Gói thầu: Thi công xây dựng công trình gói thầu số 5: San lấp mặt bằng; xây dựng hàng rào; nhà bảo vệ

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200774058-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đầm Dơi
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình gói thầu số 5: San lấp mặt bằng; xây dựng hàng rào; nhà bảo vệ
Số hiệu KHLCNT 20200748894
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-28 09:26:00 đến ngày 2020-08-04 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,006,882,949 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Chi phí chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1 Khoản
2 Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1 Khoản
B Hạng mục 2: San lấp mặt bằng
1 Dọn dẹp mặt bằng Mô tã kỹ thuật theo Chương V 18,2072 100m2
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,6786 100m3
3 Xây bó nền gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm, vữa XM mác 75 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 2,32 m3
4 Trát bó nền chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 26,1 m2
5 Bơm san cát lấp mặt bằng, cự ly ≤0,5 km Mô tã kỹ thuật theo Chương V 21,5139 100m3
6 San ủi cát san lấp (chỉ tính máy ủi) Mô tã kỹ thuật theo Chương V 21,5139 100m3
7 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,95 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 21,5139 100m3
C Hạng mục 3: Xây dựng mới cổng, hàng rào
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp I Mô tã kỹ thuật theo Chương V 25,0965 m3
2 Đóng cọc tràm chiều dài cọc ngập đất >2,5m đất cấp I Mô tã kỹ thuật theo Chương V 11,88 100m
3 Đắp cát nền móng công trình Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1,485 m3
4 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1,485 m3
5 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,0706 tấn
6 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,048 100m2
7 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1,4175 m3
8 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,6364 100m2
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=6m Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,054 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=6m Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,201 tấn
11 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=6m đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 2,5084 m3
12 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,381 100m2
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=6m Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,1583 tấn
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=6m Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,1604 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 2,925 m3
16 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=6m, vữa XM mác 75 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 8,304 m3
17 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 144,36 m2
18 Bả bằng bột bả vào tường Mô tã kỹ thuật theo Chương V 144,36 m2
19 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis Mô tã kỹ thuật theo Chương V 144,36 m2
20 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 65 m
21 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 10,2 m2
22 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tã kỹ thuật theo Chương V 10,2 m2
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,0322 tấn
24 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,228 m3
25 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp I Mô tã kỹ thuật theo Chương V 13,299 m3
26 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,4092 100m2
27 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 5,2777 m3
28 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=6m Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,0797 tấn
29 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=6m Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,1836 tấn
30 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=6m đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1,7438 m3
31 Gia công hàng rào lưới thép Mô tã kỹ thuật theo Chương V 136,4496 m2
D Hạng mục 4: Xây dựng mới nhà bảo vệ
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp I Mô tã kỹ thuật theo Chương V 9,7344 m3
2 Đóng cọc tràm chiều dài cọc ngập đất >2,5m đất cấp I Mô tã kỹ thuật theo Chương V 5,76 100m
3 Đắp cát nền móng công trình Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,576 m3
4 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,576 m3
5 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,0311 tấn
6 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,016 100m2
7 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,6 m3
8 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,1232 100m2
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=6m Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,0131 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=6m Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,0658 tấn
11 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=6m đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,616 m3
12 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,12 100m2
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=6m Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,0299 tấn
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=6m Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,1591 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1,36 m3
16 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,015 100m2
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=6m Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,0122 tấn
18 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,15 m3
19 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,076 100m2
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=6m Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,0813 tấn
21 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,4864 m3
22 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=6m, vữa XM mác 75 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 6,2484 m3
23 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 57,1808 m2
24 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 37,1808 m2
25 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 6,08 m2
26 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 16,8 m
27 Bả bằng ma tít vào tường Mô tã kỹ thuật theo Chương V 57,1808 m2
28 Bả bằng ma tít vào tường Mô tã kỹ thuật theo Chương V 37,1808 m2
29 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Mô tã kỹ thuật theo Chương V 6,08 m2
30 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tã kỹ thuật theo Chương V 63,2608 m2
31 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tã kỹ thuật theo Chương V 37,1808 m2
32 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tã kỹ thuật theo Chương V 6 m2
33 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 6 m2
34 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1,68 m2
35 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 4,56 m2
36 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=60mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,06 100m
37 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 60mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 4 cái
38 Gia công xà gồ thép Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,173 tấn
39 Lắp dựng xà gồ thép Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,173 tấn
40 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,2024 100m2
41 Làm trần bằng tấm nhựa 600x600mm+ khung nhôm treo Mô tã kỹ thuật theo Chương V 11,56 m2
42 Đắp cát nền móng công trình Mô tã kỹ thuật theo Chương V 2,312 m3
43 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1,156 m3
44 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 11,56 m2
45 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tã kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
46 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
47 Lắp đặt quạt trần Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1 cái
48 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 20 m
49 Lắp đặt ống cứng đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống <=26mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 11 m
50 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp, loại 1 công tắc, 1 ổ cắm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 5 cái
51 Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤10A Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->