Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công Nâng cấp, láng nhựa mặt đường
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200779997-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/08/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MTV SX TM XD KHÁNH AN |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công Nâng cấp, láng nhựa mặt đường |
| Số hiệu KHLCNT | 20200779995 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-29 06:21:00 đến ngày 2020-08-05 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,503,720,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN VÀ MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào xúc đất để đắp bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 23,6805 | 100m3 |
| 2 | Nạo vét kênh mương bằng máy đào gầu dây 0,4m3, chiều cao đổ đất ≤3m, bùn đặc, đất sỏi lắng đọng dưới 3 năm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 6,8999 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 27,8004 | 100m3 |
| 4 | Bơm cát bằng tổ hợp máy bơm cát 180 CV, chiều cao xả <= 3m, cự ly < 100m | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 37,8231 | 100 m3 |
| 5 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 31,0025 | 100m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 14,3226 | 100m3 |
| 7 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 95,484 | 100m2 |
| 8 | Thi công mặt đường láng nhựa 02 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 2,8kg/m2 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 95,484 | 100m2 |
| 9 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 1,6173 | m3 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 1,471 | m3 |
| 11 | Đóng cọc tràm L = 3,7m bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 77,33 | 100m |
| 12 | Đóng cọc bạch đàn L = 6m bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 8,28 | 100m |
| 13 | Cọc tiêu | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 20 | Cọc |
| 14 | Biển báo | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 6 | Cái |
| 15 | Dầm bạch đàn | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 252 | M |
| 16 | Thép buộc D6 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 98,568 | Kg |
| 17 | Thép neo D10 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 29,616 | Kg |
| 18 | Lưới cước khổ 1,8m (2 lớp) | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 418 | M |
| 19 | Lưới B40 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 129 | M |
| B | CỐNG TRÒN TƯ THẮNG D100 | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp I | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 3,85 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,294 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường (1/3 KL) | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 62,6667 | m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 (2/3 KL) | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 1,2533 | 100m3 |
| 5 | Đóng cọc tràm L = 3,7m bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 7,4 | 100m |
| 6 | Đóng cọc bạch đàn L = 6m bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,36 | 100m |
| 7 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I (KL đất khai thác x 1,07) | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 1,5734 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đường sông loại 3 (2km) (KL x 1,4) | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 205,87 | Tấn |
| 9 | Bốc lên (thủ công) cự ly <=50m | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 205,87 | Tấn |
| 10 | Cung cấp dầm bạch đàn | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 24 | Cây |
| 11 | Cung cấp thép néo D10 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 44,424 | Kg |
| 12 | Cung cấp lưới B40 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 20 | M |
| 13 | Cung cấp lưới cước | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 40 | M |
| 14 | Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy, trọng lượng cấu kiện <=2T | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 8 | Cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi