Chương V - E HSMT | 12,315 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Chương V - E HSMT | 0,637 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - cổ cột | Chương V - E HSMT | 0,421 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | Chương V - E HSMT | 0,454 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V - E HSMT | 0,927 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Chương V - E HSMT | 1,967 | tấn |
| 9 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 46,582 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 28,701 | m3 |
| 11 | Đắp đất hoàn trả móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 1,461 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,558 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,557 | 100m3 |
| 14 | Bê tông lót nền, M100, đá 4x6 | Chương V - E HSMT | 21,746 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 1,421 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 1,659 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn sàn mái | Chương V - E HSMT | 1,324 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn lanh tô | Chương V - E HSMT | 0,351 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK =6mm | Chương V - E HSMT | 0,193 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =16mm | Chương V - E HSMT | 1,173 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =18mm | Chương V - E HSMT | 0,29 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =20mm | Chương V - E HSMT | 0,087 | tấn |
| 23 | Thép tấm dày 10mm, làm bản mã liên kết vì kèo | Chương V - E HSMT | 100,832 | kg |
| 24 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,096 | tấn |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,096 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6,8mm | Chương V - E HSMT | 0,35 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =16,18mm | Chương V - E HSMT | 1,645 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =6,8mm | Chương V - E HSMT | 0,426 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =10mm | Chương V - E HSMT | 0,986 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK =6mm | Chương V - E HSMT | 0,066 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK =10mm | Chương V - E HSMT | 0,036 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK =12mm | Chương V - E HSMT | 0,1957 | tấn |
| 33 | Bê tông cột, M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 9,045 | m3 |
| 34 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 13,596 | m3 |
| 35 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 22,205 | m3 |
| 36 | Bê tông lanh tô M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 2,589 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 90,685 | m3 |
| 38 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 1,505 | m3 |
| 39 | Mua thép hình L75x5 để làm vì kèo thép mái | Chương V - E HSMT | 523,16 | kg |
| 40 | Mua thép hình L63x6 để làm vì kèo thép mái | Chương V - E HSMT | 590,995 | kg |
| 41 | Mua thép tấm dày 8-10mm để làm bản mã vì kèo | Chương V - E HSMT | 569,604 | kg |
| 42 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | Chương V - E HSMT | 1,629 | tấn |
| 43 | Mua thép hình L50*5 để làm giằng kèo mái | Chương V - E HSMT | 839,721 | kg |
| 44 | Mua thép tấm dày 6-8mm để làm bản mã vì kèo | Chương V - E HSMT | 53,005 | kg |
| 45 | Gia công giằng mái thép | Chương V - E HSMT | 0,869 | tấn |
| 46 | Mua thép hình C100x46x3 để làm xà gồ mái | Chương V - E HSMT | 1.206,114 | kg |
| 47 | Gia công xà gồ thép | Chương V - E HSMT | 1,177 | tấn |
| 48 | Bu lông D14 | Chương V - E HSMT | 55 | cái |
| 49 | Bu lông D20 | Chương V - E HSMT | 16 | cái |
| 50 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V - E HSMT | 1,629 | tấn |
| 51 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Chương V - E HSMT | 0,87 | tấn |
| 52 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - E HSMT | 1,1767 | tấn |
| 53 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 192,529 | 1m2 |
| 54 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, dày 0,45mm | Chương V - E HSMT | 2,344 | 100m2 |
| 55 | Tấm tôn úp nóc, góc xối, khổ 400, dày 0.4mm | Chương V - E HSMT | 39,279 | m |
| 56 | Làm trần bằng trần nhôm nhựa, hệ trần Clip-in 600x600, độ dày nhôm 0,6mm | Chương V - E HSMT | 185,004 | m2 |
| 57 | Ốp chân tường, gạch KT 120x500mm | Chương V - E HSMT | 6,131 | m2 |
| 58 | Ốp chân tường, gạch KT 60x240mm | Chương V - E HSMT | 10,831 | m2 |
| 59 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 474,019 | m2 |
| 60 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 699,973 | m2 |
| 61 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 21,649 | m2 |
| 62 | Trát lanh tô, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 3,4 | m2 |
| 63 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 25,879 | m2 |
| 64 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 48,907 | m2 |
| 65 | Trát gờ móc nước sê nô, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 82,23 | m |
| 66 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 477,418 | m2 |
| 67 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 796,408 | m2 |
| 68 | Lát gạch đất nung KT 500x500mm | Chương V - E HSMT | 218,748 | m2 |
| 69 | Quét dung dịch chống thấm sê nô | Chương V - E HSMT | 56,793 | m2 |
| 70 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 56,793 | m2 |
| 71 | Cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh mở quay trên kính 6,38mm, dưới bằng pano bằng tấm uPVC | Chương V - E HSMT | 16,56 | m2 |
| 72 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay (bản lề 3D, khóa đơn điểm + tay nắm, vấu chốt) | Chương V - E HSMT | 3 | bộ |
| 73 | Cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh mở quay trên kính 6,38mm, dưới bằng pano bằng tấm uPVC | Chương V - E HSMT | 4,23 | m2 |
| 74 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (bản lề 3D, khóa đa điểm + tay nắm, vấu chốt) | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 75 | Cửa sổ nhựa lõi thép 2 cánh mở quay toàn bộ kính 6,38mm | Chương V - E HSMT | 26,1 | m2 |
| 76 | Phụ kiện cửa sổ mở 2 cánh mở quay (bản lề chữ A, chống sập, thanh chốt đa điểm + tay nắm, vấu chốt) | Chương V - E HSMT | 9 | bộ |
| 77 | Cửa sổ nhựa lõi thép 2 cánh trượt toàn bộ kính 6,38mm | Chương V - E HSMT | 8,28 | m2 |
| 78 | Phụ kiện cửa sổ mở trượt 2 cánh (bánh xe đơn, khóa bán nguyệt, thành day nhôm) | Chương V - E HSMT | 3 | bộ |
| 79 | Cửa sổ nhựa lõi thép 1 mở hất toàn bộ kính 6,38mm | Chương V - E HSMT | 3 | m2 |
| 80 | Phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở lật (bản lề chữ A, chống sập, thanh chốt đa điểm + tay nắm, vấu chốt) | Chương V - E HSMT | 12 | bộ |
| 81 | Vách kinh nhựa lõi thép toàn bộ kính 6,38mm | Chương V - E HSMT | 21,39 | m2 |
| 82 | Mua thép vuông 14x14x1.4 làm hoa sắt cửa | Chương V - E HSMT | 310,117 | kg |
| 83 | Gia công hoa sắt cửa | Chương V - E HSMT | 0,304 | tấn |
| 84 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 28,358 | 1m2 |
| 85 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - E HSMT | 42,21 | m2 |
| 86 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V - E HSMT | 4,815 | 100m2 |
| 87 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V - E HSMT | 1,865 | 100m2 |
| 88 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm (3 lần) | Chương V - E HSMT | 5,595 | 100m2 |
| 89 | Đào móng - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,07 | 100m3 |
| 90 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,064 | 100m2 |
| 91 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V - E HSMT | 2,649 | m3 |
| 92 | Xây bậc tam cấp bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 3,082 | m3 |
| 93 | Xây móng đường dốc bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 0,849 | m3 |
| 94 | Xây bậc tam cấp bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 5,776 | m3 |
| 95 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,012 | 100m3 |
| 96 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,048 | 100m3 |
| 97 | Bê tông nền, M150, đá 4x6 | Chương V - E HSMT | 0,749 | m3 |
| 98 | Láng lót bậc tam cấp, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 35,067 | m2 |
| 99 | Láng granitô tam cấp | Chương V - E HSMT | 35,067 | m2 |
| 100 | Lát gạch Terrazzo 40x40cm đường dốc | Chương V - E HSMT | 7,492 | m2 |
| 101 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 2,353 | m2 |
| 102 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 2,353 | m2 |
| 103 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Chương V - E HSMT | 76,14 | m |
| 104 | Mua thép hộp làm lan can đường dốc | Chương V - E HSMT | 142,987 | kg |
| 105 | Mua thép ống đen D50x1.4, D76x1.4 làm tay vịn lan can đường dốc | Chương V - E HSMT | 51,319 | kg |
| 106 | Gia công lan can | Chương V - E HSMT | 0,19 | tấn |
| 107 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 12,756 | 1m2 |
| 108 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V - E HSMT | 11,344 | m2 |
| 109 | Lắp đặt tủ điện tổng KT 600x400x180mm | Chương V - E HSMT | 1 | hộp |
| 110 | Lắp đặt các automat 1 pha MCB-10A | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 111 | Lắp đặt các automat 1 pha MCB-16A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 112 | Lắp đặt các automat 1 pha MCB-25A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt các automat 1 pha MCB-32A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 114 | Lắp đặt các automat 1 pha MCB-40A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt các automat 2 pha MCB-63A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt quạt trần | Chương V - E HSMT | 16 | cái |
| 117 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 1x36w | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 118 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 4 bóng, máng âm trần | Chương V - E HSMT | 17 | bộ |
| 119 | Lắp đặt đèn Compact ốp trần 20w | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 120 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V - E HSMT | 14 | cái |
| 121 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 122 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 124 | Lắp đặt đế âm chống cháy | Chương V - E HSMT | 22 | hộp |
| 125 | Lắp đặt dây Cu/PVC 2x6mm2 | Chương V - E HSMT | 3,4 | m |
| 126 | Lắp đặt dây Cu/PVC 1x6mm2 | Chương V - E HSMT | 3,4 | m |
| 127 | Lắp đặt dây Cu/PVC 2x4mm2 | Chương V - E HSMT | 21,5 | m |
| 128 | Lắp đặt dây Cu/PVC 1x4mm2 | Chương V - E HSMT | 21,5 | m |
| 129 | Lắp đặt dây Cu/PVC 2x1,5mm2 | Chương V - E HSMT | 455,45 | m |
| 130 | Lắp đặt dây Cu/PVC 2x2,5mm2 | Chương V - E HSMT | 106,25 | m |
| 131 | Lắp đặt dây Cu/PVC 1x2,5mm2 | Chương V - E HSMT | 106,25 | m |
| 132 | Lắp đặt dây Cu/PVC 2x10mm2 | Chương V - E HSMT | 31,2 | m |
| 133 | Lắp đặt dây Cu/PVC 1x10mm2 | Chương V - E HSMT | 31,2 | m |
| 134 | Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 2x16mm2 | Chương V - E HSMT | 96,2 | m |
| 135 | Lắp đặt dây Cu/PVC 1x16mm2 | Chương V - E HSMT | 96,2 | m |
| 136 | Lắp đặt dây Cu/PVC 1x6mm2 | Chương V - E HSMT | 63,9 | m |
| 137 | Lắp đặt dây Cu/PVC 1x6mm2 nối đất | Chương V - E HSMT | 1,5 | m |
| 138 | Lắp đặt hộp nối, phân dây | Chương V - E HSMT | 6 | hộp |
| 139 | Lắp đặt ống ghen nhựa cứng PVC, ĐK 16mm | Chương V - E HSMT | 415,6 | m |
| 140 | Lắp đặt ống ghen nhựa cứng PVC, ĐK 20mm | Chương V - E HSMT | 56,1 | m |
| 141 | Móc treo quạt sắt D16. | Chương V - E HSMT | 16 | cái |
| 142 | Công sơn đỡ dây điện | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 143 | Lắp đặt tủ điện mặt nhựa, đế nhựa chứa 3-6Module | Chương V - E HSMT | 6 | hộp |
| 144 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 145 | Lắp đặt đồng hồ Ampe | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 146 | Đào móng - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 2,295 | 1m3 |
| 147 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,023 | 100m3 |
| 148 | Cọc tiếp địa mạ đồng D15, L=2.5m | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 149 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Chương V - E HSMT | 2 | cọc |
| 150 | Dây đồng trần 50mm2 | Chương V - E HSMT | 2,6 | m |
| 151 | Đầu cốt đồng M50 | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 152 | Kẹp cáp với cọc tiếp địa | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa TEP 32/25 | Chương V - E HSMT | 2,6 | 100 m |
| 154 | Đào móng băng - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 11,984 | 1m3 |
| 155 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,12 | 100m3 |
| 156 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 157 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V - E HSMT | 49,2 | m |
| 158 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Chương V - E HSMT | 23,2 | m |
| 159 | Mua thép L63x63x5mm, làm cọc tiếp đất | Chương V - E HSMT | 35,484 | kg |
| 160 | Gia công, đóng cọc chống sét | Chương V - E HSMT | 5 | cọc |
| 161 | Đo điện trở | Chương V - E HSMT | 1 | ca |
| 162 | Tủ đựng bình chữa cháy bằng tôn KT650x450x200mm | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 163 | Bình bột chữa cháy MFZ4 (BC) | Chương V - E HSMT | 4 | bình |
| 164 | Bình chữa cháy khí CO2 - MT3 | Chương V - E HSMT | 4 | bình |
| 165 | Bảng tiêu lệnh, nội quy | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| B | NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,048 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng, BT lót | Chương V - E HSMT | 0,068 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn móng, BT lót | Chương V - E HSMT | 0,014 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V - E HSMT | 1,793 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Chương V - E HSMT | 0,055 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn móng | Chương V - E HSMT | 0,068 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6mm | Chương V - E HSMT | 0,012 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm | Chương V - E HSMT | 0,017 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =14mm | Chương V - E HSMT | 0,044 | tấn |
| 10 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 1,621 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 1,124 | m3 |
| 12 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,02 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,062 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,027 | 100m3 |
| 15 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 5,124 | m3 |
| 16 | Xây tường bằng gạch xi măng kích thước gạch 10,5x6x22cm, vữa XM M50 | Chương V - E HSMT | 0,955 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 17,109 | m2 |
| 18 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V - E HSMT | 17,109 | m2 |
| 19 | Thép đặc D16, D18 làm khung | Chương V - E HSMT | 24,651 | kg |
| 20 | Thép ống dày 2,5-4mm làm khung | Chương V - E HSMT | 125,052 | kg |
| 21 | Thép bản dày 8-10mm làm khung | Chương V - E HSMT | 39,564 | kg |
| 22 | Thép hộp dày 3mm làm khung | Chương V - E HSMT | 79,249 | kg |
| 23 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V - E HSMT | 0,129 | tấn |
| 24 | Lắp cột thép các loại | Chương V - E HSMT | 0,129 | tấn |
| 25 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V - E HSMT | 0,118 | tấn |
| 26 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V - E HSMT | 0,118 | tấn |
| 27 | Thép hộp dày 1.7mm làm khung | Chương V - E HSMT | 187,844 | kg |
| 28 | Gia công xà gồ thép | Chương V - E HSMT | 0,184 | tấn |
| 29 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - E HSMT | 0,184 | tấn |
| 30 | Bu lông M18 | Chương V - E HSMT | 20 | cái |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 23,287 | 1m2 |
| 32 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, dày 0,42mm | Chương V - E HSMT | 0,518 | 100m2 |
| 33 | Tấm úp sườn khổ 300 dày 0,4mm | Chương V - E HSMT | 27,6 | m |
| C | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,676 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng, BT lót | Chương V - E HSMT | 0,075 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,921 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng, BT móng | Chương V - E HSMT | 0,284 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,135 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6mm | Chương V - E HSMT | 0,15 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm | Chương V - E HSMT | 0,104 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm | Chương V - E HSMT | 0,119 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =18mm | Chương V - E HSMT | 0,519 | tấn |
| 10 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 13,331 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 5,539 | m3 |
| 12 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,414 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,021 | 100m3 |
| 14 | Bê tông lót nền, M100, đá 4x6 | Chương V - E HSMT | 2,139 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,174 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,167 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn sàn mái | Chương V - E HSMT | 0,306 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,039 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK =6mm | Chương V - E HSMT | 0,019 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK =18mm | Chương V - E HSMT | 0,133 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm | Chương V - E HSMT | 0,05 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =18mm | Chương V - E HSMT | 0,227 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =6mm | Chương V - E HSMT | 0,259 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =6mm | Chương V - E HSMT | 0,005 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =10mm | Chương V - E HSMT | 0,02 | tấn |
| 26 | Bê tông cột, M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,958 | m3 |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 1,041 | m3 |
| 28 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 3,392 | m3 |
| 29 | Bê tông lanh tô bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,211 | m3 |
| 30 | Xây tường bằng gạch xi măng kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Chương V - E HSMT | 4,709 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 12,152 | m3 |
| 32 | Ốp tường gạch KT 300x600mm | Chương V - E HSMT | 79,716 | m2 |
| 33 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 103,322 | m2 |
| 34 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 43,864 | m2 |
| 35 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 28,2 | m2 |
| 36 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 9,22 | m |
| 37 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 22 | m |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 103,322 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 72,064 | m2 |
| 40 | Cửa nhựa lõi thép mở quay - cửa đi 1 cánh panoo kính dày 6.38mm | Chương V - E HSMT | 10,74 | m2 |
| 41 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay - bản lề 3D, khóa đa điểm, tay nắm, vấu chốt | Chương V - E HSMT | 6 | bộ |
| 42 | Cửa nhựa lõi thép - cửa sổ mở hất | Chương V - E HSMT | 1,5 | m2 |
| 43 | Phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở quay - bản lề 3D, khóa đa điểm, tay nắm, vấu chốt | Chương V - E HSMT | 6 | bộ |
| 44 | Phụ trội kính dày 6.38mm | Chương V - E HSMT | 5,175 | m2 |
| 45 | Vách ngăn vệ sinh compac | Chương V - E HSMT | 3,38 | m2 |
| 46 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V - E HSMT | 0,421 | 100m2 |
| 47 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Chương V - E HSMT | 23,064 | m2 |
| 48 | Lát gạch đất nung KT 300x300mm | Chương V - E HSMT | 25,92 | m2 |
| 49 | Lắp đặt các automat 1 pha MCB-10A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 51 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt dây Cu/PVC 2x2,5mm2 | Chương V - E HSMT | 25 | m |
| 53 | Lắp đặt dây Cu/PVC 2x1,5mm2 | Chương V - E HSMT | 20 | m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm | Chương V - E HSMT | 0,1 | 100m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | Chương V - E HSMT | 0,09 | 100m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | Chương V - E HSMT | 0,26 | 100m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm-PN10 | Chương V - E HSMT | 0,18 | 100m |
| 58 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 40/32mm, bằng phương pháp hàn | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32/25mm, bằng phương pháp hàn | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 60 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 25/20mm, bằng phương pháp hàn | Chương V - E HSMT | 14 | cái |
| 61 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40mm, bằng phương pháp hàn | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm, bằng phương pháp hàn | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V - E HSMT | 12 | cái |
| 64 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20m | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 65 | Lắp đặt cút nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V - E HSMT | 20 | cái |
| 68 | Lắp đặt cút nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Chương V - E HSMT | 14 | cái |
| 69 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Chương V - E HSMT | 14 | cái |
| 70 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR ĐK - 20mm,bằng phương pháp hàn | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 71 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR ĐK - 25mm,bằng phương pháp hàn | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 72 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR ĐK - 32mm,bằng phương pháp hàn | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 73 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR ĐK - 40mm,bằng phương pháp hàn | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 74 | Lắp đặt van PPR - Đường kính 32mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V - E HSMT | 0,12 | 100m |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V - E HSMT | 0,32 | 100m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V - E HSMT | 0,15 | 100m |
| 78 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Chương V - E HSMT | 18 | cái |
| 79 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 80 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V - E HSMT | 25 | cái |
| 81 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 82 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V - E HSMT | 22 | cái |
| 83 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 84 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110/90mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90/60mm | Chương V - E HSMT | 18 | cái |
| 86 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 87 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 88 | Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 | Chương V - E HSMT | 1 | bể |
| 89 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 90 | Phụ kiện phòng tắm inox 6 chi tiết | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 91 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 92 | Lắp đặt van phao, ĐK=25mm (có bóng) | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 93 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V - E HSMT | 3 | bộ |
| 94 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V - E HSMT | 3 | bộ |
| 95 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V - E HSMT | 6 | bộ |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V - E HSMT | 0,04 | 100m |
| 97 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 90mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 98 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 99 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 100 | Đào móng - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,168 | 100m3 |
| 101 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,058 | 100m3 |
| 102 | Ván khuôn móng, BT lót | Chương V - E HSMT | 0,011 | 100m2 |
| 103 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V - E HSMT | 0,068 | m3 |
| 104 | Ván khuôn móng, BT móng | Chương V - E HSMT | 0,033 | 100m2 |
| 105 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6mm | Chương V - E HSMT | 0,025 | tấn |
| 106 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm | Chương V - E HSMT | 0,192 | tấn |
| 107 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =18mm | Chương V - E HSMT | 0,128 | tấn |
| 108 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 1,065 | m3 |
| 109 | Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 3,338 | m3 |
| 110 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 19,311 | m2 |
| 111 | Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 19,311 | m2 |
| 112 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V - E HSMT | 3,506 | m2 |
| 113 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V - E HSMT | 22,817 | m2 |
| 114 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,02 | 100m2 |
| 115 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan D=8mm | Chương V - E HSMT | 0,032 | tấn |
| 116 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan D=10mm | Chương V - E HSMT | 0,002 | tấn |
| 117 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,461 | m3 |
| 118 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 5 | 1cấu kiện |
| D | CỔNG, TƯỜNG RÀO, BỒN HOA, CÂY XANH | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,817 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng | Chương V - E HSMT | 0,334 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng , M100, đá 4x6 | Chương V - E HSMT | 13,172 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Chương V - E HSMT | 0,709 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,084 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6mm | Chương V - E HSMT | 0,188 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm | Chương V - E HSMT | 0,023 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =18mm | Chương V - E HSMT | 0,887 | tấn |
| 9 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 13,174 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 98,096 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 16,151 | m3 |
| 12 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,28 | 100m3 |
| 13 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,099 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =10mm | Chương V - E HSMT | 0,012 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =18mm | Chương V - E HSMT | 0,069 | tấn |
| 16 | Bê tông cột, M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,545 | m3 |
| 17 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 12,953 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 1,124 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng gạch xi măng10,5x6x22cm, vữa XM M50 | Chương V - E HSMT | 21,527 | m3 |
| 20 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,393 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm | Chương V - E HSMT | 0,051 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =10mm | Chương V - E HSMT | 0,213 | tấn |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 4,325 | m3 |
| 24 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V - E HSMT | 16,583 | m2 |
| 25 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 121,777 | m2 |
| 26 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 501,523 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 623,3 | m2 |
| 28 | Gia công hoa sắt thép vuông đặc 14x14mm | Chương V - E HSMT | 0,971 | tấn |
| 29 | Đầu mũi mác bằng gang đúc sẵn | Chương V - E HSMT | 353,583 | cái |
| 30 | Lắp dựng hàng rào sắt | Chương V - E HSMT | 72,368 | m2 |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 41,536 | 1m2 |
| 32 | Mua thép hộp đen dày 3mm làm cánh cổng phụ | Chương V - E HSMT | 0,297 | tấn |
| 33 | Mua thép tấm làm lập là cổng dày 5mm | Chương V - E HSMT | 139,298 | kg |
| 34 | Tôn dày 0.42mm bít cánh cổng | Chương V - E HSMT | 7,44 | m2 |
| 35 | Mua thép lá dày 1.5mm | Chương V - E HSMT | 18,546 | kg |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 20,826 | 1m2 |
| 37 | Gia công cổng sắt | Chương V - E HSMT | 0,446 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cửa khung sắt | Chương V - E HSMT | 11,21 | m2 |
| 39 | Mua thép hình L63x5mm đường ray cổng | Chương V - E HSMT | 243,319 | kg |
| 40 | Bản lề gông | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 41 | Bộ then cửa | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 42 | Bánh xe | Chương V - E HSMT | 10 | cái |
| 43 | Khóa cổng | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 44 | Lớp lót nilong tái sinh | Chương V - E HSMT | 1.016,2 | m2 |
| 45 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 152,43 | m3 |
| 46 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Chương V - E HSMT | 36,528 | 10m |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 2,165 | m3 |
| 48 | Ốp chân tường, gạch KT 60x240mm | Chương V - E HSMT | 57,409 | m2 |
| 49 | Đất mầu trông cây | Chương V - E HSMT | 175,53 | m3 |
| 50 | Cây sấu D100mm | Chương V - E HSMT | 11 | cây |
| 51 | Cây sưa trắng D150mm | Chương V - E HSMT | 6 | cây |
| 52 | Cây giáng hương D100mm | Chương V - E HSMT | 10 | cây |
| 53 | Hoa giấy | Chương V - E HSMT | 5 | cây |
| 54 | Cỏ lá tre | Chương V - E HSMT | 260,6 | m2 |
| E | CHỐNG MỐI | |||
| 1 | Đào móng băng, đất C2 | Chương V - E HSMT | 27,917 | 1m3 |
| 2 | Phòng mối bằng hàng rào bên ngoài | Chương V - E HSMT | 15,955 | m3 |
| 3 | Phòng mối bằng hàng rào bên trong | Chương V - E HSMT | 11,962 | m3 |
| 4 | Phòng mối mặt nền nhà | Chương V - E HSMT | 224 | m2 |
| F | SAN NỀN | |||
| 1 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 12,679 | 100m3 |
| G | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 1,337 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,097 | 100m3 |
| 3 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 9,677 | m3 |
| 4 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100 | Chương V - E HSMT | 23,823 | m3 |
| 5 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,922 | 100m2 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 5,012 | m3 |
| 7 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M100 | Chương V - E HSMT | 184,552 | m2 |
| 8 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V - E HSMT | 46,08 | m2 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,298 | 100m2 |
| 10 | Gia công, lắp đặt tấm đan, ĐK=10 | Chương V - E HSMT | 0,391 | tấn |
| 11 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 5,592 | m3 |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 93,2 | 1cấu kiện |
| 13 | Mua tấm đan nhựa composit | Chương V - E HSMT | 11 | cái |
| 14 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,446 | 100m3 |
| 15 | Đào móng - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,066 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,006 | 100m3 |
| 17 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 300mm | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 18 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m - Đường kính 300mm | Chương V - E HSMT | 3 | đoạn |
| 19 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 300mm | Chương V - E HSMT | 3 | mối nối |
| 20 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,022 | 100m3 |
| 21 | Đào móng cột - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 2,717 | 1m3 |
| 22 | Đào móng - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,063 | 100m3 |
| 23 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,005 | 100m3 |
| 24 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 0,538 | m3 |
| 25 | Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100 | Chương V - E HSMT | 1,602 | m3 |
| 26 | Ván khuôn giằng hố ga | Chương V - E HSMT | 0,039 | 100m2 |
| 27 | Bê tông giằng hố ga, M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,278 | m3 |
| 28 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M100 | Chương V - E HSMT | 6,994 | m2 |
| 29 | Láng đáy ga dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V - E HSMT | 2 | m2 |
| 30 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,014 | 100m2 |
| 31 | Gia công, lắp đặt tấm đan, ĐK=10mm | Chương V - E HSMT | 0,015 | tấn |
| 32 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,286 | m3 |
| 33 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 4 | 1cấu kiện |
| 34 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,03 | 100m3 |
| H | HỆ THỐNG BÁO CHÁY TỰ ĐỘNG | |||
| 1 | Lắp đặt hộp kỹ thuật đấu dây | Chương V - E HSMT | 1 | hộp |
| 2 | Hiệu chỉnh toàn trình hệ thống bảo vệ | Chương V - E HSMT | 1 | kênh |
| 3 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 4 | Đèn thoát hiểm Exit | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt đèn thoát hiểm | Chương V - E HSMT | 0,8 | 5 đèn |
| 6 | Đèn chiếu sáng sự cố | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt đèn sự cố | Chương V - E HSMT | 0,8 | 5 đèn |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - E HSMT | 400 | m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Chương V - E HSMT | 400 | m |
| 10 | Măng sông nối ống ghen D16 | Chương V - E HSMT | 200 | cái |
| 11 | Kẹp đỡ ống D15 | Chương V - E HSMT | 400 | cái |
| 12 | Cút góc D16 | Chương V - E HSMT | 200 | cái |
| I | HỆ THỐNG CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy | Chương V - E HSMT | 2 | 1 máy |
| 2 | Lắp đặt tủ điều khiển máy bơm | Chương V - E HSMT | 1 | tủ |
| 3 | Lắp đặt dây cáp ngầm 4 ruột 4x16mm2 | Chương V - E HSMT | 20 | m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm | Chương V - E HSMT | 20 | m |
| 5 | Bê tông bệ máy, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1 | m3 |
| 6 | Lắp đặt bể nước nhựa 0,5m3 | Chương V - E HSMT | 1 | bể |
| 7 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 100mm | Chương V - E HSMT | 0,8 | 100m |
| 8 | Lắp đặt van mặt bích 2 chiều - Đường kính 100mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt van mặt bích 1 chiều - Đường kính 100mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt khớp chống rung, ĐK 100mm | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 12 | Lắp bích thép rỗng, ĐK 100mm | Chương V - E HSMT | 10 | cặp bích |
| 13 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 14 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 15 | Sơn đỏ tuyến ống cấp nước 2 nước, sơn tổng hợp | Chương V - E HSMT | 17,898 | 1m2 |
| 16 | Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK 100mm | Chương V - E HSMT | 0,8 | 100m |
| 17 | Đào đất lắp đặt đường ống cấp nước chữa cháy, đất C1 | Chương V - E HSMT | 0,05 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,05 | 100m3 |
| 19 | Cuộn vòi chữa cháy D65 16 bar dài 20m + khớp nối | Chương V - E HSMT | 2 | cuộn |
| 20 | Lăng phun D65 đã có 1 ren trong | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt giá đựng 3 bình chữa cháy 350x600x200mm | Chương V - E HSMT | 2 | hộp |
| 22 | Lắp đặt hộp chữa cháy ngoài nhà KT 1000x600x200mm | Chương V - E HSMT | 1 | hộp |
| 23 | Lắp đặt trụ chữa cháy ngoài nhà 3 cửa D65 | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt trụ tiếp nước chữa cháy 2 cửa D65 | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 25 | Rìu chữa cháy | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 26 | Kìm cộng lực | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 27 | Búa tạ | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 28 | Nội quy tiêu lệnh | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 29 | Bình chữa cháy CO2, 3kg | Chương V - E HSMT | 2 | bình |
| 30 | Bình khí ABC, MFZ4 4kg | Chương V - E HSMT | 4 | bình |
| 31 | Hiệu chỉnh toàn trình hệ thống chữa cháy | Chương V - E HSMT | 1 | kênh |
| J | THIẾT BỊ PCCC | |||
| 1 | Máy bơm điện chữa cháy | Chương V - E HSMT | 1 | máy |
| 2 | Máy bơm chữa cháy động cơ Diezen | Chương V - E HSMT | 1 | máy |
| 3 | Tủ điều khiển máy bơm (01 điện + 01 bù) | Chương V - E HSMT | 1 | tủ |
| K | THIẾT BỊ, NỘI THẤT | |||
| 1 | Dàn âm thanh hội trường | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Máy chiếu | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Điều hòa tủ đứng 24000BTU | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Bàn phục vụ sinh hoạt | Chương V - E HSMT | 50 | cái |
| 5 | Ghế phục vụ sinh hoạt | Chương V - E HSMT | 150 | cái |
| 6 | Tủ sách, tranh ảnh tuyên truyền phục vụ thiếu nhi | Chương V - E HSMT | 2 | tủ |
| 7 | Bảng tin nội quy hoạt động màu trăng KT 1.25x1.8m | Chương V - E HSMT | 1 | bảng |
| 8 | Bảng khẩu hiệu đảng. Nội dung: " Đảng CSVN Quang Vinh muôn năm") | Chương V - E HSMT | 1 | bảng |
| 9 | Bục phát biểu | Chương V - E HSMT | 1 | bục |
| 10 | Bục để tượng Bác Hồ KT 800x600x1200mm | Chương V - E HSMT | 1 | bục |
| 11 | Tượng Bác Hồ KT 600x400x800mm | Chương V - E HSMT | 1 | tượng |
| 12 | Ảnh Bác Hồ KT 60cm | Chương V - E HSMT | 1 | ảnh |
| 13 | Sao vàng, búa liềm | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Rèm cửa | Chương V - E HSMT | 145 | m2 |
| 15 | Rèm sân khấu + Rèm treo búa liềm | Chương V - E HSMT | 97 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi