Gói thầu: Xây lắp đường bê tông nông thôn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200778658-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/08/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Gia Vĩnh Toàn |
| Tên gói thầu | Xây lắp đường bê tông nông thôn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200778439 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG Xây dựng NTM năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-28 16:00:00 đến ngày 2020-08-07 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,788,734,328 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp đất nền đường K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,829 | m3 |
| 2 | Đào nền đường đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 352,283 | m3 |
| 3 | Đào rãnh dọc đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,002 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đường đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 689,756 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất điều phối dọc bằng ô tô tự đổ, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,947 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.012,093 | 1 m3 |
| 7 | Lu lèn nền đường K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.573,946 | m2 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | BTXM mặt đường M250 đá 1x2 dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 518,24 | m3 |
| 2 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 388,69 | m3 |
| 3 | Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 460,112 | m2 |
| 4 | Lót giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.591,198 | m2 |
| 5 | Cốt thép truyền lực d=20mm khe co, khe dãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,449 | tấn |
| C | Cống đúc sẵn | |||
| 1 | Lắp đặt ống cống D100cm; L=1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | ống |
| 2 | Bê tông M200 đá 1x2 ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,73 | m3 |
| 3 | Ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,55 | m2 |
| 4 | Cốt thép ống cống d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,184 | Tấn |
| 5 | Quét nhựa đường 2 lớp ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,85 | m2 |
| 6 | Mối nối ống cống D100cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m.nối |
| 7 | Vải tẩm nhựa mối nối cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,54 | m2 |
| 8 | Bê tông M150 đá 2x4 thân tường đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,73 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thân tường đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,1 | m2 |
| 10 | Bê tông M150 đá 4x6 móng tường đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,216 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,82 | m2 |
| 12 | Bê tông M150 đá 2x4 thân tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,99 | m3 |
| 13 | Ván khuôn thân tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,89 | m2 |
| 14 | Bê tông M150 đá 4x6 móng tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,736 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,74 | m2 |
| 16 | Bê tông M150 đá 4x6 sân cống, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,57 | m3 |
| 17 | Ván khuôn sân cống chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,45 | m2 |
| 18 | Đệm xô bồ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,47 | m3 |
| 19 | Đào hố móng đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,49 | m3 |
| 20 | Đắp đất hố móng K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,64 | m3 |
| D | Gia cố rãnh dọc và gia cố lề | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 gia cố rãnh dọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,64 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn rãnh gia cố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 259,538 | 1 m2 |
| 3 | BTXM mặt đường M250 đá 1x2 dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,767 | m3 |
| 4 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113,833 | m3 |
| 5 | Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,075 | m2 |
| 6 | Lót giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,233 | m2 |
| 7 | Đào khuôn gia cố rãnh bằng thủ công, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94,481 | 1 m3 |
| E | Cọc tiêu | |||
| 1 | Cọc tiêu BTCT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | Cái |
| 2 | Bê tông móng M150 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,06 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi