Gói thầu: Gói thầu số 03: Chi phí xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200766907-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Hoa Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200766784 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-24 10:56:00 đến ngày 2020-07-31 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 840,580,422 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY ĐIỂM TẬP KẾT RÁC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp IV | 0,118 | 100m3 | |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 0,319 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,437 | 100m3 | |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 0,238 | 100m3 | |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp I | 1,693 | 100m3 | |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,158 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 1,774 | 100m3 | |
| 8 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | 19,807 | 100m | |
| 9 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 4,496 | m3 | |
| 10 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | 17,986 | m3 | |
| 11 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | 13 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,067 | 100m2 | |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,315 | 100m2 | |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,498 | 100m2 | |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 2,34 | m3 | |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,234 | tấn | |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 1,454 | tấn | |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 14,615 | m3 | |
| 19 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,877 | 100m3 | |
| 20 | MUA ĐẤT ĐỒI | 96,47 | m3 | |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,184 | tấn | |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,853 | tấn | |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 1,034 | 100m2 | |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | 7,131 | m3 | |
| 25 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 27,589 | m3 | |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,048 | tấn | |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,195 | tấn | |
| 28 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,138 | 100m2 | |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 1,513 | m3 | |
| 30 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 172,5 | m2 | |
| 31 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 86,976 | m2 | |
| 32 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | 259,476 | m2 | |
| 33 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg | 0,06 | tấn | |
| 34 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg | 0,06 | tấn | |
| 35 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m | 3,805 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | 3,805 | tấn | |
| 37 | Gia công xà gồ thép | 3,071 | tấn | |
| 38 | Lắp dựng xà gồ thép | 3,071 | tấn | |
| 39 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 385,759 | m2 | |
| 40 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 6,046 | 100m2 | |
| 41 | Lắp đặt máng tôn úp nóc, úp cạnh | 73,23 | m | |
| 42 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 3,924 | m3 | |
| 43 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 9,952 | m3 | |
| 44 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | 45,236 | m2 | |
| 45 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | 0,032 | 100m3 | |
| 46 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | 0,032 | 100m3 | |
| 47 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | 0,016 | 100m3 | |
| 48 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | 0,18 | tấn | |
| 49 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,132 | 100m2 | |
| 50 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 1,47 | m3 | |
| 51 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | 105 | cái | |
| 52 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 1,252 | m3 | |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 125mm | 0,02 | 100m | |
| 54 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 0,087 | 100m3 | |
| 55 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 5,815 | m3 | |
| 56 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | 32,812 | m3 | |
| 57 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22 nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 2,155 | m3 | |
| 58 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 14,925 | m2 | |
| 59 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 5,706 | m3 | |
| 60 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | 34,234 | m3 | |
| 61 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 0,384 | m3 | |
| 62 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22 nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | 0,126 | m3 | |
| 63 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | 0,021 | tấn | |
| 64 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 0,769 | m2 | |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 125mm | 0,045 | 100m | |
| 66 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | 3,089 | m3 | |
| 67 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | 1,853 | 100m | |
| 68 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 0,618 | m3 | |
| 69 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 0,73 | m3 | |
| 70 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,043 | 100m2 | |
| 71 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,079 | tấn | |
| 72 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,062 | tấn | |
| 73 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | 1,946 | m3 | |
| 74 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | 10,853 | m2 | |
| 75 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 13,283 | m2 | |
| 76 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | 13,2832 | m2 | |
| 77 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | 2,675 | m2 | |
| 78 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 0,468 | m3 | |
| 79 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,034 | 100m2 | |
| 80 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | 0,024 | tấn | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi