Gói thầu: Gói thầu số 02 xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200779567-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần đầu tư và Phát triển xây dựng số 9
Tên gói thầu Gói thầu số 02 xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200779551
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ bán đấu giá tài sản trên đất, chuyển nhượng quyền sử dụng đất trụ sở Trạm kiểm lâm Tân Quang (cũ) và nguồn ngân sách địa phương
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-28 17:22:00 đến ngày 2020-08-08 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,702,499,684 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A San nền
1 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-Cấp đất III 0,0374 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 18,769 100m3
3 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-Cấp đất III 18,769 100m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất III 18,769 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất III (4km tiếp theo ĐMx4) 18,769 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-Cấp đất III (3km tiếp theo ĐMx3) 18,769 100m3
B Kè đá hộc
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-Cấp đất III 4,2301 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 1,8474 100m3
3 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 25,66 m3
4 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M100 232,81 m3
5 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 121,52 m3
6 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, cao >2m, vữa XM M125 109,08 m3
7 Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 0,567 100m3
8 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình 3,052 100m2
9 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa 36,5 m2
10 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm 1,0745 100m
C Rãnh thoát nước mặt và cống
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III 16,4302 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 5,781 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-Cấp đất III 0,9131 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 3,5391 m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 3,916 m3
6 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 16,997 m2
7 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 35,6 m2
8 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 2,085 m3
9 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,091 tấn
10 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,1213 100m2
11 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-Cấp đất III 44,44 m3
12 Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,45T/m3 21,34 m3
13 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 13,19 m3
14 Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 3,08 m3
15 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 2,31 m3
16 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1331 tấn
17 Ván khuôn gỗ mái bờ kênh mương 0,3762 100m2
18 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-Cấp đất III 15,607 m3
19 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 5,2023 m3
20 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 0,169 m3
21 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 0,648 m3
22 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 2,214 m3
23 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 4,2309 m3
24 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,0624 100m2
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,1628 tấn
26 Xây móng bằng gạch Block tiêu chuẩn-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 1,4382 m3
27 Xây cột, trụ bằng gạch Block tiêu chuẩn, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 6,1029 m3
28 Gia công cột bằng thép hình 0,0841 tấn
29 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 0,9801 m3
30 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,1188 100m2
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 2,118 m3
32 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,323 100m2
33 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 1,566 m3
34 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,1566 100m2
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 0,643 tấn
36 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 34,83 m2
37 Trát xà dầm, vữa XM M75 55,5575 m2
38 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 90,388 m2
39 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 19,8 m
D Biển tên, hàng rào và đường bê tông
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm 1,67 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III 1,134 m3
3 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 0,042 m3
4 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 0,675 m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 1,6712 m3
6 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 8,1 m2
7 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 8,1 m2
8 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 6,7 m
9 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán 3,6 m2
10 Chữ đồng đề tên cơ quan 1 bộ
11 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 ( 2x4mm2 ) 15 m
12 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 ( 2x2,5mm2 ) 40 m
13 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 55 m
14 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A 1 cái
15 Lắp đặt đèn trang trí âm trần 2 bộ
16 Đèn và hộp đèn trụ C1 2 bộ
17 Đèn và hộp đèn trụ C1 2 bộ
18 Cổng đi C1 mua thẳng 1 bộ
19 Cổng đi C2 mua thẳng 1 bộ
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 4,9699 m3
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,3751 tấn
22 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,3313 100m2
23 Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 17,362 m3
24 Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 11,194 m3
25 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 394,496 m2
26 Trát xà dầm, vữa XM M75 33,1324 m2
27 Quét vôi 3 nước trắng 427,6284 m2
28 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 40,529 m3
29 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 81,058 m3
E Bếp ăn
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-Cấp đất III 17,568 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III 82,826 m3
3 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 1,563 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 0,576 m3
5 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 68,096 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 2,207 m3
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,18 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,188 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,03 tấn
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,113 tấn
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,017 tấn
12 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,14 100m2
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 3,471 m3
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,084 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,523 tấn
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,316 100m2
17 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 69,1 m3
18 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-Cấp đất III 20,76 m3
19 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 1,375 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 6,625 m3
21 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 0,865 m3
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,066 tấn
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 0,508 m3
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,004 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,032 tấn
26 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 35,105 m2
27 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 8,611 m2
28 Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 33,784 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 2,938 m3
30 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch Block tiêu chuẩn, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 3,714 m3
31 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 0,697 m3
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,113 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,017 tấn
34 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,127 100m2
35 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 1,155 m3
36 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,04 tấn
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,06 tấn
38 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 0,464 m3
39 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,11 100m2
40 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 3,433 m3
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,516 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,085 tấn
43 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,275 100m2
44 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 1,08 m3
45 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,128 tấn
46 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,125 100m2
47 Lắp dựng cửa không có khuôn 22,716 1m2 cấu kiện
48 Lắp dựng hoa sắt cửa 9,156 m2
49 Cửa nhựa khuôn nhôm hệ việt pháp 22,716 m2
50 Phụ kiện cửa 5 bộ
51 Chớp kính mua thẳng 0,72 m2
52 Hoa sắt cửa sổ mua thẳng 9,156 m2
53 Khoá cửa việt tiệp 7 cái
54 Gia công xà gồ thép 0,211 tấn
55 Lắp dựng xà gồ thép 0,278 tấn
56 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ 0,6972 100m2
57 Làm trần bằng tấm tôn + khung xương 44,8308 m2
58 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 6,5609 m3
59 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16mm 72,7374 m2
60 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,04mm 12,56 m2
61 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 74,276 m2
62 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 114,693 m2
63 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 149,416 m2
64 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 22,752 m2
65 Trát trần, vữa XM M75 22,1942 m2
66 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 137,445 m2
67 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 171,6102 m2
68 Lắp đặt quạt treo tường 4 cái
69 Lắp đặt đèn sát trần có chụp 2 bộ
70 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 8 bộ
71 Kéo dải các loại dây dẫn - Lắp đặt dây dẫn 3 ruột, loại dây 3x6mm2 30 m
72 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x2,5mm2 125 m
73 Tủ điện tổng 1
74 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A 1 cái
75 Lắp đặt công tắc 2 hạt 2 cái
76 Lắp đặt công tắc 1 hạt 7 cái
77 Lắp đặt ô cắm ba 9 cái
78 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 95 m
79 Lắp đặt đèn cổ cò 1 bộ
80 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm 100 m
81 Lắp đặt ống thoát nước ĐK 90mm 0,1 100m
82 Lắp đặt ống thoát nước ĐK 60mm 0,2 100m
83 Ba chạc 90 độ 2 cái
84 Tê 90 2 cái
85 Cút D90 2 cái
86 Cút D60 2 cái
87 Rắc co D20 2 cái
88 Lắp đặt côn thu D90/60 2 cái
89 Keo dán 7 hộp
90 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm 0,3 100m
91 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm 0,6 100m
92 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm 3 cái
93 Cút góc D25 6 cái
94 Cút góc D20 13 cái
95 Rắc co D25 1 cái
96 Rắc co D20 2 cái
97 Măng sông D20 4 cái
98 Măng sông D25 6 cái
99 Tê D25/20 4 cái
100 Tê D20 4 cái
101 Côn D25/20 6 cái
102 Lắp đặt gương soi 2 cái
103 Lắp đặt chậu tiểu nam 1 bộ
104 Lắp đặt chậu tiểu nữ 1 bộ
105 Lắp đặt xí bệt 2 bộ
106 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 1 bộ
107 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 1 bể
F Nhà làm việc
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-Cấp đất III 35,49 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III 195,96 m3
3 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 0,372 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 7,033 m3
5 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 21,546 m3
6 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 6,7068 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 26,8689 m3
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,4926 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 1,6068 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm 0,6993 tấn
11 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 1,1925 100m2
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 2,3562 m3
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1662 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,7925 tấn
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,1752 100m2
16 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 204,45 m3
17 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 127,3 m2
18 Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 34,8559 m3
19 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 1,4711 m3
20 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch Block tiêu chuẩn, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 14,4998 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn-chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 0,4752 m3
22 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 3,8624 m3
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1487 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,6285 tấn
25 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,6283 100m2
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 6,3131 m3
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1276 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,6414 tấn
29 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,5739 100m2
30 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 4,798 m3
31 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,4012 tấn
32 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,1279 tấn
33 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,7409 100m2
34 Gia công xà gồ thép 0,4588 tấn
35 Lắp dựng xà gồ thép 0,4588 tấn
36 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m 0,1334 tấn
37 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ 1,4374 100m2
38 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 151,968 m2
39 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 221,204 m2
40 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 18,48 m2
41 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 69,1429 m2
42 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 239,5909 m2
43 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 221,204 m2
44 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 12,5899 m3
45 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16mm 110,1492 m2
46 Lát đá bậc tam cấp 17,6526 m2
47 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao 110,1492 m2
48 Lắp dựng cửa không có khuôn 29,23 1m2 cấu kiện
49 Lắp dựng hoa sắt cửa 14,44 m2
50 Cửa nhựa khuôn nhôm hệ việt pháp 29,23 m2
51 Phụ kiện cửa 11 bộ
52 Hoa sắt cửa sổ mua thẳng 14,44 m2
53 Khoá cửa việt tiệp 5 cái
54 Biển + chữ đề tên trạm 1 cái
55 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 150 m
56 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 40 m
57 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x2,5mm2 150 m
58 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x1,5mm2 185 m
59 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 8 bộ
60 Lắp đặt đèn sát trần có chụp 3 bộ
61 Lắp đặt quạt trần 4 cái
62 Lắp đặt công tắc 2 hạt 1 cái
63 Lắp đặt công tắc 1 hạt 5 cái
64 Lắp đặt ô cắm đôi 23 cái
65 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A 4 cái
66 Lắp đặt các automat 1 pha ≤150A 1 cái
67 Tủ điện tổng 1 cái
68 Băng dính cách điện 8 cuộn
69 Đinh vít 3cm + nở nhựa 150 cái
70 Đinh vít 3cm + nở nhựa 60 cái
71 Treo cáp đầu vào 80 m
72 Sứ + xà đỡ 1 cái
73 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm 175 m
74 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III 14,9381 m3
75 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 5,5766 m3
76 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-Cấp đất III 1,792 m3
77 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 3,5023 m3
78 Xây gạch Block tiêu chuẩn, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 4,3303 m3
79 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 33,6864 m2
80 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 9,5898 m2
81 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 1,9558 m3
82 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1236 tấn
83 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,1435 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->