Gói thầu: Phân loại

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200759879-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/08/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Cần Yên
Tên gói thầu Phân loại
Số hiệu KHLCNT 20200759803
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-28 09:16:00 đến ngày 2020-08-04 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,653,308,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÓM CHỢ CŨ
1 Đào đất đường ống, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 66,193 m3
2 Đắp móng đường ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 92,68 m3
3 Lắp đặt ống nhựa HDPE D63 PN10 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,22 100m
4 Lắp đặt ống nhựa HDPE D32 PN10 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 100m
5 Lắp đặt ống nhựa HDPE D25 PN12.5 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4 100m
6 Nối thẳng D63 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11 cái
7 Nối thẳng D32 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
8 Ba chạc 40-32-40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
9 Lắp đặt vòi đồng D20 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 bộ
10 Đào san mặt bằng, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 26,52 m3
11 Đào san mặt bằng, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 17,68 m3
12 Đắp đất hoàn trả, độ chặt K=0,85 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,25 m3
13 Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,08 m3
14 Bê tông bể chứa, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16,96 m3
15 Ván khuôn gỗ bể chứa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,1252 100m2
16 SXLD cốt thép thành bể, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2458 tấn
17 SXLD cốt thép thành bể, đường kính <=18 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,3765 tấn
18 Cốt thép dầm đỡ, nắp bể đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1975 tấn
19 Cốt thép dầm đỡ đường kính <=18 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0333 tấn
20 SX thép tròn bậc lên xuống đường kính =18 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0234 tấn
21 Bê tông tấm đan M200 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,102 m3
22 SXLĐ cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,009 tấn
23 LD CK BTĐS bằng thủ công, trọng lượng >50 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
24 Láng đáy bể dày 2cm, vữa XM 100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 25 m2
25 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40 m2
26 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 65 m2
27 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4165 m3
28 Xây gạch chỉ đặc hố van 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,6 m3
29 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 m2
30 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D=50mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,02 100m
31 Lắp đặt ống thép tráng kẽm ra, vào bể D=65mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,065 100m
32 Cút 90 tráng kẽm d=65mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
33 Khâu nối d=65/63mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
34 Khâu nối d=65/40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
35 Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
36 Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,36 m3
37 Đắp đất hoàn trả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,65 m3
38 Đệm cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,032 m3
39 Bê tông móng, đá 1x2 mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,064 m3
40 Bê tông thân, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,14 m3
41 Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,032 m3
42 SXLĐ cốt thép tấm đan, đ. kính <=10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0051 tấn
43 Lắp dựng tấm đan bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
44 Ván khuôn gỗ tấm đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,034 100m2
45 Ba chạc D63-63-63 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
46 Kép nhựa D63 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
47 Rắc co nhựa D63 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
48 Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
B XÓM LŨNG KHUÔNG
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13,18 m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 17,55 m3
3 Đắp đất nền móng công trình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,36 m3
4 Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,6 m3
5 Xây đá hộc, xây tường vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14,1 m3
6 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 39,9 m2
7 Láng đáy bể dày 2cm, vữa XM 100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,8 m2
8 Đánh màu bằng ximăng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13 m2
9 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,64 m3
10 SXLĐ cốt thép tấm đan đường kính <= 10 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0558 tấn
11 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,013 100m2
12 Lắp dựng tấm đan bằng thủ công, trọng lượng >50kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
13 Làm tầng lọc cát sạch + sỏi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,32 m3
14 Lắp đặt ống dẫn HDPE D=90mm PN10 (Đục lỗ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,016 100m
15 Lắp đặt ống dẫn HDPE D=63mm PN10 (Đục lỗ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,08 100m
16 Lắp nút bịt nhựa d= 89mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
17 Lắp nút bịt nhựa d= 67mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
18 Rắc co D90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
19 Kép D90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
20 Chuyển bậc D90/50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
21 Khâu nối D50/32 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
22 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D=50mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,04 100m
23 Lắp đặt ống thép tráng kẽm xả cặn, xả tràn D=50mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,04 100m
24 Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
25 Đào đất đường ống, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 33,32 m3
26 Đắp đất đường ống, độ chặt K=0,85 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 61,6 m3
27 Lắp đặt ống nhựa HDPE D32 PN10 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,4 100m
28 Nối thẳng D32 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
29 Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14,18 m3
30 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14,18 m3
31 Đắp đất trả nền móng công trình, độ chặt K=0,85 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,68 m3
32 Xây móng, mặt bằng đá hộc đáy bể vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,3168 m3
33 Bê tông đáy bể đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,83 m3
34 SXLD cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0491 tấn
35 Xây tường bể gạch đặc 6,5x10,5x22 VXM M 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,3019 m3
36 Láng đáy bể chứa dày 2cm, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,35 m2
37 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13,528 m2
38 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 21,616 m2
39 Quét nước ximăng 2 nước trong bể Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 17,878 m2
40 Bê tông dầm đỡ đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,095 m3
41 SXLD cốt thép dầm đỡ đk<=10 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0056 tấn
42 SXLD cốt thép dầm đỡ đk<=18 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0163 tấn
43 Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,49 m3
44 SXLĐ cốt thép tấm đan đk<= 10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0351 tấn
45 Ván khuôn gỗ cho CK bê tông bể Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,08 100m2
46 Lắp đặt tấm đan bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
47 Thép tròn bậc thang lên xuống đ.kính =18 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,012 tấn
48 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 hố van, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,6575 m3
49 Trát trong hố van dày 1,5 cm vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,9886 m2
50 Đệm cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3294 m3
51 Xây bó nền sân gạch đặc 6,5x10,5x22, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,904 m3
52 Bê tông sân bể, đá 1x2, mác 150 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5814 m3
53 Láng sân bể nước, dày 2cm, vữa XM 100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,588 m2
54 Lắp đặt ống thép tráng kẽm vào bể, D=32mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,038 100m
55 Cút 90 độ tráng kẽm d= 32mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
56 Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
57 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
58 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
59 Lắp đặt ống thép tráng kẽm d= 50mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,02 100m
60 Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
C XÓM NÀ VÀI
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,08 m3
2 Phá đá bằng thủ công, đá cấp IV Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,18 m3
3 Đắp đất nền móng công trình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,16 m3
4 Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,55 m3
5 Xây đá hộc, xây tường vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,1 m3
6 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12,3 m2
7 Láng đáy bể dày 2cm, vữa XM 100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,1 m2
8 Đánh màu bằng ximăng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 m2
9 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 m3
10 SXLĐ cốt thép tấm đan đường kính <= 10 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0157 tấn
11 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,006 100m2
12 Lắp dựng tấm đan bằng thủ công, trọng lượng >50kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
13 Làm tầng lọc cát sạch + sỏi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,44 m3
14 Lắp đặt ống dẫn HDPE D=63mm PN10 (Đục lỗ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,036 100m
15 Lắp nút bịt nhựa d= 67mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
16 Rắc co D63 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
17 Kép D63 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
18 Chuyển bậc D63/50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
19 Lắp đặt ống thép tráng kẽm xả cặn, xả tràn D=50mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,03 100m
20 Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
21 Đào móng băng, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 39,69 m3
22 Đắp đất nền móng công trình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,12 m3
23 Xây đá hộc, xây móng bể, vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,7396 m3
24 Bê tông đáy bể đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,97 m3
25 SXLD cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,113 tấn
26 Xây tường bể gạch đặc 6,5x10,5x22 VXM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,735 m3
27 Láng đáy bể chứa dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,5 m2
28 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 32,68 m2
29 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 33,654 m2
30 Quét nước ximăng 2 nước ngăn chứa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40,18 m2
31 Bê tông dầm đỡ đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,17 m3
32 SXLD cốt thép dầm đỡ đk<=10 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,01 tấn
33 SXLD cốt thép dầm đỡ đk<=18 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0282 tấn
34 Bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,59 m3
35 SXLD cốt thép giằng, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0443 tấn
36 Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,59 m3
37 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đk<= 10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1085 tấn
38 Ván khuôn gỗ cho CK bê tông bể Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 100m2
39 Lắp đặt tấm đan bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 26 cái
40 Thép tròn bậc thang lên xuống đường kính =18 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,012 tấn
41 Làm tầng lọc cát sạch + sỏi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,7 m3
42 Xây gạch chỉ lỗ 6,5x10,5x22, hố van, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,8374 m3
43 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,3518 m2
44 Lắp đặt ống thép tráng kẽm vào - ra bể, ống D= 65mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,06 100m
45 Lắp đặt ống thép tráng kẽm qua bể D= 50mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1 100m
46 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ống d= 50mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,04 100m
47 Cút 90 độ tráng kẽm D65 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
48 Cút 90 độ tráng kẽm D50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
49 Khâu nối D65/50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
50 Khâu nối D65/40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
51 Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
52 Đào đất đường ống, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 182,56 m3
53 Đắp đất đường ống, độ chặt K=0,85 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 228,2 m3
54 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D=50mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,9 100m
55 Lắp đặt ống nhựa HDPE D40 PN10 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,18 100m
56 Lắp đặt ống nhựa HDPE D32 PN10 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,2 100m
57 Lắp đặt ống nhựa HDPE D25 PN10 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,92 100m
58 Nối thẳng thép D50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
59 Nối thẳng D40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 21 cái
60 Nối thẳng D32 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
61 Nối thẳng D25 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
62 Cút 90 độ D50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
63 Ba chạc D40-32-40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
64 Ba chạc D40-25-40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
65 Ba chạc D32-25-32 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
66 Ba chạc D25-25-25 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
67 Lắp đặt van ren, đường kính van 20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
68 Đào móng trụ bằng thủ công, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,72 m3
69 Bê tông gối đỡ, đá 2x4, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,6 m3
70 Ván khuôn gỗ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0792 100m2
71 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 21,75 m3
72 Đắp đất nền móng công trình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,25 m3
73 Bê tông trụ vòi đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13,95 m3
74 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,27 m3
75 Cốt thép tấm đan đk <= 10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,026 tấn
76 Ván khuôn gỗ tấm đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,969 100m2
77 LD BTĐS bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
78 Lắp đặt ống thép tráng kẽm d=20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,375 100m
79 Lắp đặt van ren, đường kính van d=20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
80 Măng sông d=20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
81 Cút 90 độ tráng kẽm d= 20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
82 Kép tráng kẽm d=20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
83 Tê tráng kẽm d=20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
84 Khâu nối d=25/20 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
85 Rắc co kẽm d=20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
86 Lắp đặt vòi rửa d=20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 bộ
D XÓM LŨNG KHOANG - CA RỈNH
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,16 m3
2 Phá đá bằng thủ công, đá cấp IV Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,36 m3
3 Đắp đất nền móng công trình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,32 m3
4 Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,1 m3
5 Xây đá hộc, xây tường vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,2 m3
6 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24,6 m2
7 Láng đáy bể dày 2cm, vữa XM 100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,2 m2
8 Đánh màu bằng ximăng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 m2
9 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4 m3
10 SXLĐ cốt thép tấm đan đường kính <= 10 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0314 tấn
11 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,012 100m2
12 Lắp dựng tấm đan bằng thủ công, trọng lượng >50kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
13 Làm tầng lọc cát sạch + sỏi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,88 m3
14 Lắp đặt ống dẫn HDPE D=63mm PN10 (Đục lỗ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,072 100m
15 Lắp nút bịt nhựa d= 67mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
16 Rắc co D63 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
17 Kép D63 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
18 Chuyển bậc D63/50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
19 Lắp đặt ống thép tráng kẽm xả cặn, xả tràn D=50mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,02 100m
20 Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
21 Đào móng băng, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 61,3 m3
22 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp IV Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15,88 m3
23 Đắp đất nền móng công trình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,24 m3
24 Xây đá hộc, xây móng bể, vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15,4792 m3
25 Bê tông đáy bể đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,94 m3
26 SXLD cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2261 tấn
27 Xây tường bể gạch đất sét nung 6,5x10,5x22 VXM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 19,7234 m3
28 Láng đáy bể chứa dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 m2
29 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 65,36 m2
30 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 67,308 m2
31 Quét nước ximăng 2 nước ngăn chứa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 80,36 m2
32 Bê tông dầm đỡ đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,34 m3
33 SXLD cốt thép dầm đỡ đk<=10 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0201 tấn
34 SXLD cốt thép dầm đỡ đk<=18 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0564 tấn
35 Bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,18 m3
36 SXLD cốt thép giằng, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0886 tấn
37 Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,18 m3
38 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đk<= 10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2138 tấn
39 Ván khuôn gỗ cho CK bê tông bể Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4 100m2
40 Lắp dựng tấm đan bằng thủ công, trọng lượng > 50kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 26 cái
41 Thép tròn bậc thang lên xuống đường kính =18 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,024 tấn
42 Làm tầng lọc cát sạch + sỏi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,4 m3
43 Xây gạch chỉ lỗ 6,5x10,5x22, hố van, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,6747 m3
44 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16,7032 m2
45 Lắp đặt ống thép tráng kẽm vào - ra bể, ống D= 65mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,12 100m
46 Lắp đặt ống thép tráng kẽm qua bể D= 50mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 100m
47 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ống d= 50mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,08 100m
48 Cút 90 độ tráng kẽm D65 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
49 Cút 90 độ tráng kẽm D50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
50 Khâu nối D65/50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
51 Khâu nối D65/40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
52 Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
53 Đào đất đường ống, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 154,122 m3
54 Đào đất đường ống, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 65,94 m3
55 Đắp đất đường ống, độ chặt K=0,85 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 268,8 m3
56 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D=50mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 100m
57 Lắp đặt ống nhựa HDPE D40 PN10 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,4 100m
58 Lắp đặt ống nhựa HDPE D32 PN10 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,1 100m
59 Lắp đặt ống nhựa HDPE D25 PN10 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,4 100m
60 Nối thẳng thép D50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 17 cái
61 Nối thẳng D40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
62 Nối thẳng D32 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
63 Nối thẳng D25 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
64 Cút 90 độ D50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
65 Ba chạc D32-40-32 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
66 Ba chạc D32-25-32 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
67 Lắp đặt vòi rửa van đồng D20 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 bộ
68 Đào móng trụ bằng thủ công, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,6 m3
69 Bê tông gối đỡ, đá 2x4, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5 m3
70 Ván khuôn gỗ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,066 100m2
71 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,6 m3
72 Đắp đất nền móng công trình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,8 m3
73 Bê tông trụ vòi đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,44 m3
74 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,144 m3
75 Cốt thép tấm đan đk <= 10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0138 tấn
76 Ván khuôn gỗ tấm đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5168 100m2
77 LD BTĐS bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
78 Lắp đặt ống thép tráng kẽm d=20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 100m
79 Lắp đặt van ren, đường kính van d=20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
80 Măng sông d=20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
81 Cút 90 độ tráng kẽm d= 20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
82 Kép tráng kẽm d=20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
83 Tê tráng kẽm d=20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
84 Khâu nối d=25/20 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
85 Rắc co kẽm d=20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
86 Lắp đặt vòi rửa d=20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16 bộ
E XÓM LŨNG BỦNG
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,8 m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,25 m3
3 Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,12 m3
4 Xây đá hộc, xây tường vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,85 m3
5 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12,5 m2
6 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,054 m3
7 SXLĐ cốt thép tấm đan đường kính <= 10 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0036 tấn
8 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0026 100m2
9 Lắp dựng tấm đan bằng thủ công, trọng lượng >50kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
10 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D=65mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,02 100m
11 Đào móng băng, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 29,18 m3
12 Phá đá bằng thủ công, đá cấp IV Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,3 m3
13 Đắp đất nền móng công trình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,28 m3
14 Xây đá hộc, xây móng bể, vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,7396 m3
15 Bê tông đáy bể đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,97 m3
16 SXLD cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,113 tấn
17 Xây tường bể gạch đặc 6,5x10,5x22 VXM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,735 m3
18 Láng đáy bể chứa dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,5 m2
19 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 32,68 m2
20 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 33,654 m2
21 Quét nước ximăng 2 nước ngăn chứa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40,18 m2
22 Bê tông dầm đỡ đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,17 m3
23 SXLD cốt thép dầm đỡ đk<=10 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,01 tấn
24 SXLD cốt thép dầm đỡ đk<=18 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0282 tấn
25 Bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,59 m3
26 SXLD cốt thép giằng, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0443 tấn
27 Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,59 m3
28 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đk<= 10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1085 tấn
29 Ván khuôn gỗ cho CK bê tông bể Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 100m2
30 Lắp đặt tấm đan bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 26 cái
31 Thép tròn bậc thang lên xuống đường kính =18 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,012 tấn
32 Làm tầng lọc cát sạch + sỏi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,7 m3
33 Xây gạch chỉ lỗ 6,5x10,5x22, hố van, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,8374 m3
34 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,3518 m2
35 Lắp đặt ống thép tráng kẽm vào - ra bể, ống D= 65mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,06 100m
36 Lắp đặt ống thép tráng kẽm qua bể D= 50mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1 100m
37 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ống d= 50mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,04 100m
38 Cút 90 độ tráng kẽm D65 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
39 Cút 90 độ tráng kẽm D50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
40 Khâu nối D65/50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
41 Khâu nối D65/32 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
42 Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
43 Đào đất đường ống, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 254,52 m3
44 Đắp đất đường ống, độ chặt K=0,85 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 282,8 m3
45 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D=50mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,6 100m
46 Lắp đặt ống nhựa HDPE D32 PN10 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24,6 100m
47 Nối thẳng thép D50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
48 Nối thẳng D32 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
49 Cút 90 độ D50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
50 Lắp đặt van ren, đường kính van 20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
51 Đào móng trụ bằng thủ công, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,42 m3
52 Bê tông gối đỡ, đá 2x4, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3 m3
53 Ván khuôn gỗ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,04 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->