Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200777041-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/08/2020 10:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đầm Dơi |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200776953 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách tỉnh hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-28 10:00:00 đến ngày 2020-08-04 10:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,835,558,226 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Chi phí chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục 2: Khối hiệu bộ | |||
| 1 | Tháo dỡ trần | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 267,28 | m2 |
| 2 | Đóng trần nhựa khung nhôm nổi KT600X600 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 267,28 | m2 |
| 3 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 1,488 | m3 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 3,836 | m3 |
| 5 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 4,9728 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 35,4 | m2 |
| 7 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 23,8 | m2 |
| 8 | Đục nhám mặt vữa trát cột | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 58,08 | m2 |
| 9 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 3,6795 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,8844 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,1218 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,2598 | tấn |
| 13 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 88,44 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 68,7 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp sơn cũ cửa gỗ | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 68,7 | m2 |
| 16 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 68,7 | m2 |
| 17 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 68,7 | m2 cấu kiện |
| 18 | Tháo dỡ trần | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 57,28 | m2 |
| 19 | Phá lớp vữa trát tường | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 39,77 | m2 |
| 20 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 39,77 | m2 |
| 21 | Đục nhám mặt vữa trát chân tường | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 151,62 | m2 |
| 22 | Công tác ốp gạch 250x400 vào tường, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 214,26 | m2 |
| 23 | Cạo bỏ lớp sơn cũ tường , cột, dầm, trần ngoài nhà | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 344,81 | m2 |
| 24 | Cạo bỏ lớp sơn cũ tường , cột, dầm, trần trong nhà | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 332,85 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 496,82 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 332,85 | m2 |
| 27 | Phá dỡ lớp láng vữa sê nô | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 47 | m2 |
| 28 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 47 | m2 |
| 29 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 65,8 | m2 |
| 30 | Tháo dỡ hệ thống điện | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 24 | bộ |
| 31 | Lắp đặt đèn Led đôi 1.2m loại 2 bóng | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 20 | bộ |
| 32 | Lắp đặt quạt đảo áp trần + Dimmer | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 33 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 34 | Lắp đặt đèn Led áp trần D300 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 5 | bộ |
| 35 | Lắp đặt công tắc đơn 1 cực + đế nổi + mặt che | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 21 | cái |
| 36 | Lắp đặt ổ cắm đôi ba chấu + đế nổi + nắp | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 30 | cái |
| 37 | Lắp đặt MCB 2P/20A/6kA + đế nổi + nắp | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 38 | Lắp đặt MCCB 2P/100A/6kA | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt dây điện đơn 1x16.0mm2 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 60 | m |
| 40 | Lắp đặt dây điện đơn 1x4.0mm2 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 90 | m |
| 41 | Lắp đặt dây điện đơn 1x2.5mm2 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 360 | m |
| 42 | Lắp đặt dây điện đơn 1x1.5mm2 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 680 | m |
| 43 | Lắp đặt dây điện đơn 1x1.5mm2 (dây E) | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 550 | m |
| 44 | Lắp đặt dây điện đơn 1x6.0mm2 (dây e) | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 40 | m |
| 45 | Lắp đặt nẹp nhựa vuông 14x25 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 250 | m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây dẫn D20 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 400 | m |
| 47 | Lắp đặt tủ kim loại dày 2mm, sơn tĩnh điện KT200X300X180 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp |
| 48 | Đóng cọc tiếp địa thép mạ đồng D16-2400 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 3 | cọc |
| C | Hạng mục 3: Dãy 10 phòng | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 101,274 | m2 |
| 2 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 101,274 | m2 |
| 3 | Phá dỡ lan can tường 10 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 3,152 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, M 200 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,3672 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,1163 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép đà giằng , đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,0092 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép đà giằng , đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,0567 | tấn |
| 8 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 11,628 | m2 |
| 9 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 1,3068 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 35,64 | m2 |
| 11 | Đục nhám mặt vữa trát cột | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 47,32 | m2 |
| 12 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 2,8586 | m3 |
| 13 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,6687 | 100m2 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,0892 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,1699 | tấn |
| 16 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 66,872 | m2 |
| 17 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 111,1 | m2 |
| 18 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 7 kính dày 5mm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 35,1 | m2 |
| 19 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 7 kính dày 5mm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 76 | m2 |
| 20 | Cung cấp lắp đặt khung bảo vệ cửa inox 304 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 91,8496 | m2 |
| 21 | Tháo dỡ trần tầng lầu | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 312,698 | m2 |
| 22 | Đóng trần nhựa khung nhôm nổi KT600X600 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 312,698 | m2 |
| 23 | Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <=16 m | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 1,4999 | m3 |
| 24 | Tháo dỡ mái Fibrô xi măng chiều cao <= 16m | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 124,992 | m2 |
| 25 | Gia công xà gồ mái thẳng | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 1,4999 | m3 cấu kiện |
| 26 | Lợp mái che tường bằng fibrôximăng | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 1,2499 | 100m2 |
| 27 | Phá lớp vữa trát tường | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 87,414 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 87,414 | m2 |
| 29 | Đục nhám mặt vữa trát chân tường bó nền mặt chính | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 20,6 | m2 |
| 30 | Công tác ốp gạch 500x500 vào tường vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 20,6 | m2 |
| 31 | Đục nhám mặt vữa trát chân tường | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 214,62 | m2 |
| 32 | Công tác ốp gạch 250x400 vào tường, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 214,62 | m2 |
| 33 | Đánh bóng tay vịn lan can láng vữa đá mài | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 30,795 | m2 |
| 34 | Phá dở lớp bê tông bảo vệ khung lam L2-L3 lấy sáng (30% bị hư hỏng) | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 28,224 | m2 |
| 35 | Trát lam ngang, vữa XM mác 75 (30% bị hư hỏng) | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 28,224 | m2 |
| 36 | Cạo bỏ lớp sơn cũ tường , cột, dầm, trần ngoài nhà | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 1.195,001 | m2 |
| 37 | Cạo bỏ lớp sơn cũ tường , cột, dầm, trần trong nhà | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 942,8 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 1.578,771 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 942,8 | m2 |
| 40 | Phá dỡ lớp láng vữa sê nô | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 70,245 | m2 |
| 41 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 70,245 | m2 |
| 42 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 91,815 | m2 |
| 43 | Phá lớp vữa trát dạ trần sê nô và sàn mái | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 120,374 | m2 |
| 44 | Trát dạ trần sê nô và sàn mái, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 120,374 | m2 |
| 45 | Tháo dỡ hệ thống điện | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 62 | bộ |
| 46 | Lắp đặt đèn Led đôi 1.2m loại 2 bóng | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 44 | bộ |
| 47 | Lắp đặt quạt đảo áp trần + Dimmer | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 22 | cái |
| 48 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 30 | cái |
| 49 | Lắp đặt đèn Led áp trần D300 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 16 | bộ |
| 50 | Lắp đặt công tắc đơn 1 cực + đế nổi + mặt che | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 46 | cái |
| 51 | Lắp đặt ổ cắm đôi ba chấu + đế nổi + nắp | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 22 | cái |
| 52 | Lắp đặt MCB 2P/20A/6kA + đế nổi + nắp | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 53 | Lắp đặt MCB 2P/63A/6kA | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt MCCB 2P/100A/6kA | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt dây điện đơn 1x16.0mm2 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 160 | m |
| 56 | Lắp đặt dây điện đơn 1x4.0mm2 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 80 | m |
| 57 | Lắp đặt dây điện đơn 1x2.5mm2 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 250 | m |
| 58 | Lắp đặt dây điện đơn 1x1.5mm2 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 1.800 | m |
| 59 | Lắp đặt dây điện đơn 1x1.5mm2 (dây E) | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 950 | m |
| 60 | Lắp đặt dây điện đơn 1x6.0mm2 (dây e) | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 90 | m |
| 61 | Lắp đặt nẹp nhựa vuông 14x25 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 370 | m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây dẫn D20 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 1.050 | m |
| 63 | Lắp đặt tủ kim loại dày 2mm, sơn tĩnh điện KT200X300X180 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 2 | hộp |
| 64 | Đóng cọc tiếp địa thép mạ đồng D16-2400 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 3 | cọc |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 1,131 | 100m |
| 66 | Lắp đặt co nhựa PVC D90 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 13 | cái |
| 67 | Lắp đặt quả cầu chắn rác D90 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 13 | cái |
| D | Hạng mục 3: Dãy 06 phòng | |||
| 1 | Phá dỡ lan can tường 10 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 1,568 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 59,16 | m2 |
| 3 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 7 kính dày 5mm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 17,55 | m2 |
| 4 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 7 kính dày 5mm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 42 | m2 |
| 5 | Cung cấp lắp đặt khung bảo vệ cửa inox 304 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 49,9248 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <=16 m | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,2399 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ mái Fibrô xi măng chiều cao <= 16m | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 22,848 | m2 |
| 8 | Gia công xà gồ mái thẳng | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,2399 | m3 cấu kiện |
| 9 | Lợp mái che tường bằng fibrôximăng | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,2285 | 100m2 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 197,48 | m2 |
| 11 | Đầm chặt nền hạ tầng trệt sau khi phá dở nền gạch (tạm tính chiều dày nền 100mm) | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 17,988 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 10,7928 | m3 |
| 13 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 197,48 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ trần tầng lầu | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 172,1 | m2 |
| 15 | Đóng trần nhựa khung nhôm nổi KT600X600 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 172,1 | m2 |
| 16 | Phá lớp vữa trát tường | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 44,28 | m2 |
| 17 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 44,28 | m2 |
| 18 | Đục nhám mặt vữa trát chân tường bó nền | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 17,38 | m2 |
| 19 | Công tác ốp gạch 400x400 vào tường vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 17,38 | m2 |
| 20 | Đục nhám mặt vữa trát chân tường | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 71,04 | m2 |
| 21 | Công tác ốp gạch 250x400 vào tường, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 71,04 | m2 |
| 22 | Đánh bóng tay vịn lan can láng vữa đá mài | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 13,77 | m2 |
| 23 | Cạo bỏ lớp sơn cũ tường , cột, dầm, trần ngoài nhà | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 864 | m2 |
| 24 | Cạo bỏ lớp sơn cũ tường , cột, dầm, trần trong nhà | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 469,14 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 935,82 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 469,14 | m2 |
| 27 | Phá dỡ lớp láng vữa sê nô | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 33 | m2 |
| 28 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 33 | m2 |
| 29 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 46,2 | m2 |
| 30 | Tháo dỡ hệ thống điện | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 31 | bộ |
| 31 | Lắp đặt đèn Led đôi 1.2m loại 2 bóng | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 24 | bộ |
| 32 | Lắp đặt quạt đảo áp trần + Dimmer | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 33 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 18 | cái |
| 34 | Lắp đặt đèn Led áp trần D300 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 9 | bộ |
| 35 | Lắp đặt công tắc đơn 1 cực + đế nổi + mặt che | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 26 | cái |
| 36 | LĐ ổ cắm đôi hai chấu + đế nổi + nắp | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 37 | Lắp đặt MCB 2P/20A/6kA | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 38 | Lắp đặt MCB 2P/63A/6kA | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt MCCB 2P/100A/6kA | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt dây điện đơn 1x10.0mm2 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 90 | m |
| 41 | Lắp đặt dây điện đơn 1x4.0mm2 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 80 | m |
| 42 | Lắp đặt dây điện đơn 1x2.5mm2 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 150 | m |
| 43 | Lắp đặt dây điện đơn 1x1.5mm2 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 1.100 | m |
| 44 | Lắp đặt dây điện đơn 1x1.5mm2 (dây E) | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 550 | m |
| 45 | Lắp đặt dây điện đơn 1x6.0mm2 (dây e) | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 50 | m |
| 46 | Lắp đặt nẹp nhựa vuông 14x25 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 200 | m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây dẫn D20 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 500 | m |
| 48 | Lắp đặt tủ kim loại dày 2mm, sơn tĩnh điện KT200X300X180 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 2 | hộp |
| 49 | Đóng cọc tiếp địa thép mạ đồng D16-2400 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 3 | cọc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi