Gói thầu: Thi công xây dựng công trình (bao gồm chi phí nghiệm thu đóng điện), thanh lý vật tư thu hồi
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200776925-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/08/2020 10:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Đầu tư và xây dựng Bảo Nhật |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình (bao gồm chi phí nghiệm thu đóng điện), thanh lý vật tư thu hồi |
| Số hiệu KHLCNT | 20200776828 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-28 10:30:00 đến ngày 2020-08-07 10:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,981,394,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần xây lắp đường dây trung thế | |||
| 1 | Cột LTMB 16 NPC.14.0 Ngọn 190 x gốc 403 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 13 | cột |
| 2 | Cột LTMB 20 NPC.14.0 Ngọn 190 x gốc 456 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 19 | cột |
| 3 | Móng cột MT-8 dùng cho cột đơn LT-16m | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 9 | móng |
| 4 | Móng cột MT-8 dùng cho cột đơn LT-16m, dưới ao sâu 0,5m | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 2 | móng |
| 5 | Móng cột MT-8 dùng cho cột đơn LT-20m | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | móng |
| 6 | Móng cột MTK-8 dùng cho cột đôi 2LT-16m | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | móng |
| 7 | Móng cột MTK-8 dùng cho cột đôi 2LT-20m | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 9 | móng |
| 8 | Xà phụ 3 22kV cột tròn đơn XP3-22 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 5 | bộ |
| 9 | Xà néo bằng 22kV cột đơn XNB22-1T | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 14 | bộ |
| 10 | Xà néo bằng 22kV cột đôi ngang tuyến XNB22-2TN | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 8 | bộ |
| 11 | Xà néo bằng 22kV cột đôi dọc tuyến XNB22-2TD | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 12 | bộ |
| 12 | Xà rẽ nhánh 22kV cột đơn XRN22-1T | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 3 | bộ |
| 13 | Xà néo lệch 3 tầng 22kV cột tròn đơn XNL22-1T | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | bộ |
| 14 | Đôn cột đơn 3,5m ĐC-1T-3,5m | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | bộ |
| 15 | Xà chống sét van cột đôi ngang XCSV-2TN | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 2 | bộ |
| 16 | Chuỗi néo đơn 22kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 126 | chuỗi |
| 17 | Chuỗi néo kép 22kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 48 | chuỗi |
| 18 | Sứ đứng VHĐ 22kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 63 | quả |
| 19 | Chống sét van 10kV lắp mới | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 2 | bộ |
| 20 | Dây nhôm lõi thép bọc mỡ ACSR-95/16 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 6.103,35 | m |
| 21 | Gông cột GC -16-18m | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | bộ |
| 22 | Gông cột GC -20 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 9 | bộ |
| 23 | Kẹp nhôm 3BL(25-150) | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 102 | cái |
| 24 | Lăp đặt tiếp địa RC-4 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 22 | bộ |
| 25 | Dây nối đất Cu/XLPE/PVC-1x70mm2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 12 | m |
| 26 | Đầu cốt đồng M70 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 16 | cái |
| 27 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 15 | cái |
| 28 | Kéo dây ACSR-95/16 vượt đường giao thông 5m | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 3 | Vị trí |
| 29 | Kéo dây bẻ góc AC-95/16 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 4 | Vị trí |
| 30 | Vận chuyển đường dài | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | ca |
| B | Phần tháo dỡ, thu hồi đường dây trung thế | |||
| 1 | Cột chặt gốc, hủy tại hiện trường loại K-9,6m | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 8 | cột |
| 2 | Cột chặt gốc, hủy tại hiện trường loại LT-12m | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 10 | cột |
| 3 | Tháo hạ thu hồi xà đỡ 10kV ≤ 50kg | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 16 | bộ |
| 4 | Tháo hạ thu hồi xà đỡ vượt 10kV ≤ 100kg | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Tháo hạ thu hồi xà néo 10kV ≤ 100kg | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 10 | bộ |
| 6 | Tháo hạ thu hồi xà rẽ nhánh 10kV ≤ 100kg | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 3 | bộ |
| 7 | Tháo hạ thu hồi ghế cách điện 10kV ≤ 100kg | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | bộ |
| 8 | Tháo hạ thu hồi công son ghế cách điện 10kV ≤ 100kg | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Tháo hạ thu hồi thang trèo 10kV ≤ 100kg | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | bộ |
| 10 | Tháo hạ thu hồi Dây dẫn AC-70 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 5.253 | m |
| 11 | Tháo hạ thu hồi sứ đứng 10kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 113 | quả |
| 12 | Tháo hạ thu hồi chuỗi néo 10kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 27 | chuỗi |
| 13 | Tháo hạ thu hồi chống sét van 10kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | bộ |
| 14 | Tháo hạ thu hồi cầu trì tự rơi 10kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | bộ |
| 15 | Tháo hạ lắp lại MBA 400KVA-10(22)/0,4kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | Máy |
| 16 | Tháo hạ lắp lại tủ hạ áp 500V-600A | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | tủ |
| 17 | Tháo hạ thu hồi đôn cột 2,5m ≤ 100kg | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 6 | bộ |
| 18 | Tháo hạ thu hồi dây néo | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 6 | bộ |
| 19 | Vận chuyển đường dài | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | ca |
| C | Phần xây lắp đường dây hạ thế | |||
| 1 | Cột LT 10 NPC.3.5 ngọn 190 x gốc 323 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 16 | cột |
| 2 | Cột LT 10 NPC.4.3 ngọn 190 x gốc 323 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 3 | cột |
| 3 | Cột LTMB 14 NPC.9.2 ngọn 190 x gốc 377 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 16 | cột |
| 4 | Móng cột MT-2 cho cột đơn LT-10m | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 3 | móng |
| 5 | Móng cột MT-2C cho cột đôi 2LT-10m | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 8 | móng |
| 6 | Móng cột MTK-4 dùng cho cột đôi 2LT-14m | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 8 | móng |
| 7 | Xà néo lệch cáp vặn xoắn cột tròn đôi ngang XNL-2TN | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 6 | bộ |
| 8 | Xà néo 3 pha 4 dây cột tròn đơn XN4-1T | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 11 | bộ |
| 9 | Xà néo 3 pha 4 dây cột tròn đôi dọc XN4-2TD | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 4 | bộ |
| 10 | Sứ hạ thế A30 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 120 | Qủa |
| 11 | Cổ dề cáp vặn xoắn cột vuông đơn CDVX-1V | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 15 | bộ |
| 12 | Cổ dề cáp vặn xoắn cột vuông đôi ngang CDVX-2VN | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | bộ |
| 13 | Cổ dề cáp vặn xoắn cột tròn đơn CDVX-1T | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 8 | bộ |
| 14 | Cổ dề cáp vặn xoắn cột tròn đôi CDVX-2T | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 16 | bộ |
| 15 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH-4x(25-70) | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 83 | cái |
| 16 | Cáp vặn xoắn làm mới ABC-2x35mm2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 876,8 | m |
| 17 | Cáp vặn xoắn làm mới ABC-4x50mm2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 204,75 | m |
| 18 | Cáp vặn xoắn làm mới ABC-4x70mm2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 301,6 | m |
| 19 | Dây dẫn cáp đơn bọc AV300mm2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 911,45 | m |
| 20 | Tiếp địa RC-2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 12 | bộ |
| 21 | Bịt đầu cáp | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 102 | BĐC |
| 22 | Ghíp nhôm 3BL(25-150) | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 96 | cái |
| 23 | Ghíp nhôm 3BL(240-300) | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 128 | cái |
| 24 | Ghíp đồng nhôm hòm công tơ 2BL(25-150) | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 24 | cái |
| 25 | Dây nguồn công tơ Cu/XLPE/PVC-2x16mm2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 16 | m |
| 26 | Lắp mới Hòm công tơ H2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 2 | Hòm |
| 27 | Dây sau công tơ Cu/XLPE/PVC-2x6mm2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 120 | m |
| 28 | Đầu cốt đồng nhôm AM300 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 7 | cái |
| 29 | Đai thép + Khóa đai | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 6 | bộ |
| 30 | Dây thép Ø 4 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 120 | m |
| 31 | Băng dính cách điện | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 2 | Cuộn |
| 32 | Dây nhị thứ Cu/XLPE/PVC-1x4mm2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 6 | m |
| 33 | Áp tô mát 63A-1 pha | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 4 | Cái |
| 34 | Vận chuyển đường dài | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | ca |
| D | Phần tháo dỡ, thu hồi đường dây hạ thế | |||
| 1 | Thu hồi cột H 5,5m | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 3 | cột |
| 2 | Thu hồi cột H 6,5m | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 7 | cột |
| 3 | Thu hồi cột H 7,5m | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 3 | cột |
| 4 | Thu hồi cột gỗ | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 2 | cột |
| 5 | Tháo dỡ dây dẫn AV50mm2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 540 | m |
| 6 | Tháo dỡ dây dẫn AV95mm2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 69 | m |
| 7 | Tháo dỡ dây dẫn AV300mm2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 414 | m |
| 8 | Tháo dỡ dây dẫn ABC-2x35mm2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 799 | m |
| 9 | Tháo dỡ dây dẫn ABC-4x50mm2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 174 | m |
| 10 | Tháo hạ thu hồi xà đỡ XĐ2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 2 | bộ |
| 11 | Tháo hạ thu hồi xà néo XN2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | bộ |
| 12 | Tháo hạ thu hồi sứ đứng A30 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 8 | quả |
| 13 | Vận chuyển đường dài | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | ca |
| E | Phần xây dựng trạm biến áp | |||
| 1 | Cột LT 12 NPC.7.2 ngọn 190 x gốc 350 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 2 | cột |
| 2 | Móng cột MT-4 dùng cho cột đơn LT-12m | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 2 | móng |
| 3 | Lăp đặt tiếp địa trạm biến áp | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | bộ |
| 4 | Xà đầu trạm dọc tuyến 22kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Xà đỡ sứ trung gian sứ đứng 22kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | bộ |
| 6 | Xà đỡ sứ trung gian sứ ngang 22kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | bộ |
| 7 | Xà đỡ cầu dao cách ly chém đứng | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | bộ |
| 8 | Xà lắp cầu chì tự rơi + chống sét van | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Giá lắp máy biến áp và cô li ê chống trượt | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | bộ |
| 10 | Ghế thao tác 22kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | bộ |
| 11 | Thang trèo | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | bộ |
| 12 | Giá đỡ cáp mặt máy | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | bộ |
| 13 | Hộp chụp cáp mặt máy | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | bộ |
| 14 | Bộ truyền động cầu dao | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | bộ |
| 15 | Chi tiết nối đất TBA | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | bộ |
| 16 | Dây nối trung tính MBA và nối tháo sét | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 12 | m |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn xuống TB -AC95 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 20 | m |
| 18 | Lắp đặt sứ đứng 22kV TBA | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 24 | quả |
| 19 | Lắp thanh cái D8 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 20 | m |
| 20 | Cáp mặt máy 0,6/1kV loại Cu/XLPE/PVC 1x120mm2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 18 | m |
| 21 | Cáp mặt máy 0,6/1kV loại Cu/XLPE/PVC 1x95mm2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 6 | m |
| 22 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 3 | cái |
| 23 | Đầu cốt đồng S70 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 18 | cái |
| 24 | Đầu cốt đồng S95 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 4 | cái |
| 25 | Đầu cốt đồng S120 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 12 | cái |
| 26 | Ghíp nhôm 3BL(25-150) | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 18 | cái |
| 27 | Biển báo an toàn và biển tên trạm | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 2 | bộ |
| 28 | Vận chuyển đường dài | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | ca |
| F | Lắp đặt thiết bị trạm biến áp | |||
| 1 | Tháo hạ lắp lại MBA 400KVA-10(22)/0,4kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | Máy |
| 2 | Tháo hạ lắp lại tủ hạ áp 500V-600A | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | tủ |
| 3 | Lắp đặt tủ điện hạ thế 0,4kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | tủ |
| 4 | Lắp đặt chống sét van 10kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Lắp đặt cầu trì tự rơi 24kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | bộ |
| G | Mua sắm thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 10kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | bộ |
| 2 | Cầu trì tự rơi 22kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Cầu dao cách ly chém đứng 22kV + truyền động | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | bộ |
| H | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm chống sét van 10kV (pha 1) | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | pha |
| 2 | Thí nghiệm chống sét van 10kV (pha thứ 2 trở đi) | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 5 | pha |
| 3 | Thí nghiệm dao cách ly 3 pha thao tác bằng cơ khí - U <=35kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | bộ |
| 4 | Thí nghiệm cách điện dứng, điện áp 3-35kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 63 | quả |
| 5 | Thí nghiệm cách điện treo đã lắp thành chuỗi | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 222 | chuỗi |
| 6 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1-35kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | sợi |
| 7 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | sợi |
| 8 | Thí nghiệm máy biến áp 3 pha U 22-35kV - S<=1MVA | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Thí nghiệm dao cách ly 3 pha thao tác bằng cơ khí - U <=35kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | bộ |
| 10 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | mẫu |
| 11 | Thí nghiệm điện áp xuyên thủng | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | mẫu |
| 12 | Thí nghiệm cách điện dứng, điện áp 3-35kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 24 | quả |
| 13 | Thí nghiệm chống sét van 10kV (pha 1) | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | pha |
| 14 | Thí nghiệm chống sét van 10kV (pha thứ 2 trở đi) | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 3 | pha |
| I | Thanh lý vật tư thu hồi | |||
| 1 | Thanh lý xà đỡ 10kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | -16 | bộ |
| 2 | Thanh lý xà đỡ vượt 10kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | -1 | bộ |
| 3 | Thanh lý xà néo 10kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | -10 | bộ |
| 4 | Thanh lý xà rẽ nhánh 10kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | -3 | bộ |
| 5 | Thanh lý ghế cách điện 10kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | -1 | bộ |
| 6 | Thanh lý công son ghế cách điện 10kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | -1 | bộ |
| 7 | Thanh lý thang trèo | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | -1 | bộ |
| 8 | Thanh lý dây AC-70 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | -5.253 | m |
| 9 | Thanh lý sứ 10kV, lấy ty (1ty/0,5kg) | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | -113 | Qủa |
| 10 | Thanh lý sứ chuỗi 10kV, lấy ty (1ty/0,5kg) | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | -27 | Qủa |
| 11 | Thanh lý đôn cột 2,5m | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | -1 | bộ |
| 12 | Thanh lý dây néo | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | -1 | bộ |
| 13 | Thanh lý cổ dề néo | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | -6 | bộ |
| 14 | Thanh lý dây dẫn AV50mm2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | -540 | m |
| 15 | Thanh lý dây dẫn AV95mm2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | -69 | m |
| 16 | Thanh lý dây dẫn AV300mm2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | -414 | m |
| 17 | Thanh lý dây dẫn ABC-2x35mm2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | -799 | m |
| 18 | Thanh lý dây dẫn ABC-4x50mm2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | -174 | m |
| 19 | Thanh lý xà đỡ XĐ2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | -2 | Bộ |
| 20 | Thanh lý xà néo XN2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | -1 | Bộ |
| 21 | Thanh lý sứ 0,4kV, lấy ty (1ty/0,06kg) | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | -8 | Qủa |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi