Gói thầu: Gói thầu số 02 xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200779567-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần đầu tư và Phát triển xây dựng số 9 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02 xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200779551 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ bán đấu giá tài sản trên đất, chuyển nhượng quyền sử dụng đất trụ sở Trạm kiểm lâm Tân Quang (cũ) và nguồn ngân sách địa phương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-28 17:22:00 đến ngày 2020-08-08 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,702,499,684 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | San nền | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-Cấp đất III | 0,0374 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 18,769 | 100m3 | |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-Cấp đất III | 18,769 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất III | 18,769 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất III (4km tiếp theo ĐMx4) | 18,769 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-Cấp đất III (3km tiếp theo ĐMx3) | 18,769 | 100m3 | |
| B | Kè đá hộc | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-Cấp đất III | 4,2301 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,8474 | 100m3 | |
| 3 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 25,66 | m3 | |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M100 | 232,81 | m3 | |
| 5 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | 121,52 | m3 | |
| 6 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, cao >2m, vữa XM M125 | 109,08 | m3 | |
| 7 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | 0,567 | 100m3 | |
| 8 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | 3,052 | 100m2 | |
| 9 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | 36,5 | m2 | |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 1,0745 | 100m | |
| C | Rãnh thoát nước mặt và cống | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III | 16,4302 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 5,781 | m3 | |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-Cấp đất III | 0,9131 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 3,5391 | m3 | |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 3,916 | m3 | |
| 6 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | 16,997 | m2 | |
| 7 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 35,6 | m2 | |
| 8 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 2,085 | m3 | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,091 | tấn | |
| 10 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,1213 | 100m2 | |
| 11 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-Cấp đất III | 44,44 | m3 | |
| 12 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,45T/m3 | 21,34 | m3 | |
| 13 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 13,19 | m3 | |
| 14 | Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | 3,08 | m3 | |
| 15 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 2,31 | m3 | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1331 | tấn | |
| 17 | Ván khuôn gỗ mái bờ kênh mương | 0,3762 | 100m2 | |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-Cấp đất III | 15,607 | m3 | |
| 19 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 5,2023 | m3 | |
| 20 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,169 | m3 | |
| 21 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,648 | m3 | |
| 22 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 | 2,214 | m3 | |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 4,2309 | m3 | |
| 24 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,0624 | 100m2 | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,1628 | tấn | |
| 26 | Xây móng bằng gạch Block tiêu chuẩn-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 1,4382 | m3 | |
| 27 | Xây cột, trụ bằng gạch Block tiêu chuẩn, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 6,1029 | m3 | |
| 28 | Gia công cột bằng thép hình | 0,0841 | tấn | |
| 29 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | 0,9801 | m3 | |
| 30 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,1188 | 100m2 | |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 2,118 | m3 | |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,323 | 100m2 | |
| 33 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 1,566 | m3 | |
| 34 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,1566 | 100m2 | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,643 | tấn | |
| 36 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | 34,83 | m2 | |
| 37 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 55,5575 | m2 | |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 90,388 | m2 | |
| 39 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 19,8 | m | |
| D | Biển tên, hàng rào và đường bê tông | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 1,67 | m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III | 1,134 | m3 | |
| 3 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,042 | m3 | |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | 0,675 | m3 | |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 1,6712 | m3 | |
| 6 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | 8,1 | m2 | |
| 7 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 8,1 | m2 | |
| 8 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 6,7 | m | |
| 9 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | 3,6 | m2 | |
| 10 | Chữ đồng đề tên cơ quan | 1 | bộ | |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 ( 2x4mm2 ) | 15 | m | |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 ( 2x2,5mm2 ) | 40 | m | |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 55 | m | |
| 14 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | 1 | cái | |
| 15 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | 2 | bộ | |
| 16 | Đèn và hộp đèn trụ C1 | 2 | bộ | |
| 17 | Đèn và hộp đèn trụ C1 | 2 | bộ | |
| 18 | Cổng đi C1 mua thẳng | 1 | bộ | |
| 19 | Cổng đi C2 mua thẳng | 1 | bộ | |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 4,9699 | m3 | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,3751 | tấn | |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,3313 | 100m2 | |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 17,362 | m3 | |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 11,194 | m3 | |
| 25 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | 394,496 | m2 | |
| 26 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 33,1324 | m2 | |
| 27 | Quét vôi 3 nước trắng | 427,6284 | m2 | |
| 28 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 40,529 | m3 | |
| 29 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 81,058 | m3 | |
| E | Bếp ăn | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-Cấp đất III | 17,568 | m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III | 82,826 | m3 | |
| 3 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 1,563 | m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,576 | m3 | |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | 68,096 | m3 | |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 2,207 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,18 | 100m2 | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,188 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,03 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,113 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,017 | tấn | |
| 12 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,14 | 100m2 | |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 3,471 | m3 | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,084 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,523 | tấn | |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,316 | 100m2 | |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 69,1 | m3 | |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-Cấp đất III | 20,76 | m3 | |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | 1,375 | m3 | |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 6,625 | m3 | |
| 21 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 0,865 | m3 | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,066 | tấn | |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,508 | m3 | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,004 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,032 | tấn | |
| 26 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | 35,105 | m2 | |
| 27 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 8,611 | m2 | |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 33,784 | m3 | |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 2,938 | m3 | |
| 30 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch Block tiêu chuẩn, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 3,714 | m3 | |
| 31 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 0,697 | m3 | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,113 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,017 | tấn | |
| 34 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,127 | 100m2 | |
| 35 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 1,155 | m3 | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,04 | tấn | |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,06 | tấn | |
| 38 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 0,464 | m3 | |
| 39 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,11 | 100m2 | |
| 40 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 3,433 | m3 | |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,516 | tấn | |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,085 | tấn | |
| 43 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,275 | 100m2 | |
| 44 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 1,08 | m3 | |
| 45 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,128 | tấn | |
| 46 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,125 | 100m2 | |
| 47 | Lắp dựng cửa không có khuôn | 22,716 | 1m2 cấu kiện | |
| 48 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 9,156 | m2 | |
| 49 | Cửa nhựa khuôn nhôm hệ việt pháp | 22,716 | m2 | |
| 50 | Phụ kiện cửa | 5 | bộ | |
| 51 | Chớp kính mua thẳng | 0,72 | m2 | |
| 52 | Hoa sắt cửa sổ mua thẳng | 9,156 | m2 | |
| 53 | Khoá cửa việt tiệp | 7 | cái | |
| 54 | Gia công xà gồ thép | 0,211 | tấn | |
| 55 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,278 | tấn | |
| 56 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 0,6972 | 100m2 | |
| 57 | Làm trần bằng tấm tôn + khung xương | 44,8308 | m2 | |
| 58 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 6,5609 | m3 | |
| 59 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16mm | 72,7374 | m2 | |
| 60 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,04mm | 12,56 | m2 | |
| 61 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 | 74,276 | m2 | |
| 62 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | 114,693 | m2 | |
| 63 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | 149,416 | m2 | |
| 64 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | 22,752 | m2 | |
| 65 | Trát trần, vữa XM M75 | 22,1942 | m2 | |
| 66 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 137,445 | m2 | |
| 67 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 171,6102 | m2 | |
| 68 | Lắp đặt quạt treo tường | 4 | cái | |
| 69 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | 2 | bộ | |
| 70 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 8 | bộ | |
| 71 | Kéo dải các loại dây dẫn - Lắp đặt dây dẫn 3 ruột, loại dây 3x6mm2 | 30 | m | |
| 72 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x2,5mm2 | 125 | m | |
| 73 | Tủ điện tổng | 1 | ||
| 74 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | 1 | cái | |
| 75 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 2 | cái | |
| 76 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 7 | cái | |
| 77 | Lắp đặt ô cắm ba | 9 | cái | |
| 78 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 95 | m | |
| 79 | Lắp đặt đèn cổ cò | 1 | bộ | |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 100 | m | |
| 81 | Lắp đặt ống thoát nước ĐK 90mm | 0,1 | 100m | |
| 82 | Lắp đặt ống thoát nước ĐK 60mm | 0,2 | 100m | |
| 83 | Ba chạc 90 độ | 2 | cái | |
| 84 | Tê 90 | 2 | cái | |
| 85 | Cút D90 | 2 | cái | |
| 86 | Cút D60 | 2 | cái | |
| 87 | Rắc co D20 | 2 | cái | |
| 88 | Lắp đặt côn thu D90/60 | 2 | cái | |
| 89 | Keo dán | 7 | hộp | |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | 0,3 | 100m | |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm | 0,6 | 100m | |
| 92 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | 3 | cái | |
| 93 | Cút góc D25 | 6 | cái | |
| 94 | Cút góc D20 | 13 | cái | |
| 95 | Rắc co D25 | 1 | cái | |
| 96 | Rắc co D20 | 2 | cái | |
| 97 | Măng sông D20 | 4 | cái | |
| 98 | Măng sông D25 | 6 | cái | |
| 99 | Tê D25/20 | 4 | cái | |
| 100 | Tê D20 | 4 | cái | |
| 101 | Côn D25/20 | 6 | cái | |
| 102 | Lắp đặt gương soi | 2 | cái | |
| 103 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 1 | bộ | |
| 104 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | 1 | bộ | |
| 105 | Lắp đặt xí bệt | 2 | bộ | |
| 106 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 1 | bộ | |
| 107 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | 1 | bể | |
| F | Nhà làm việc | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-Cấp đất III | 35,49 | m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III | 195,96 | m3 | |
| 3 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,372 | m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | 7,033 | m3 | |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 | 21,546 | m3 | |
| 6 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | 6,7068 | m3 | |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 26,8689 | m3 | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,4926 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 1,6068 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 0,6993 | tấn | |
| 11 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 1,1925 | 100m2 | |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 2,3562 | m3 | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1662 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,7925 | tấn | |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,1752 | 100m2 | |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 204,45 | m3 | |
| 17 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 127,3 | m2 | |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 34,8559 | m3 | |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 1,4711 | m3 | |
| 20 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch Block tiêu chuẩn, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 14,4998 | m3 | |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn-chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,4752 | m3 | |
| 22 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 3,8624 | m3 | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1487 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,6285 | tấn | |
| 25 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,6283 | 100m2 | |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 6,3131 | m3 | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1276 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,6414 | tấn | |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,5739 | 100m2 | |
| 30 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 4,798 | m3 | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,4012 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,1279 | tấn | |
| 33 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,7409 | 100m2 | |
| 34 | Gia công xà gồ thép | 0,4588 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,4588 | tấn | |
| 36 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,1334 | tấn | |
| 37 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 1,4374 | 100m2 | |
| 38 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | 151,968 | m2 | |
| 39 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | 221,204 | m2 | |
| 40 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | 18,48 | m2 | |
| 41 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | 69,1429 | m2 | |
| 42 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 239,5909 | m2 | |
| 43 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 221,204 | m2 | |
| 44 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 12,5899 | m3 | |
| 45 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16mm | 110,1492 | m2 | |
| 46 | Lát đá bậc tam cấp | 17,6526 | m2 | |
| 47 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | 110,1492 | m2 | |
| 48 | Lắp dựng cửa không có khuôn | 29,23 | 1m2 cấu kiện | |
| 49 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 14,44 | m2 | |
| 50 | Cửa nhựa khuôn nhôm hệ việt pháp | 29,23 | m2 | |
| 51 | Phụ kiện cửa | 11 | bộ | |
| 52 | Hoa sắt cửa sổ mua thẳng | 14,44 | m2 | |
| 53 | Khoá cửa việt tiệp | 5 | cái | |
| 54 | Biển + chữ đề tên trạm | 1 | cái | |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 | 150 | m | |
| 56 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | 40 | m | |
| 57 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x2,5mm2 | 150 | m | |
| 58 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x1,5mm2 | 185 | m | |
| 59 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 8 | bộ | |
| 60 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | 3 | bộ | |
| 61 | Lắp đặt quạt trần | 4 | cái | |
| 62 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 1 | cái | |
| 63 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 5 | cái | |
| 64 | Lắp đặt ô cắm đôi | 23 | cái | |
| 65 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 4 | cái | |
| 66 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤150A | 1 | cái | |
| 67 | Tủ điện tổng | 1 | cái | |
| 68 | Băng dính cách điện | 8 | cuộn | |
| 69 | Đinh vít 3cm + nở nhựa | 150 | cái | |
| 70 | Đinh vít 3cm + nở nhựa | 60 | cái | |
| 71 | Treo cáp đầu vào | 80 | m | |
| 72 | Sứ + xà đỡ | 1 | cái | |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 175 | m | |
| 74 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III | 14,9381 | m3 | |
| 75 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 5,5766 | m3 | |
| 76 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-Cấp đất III | 1,792 | m3 | |
| 77 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 3,5023 | m3 | |
| 78 | Xây gạch Block tiêu chuẩn, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 4,3303 | m3 | |
| 79 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | 33,6864 | m2 | |
| 80 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 9,5898 | m2 | |
| 81 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 1,9558 | m3 | |
| 82 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1236 | tấn | |
| 83 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,1435 | 100m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi