Gói thầu: Cải tạo, sửa chữa tràn Pắc Hoóc, thị trấn Bình Liêu, huyện Bình Liêu, tỉnh Quảng Ninh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200776459-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/08/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế và hạ tầng huyện Bình Liêu |
| Tên gói thầu | Cải tạo, sửa chữa tràn Pắc Hoóc, thị trấn Bình Liêu, huyện Bình Liêu, tỉnh Quảng Ninh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200776349 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-28 10:20:00 đến ngày 2020-08-07 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,580,753,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 53,700,000 VNĐ ((Năm mươi ba triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ SỬA CHỮA TRÀN | |||
| 1 | Đào khuôn đất cấp 4 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,099 | 100m³ |
| 2 | Đào chân khay đất cấp 4 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,736 | 100m³ |
| 3 | Đào mái taluy đất cấp 4 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,798 | 100m³ |
| 4 | Xúc đất sạt cấp 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,639 | 100m³ |
| 5 | Xúc đất sạt cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,345 | 100m³ |
| 6 | Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn ≤20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,295 | m³ |
| 8 | Phá dỡ kết cấu đá xây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,44 | m³ |
| 9 | Vận chuyển đất cấp 3 thải 1km đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,345 | 100m³ |
| 10 | Vận chuyển 1km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,345 | 100m³ |
| 11 | Vận chuyển đất cấp 4 thải 1km đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,416 | 100m³ |
| 12 | Vận chuyển 1km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,416 | 100m³ |
| 13 | Vận chuyển phế thải công trình cũ 1km đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,257 | 100m³ |
| 14 | Vận chuyển 1km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,257 | 100m³ |
| 15 | Lu lèn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,284 | 100m³ |
| 16 | Đắp cấp phối suối sân tràn (tận dụng từ cấp phối nạo vét) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,816 | 100m³ |
| 17 | Đắp cấp phối suối mặt tràn (tận dụng từ cấp phối nạo vét) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,171 | 100m³ |
| 18 | Bê tông mặt tràn đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97,068 | m³ |
| 19 | Bê tông vuốt nối đá 2x4, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,941 | m³ |
| 20 | Làm khe dọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,63 | m |
| 21 | Làm khe co | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 22 | Bê tông mái tràn + sân tràn M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 264,939 | m³ |
| 23 | Bê tông móng M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 236,433 | m³ |
| 24 | Xây mặt tràn đá hộc vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,96 | m³ |
| 25 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 273,373 | m³ |
| 26 | Xây lấp cửa cống bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,4 | m³ |
| 27 | Xây đá hộc sân tiêu năng vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 271,27 | m³ |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,053 | 100m² |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván mặt tràn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,175 | 100m² |
| 30 | Đắp đá chống xói bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,856 | 100m³ |
| 31 | Đắp đá chống xói | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,12 | m³ |
| 32 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,75m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 456 | rọ |
| 33 | Xúc đá lên phương tiện vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,524 | 100m³ |
| 34 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤300m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,524 | 100m³ |
| 35 | Đào dẫn dòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,733 | 100m³ |
| 36 | Đắp bờ vây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9 | 100m³ |
| 37 | Rải vải bạt dứa ngăn nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,535 | 100m² |
| 38 | Đóng đất vào bao 80x50x30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 522,8 | tấn |
| 39 | Xếp bao tải đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 522,8 | tấn |
| 40 | Đào phá bờ vây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9 | 100m³ |
| 41 | Đào lấp rãnh đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,733 | 100m³ |
| 42 | Vận chuyển đất + phế thải 1km đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,734 | 100m³ |
| 43 | Vận chuyển 1km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,734 | 100m³ |
| B | CHI PHÍ XÂY DỰNG SÂN BỜ SÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7 | 100m³ |
| 2 | Đào khuôn đất cấp 4 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,96 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển đất thải cự ly 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,66 | 100m³ |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,66 | 100m³ |
| 5 | Lu lèn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,16 | 100m³ |
| 6 | Làm móng cấp phối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,65 | 100m³ |
| 7 | Lót giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,76 | 100m² |
| 8 | Bê tông mặt đường đá 2x4, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,91 | m³ |
| 9 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 10 | Ván khuôn đổ BT mặt mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | 100m² |
| C | CHI PHÍ XÂY DỰNG KÈ BTXM | |||
| 1 | Đào móng kè đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,36 | 100m³ |
| 2 | Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,163 | 100m³ |
| 3 | Đào xúc cấp phối đắp sau kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,181 | 100m³ |
| 4 | Đắp cấp phối sau kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,181 | 100m³ |
| 5 | Bê tông thân kè, chiều cao ≤4m đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 107,95 | m³ |
| 6 | Bê tông móng kè đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102,672 | m³ |
| 7 | Bê tông đỉnh kè M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,275 | m³ |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đỉnh kè <10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,261 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,224 | 100m² |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thân kè + gờ chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,678 | 100m² |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn đỉnh kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,288 | 100m² |
| 12 | Rải vải địa kỹ thuật làm tầng lọc ngược | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,061 | 100m² |
| 13 | Làm tầng lọc bằng đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,064 | m³ |
| 14 | Làm tầng lọc bằng đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,275 | m³ |
| 15 | Làm tầng lọc bằng đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,972 | m³ |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,63 | 100m |
| 17 | Bao đay tẩm nhựa đường 3 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,8 | m² |
| 18 | Xây đá hộc, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,224 | m³ |
| 19 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,97 | m² |
| 20 | Đắp bờ vây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,36 | 100m³ |
| 21 | Rải vải bạt dứa ngăn nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,789 | 100m² |
| 22 | Đóng đất vào bao 80x50x30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 223,104 | tấn |
| 23 | Xếp bao tải đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 223,104 | tấn |
| 24 | V/C đất thải đổ đi cự ly 1 km đầu, ôtô 7T, đất cấp 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,36 | 100m³ |
| 25 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 1 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,36 | 100m³ |
| 26 | Đào xúc bao tải đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,394 | 100m³ |
| 27 | V/C đất bao tải đổ đi cự ly 1 km đầu, ôtô 7T, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,394 | 100m³ |
| 28 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 1 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,394 | 100m³ |
| D | CHI PHÍ XÂY DỰNG CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,21 | 100m³ |
| 2 | Phá dỡ kết cấu đá xây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,02 | m³ |
| 3 | Cát đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,62 | m³ |
| 4 | Xây móng cống bằng đá hộc mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9 | m³ |
| 5 | Xây tường cống mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,66 | m³ |
| 6 | Bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,21 | m³ |
| 7 | Bê tông mũ mố đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,75 | m³ |
| 8 | Bê tông bản đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,82 | m³ |
| 9 | Bê tông phủ bản, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,65 | m³ |
| 10 | Bốc xếp cấu kiện bê tông lên xe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,06 | cấu kiện |
| 11 | Bốc xếp cấu kiện bê tông xuống xe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,06 | cấu kiện |
| 12 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trong phạm vi 3km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 10 tấn |
| 13 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,09 | m² |
| 14 | Cốt thép tấm đan, đường kính ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | tấn |
| 15 | Cốt thép tấm đan, đường kính ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | tấn |
| 16 | Cốt thép mũ mố đường kính ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | tấn |
| 17 | Cốt thép thanh vuông 20x20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,968 | kg |
| 18 | Thép chữ V70x70x5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,468 | kg |
| 19 | Ván khuôn bản cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m² |
| 20 | Ván khuôn thép mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m² |
| 21 | Lắp đặt bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cấu kiện |
| 22 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m³ |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m³ |
| 24 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤2km bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m³/km |
| E | CHI PHÍ NẠO VÉT LÒNG SUỐI | |||
| 1 | Đào nạo vét lòng suối gom thành bãi tập trung | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,255 | 100m³ |
| 2 | Hệ nổi phục vụ nạo vét lòng sông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Xúc hỗn hợp đất, đá lên phương tiện vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,962 | 100m³ |
| 4 | V/C đất thải đổ đi cự ly 1 km đầu, ôtô 7T, đất cấp 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,962 | 100m³ |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 1 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,962 | 100m³ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi