Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200685524-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/08/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Tổng Hợp Tín Đức |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200685448 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ bảo trì đường bộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-28 09:18:00 đến ngày 2020-08-07 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,430,625,925 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY LẮP | |||
| 1 | Lắp dựng cột đèn THGT cao 4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | 1 cột |
| 2 | Lắp dựng cột đèn THGT cao 6m, cần vươn 3m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | 1 cột |
| 3 | Lắp đặt cột tủ điều khiển + dù che | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | 1 cột |
| 4 | Tủ điều khiển lắp mới - Tủ 2 phase | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 1 tủ |
| 5 | Tủ điều khiển lắp mới - Tủ 3 phase | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 1 tủ |
| 6 | Lắp Cụm đèn X- V-Đ D300 vào cột đèn THGT cao 4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Bộ |
| 7 | Lắp đèn người đi bộ D300 vào cột đèn THGT cao 4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Bộ |
| 8 | Lắp đèn Chữ thập D300 vào cột đèn THGT cao 4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Bộ |
| 9 | Lắp đèn đếm lùi D300 (X-V-Đ) vào cột đèn THGT cao 4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Bộ |
| 10 | Lắp Cụm đèn X- V-Đ D100 vào cột đèn THGT cao 6m, cần vươn 3m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Bộ |
| 11 | Lắp Cụm đèn X- V-Đ D300 vào cột đèn THGT cao 6m, cần vươn 3m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | Bộ |
| 12 | Lắp đèn người đi bộ D300 vào cột đèn THGT cao 6m, cần vươn 3m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Bộ |
| 13 | Lắp đèn Chữ thập D300 vào cột đèn THGT cao 6m, cần vươn 3m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | Bộ |
| 14 | Lắp đèn đếm lùi D300 vào cột đèn THGT cao 6m, cần vươn 3m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Bộ |
| 15 | Làm tiếp địa cho cột điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | 1 bộ |
| 16 | Dây tiếp địa (C-10mm2) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,39 | 100m |
| 17 | Rải cáp ngầm CXV 2x6 mm2 cấp nguồn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,42 | 100m |
| 18 | Rải cáp tín hiệu DVV 12x1,5 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,43 | 100m |
| 19 | Rải cáp tín hiệu từ ổ nối đến đèn | 1,02 | 100m | |
| 20 | Làm đầu cáp khô | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | 1 đầu cáp |
| 21 | Lắp bảng điện cửa cột (Domino 12P - 15A - 600V) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | bảng |
| 22 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,24 | m3 |
| 23 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,69 | m3 |
| 24 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54 | m3 |
| 25 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57,78 | m3 |
| 26 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,18 | m3 |
| 27 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48,6 | m3 |
| 28 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,64 | m3 |
| 29 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,98 | m3 |
| 30 | Lát gạch thẻ 4x8x19cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 88,2 | m2 |
| 31 | Khoan đặt cáp điện ngầm bằng máy khoan ngầm có định hướng, khoan trên cạn, lắp đặt 1 sợi cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,77 | 100m |
| 32 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,35 | m3 |
| 33 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,75 | m3 |
| 34 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,63 | 100m2 |
| 35 | Lắp đặt ống thép STK, đoạn ống dài 6m, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,36 | 100m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa HDPE 65/50mm2 (mương cáp vỉa hè) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,94 | 100 m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 63mm, đoạn ống dài 50m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,77 | 100 m |
| 38 | Chân móng trụ đỡ tủ điều khiển M20x800 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Bộ |
| 39 | Chân móng trụ biển báo M20x500 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | Bộ |
| 40 | Chân móng trụ đèn THGT (loại 4m) 4xM20x800 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Bộ |
| 41 | Chân móng trụ đèn THGT - 6bulon-M24-1600 + Thép cấu tạo móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Bộ |
| 42 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | cái |
| 43 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | cái |
| 44 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 94 | m2 |
| 45 | Tiếp địa tủ điều khiển | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi