Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200779998-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần thương mại Tư vấn thiết kế và Thi công xây dựng Thị xã |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200741137 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước cấp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-29 06:27:00 đến ngày 2020-08-07 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 609,498,424 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SÂN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=11cm | Chương V của E-HSMT | 0,678 | m3 |
| 2 | Xây tường gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều dày <= 10cm, cao <= 6m, vxm mác 75 | Chương V của E-HSMT | 1,021 | M3 |
| 3 | Xây tường gạch ống 8x8x19cm, chiều dày <= 30cm, cao <= 6m, vxm mác 75 | Chương V của E-HSMT | 1,327 | M3 |
| 4 | Xây tường gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều dày <= 30cm, cao <= 6m, vxm mác 75 | Chương V của E-HSMT | 1,373 | M3 |
| 5 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | Chương V của E-HSMT | 60,182 | M2 |
| 6 | Óp tường đá coto | Chương V của E-HSMT | 19,061 | M2 |
| 7 | Bả bằng bột bả vào tường, 1 lớp bả | Chương V của E-HSMT | 27,95 | M2 |
| 8 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 33,916 | M2 |
| 9 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp 1 | Chương V của E-HSMT | 23,797 | m3 |
| 10 | Nhựa lót tái sinh | Chương V của E-HSMT | 0,67 | 100m2 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1*2, vữa mác 200 | Chương V của E-HSMT | 3,006 | M3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ, xà dầm - giằng | Chương V của E-HSMT | 0,422 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép xà dầm - giằng cao <= 6m, đường kính <= 10mm | Chương V của E-HSMT | 0,16 | 1000kg |
| 14 | Trát xà dầm, vxm mác 75 | Chương V của E-HSMT | 45,988 | M2 |
| 15 | Bê tông tấm đan - mái hắt - lanh tô, đá 1*2, vữa mác 200 | Chương V của E-HSMT | 2,363 | M3 |
| 16 | Ván khuôn kim loại nắp đan, tấm chớp | Chương V của E-HSMT | 0,115 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V của E-HSMT | 0,126 | 1000kg |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50Kg bằng cần cẩu | Chương V của E-HSMT | 56 | Cái |
| 19 | Bê tông lanh tô - lanh tô liền mái hắt - máng nước - tấm đan - ôvăng đá 1*2, vữa mác 200 | Chương V của E-HSMT | 4,709 | M3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ, lanh tô - lanh tô liền mái hắt - máng nước - tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,326 | 100m2 |
| 21 | Xây tường gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều dày <= 10cm, cao <= 6m, vxm mác 75 | Chương V của E-HSMT | 3,646 | M3 |
| 22 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | Chương V của E-HSMT | 60,263 | M2 |
| 23 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vxm mác 75 | Chương V của E-HSMT | 21,8 | M2 |
| 24 | Đào xúc đất, đất cấp 1 | Chương V của E-HSMT | 127,2 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất cự ly <= 1000m bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp 1 | Chương V của E-HSMT | 1,272 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất cự ly <= 500m bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp 1 | Chương V của E-HSMT | 1,272 | 100m3 |
| 27 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg, độ chặt K = 0.85 | Chương V của E-HSMT | 3,053 | 100m3 |
| 28 | Trải nhựa lót | Chương V của E-HSMT | 10,7 | 100m2 |
| 29 | Bê tông nền đá 1*2, vữa mác 200 | Chương V của E-HSMT | 85,6 | M3 |
| 30 | Cốt thép móng, đường kính <= 10mm | Chương V của E-HSMT | 1,374 | 1000kg |
| 31 | Lát gạch Terrazzo 40*40cm | Chương V của E-HSMT | 560 | M2 |
| 32 | Xoa phẳng mặt nền | Chương V của E-HSMT | 434 | m2 |
| 33 | Kẻ ron sân | Chương V của E-HSMT | 20,2 | 10m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 200mm | Chương V của E-HSMT | 0,26 | 100m |
| B | CỘT CỜ | |||
| 1 | Đào móng cột trụ - hố kiểm tra rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp 1 | Chương V của E-HSMT | 6,751 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng - móng - nền - bệ máy, đá 4*6, chiều rộng <= 250cm, vữa mác 100 | Chương V của E-HSMT | 1,709 | M3 |
| 3 | Xây tường gạch thẻ 4*8*19, chiều dày <= 30cm, cao <= 6m, vxm mác 75 | Chương V của E-HSMT | 2,621 | M3 |
| 4 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4*8*19, chiều cao <= 6m, vxm mác 75 | Chương V của E-HSMT | 1,201 | M3 |
| 5 | Xây tường gạch thẻ 4*8*19, chiều dày <= 10cm, cao <= 6m, vxm mác 75 | Chương V của E-HSMT | 0,016 | M3 |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | Chương V của E-HSMT | 0,4 | M2 |
| 7 | Láng Granitô nền sàn | Chương V của E-HSMT | 7,176 | M2 |
| 8 | Trát tường trong, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | Chương V của E-HSMT | 11,757 | M2 |
| 9 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | Chương V của E-HSMT | 12,495 | M2 |
| 10 | Bả bằng bột bả vào tường, 1 lớp bả | Chương V của E-HSMT | 5,822 | M2 |
| 11 | Sơn tường ngòai nhà đã bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 5,822 | M2 |
| 12 | Láng Granitô nền sàn | Chương V của E-HSMT | 6,673 | M2 |
| 13 | Đắp cát nền móng công trìng bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 5,023 | m3 |
| 14 | Gia công xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 0,039 | 1000kg |
| 15 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 0,039 | 1000kg |
| 16 | Lắp dựng ống inox d.49 | Chương V của E-HSMT | 4,3 | M |
| 17 | Lắp dựng ống inox d.60 | Chương V của E-HSMT | 3,5 | M |
| 18 | Lắp dựng ống inox d.90 | Chương V của E-HSMT | 3,2 | M |
| 19 | Lắp đặt ròng rọc | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 20 | Quả cầu inox | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 21 | Đất trồng cây | Chương V của E-HSMT | 1,44 | m3 |
| C | HỆ THỐNG ĐIỆN NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện (Tủ điện 6 modulle chống rỉ sét) | Chương V của E-HSMT | 1 | Tủ |
| 2 | Lắp đặt MCB 2P (MCB 2P-32A-16A-10A) | Chương V của E-HSMT | 4 | Cái |
| 3 | Lắp đặt dây đơn, loại dây <= 6mm2 (cáp điện 4mm2 CU/PVC/7C) | Chương V của E-HSMT | 380 | M |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây <= 4mm2 (cáp điện 2x2,5mm2 CU/PVC/7C) | Chương V của E-HSMT | 150 | M |
| 5 | Lắp đặt dây đơn, loại dây <= 2,5mm2 (cáp điện 1,5mm2 CU/PVC/7C) | Chương V của E-HSMT | 90 | M |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa HDPE phi 34 | Chương V của E-HSMT | 2,8 | 100m |
| 7 | Lắp đặt cáp đồng trần 25mm2 | Chương V của E-HSMT | 6 | M |
| 8 | Lắp đặt đèn chiếu sáng cao áp (bộ đèn cao áp 250w + cần đèn) | Chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 9 | Đào móng cột trụ - hố kiểm tra bằng thủ công rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp 1 | Chương V của E-HSMT | 2,16 | m3 |
| 10 | Bê tông lót móng, đá 4x6cm, chiều rộng <= 250cm, vữa mác 100 | Chương V của E-HSMT | 0,216 | M3 |
| 11 | Bê tông móng đá 1x2cm, chiều rộng <= 250cm, vữa mác 200 | Chương V của E-HSMT | 1,392 | M3 |
| 12 | Trát trụ - cột - lam đứng - cầu thang, chiều dày trát 2cm, vxm mác 75 | Chương V của E-HSMT | 1,92 | M2 |
| 13 | Cốt thép móng, đường kính > 18mm | Chương V của E-HSMT | 0,087 | 1000kg |
| 14 | Cốt thép móng, đường kính <= 10mm | Chương V của E-HSMT | 0,015 | 1000kg |
| 15 | Ván khuôn gỗ móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,082 | 100m2 |
| 16 | Đầu bulon mạ kẽm + ren răng | Chương V của E-HSMT | 24 | Cái |
| 17 | Lắp đặt công tắc hẹn giờ | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 18 | Tiếp địa trụ chiếu sáng (bao gồm cáp đồng trần 25mm2 + 2 cọc tiếp địa + kẹp) | Chương V của E-HSMT | 6 | Bộ |
| 19 | Tiếp địa vỏ tủ điện (bao gồm cáp đồng trần 25mm2 + 2 cọc tiếp địa + kẹp) | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 20 | Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m (trụ đèn cao áp) | Chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| D | HỆ THỐNG CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống PVC phi 34 | Chương V của E-HSMT | 1,02 | 100m |
| 2 | Lắp đặt co,tê,lơi phi 34 | Chương V của E-HSMT | 18 | Cái |
| 3 | Lắp van khóa phi 27 | Chương V của E-HSMT | 6 | Cái |
| 4 | Lắt đặt máy bơm nước 1.0HP + Creppin phi 34 | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi