Gói thầu: Gói thầu số 05: Xây lắp toàn bộ công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200756913-01
Thời điểm đóng mở thầu 06/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Phan Thiết
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Xây lắp toàn bộ công trình
Số hiệu KHLCNT 20200742041
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố Phan Thiết
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-26 19:40:00 đến ngày 2020-08-06 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,800,563,706 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI KHỐI 10 PHÒNG HỌC
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II (lớp bê tông đất đá trên mặt) 1,9068 100m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 2,4515 100m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II 30,708 1m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 3,5187 100m3
5 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 253,487 m3
6 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 26,446 m3
7 Bê tông móng, rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 63,156 m3
8 Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 8,4309 m3
9 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 1,2336 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 17,5092 m3
11 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,7832 100m2
12 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 1,1379 100m2
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 1,7967 100m2
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 2,3237 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1557 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 1,7921 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,3711 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 2,3826 tấn
19 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 33,2922 m3
20 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 4,259 m3
21 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 5,2576 m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 1,971 m3
23 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,252 m3
24 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 68,599 m2
25 Bả matit vào tường 68,599 m2
26 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 68,599 m2
27 Trải bạt nilon lót nền 439,22 m2
28 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 23,0187 m3
29 Kẻ roon chống trượt 192 m
30 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 12,468 m3
31 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 25,994 m3
32 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m 6,415 100m2
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,4225 tấn
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 2,5158 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 0,2663 tấn
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,8743 tấn
37 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 4,5325 tấn
38 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m 0,2663 tấn
39 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 50,6924 m3
40 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 5,241 100m2
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,5366 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 4,0791 tấn
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 1,0361 tấn
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 7,2668 tấn
45 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 140,929 m3
46 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m 16,2275 100m2
47 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 14,0312 tấn
48 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,1442 tấn
49 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 12,3288 m3
50 Ván khuôn gỗ cầu thang thường 0,931 100m2
51 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1439 tấn
52 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 1,0179 tấn
53 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,1439 tấn
54 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 1,0179 tấn
55 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 20,2308 m3
56 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,244 tấn
57 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,4279 tấn
58 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,488 tấn
59 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,8557 tấn
60 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 3,1484 100m2
61 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 218,5 m2
62 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 93,1 m2
63 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 354,7792 m2
64 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 1.207,992 m2
65 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 314,842 m2
66 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 366,4552 m2
67 Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng 366,4552 m2
68 Bả matit vào cột, dầm, trần 2.189,2132 m2
69 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 2.031,7922 m2
70 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 157,421 m2
71 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 1,944 m3
72 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 1,944 m3
73 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 7,4529 m3
74 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 15,4224 m3
75 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 8,9748 m3
76 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 18,8595 m3
77 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 89,2 m3
78 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 196,413 m3
79 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75, PCB40 21,84 m2
80 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 3,6468 m3
81 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 28,284 m3
82 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 297,64 m2
83 Cửa đi nhôm hệ 55 sơn tĩnh điện, kính CL 8mm (có chia ô) 132,78 m2
84 Cửa đi Pano nhôm hệ 55 sơn tĩnh điện 0,7 m2
85 Cửa sổ nhôm hệ 55 sơn tĩnh điện, kính CL 8mm (có chia ô) 155,52 m2
86 Cửa sổ nhôm hệ 55 sơn tĩnh điện, kính CL 8mm (không chia ô) 8,64 m2
87 Lắp dựng hoa sắt cửa 169,92 m2
88 Hoa sắt cửa 169,92 m2
89 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền 30,48 m2
90 Vách kính khung nhôm hệ 55 sơn tĩnh điện, kính CL 8mm 30,48 m2
91 Tay vịn Inox D60x2mm, thanh đứng D30x2mm 152,7 m
92 Lắp dựng lan can inox 15,27 m2
93 Lát nền, sàn gạch granite 600x600mm, XM PCB40 142,08 m2
94 Lát nền, sàn gạch granite 600x600mm, XM PCB40 4,752 m2
95 Lát nền, sàn gạch granite 600x600mm, XM PCB40 635,52 m2
96 Lát nền, sàn gạch granite nhám 600x600mm, XM PCB40 425,13 m2
97 Lát nền, sàn gạch granite nhám 300x300mm, XM PCB40 130,26 m2
98 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch granite 100x600mm 62,18 m2
99 Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x600mm, XM PCB40 547,215 m2
100 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 272,93 m2
101 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 1.223,31 m2
102 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 364,58 m2
103 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 1.641,965 m2
104 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 292,8 m
105 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 129,4 m
106 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 5,04 m2
107 Bả matit vào tường 3.183,045 m2
108 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1.641,965 m2
109 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1.206,64 m2
110 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn bóng 1 nước lót + 2 nước phủ 334,44 m2
111 Nẹp nhôm chữ T 56,2 m
112 Lợp tôn phẳng 4,2zem (khe mái sê nô) 0,0192 100m2
113 Kẻ roon trang trí tường 146,4 m
114 Gia công xà gồ thép 3,7743 tấn
115 Lắp dựng xà gồ thép 3,7743 tấn
116 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 274,5 1m2
117 Lợp mái tấm sinh thái dày 3mm 5,08 100m2
118 Trần thạch cao chống ẩm 63,6 m2
119 Tấm sinh thái úp nóc 62,12 m
120 Nắp thăm mái 1mx1m (khung sắt - tôn phẳng 0,45mm) 1 cái
121 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m 14,7416 100m2
122 Lắp đặt Bộ máng đèn Led tuýp đôi 1,2m 2*18w 220V + ty treo + chóa Inox 96 bộ
123 Lắp đặt Bộ máng đèn Led tuýp đơn 1,2m 1*18w 220V + eke treo bảng + chóa inox 24 bộ
124 Lắp đặt đèn Led Downlingh ốp trần 12w 220v 46 bộ
125 Đèn Led ốp trần 7W 220V 42 bộ
126 Lắp đặt quạt trần 80w 220v 48 cái
127 Lắp đặt quạt treo tường 45W 220V 12 cái
128 Lắp đặt ổ cắm đôi âm 2 chấu 16A - 250v 24 cái
129 Lắp đặt công tắc đèn mặt đơn 16A-250V 11 cái
130 Lắp đặt Công tắc đèn đôi 16A-250V 12 cái
131 Lắp đặt Công tắc đèn ba 16A-250V 22 cái
132 Lắp đặt công tắc mặt đơn 2 chiều 16A-250V 8 cái
133 Lắp đặt Dimmer đơn 400W 12 cái
134 Lắp đặt Dimmer ba 400W 12 cái
135 Lắp đặt MCB 1P 6A 6.0kA 3 cái
136 Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 2P 10A 13 cái
137 Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 32A 10.0kA 6 cái
138 Lắp đặt (MCCB) 3P 50A 10.0kA 1 cái
139 Lắp đặt (MCCB) 3P 100A 25.0kA 1 cái
140 Lắp đặt hộp + mặt công tắc, ổ cắm 2,3,4 lỗ 85 hộp
141 Lắp đặt hộp + Mặt CB 1 lỗ 12 hộp
142 Lắp đặt hộp nối dây tròn 180 hộp
143 Lắp đặt hộp nối dây vuông 150x150mm 15 hộp
144 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 3.593 m
145 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 805 m
146 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 328 m
147 Lắp đặt ống PVC D16 2.172 m
148 Lắp đặt ống PVC D20 164 m
149 Băng keo cách điện 15 cuộn
150 Lắp đặt Tủ điện 04 Module + phụ kiện 2 hộp
151 Lắp đặt Tủ điện 700x500x200x1,2 + phụ kiện 1 hộp
152 Măng xông nối ống D=16mm 650 cái
153 Măng xông nối ống D=20mm 57 cái
154 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II 14,56 1m3
155 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,1456 100m3
156 Kéo rải dây cáp dẫn sét ruột đồng bọc nhựa M70mm2 25 m
157 Kéo rải dây cáp đồng trần M70mm2 28 m
158 Đóng cọc tiếp địa mạ đồng D16; L2400 10 cọc
159 ốc xiết cáp 150mm2 12 cái
160 Lắp đặt Cầu thu sét R=56m + khớp nối kim cách điện 1 cái
161 Trụ đỡ STK D60, H=4,3m 1 trụ
162 Tăng đơ căng cáp 3 cái
163 Sứ cách ly 3 cái
164 Dây cáp D8 47 m
165 ống sợi thủy tinh cách điện H1m 1 ống
166 Lắp đặt ống nhựa PVC D34 0,24 100m
167 Hộp đo điện trở 1 hộp
168 Chất phụ gia dẫn điện 6 kg
169 Lắp đặt trung tâm báo cháy 1x4Zone + Acquy dự phòng 1 bộ
170 Lắp đặt đầu báo cháy khói 24V 12 bộ
171 Đèn báo phòng 12 bộ
172 Lắp đặt công tắc khẩn 24V 6 bộ
173 Lắp đặt Loa báo cháy 3 bộ
174 Lắp đặt dây báo cháy CXV/FR 2x1,0mm2 310 m
175 Lắp đặt ống nhựa D20 luồn dây điện âm 308 m
176 Măng xông nối ống D=20mm 95 cái
177 Bình chữa cháy khí 3 kg MT3 12 bình
178 Bình chữa cháy bột 4kg MFZ4 12 bình
179 Hộp đựng bình chữa cháy 600x400x200 12 cái
180 Bảng tiêu lệnh + nội quy PCCC 6 bộ
181 Lắp đặt ống STK DN65 dày 4,0 0,12 100m
182 Lắp đặt ống STK DN50 dày 3,6 0,17 100m
183 Lắp đặt Co 90° STK DN65 2 cái
184 Lắp đặt nối thẳng STK DN65x50 2 cái
185 Lắp đặt Tê rút D65/50mm 2 cái
186 Lắp đặt Tê STK D50mm 2 cái
187 Lắp đặt Co STK DN50 4 cái
188 Lắp đặt Van góc DN50mm 6 cái
189 Cuộn vòi chữa cháy D50mm L20m 6 cuộn
190 Tủ chữa cháy trong nhà 600x400x200 6 hộp
191 Sơn chống sét & sơn đỏ 2 Kg
192 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 168mm 0,11 100m
193 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 140mm 0,16 100m
194 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 114mm 1,12 100m
195 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 90mm 1,59 100m
196 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60mm 0,89 100m
197 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 42mm 0,28 100m
198 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34mm 1,2 100m
199 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27mm 0,61 100m
200 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 21mm 0,53 100m
201 Lắp đặt côn nhựa D168/114mm 5 cái
202 Lắp đặt côn nhựa D140/114mm 5 cái
203 Lắp đặt côn nhựa D114/90mm 2 cái
204 Lắp đặt côn nhựa D114/60mm 2 cái
205 Lắp đặt côn nhựa D90x60mm 2 cái
206 Lắp đặt côn nhựa D60x34mm 38 cái
207 Lắp đặt côn nhựa D42/34mm 1 cái
208 Lắp đặt côn nhựa D34x27mm 4 cái
209 Lắp đặt côn nhựa D27x21mm 13 cái
210 Lắp đặt Co nhựa 45 độ D168mm 6 cái
211 Lắp đặt Co nhựa 45 độ D140mm 6 cái
212 Lắp đặt Co nhựa 45 độ D114mm 62 cái
213 Lắp đặt Co nhựa 45 độ D34mm 1 cái
214 Lắp đặt co nhựa 90° D90mm 10 cái
215 Lắp đặt co nhựa 90° D34mm 13 cái
216 Lắp đặt co nhựa 90° D27mm 13 cái
217 Lắp đặt co nhựa 90° D21mm 7 cái
218 Lắp đặt Y nhựa D114/60mm 12 cái
219 Lắp đặt Y nhựa D90/60mm 7 cái
220 Lắp đặt Y nhựa D168mm 4 cái
221 Lắp đặt Y nhựa D140mm 4 cái
222 Lắp đặt Y nhựa D114mm 29 cái
223 Lắp đặt Y nhựa D60mm 48 cái
224 Lắp đặt Tê rút nhựa D40/34mm 2 cái
225 Lắp đặt Tê rút nhựa D34/27mm 10 cái
226 Lắp đặt Tê rút nhựa D34/21 11 cái
227 Lắp đặt Tê rút nhựa D27/21 50 cái
228 Lắp đặt Tê nhựa D42 10 cái
229 Lắp đặt Tê nhựa D34 12 cái
230 Lắp đặt Tê nhựa D27 2 cái
231 Lắp đặt Khóa đồng D42mm 2 cái
232 Lắp đặt khóa đồng D34mm 7 cái
233 Lắp đặt khóa đồng D21mm 6 cái
234 Lắp đặt van đồng 1 chiều D42mm 1 cái
235 Lắp đặt van đồng 1 chiều D34mm 2 cái
236 Lắp đặt Co 90° khâu ren trong D21 54 cái
237 Lắp đặt Lavabo nổi + vòi rửa Inox + bộ xả 20 bộ
238 Lắp đặt gương soi 20 cái
239 Lắp đặt kệ đựng xà bông Inox 20 cái
240 Lắp đặt chậu xí bệt + xiphong + vòi rửa 28 bộ
241 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Inox 28 cái
242 Lắp đặt giá treo áo Inox 28 cái
243 Lắp đặt vòi rửa đồng D27 6 bộ
244 Lắp đặt phễu thu inox ngăn mùi 40 cái
245 Lắp đặt Chóp thông hơi 1 cái
246 Lắp đặt nối trơn D114mm 2 cái
247 Lắp đặt nối trơn D90mm 12 cái
248 Lắp đặt nối trơn D42mm 3 cái
249 Lắp đặt nối trơn D34mm 3 cái
250 Lắp đặt cầu chắn rác Inox D149 10 cái
251 Bát sắt treo ống 90 cái
252 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 1 bể
253 Lắp đặt van phao đồng 1 cái
254 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 0,2771 100m3
255 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,0535 100m3
256 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 2,7795 m3
257 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 0,0027 100m3
258 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 1,4904 m3
259 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 5,799 m3
260 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,136 m3
261 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 1,0192 m3
262 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,0136 100m2
263 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0392 100m2
264 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,1028 tấn
265 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,014 tấn
266 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 12 1cấu kiện
267 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 4 cái
268 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 32,12 m2
269 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 8,36 m2
B HẠNG MỤC: CỔNG TƯỜNG RÀO
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 0,7556 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,6121 100m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II 39,2354 1m3
4 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 12,5896 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 11,4 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,3432 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,4165 tấn
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 1,496 m3
9 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,2992 100m2
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0208 tấn
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,4795 tấn
12 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 28,404 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 8,072 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,8072 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1702 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,742 tấn
17 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 6,348 m3
18 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 1,2696 100m2
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,2771 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,5861 tấn
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 9,0888 m3
22 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,9111 100m2
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0883 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,466 tấn
25 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 30,3349 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 13,0069 m3
27 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 107,4 m2
28 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 216,852 m2
29 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 784,7384 m2
30 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 414 m
31 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch trang trí 100x200mm 21,524 m2
32 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán 21,24 m2
33 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán 5,12 m2
34 Khắc bộ chữ trên mặt đá Granite 1 bộ
35 Bả matit vào tường 239,2424 m2
36 Bả matit vào cột, dầm, trần 16,8 m2
37 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 256,0424 m2
38 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 805,064 m2
39 Kẻ roon tường 779,28 m
40 Cổng chính sắt hộp (VL+sơn hoàn thiện) 15,093 m2
41 Cổng phụ sắt hộp (VL+sơn hoàn thiện) 2,709 m2
42 Lắp dựng cổng sắt 17,802 m2
43 Ray Inox 304 L50x50x5 24 m
44 Bát đuôi cá Inox 50x5 24 cái
45 Bánh xe sắt D90 có bạc đạn 8 cái
C SÂN ĐƯỜNG:
1 Dọn dẹp mặt bằng 15,8 100m2
2 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 142,2 m3
3 Trải bạt nilong giữ nước 1.580 m2
4 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 110,6 m3
5 Kẻ roon nền 1.580 m2
6 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II 3,3 1m3
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,011 100m3
8 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 1,1 m3
9 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 1,485 m3
10 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 33 m2
11 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 50/40 0,35 100 m
12 Lắp đặt dây cáp đồng XLPE/PVC/CXV/DSTA 1(4x16) 16 m
13 Lắp đặt dây cáp đồng XLPE/PVC/CXV/DSTA 1(4x10) 40 m
14 Lắp đặt dây cáp đồng vặn xoắn Qu-CV(4x16) 26 m
15 Lắp đặt dây điện bọc PVC/CV (1x6)mm2 80 m
16 Kẹp ngưng cáp + Bulong móc 2 cái
17 Kẹp xuyên cách điện IPC 4 cái
18 Lắp đặt ống nhựa PVC D25 39 m
19 Tủ điện 600x400x150x1,5 + phụ kiện 1 cái
20 Lắp đặt MCB 2P 6A 10kA 1 cái
21 Lắp đặt MCB 2P 20A 10kA 2 cái
22 Lắp đặt công tắc chuyển mạch AUTO/OFF 1 cái
23 Lắp đặt Contactor 3P-22A 1 bộ
24 Lắp đặt Relay nhiệt 0.1-18A 1 cái
25 Lắp đặt nút nhấn ON 1 cái
26 Lắp đặt nút nhấn OFF 1 cái
27 Lắp đặt Relay 220V 5A COIL 12V + Đế 1 cái
28 Lắp đặt Biến áp 220V - 12V - 2A 1 cái
29 Lắp đặt đèn báo (xanh, đỏ) 2 bộ
30 Lắp đặt dây đồng bọc PVC/CVV (2x1,5)mm 63 m
31 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 40/30 0,62 100 m
32 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II 16,6 1m3
33 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 -0,4856 100m3
34 Lắp đặt ống STK DN100x4,5mm 1,01 100m
35 Lắp đặt ống STK DN65x4mm 0,08 100m
36 Lắp đặt Co STK DN100mm 8 cái
37 Lắp đặt Tê STK DN100mm 6 cái
38 Lắp đặt Côn giảm STK DN100/65mm 3 cái
39 Sơn chống sét + sơn đỏ 4 kg
40 Lắp đặt van cổng mặt bít DN65mm 2 cái
41 Lắp đặt van cổng mặt bít DN100mm 2 cái
42 Lắp đặt van 1 chiều DN100mm 2 cái
43 Lắp đặt ống chống rung mặt bích DN100mm 2 cái
44 Lắp đặt lọc cặn Y mặt bích DN65mm 2 cái
45 Lắp đặt Rúp Be DN65mm 2 cái
46 Lắp đặt đồng hồ đo áp suất + phụ kiện 1 cái
47 Lắp đặt Relay áp suất + phụ kiện 2 cái
48 Tủ điện điều kiển máy bơn chữa cháy + thiết bị 1 bộ
49 Máy bơm dầu 18,5kW 15Hp (Q=24-72m3/h; H=51-32m) 1 máy
50 Máy bơm điện 11kW 15HP (Q=24-72m3/h, H51-32m) 1 máy
51 Lắp đặt trụ chữa cháy DN100-2xD65mm 2 cái
52 Cuộn vòi chữa cháy D65 20m 4 cuộn
53 Lăng phun D65mm 2 cái
54 Tủ chữa cháy ngoài nhà 700x500x200 2 cái
55 Họng tiếp nước chữa cháy 2 cửa DN65mm 1 cái
56 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 0,165 m3
57 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,0108 100m2
58 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 0,6823 100m3
59 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,2838 100m3
60 Lát gạch thẻ không nung 4,5x9x19, vữa lót M75, XM PCB40 25,84 m2
61 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 0,9 m3
62 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 0,054 m3
63 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 3,616 m3
64 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 7,3008 m3
65 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 34,08 m2
66 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 96,864 m2
67 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 4,384 m3
68 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,2253 100m2
69 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,4067 tấn
70 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 86 1cấu kiện
71 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 220mm 0,18 100m
72 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 168mm 0,02 100m
73 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27mm 1 100m
74 SXLD ống STK D27 2 đầu ren L=700mm 4 cái
75 Lắp đặt khóa đồng D27mm 4 cái
76 Lắp đặt Co ren trong STK D27mm 4 cái
77 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34mm 1,83 100m
78 Lắp đặt Tê nhựa D34mm 4 cái
79 Lắp đặt Tê rút nhựa ren trong D34/27mm 4 cái
80 Lắp đặt Co 90 độ D34mm 8 cái
81 Lắp đặt van khóa đồng D34mm 3 cái
82 Lắp đặt van 1 chiều đồng D34mm 1 cái
83 Mặt Bích nhựa D34mm 2 cái
84 Van phao đồng 1 cái
85 Van phao điện 2 cái
86 Máy bơm nước 2HP, (Q=8.4-0,6m3/h, H=34-57m) 1 máy
87 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 1,3779 100m3
88 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,4232 100m3
89 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 2,8 m3
90 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 23,749 m3
91 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,522 m3
92 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 2,3786 m3
93 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0667 tấn
94 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 3,2593 tấn
95 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0113 tấn
96 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 0,071 tấn
97 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm 3,4744 100m2
98 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,0397 100m2
99 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,0522 100m2
100 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,0414 m3
101 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0083 100m2
102 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,4001 tấn
103 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 1 cái
104 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 92,25 m2
105 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 24,8575 m2
106 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 25,74 m2
107 Quét nước xi măng 2 nước 117,1075 m2
108 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 0,288 m3
109 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,0576 100m2
110 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0123 tấn
111 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,0656 tấn
112 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,7392 m3
113 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,0877 100m2
114 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0207 tấn
115 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,0985 tấn
116 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 1,056 m3
117 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,132 100m2
118 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,1443 tấn
119 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 2,88 m2
120 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 12,228 m2
121 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 8,772 m2
122 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 13,2 m2
123 Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng 13,2 m2
124 Bả matit cột, dầm, trần 23,88 m2
125 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 23,88 m2
126 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 1,5804 m3
127 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 14,6 m
128 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 18,24 m2
129 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 17,56 m2
130 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75, PCB40 2,16 m2
131 Bả matit vào tường 35,8 m2
132 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 17,56 m2
133 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 18,24 m2
134 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn 3,74 m2
135 Của sắt kéo có lá 3,74 m2
136 Lắp đặt Bộ đèn Led đôi 2x18W - 220V 1 bộ
137 Lắp đặt ổ cắm đôi âm 2 chấu 16A - 250v 1 cái
138 Lắp đặt công tắc đèn âm 1 chiều 16A 250v 1 cái
139 Lắp đặt MCB 2P 6A 10.0kA 1 cái
140 Lắp đặt hộp + mặt công tắc, ổ cắm 2,3,4 lỗ 2 hộp
141 Lắp đặt hộp + mặt CB 1 lỗ 1 hộp
142 Lắp đặt hộp nối dây 1 hộp
143 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 20 m
144 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 2 m
145 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm 10 m
146 Măng xông nối ống D=16mm 2 cái
147 Băng keo cách điện 1 cuộn
D HẠNG MỤC: THÁO DỠ HIỆN TRẠNG
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m 383,9 m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m 3,7498 m3
3 Tháo dỡ trần, thủ công 240,69 m2
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 47,73 m2
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 76,0215 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 24,304 m3
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 28,645 m3
8 Vận chuyển xà bần bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m 1,2897 100m3
9 Vận chuyển xà bần 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km 5,1588 100m3
10 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m 142,56 m2
11 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m 1,2985 m3
12 Tháo dỡ trần, thủ công 93,22 m2
13 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 24,64 m2
14 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 34,709 m3
15 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 8,924 m3
16 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 11,692 m3
17 Vận chuyển xà bần bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m 0,5533 100m3
18 Vận chuyển xà bần 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km 2,213 100m3/1km
19 Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, thủ công, cao <=4m 83,02 m2
20 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m 47,92 m2
21 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m 1,3284 m3
22 Tháo dỡ trần, thủ công 31,16 m2
23 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 23,06 m2
24 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 34,134 m3
25 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 9,016 m3
26 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 10,344 m3
27 Vận chuyển xà bần bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m 0,5349 100m3
28 Vận chuyển xà bần 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km 2,1398 100m3/1km
29 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m 34,6 m2
30 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m 0,3629 m3
31 Tháo dỡ trần, thủ công 35,38 m2
32 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 13,26 m2
33 Tháo dỡ bệ xí, thủ công 6 cái
34 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 13,477 m3
35 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 3,865 m3
36 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 4,998 m3
37 Vận chuyển xà bần bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m 0,2234 100m3
38 Vận chuyển xà bần 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km 0,8936 100m3/1km
39 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 16,62 m2
40 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 5,04 m3
41 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 34,507 m3
42 Vận chuyển xà bần bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m 0,3955 100m3
43 Vận chuyển xà bần 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km 1,5819 100m3/1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->