Gói thầu: Gói thầu số 05: Xây lắp toàn bộ công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200756913-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Phan Thiết |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Xây lắp toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200742041 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Phan Thiết |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-26 19:40:00 đến ngày 2020-08-06 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,800,563,706 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI KHỐI 10 PHÒNG HỌC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II (lớp bê tông đất đá trên mặt) | 1,9068 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 2,4515 | 100m3 | |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 30,708 | 1m3 | |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 3,5187 | 100m3 | |
| 5 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 253,487 | m3 | |
| 6 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 26,446 | m3 | |
| 7 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | 63,156 | m3 | |
| 8 | Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | 8,4309 | m3 | |
| 9 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | 1,2336 | m3 | |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | 17,5092 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,7832 | 100m2 | |
| 12 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 1,1379 | 100m2 | |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,7967 | 100m2 | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 2,3237 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1557 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,7921 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,3711 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 2,3826 | tấn | |
| 19 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | 33,2922 | m3 | |
| 20 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 4,259 | m3 | |
| 21 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 5,2576 | m3 | |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,971 | m3 | |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,252 | m3 | |
| 24 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 68,599 | m2 | |
| 25 | Bả matit vào tường | 68,599 | m2 | |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 68,599 | m2 | |
| 27 | Trải bạt nilon lót nền | 439,22 | m2 | |
| 28 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 23,0187 | m3 | |
| 29 | Kẻ roon chống trượt | 192 | m | |
| 30 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 12,468 | m3 | |
| 31 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | 25,994 | m3 | |
| 32 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | 6,415 | 100m2 | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,4225 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 2,5158 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 0,2663 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,8743 | tấn | |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 4,5325 | tấn | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 0,2663 | tấn | |
| 39 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | 50,6924 | m3 | |
| 40 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 5,241 | 100m2 | |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,5366 | tấn | |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 4,0791 | tấn | |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 1,0361 | tấn | |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 7,2668 | tấn | |
| 45 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | 140,929 | m3 | |
| 46 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 16,2275 | 100m2 | |
| 47 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 14,0312 | tấn | |
| 48 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,1442 | tấn | |
| 49 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 12,3288 | m3 | |
| 50 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,931 | 100m2 | |
| 51 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1439 | tấn | |
| 52 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 1,0179 | tấn | |
| 53 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,1439 | tấn | |
| 54 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 1,0179 | tấn | |
| 55 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 20,2308 | m3 | |
| 56 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,244 | tấn | |
| 57 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,4279 | tấn | |
| 58 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,488 | tấn | |
| 59 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,8557 | tấn | |
| 60 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 3,1484 | 100m2 | |
| 61 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 218,5 | m2 | |
| 62 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 93,1 | m2 | |
| 63 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 354,7792 | m2 | |
| 64 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 1.207,992 | m2 | |
| 65 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | 314,842 | m2 | |
| 66 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 366,4552 | m2 | |
| 67 | Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng | 366,4552 | m2 | |
| 68 | Bả matit vào cột, dầm, trần | 2.189,2132 | m2 | |
| 69 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 2.031,7922 | m2 | |
| 70 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 157,421 | m2 | |
| 71 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,944 | m3 | |
| 72 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 1,944 | m3 | |
| 73 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 7,4529 | m3 | |
| 74 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 15,4224 | m3 | |
| 75 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 8,9748 | m3 | |
| 76 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 18,8595 | m3 | |
| 77 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 89,2 | m3 | |
| 78 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 196,413 | m3 | |
| 79 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75, PCB40 | 21,84 | m2 | |
| 80 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 3,6468 | m3 | |
| 81 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 28,284 | m3 | |
| 82 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 297,64 | m2 | |
| 83 | Cửa đi nhôm hệ 55 sơn tĩnh điện, kính CL 8mm (có chia ô) | 132,78 | m2 | |
| 84 | Cửa đi Pano nhôm hệ 55 sơn tĩnh điện | 0,7 | m2 | |
| 85 | Cửa sổ nhôm hệ 55 sơn tĩnh điện, kính CL 8mm (có chia ô) | 155,52 | m2 | |
| 86 | Cửa sổ nhôm hệ 55 sơn tĩnh điện, kính CL 8mm (không chia ô) | 8,64 | m2 | |
| 87 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 169,92 | m2 | |
| 88 | Hoa sắt cửa | 169,92 | m2 | |
| 89 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | 30,48 | m2 | |
| 90 | Vách kính khung nhôm hệ 55 sơn tĩnh điện, kính CL 8mm | 30,48 | m2 | |
| 91 | Tay vịn Inox D60x2mm, thanh đứng D30x2mm | 152,7 | m | |
| 92 | Lắp dựng lan can inox | 15,27 | m2 | |
| 93 | Lát nền, sàn gạch granite 600x600mm, XM PCB40 | 142,08 | m2 | |
| 94 | Lát nền, sàn gạch granite 600x600mm, XM PCB40 | 4,752 | m2 | |
| 95 | Lát nền, sàn gạch granite 600x600mm, XM PCB40 | 635,52 | m2 | |
| 96 | Lát nền, sàn gạch granite nhám 600x600mm, XM PCB40 | 425,13 | m2 | |
| 97 | Lát nền, sàn gạch granite nhám 300x300mm, XM PCB40 | 130,26 | m2 | |
| 98 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch granite 100x600mm | 62,18 | m2 | |
| 99 | Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x600mm, XM PCB40 | 547,215 | m2 | |
| 100 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 272,93 | m2 | |
| 101 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 1.223,31 | m2 | |
| 102 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 364,58 | m2 | |
| 103 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 1.641,965 | m2 | |
| 104 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | 292,8 | m | |
| 105 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 129,4 | m | |
| 106 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 5,04 | m2 | |
| 107 | Bả matit vào tường | 3.183,045 | m2 | |
| 108 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.641,965 | m2 | |
| 109 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.206,64 | m2 | |
| 110 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn bóng 1 nước lót + 2 nước phủ | 334,44 | m2 | |
| 111 | Nẹp nhôm chữ T | 56,2 | m | |
| 112 | Lợp tôn phẳng 4,2zem (khe mái sê nô) | 0,0192 | 100m2 | |
| 113 | Kẻ roon trang trí tường | 146,4 | m | |
| 114 | Gia công xà gồ thép | 3,7743 | tấn | |
| 115 | Lắp dựng xà gồ thép | 3,7743 | tấn | |
| 116 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 274,5 | 1m2 | |
| 117 | Lợp mái tấm sinh thái dày 3mm | 5,08 | 100m2 | |
| 118 | Trần thạch cao chống ẩm | 63,6 | m2 | |
| 119 | Tấm sinh thái úp nóc | 62,12 | m | |
| 120 | Nắp thăm mái 1mx1m (khung sắt - tôn phẳng 0,45mm) | 1 | cái | |
| 121 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 14,7416 | 100m2 | |
| 122 | Lắp đặt Bộ máng đèn Led tuýp đôi 1,2m 2*18w 220V + ty treo + chóa Inox | 96 | bộ | |
| 123 | Lắp đặt Bộ máng đèn Led tuýp đơn 1,2m 1*18w 220V + eke treo bảng + chóa inox | 24 | bộ | |
| 124 | Lắp đặt đèn Led Downlingh ốp trần 12w 220v | 46 | bộ | |
| 125 | Đèn Led ốp trần 7W 220V | 42 | bộ | |
| 126 | Lắp đặt quạt trần 80w 220v | 48 | cái | |
| 127 | Lắp đặt quạt treo tường 45W 220V | 12 | cái | |
| 128 | Lắp đặt ổ cắm đôi âm 2 chấu 16A - 250v | 24 | cái | |
| 129 | Lắp đặt công tắc đèn mặt đơn 16A-250V | 11 | cái | |
| 130 | Lắp đặt Công tắc đèn đôi 16A-250V | 12 | cái | |
| 131 | Lắp đặt Công tắc đèn ba 16A-250V | 22 | cái | |
| 132 | Lắp đặt công tắc mặt đơn 2 chiều 16A-250V | 8 | cái | |
| 133 | Lắp đặt Dimmer đơn 400W | 12 | cái | |
| 134 | Lắp đặt Dimmer ba 400W | 12 | cái | |
| 135 | Lắp đặt MCB 1P 6A 6.0kA | 3 | cái | |
| 136 | Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 2P 10A | 13 | cái | |
| 137 | Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 32A 10.0kA | 6 | cái | |
| 138 | Lắp đặt (MCCB) 3P 50A 10.0kA | 1 | cái | |
| 139 | Lắp đặt (MCCB) 3P 100A 25.0kA | 1 | cái | |
| 140 | Lắp đặt hộp + mặt công tắc, ổ cắm 2,3,4 lỗ | 85 | hộp | |
| 141 | Lắp đặt hộp + Mặt CB 1 lỗ | 12 | hộp | |
| 142 | Lắp đặt hộp nối dây tròn | 180 | hộp | |
| 143 | Lắp đặt hộp nối dây vuông 150x150mm | 15 | hộp | |
| 144 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | 3.593 | m | |
| 145 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | 805 | m | |
| 146 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 | 328 | m | |
| 147 | Lắp đặt ống PVC D16 | 2.172 | m | |
| 148 | Lắp đặt ống PVC D20 | 164 | m | |
| 149 | Băng keo cách điện | 15 | cuộn | |
| 150 | Lắp đặt Tủ điện 04 Module + phụ kiện | 2 | hộp | |
| 151 | Lắp đặt Tủ điện 700x500x200x1,2 + phụ kiện | 1 | hộp | |
| 152 | Măng xông nối ống D=16mm | 650 | cái | |
| 153 | Măng xông nối ống D=20mm | 57 | cái | |
| 154 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 14,56 | 1m3 | |
| 155 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,1456 | 100m3 | |
| 156 | Kéo rải dây cáp dẫn sét ruột đồng bọc nhựa M70mm2 | 25 | m | |
| 157 | Kéo rải dây cáp đồng trần M70mm2 | 28 | m | |
| 158 | Đóng cọc tiếp địa mạ đồng D16; L2400 | 10 | cọc | |
| 159 | ốc xiết cáp 150mm2 | 12 | cái | |
| 160 | Lắp đặt Cầu thu sét R=56m + khớp nối kim cách điện | 1 | cái | |
| 161 | Trụ đỡ STK D60, H=4,3m | 1 | trụ | |
| 162 | Tăng đơ căng cáp | 3 | cái | |
| 163 | Sứ cách ly | 3 | cái | |
| 164 | Dây cáp D8 | 47 | m | |
| 165 | ống sợi thủy tinh cách điện H1m | 1 | ống | |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34 | 0,24 | 100m | |
| 167 | Hộp đo điện trở | 1 | hộp | |
| 168 | Chất phụ gia dẫn điện | 6 | kg | |
| 169 | Lắp đặt trung tâm báo cháy 1x4Zone + Acquy dự phòng | 1 | bộ | |
| 170 | Lắp đặt đầu báo cháy khói 24V | 12 | bộ | |
| 171 | Đèn báo phòng | 12 | bộ | |
| 172 | Lắp đặt công tắc khẩn 24V | 6 | bộ | |
| 173 | Lắp đặt Loa báo cháy | 3 | bộ | |
| 174 | Lắp đặt dây báo cháy CXV/FR 2x1,0mm2 | 310 | m | |
| 175 | Lắp đặt ống nhựa D20 luồn dây điện âm | 308 | m | |
| 176 | Măng xông nối ống D=20mm | 95 | cái | |
| 177 | Bình chữa cháy khí 3 kg MT3 | 12 | bình | |
| 178 | Bình chữa cháy bột 4kg MFZ4 | 12 | bình | |
| 179 | Hộp đựng bình chữa cháy 600x400x200 | 12 | cái | |
| 180 | Bảng tiêu lệnh + nội quy PCCC | 6 | bộ | |
| 181 | Lắp đặt ống STK DN65 dày 4,0 | 0,12 | 100m | |
| 182 | Lắp đặt ống STK DN50 dày 3,6 | 0,17 | 100m | |
| 183 | Lắp đặt Co 90° STK DN65 | 2 | cái | |
| 184 | Lắp đặt nối thẳng STK DN65x50 | 2 | cái | |
| 185 | Lắp đặt Tê rút D65/50mm | 2 | cái | |
| 186 | Lắp đặt Tê STK D50mm | 2 | cái | |
| 187 | Lắp đặt Co STK DN50 | 4 | cái | |
| 188 | Lắp đặt Van góc DN50mm | 6 | cái | |
| 189 | Cuộn vòi chữa cháy D50mm L20m | 6 | cuộn | |
| 190 | Tủ chữa cháy trong nhà 600x400x200 | 6 | hộp | |
| 191 | Sơn chống sét & sơn đỏ | 2 | Kg | |
| 192 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 168mm | 0,11 | 100m | |
| 193 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 140mm | 0,16 | 100m | |
| 194 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 114mm | 1,12 | 100m | |
| 195 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 90mm | 1,59 | 100m | |
| 196 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60mm | 0,89 | 100m | |
| 197 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 42mm | 0,28 | 100m | |
| 198 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34mm | 1,2 | 100m | |
| 199 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27mm | 0,61 | 100m | |
| 200 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 21mm | 0,53 | 100m | |
| 201 | Lắp đặt côn nhựa D168/114mm | 5 | cái | |
| 202 | Lắp đặt côn nhựa D140/114mm | 5 | cái | |
| 203 | Lắp đặt côn nhựa D114/90mm | 2 | cái | |
| 204 | Lắp đặt côn nhựa D114/60mm | 2 | cái | |
| 205 | Lắp đặt côn nhựa D90x60mm | 2 | cái | |
| 206 | Lắp đặt côn nhựa D60x34mm | 38 | cái | |
| 207 | Lắp đặt côn nhựa D42/34mm | 1 | cái | |
| 208 | Lắp đặt côn nhựa D34x27mm | 4 | cái | |
| 209 | Lắp đặt côn nhựa D27x21mm | 13 | cái | |
| 210 | Lắp đặt Co nhựa 45 độ D168mm | 6 | cái | |
| 211 | Lắp đặt Co nhựa 45 độ D140mm | 6 | cái | |
| 212 | Lắp đặt Co nhựa 45 độ D114mm | 62 | cái | |
| 213 | Lắp đặt Co nhựa 45 độ D34mm | 1 | cái | |
| 214 | Lắp đặt co nhựa 90° D90mm | 10 | cái | |
| 215 | Lắp đặt co nhựa 90° D34mm | 13 | cái | |
| 216 | Lắp đặt co nhựa 90° D27mm | 13 | cái | |
| 217 | Lắp đặt co nhựa 90° D21mm | 7 | cái | |
| 218 | Lắp đặt Y nhựa D114/60mm | 12 | cái | |
| 219 | Lắp đặt Y nhựa D90/60mm | 7 | cái | |
| 220 | Lắp đặt Y nhựa D168mm | 4 | cái | |
| 221 | Lắp đặt Y nhựa D140mm | 4 | cái | |
| 222 | Lắp đặt Y nhựa D114mm | 29 | cái | |
| 223 | Lắp đặt Y nhựa D60mm | 48 | cái | |
| 224 | Lắp đặt Tê rút nhựa D40/34mm | 2 | cái | |
| 225 | Lắp đặt Tê rút nhựa D34/27mm | 10 | cái | |
| 226 | Lắp đặt Tê rút nhựa D34/21 | 11 | cái | |
| 227 | Lắp đặt Tê rút nhựa D27/21 | 50 | cái | |
| 228 | Lắp đặt Tê nhựa D42 | 10 | cái | |
| 229 | Lắp đặt Tê nhựa D34 | 12 | cái | |
| 230 | Lắp đặt Tê nhựa D27 | 2 | cái | |
| 231 | Lắp đặt Khóa đồng D42mm | 2 | cái | |
| 232 | Lắp đặt khóa đồng D34mm | 7 | cái | |
| 233 | Lắp đặt khóa đồng D21mm | 6 | cái | |
| 234 | Lắp đặt van đồng 1 chiều D42mm | 1 | cái | |
| 235 | Lắp đặt van đồng 1 chiều D34mm | 2 | cái | |
| 236 | Lắp đặt Co 90° khâu ren trong D21 | 54 | cái | |
| 237 | Lắp đặt Lavabo nổi + vòi rửa Inox + bộ xả | 20 | bộ | |
| 238 | Lắp đặt gương soi | 20 | cái | |
| 239 | Lắp đặt kệ đựng xà bông Inox | 20 | cái | |
| 240 | Lắp đặt chậu xí bệt + xiphong + vòi rửa | 28 | bộ | |
| 241 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Inox | 28 | cái | |
| 242 | Lắp đặt giá treo áo Inox | 28 | cái | |
| 243 | Lắp đặt vòi rửa đồng D27 | 6 | bộ | |
| 244 | Lắp đặt phễu thu inox ngăn mùi | 40 | cái | |
| 245 | Lắp đặt Chóp thông hơi | 1 | cái | |
| 246 | Lắp đặt nối trơn D114mm | 2 | cái | |
| 247 | Lắp đặt nối trơn D90mm | 12 | cái | |
| 248 | Lắp đặt nối trơn D42mm | 3 | cái | |
| 249 | Lắp đặt nối trơn D34mm | 3 | cái | |
| 250 | Lắp đặt cầu chắn rác Inox D149 | 10 | cái | |
| 251 | Bát sắt treo ống | 90 | cái | |
| 252 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | 1 | bể | |
| 253 | Lắp đặt van phao đồng | 1 | cái | |
| 254 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,2771 | 100m3 | |
| 255 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0535 | 100m3 | |
| 256 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 2,7795 | m3 | |
| 257 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | 0,0027 | 100m3 | |
| 258 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,4904 | m3 | |
| 259 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 5,799 | m3 | |
| 260 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,136 | m3 | |
| 261 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 1,0192 | m3 | |
| 262 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0136 | 100m2 | |
| 263 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0392 | 100m2 | |
| 264 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,1028 | tấn | |
| 265 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,014 | tấn | |
| 266 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 12 | 1cấu kiện | |
| 267 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 4 | cái | |
| 268 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 32,12 | m2 | |
| 269 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 8,36 | m2 | |
| B | HẠNG MỤC: CỔNG TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,7556 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,6121 | 100m3 | |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 39,2354 | 1m3 | |
| 4 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 12,5896 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 11,4 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,3432 | 100m2 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,4165 | tấn | |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,496 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,2992 | 100m2 | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0208 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,4795 | tấn | |
| 12 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | 28,404 | m3 | |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 8,072 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,8072 | 100m2 | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1702 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,742 | tấn | |
| 17 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 6,348 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 1,2696 | 100m2 | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,2771 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,5861 | tấn | |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 9,0888 | m3 | |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,9111 | 100m2 | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0883 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,466 | tấn | |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 30,3349 | m3 | |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 13,0069 | m3 | |
| 27 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 107,4 | m2 | |
| 28 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 216,852 | m2 | |
| 29 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 784,7384 | m2 | |
| 30 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | 414 | m | |
| 31 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch trang trí 100x200mm | 21,524 | m2 | |
| 32 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | 21,24 | m2 | |
| 33 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | 5,12 | m2 | |
| 34 | Khắc bộ chữ trên mặt đá Granite | 1 | bộ | |
| 35 | Bả matit vào tường | 239,2424 | m2 | |
| 36 | Bả matit vào cột, dầm, trần | 16,8 | m2 | |
| 37 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 256,0424 | m2 | |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 805,064 | m2 | |
| 39 | Kẻ roon tường | 779,28 | m | |
| 40 | Cổng chính sắt hộp (VL+sơn hoàn thiện) | 15,093 | m2 | |
| 41 | Cổng phụ sắt hộp (VL+sơn hoàn thiện) | 2,709 | m2 | |
| 42 | Lắp dựng cổng sắt | 17,802 | m2 | |
| 43 | Ray Inox 304 L50x50x5 | 24 | m | |
| 44 | Bát đuôi cá Inox 50x5 | 24 | cái | |
| 45 | Bánh xe sắt D90 có bạc đạn | 8 | cái | |
| C | SÂN ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng | 15,8 | 100m2 | |
| 2 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 142,2 | m3 | |
| 3 | Trải bạt nilong giữ nước | 1.580 | m2 | |
| 4 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 110,6 | m3 | |
| 5 | Kẻ roon nền | 1.580 | m2 | |
| 6 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 3,3 | 1m3 | |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,011 | 100m3 | |
| 8 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 1,1 | m3 | |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,485 | m3 | |
| 10 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 33 | m2 | |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 50/40 | 0,35 | 100 m | |
| 12 | Lắp đặt dây cáp đồng XLPE/PVC/CXV/DSTA 1(4x16) | 16 | m | |
| 13 | Lắp đặt dây cáp đồng XLPE/PVC/CXV/DSTA 1(4x10) | 40 | m | |
| 14 | Lắp đặt dây cáp đồng vặn xoắn Qu-CV(4x16) | 26 | m | |
| 15 | Lắp đặt dây điện bọc PVC/CV (1x6)mm2 | 80 | m | |
| 16 | Kẹp ngưng cáp + Bulong móc | 2 | cái | |
| 17 | Kẹp xuyên cách điện IPC | 4 | cái | |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa PVC D25 | 39 | m | |
| 19 | Tủ điện 600x400x150x1,5 + phụ kiện | 1 | cái | |
| 20 | Lắp đặt MCB 2P 6A 10kA | 1 | cái | |
| 21 | Lắp đặt MCB 2P 20A 10kA | 2 | cái | |
| 22 | Lắp đặt công tắc chuyển mạch AUTO/OFF | 1 | cái | |
| 23 | Lắp đặt Contactor 3P-22A | 1 | bộ | |
| 24 | Lắp đặt Relay nhiệt 0.1-18A | 1 | cái | |
| 25 | Lắp đặt nút nhấn ON | 1 | cái | |
| 26 | Lắp đặt nút nhấn OFF | 1 | cái | |
| 27 | Lắp đặt Relay 220V 5A COIL 12V + Đế | 1 | cái | |
| 28 | Lắp đặt Biến áp 220V - 12V - 2A | 1 | cái | |
| 29 | Lắp đặt đèn báo (xanh, đỏ) | 2 | bộ | |
| 30 | Lắp đặt dây đồng bọc PVC/CVV (2x1,5)mm | 63 | m | |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 40/30 | 0,62 | 100 m | |
| 32 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 16,6 | 1m3 | |
| 33 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | -0,4856 | 100m3 | |
| 34 | Lắp đặt ống STK DN100x4,5mm | 1,01 | 100m | |
| 35 | Lắp đặt ống STK DN65x4mm | 0,08 | 100m | |
| 36 | Lắp đặt Co STK DN100mm | 8 | cái | |
| 37 | Lắp đặt Tê STK DN100mm | 6 | cái | |
| 38 | Lắp đặt Côn giảm STK DN100/65mm | 3 | cái | |
| 39 | Sơn chống sét + sơn đỏ | 4 | kg | |
| 40 | Lắp đặt van cổng mặt bít DN65mm | 2 | cái | |
| 41 | Lắp đặt van cổng mặt bít DN100mm | 2 | cái | |
| 42 | Lắp đặt van 1 chiều DN100mm | 2 | cái | |
| 43 | Lắp đặt ống chống rung mặt bích DN100mm | 2 | cái | |
| 44 | Lắp đặt lọc cặn Y mặt bích DN65mm | 2 | cái | |
| 45 | Lắp đặt Rúp Be DN65mm | 2 | cái | |
| 46 | Lắp đặt đồng hồ đo áp suất + phụ kiện | 1 | cái | |
| 47 | Lắp đặt Relay áp suất + phụ kiện | 2 | cái | |
| 48 | Tủ điện điều kiển máy bơn chữa cháy + thiết bị | 1 | bộ | |
| 49 | Máy bơm dầu 18,5kW 15Hp (Q=24-72m3/h; H=51-32m) | 1 | máy | |
| 50 | Máy bơm điện 11kW 15HP (Q=24-72m3/h, H51-32m) | 1 | máy | |
| 51 | Lắp đặt trụ chữa cháy DN100-2xD65mm | 2 | cái | |
| 52 | Cuộn vòi chữa cháy D65 20m | 4 | cuộn | |
| 53 | Lăng phun D65mm | 2 | cái | |
| 54 | Tủ chữa cháy ngoài nhà 700x500x200 | 2 | cái | |
| 55 | Họng tiếp nước chữa cháy 2 cửa DN65mm | 1 | cái | |
| 56 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,165 | m3 | |
| 57 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,0108 | 100m2 | |
| 58 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,6823 | 100m3 | |
| 59 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,2838 | 100m3 | |
| 60 | Lát gạch thẻ không nung 4,5x9x19, vữa lót M75, XM PCB40 | 25,84 | m2 | |
| 61 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 0,9 | m3 | |
| 62 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,054 | m3 | |
| 63 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 3,616 | m3 | |
| 64 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 7,3008 | m3 | |
| 65 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 34,08 | m2 | |
| 66 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 96,864 | m2 | |
| 67 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 4,384 | m3 | |
| 68 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,2253 | 100m2 | |
| 69 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,4067 | tấn | |
| 70 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 86 | 1cấu kiện | |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 220mm | 0,18 | 100m | |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 168mm | 0,02 | 100m | |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27mm | 1 | 100m | |
| 74 | SXLD ống STK D27 2 đầu ren L=700mm | 4 | cái | |
| 75 | Lắp đặt khóa đồng D27mm | 4 | cái | |
| 76 | Lắp đặt Co ren trong STK D27mm | 4 | cái | |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34mm | 1,83 | 100m | |
| 78 | Lắp đặt Tê nhựa D34mm | 4 | cái | |
| 79 | Lắp đặt Tê rút nhựa ren trong D34/27mm | 4 | cái | |
| 80 | Lắp đặt Co 90 độ D34mm | 8 | cái | |
| 81 | Lắp đặt van khóa đồng D34mm | 3 | cái | |
| 82 | Lắp đặt van 1 chiều đồng D34mm | 1 | cái | |
| 83 | Mặt Bích nhựa D34mm | 2 | cái | |
| 84 | Van phao đồng | 1 | cái | |
| 85 | Van phao điện | 2 | cái | |
| 86 | Máy bơm nước 2HP, (Q=8.4-0,6m3/h, H=34-57m) | 1 | máy | |
| 87 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 1,3779 | 100m3 | |
| 88 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,4232 | 100m3 | |
| 89 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 2,8 | m3 | |
| 90 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 23,749 | m3 | |
| 91 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,522 | m3 | |
| 92 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 2,3786 | m3 | |
| 93 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0667 | tấn | |
| 94 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 3,2593 | tấn | |
| 95 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0113 | tấn | |
| 96 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,071 | tấn | |
| 97 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | 3,4744 | 100m2 | |
| 98 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,0397 | 100m2 | |
| 99 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0522 | 100m2 | |
| 100 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,0414 | m3 | |
| 101 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0083 | 100m2 | |
| 102 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,4001 | tấn | |
| 103 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 1 | cái | |
| 104 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 92,25 | m2 | |
| 105 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 24,8575 | m2 | |
| 106 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 25,74 | m2 | |
| 107 | Quét nước xi măng 2 nước | 117,1075 | m2 | |
| 108 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,288 | m3 | |
| 109 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,0576 | 100m2 | |
| 110 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0123 | tấn | |
| 111 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0656 | tấn | |
| 112 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,7392 | m3 | |
| 113 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0877 | 100m2 | |
| 114 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0207 | tấn | |
| 115 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0985 | tấn | |
| 116 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 1,056 | m3 | |
| 117 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,132 | 100m2 | |
| 118 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,1443 | tấn | |
| 119 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 2,88 | m2 | |
| 120 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 12,228 | m2 | |
| 121 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 8,772 | m2 | |
| 122 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 13,2 | m2 | |
| 123 | Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng | 13,2 | m2 | |
| 124 | Bả matit cột, dầm, trần | 23,88 | m2 | |
| 125 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 23,88 | m2 | |
| 126 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,5804 | m3 | |
| 127 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | 14,6 | m | |
| 128 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 18,24 | m2 | |
| 129 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 17,56 | m2 | |
| 130 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75, PCB40 | 2,16 | m2 | |
| 131 | Bả matit vào tường | 35,8 | m2 | |
| 132 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 17,56 | m2 | |
| 133 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 18,24 | m2 | |
| 134 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | 3,74 | m2 | |
| 135 | Của sắt kéo có lá | 3,74 | m2 | |
| 136 | Lắp đặt Bộ đèn Led đôi 2x18W - 220V | 1 | bộ | |
| 137 | Lắp đặt ổ cắm đôi âm 2 chấu 16A - 250v | 1 | cái | |
| 138 | Lắp đặt công tắc đèn âm 1 chiều 16A 250v | 1 | cái | |
| 139 | Lắp đặt MCB 2P 6A 10.0kA | 1 | cái | |
| 140 | Lắp đặt hộp + mặt công tắc, ổ cắm 2,3,4 lỗ | 2 | hộp | |
| 141 | Lắp đặt hộp + mặt CB 1 lỗ | 1 | hộp | |
| 142 | Lắp đặt hộp nối dây | 1 | hộp | |
| 143 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | 20 | m | |
| 144 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | 2 | m | |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm | 10 | m | |
| 146 | Măng xông nối ống D=16mm | 2 | cái | |
| 147 | Băng keo cách điện | 1 | cuộn | |
| D | HẠNG MỤC: THÁO DỠ HIỆN TRẠNG | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 383,9 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 3,7498 | m3 | |
| 3 | Tháo dỡ trần, thủ công | 240,69 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 47,73 | m2 | |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 76,0215 | m3 | |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 24,304 | m3 | |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 28,645 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển xà bần bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | 1,2897 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển xà bần 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km | 5,1588 | 100m3 | |
| 10 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 142,56 | m2 | |
| 11 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 1,2985 | m3 | |
| 12 | Tháo dỡ trần, thủ công | 93,22 | m2 | |
| 13 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 24,64 | m2 | |
| 14 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 34,709 | m3 | |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 8,924 | m3 | |
| 16 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 11,692 | m3 | |
| 17 | Vận chuyển xà bần bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | 0,5533 | 100m3 | |
| 18 | Vận chuyển xà bần 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km | 2,213 | 100m3/1km | |
| 19 | Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, thủ công, cao <=4m | 83,02 | m2 | |
| 20 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 47,92 | m2 | |
| 21 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 1,3284 | m3 | |
| 22 | Tháo dỡ trần, thủ công | 31,16 | m2 | |
| 23 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 23,06 | m2 | |
| 24 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 34,134 | m3 | |
| 25 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 9,016 | m3 | |
| 26 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 10,344 | m3 | |
| 27 | Vận chuyển xà bần bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | 0,5349 | 100m3 | |
| 28 | Vận chuyển xà bần 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km | 2,1398 | 100m3/1km | |
| 29 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 34,6 | m2 | |
| 30 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 0,3629 | m3 | |
| 31 | Tháo dỡ trần, thủ công | 35,38 | m2 | |
| 32 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 13,26 | m2 | |
| 33 | Tháo dỡ bệ xí, thủ công | 6 | cái | |
| 34 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 13,477 | m3 | |
| 35 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 3,865 | m3 | |
| 36 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 4,998 | m3 | |
| 37 | Vận chuyển xà bần bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | 0,2234 | 100m3 | |
| 38 | Vận chuyển xà bần 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km | 0,8936 | 100m3/1km | |
| 39 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 16,62 | m2 | |
| 40 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 5,04 | m3 | |
| 41 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 34,507 | m3 | |
| 42 | Vận chuyển xà bần bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | 0,3955 | 100m3 | |
| 43 | Vận chuyển xà bần 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km | 1,5819 | 100m3/1km | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi