Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung cấp và lắp đặt hệ thống rơ le bảo vệ đường dây trạm 110kV
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200779991-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần than điện Nông Sơn TKV |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Cung cấp và lắp đặt hệ thống rơ le bảo vệ đường dây trạm 110kV |
| Số hiệu KHLCNT | 20200565954 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tự có và vốn vay thương mại |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-29 07:39:00 đến ngày 2020-08-05 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,438,492,455 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vật tư chính | |||
| 1 | Rơ le Bảo vệ chính 87L, 21/21N, 67/67N, 50/51N, 50BF, 85, 74 hoặc tương đương | Phần 2 Chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Rơ le Bảo vệ dự phòng 67/67N, 50/51, 50/51N, 79/25, 27/59, 85, 74 hoặc tương đương | Phần 2 Chương V | 1 | Bộ |
| B | Vật tư phụ lắp đặt tủ điện | |||
| 1 | Tủ rơ le thiết kế theo hệ thống mới | Phần 2 Chương V | 1 | Tủ |
| 2 | Bộ Bay Switch ngăn có 8 cổng RJ45; kèm bộ nguồn. | Phần 2 Chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Rơ le cắt lock-out thông số: Ux=220VDC; 8C/O tác động ≤10mS lắp trên mặt tủ + Đế rơ le | Phần 2 Chương V | 2 | Bộ |
| 4 | Rơ le giám sát mạch đóng, cắt thông số: Ux=220VDC; 2C/O lắp trên mặt tủ + Đế rơ le | Phần 2 Chương V | 2 | Bộ |
| 5 | Test Block rơ le bảo vệ Loại số cặp tiếp điểm ≥14 | Phần 2 Chương V | 2 | Bộ |
| 6 | Cáp thông tin 8 sợi kết nối multidrop UTP-CAT5 có hai đầu RJ45, sợi 3m | Phần 2 Chương V | 2 | Sợi |
| 7 | Rơ le trung gian kèm đế Ux=220VDC; 4C/O-12A | Phần 2 Chương V | 2 | Bộ |
| 8 | Rơ le trung gian kèm đế Ux=220VDC; 4C/O-7A | Phần 2 Chương V | 18 | Bộ |
| 9 | Khóa lựa chọn F87L On/Off 2 vị trí số cặp tiếp điểm ≥8 | Phần 2 Chương V | 1 | Cái |
| 10 | Hàng kẹp dòng điện, điện áp | Phần 2 Chương V | 60 | Đầu |
| 11 | Hàng kẹp nguồn, điện áp, điều khiển | Phần 2 Chương V | 240 | Đầu |
| 12 | Hàng kẹp tín hiệu | Phần 2 Chương V | 60 | Đầu |
| 13 | Cầu hàng kẹp dòng, áp, 6N, 5N | Phần 2 Chương V | 1 | Lô |
| 14 | Phụ kiện hàng kẹp Phoenix các loại: số, tấm chặn …. | Phần 2 Chương V | 1 | Lô |
| 15 | Áptômát 2 pha AC 6A-230VAC -10kA | Phần 2 Chương V | 1 | Cái |
| 16 | Áptômát 2 pha DC 10A-500VDC -10kA | Phần 2 Chương V | 3 | Cái |
| 17 | Áptômát 2 pha DC 6A-500VDC -10kA | Phần 2 Chương V | 3 | Cái |
| 18 | Tiếp điểm phụ Áptômát DC 2A-1NO+1NC | Phần 2 Chương V | 7 | Cái |
| 19 | Dây điện đơn mềm 4,0 mm2 | Phần 2 Chương V | 200 | Mét |
| 20 | Dây điện đơn mềm 2,5 mm2 | Phần 2 Chương V | 270 | Mét |
| 21 | Dây điện đơn mềm 1,5 mm2 | Phần 2 Chương V | 400 | Mét |
| 22 | Dây điện đơn mềm 1,0 mm2 | Phần 2 Chương V | 200 | Mét |
| 23 | Dây điện đơn mềm sọc dưa 4.0 mm2 | Phần 2 Chương V | 20 | Mét |
| 24 | Tấm chặn hàng kẹp V35 | Phần 2 Chương V | 20 | Cái |
| 25 | Ray nhựa T1 80x80x1700 | Phần 2 Chương V | 6 | Thanh |
| 26 | Ray nhựa T1 65x65x1700 | Phần 2 Chương V | 4 | Thanh |
| 27 | Điện trở sấy có chụp 220VAC-60W | Phần 2 Chương V | 1 | Cái |
| 28 | Cảm biến nhiệt độ gắn trên ray | Phần 2 Chương V | 1 | Cái |
| 29 | Công tắc hành trình cửa 220VAC-5A | Phần 2 Chương V | 1 | Cái |
| 30 | Bộ đèn phòng nổ chiếu sáng tủ 220VAC-20W | Phần 2 Chương V | 1 | Bộ |
| 31 | Hộp ổ cắm đôi gắn trên ray 220VAC-10A | Phần 2 Chương V | 1 | Bộ |
| 32 | Thanh tiếp địa đồng M25x4x800 | Phần 2 Chương V | 1 | Thanh |
| 33 | Măng sông nhựa luồn cáp PG19 | Phần 2 Chương V | 18 | Cái |
| 34 | Măng sông nhựa luồn cáp PG21 | Phần 2 Chương V | 18 | Cái |
| 35 | Măng sông nhựa luồn cáp PG25 | Phần 2 Chương V | 18 | Cái |
| 36 | Măng sông nhựa luồn cáp PG29 | Phần 2 Chương V | 15 | Cái |
| 37 | Đầu ênô các loại cho dây 4.00 | Phần 2 Chương V | 1 | Gói |
| 38 | Đầu ênô loại cho dây 4.00 | Phần 2 Chương V | 2 | Gói |
| 39 | Đầu ênô loại cho dây 2.50 | Phần 2 Chương V | 5 | Gói |
| 40 | Đầu ênô Pin đôi cho dây 2.50 | Phần 2 Chương V | 1 | Gói |
| 41 | Đầu ênô loại cho dây 1.50 | Phần 2 Chương V | 8 | Gói |
| 42 | Đầu ênô Pin đôi cho dây 1.50 | Phần 2 Chương V | 2 | Gói |
| 43 | Đầu ênô ống loại cho dây 1.00 | Phần 2 Chương V | 8 | Gói |
| 44 | Đầu ống ghen in máy cho việc đấu dây | Phần 2 Chương V | 1.340 | Ống |
| 45 | Ray sắt mạ V35x2m | Phần 2 Chương V | 4 | Thanh |
| 46 | Dây buộc CB300 | Phần 2 Chương V | 3 | Gói |
| 47 | Dây buộc CB200 | Phần 2 Chương V | 4 | Gói |
| 48 | Dây xoắn ruột gà F10 | Phần 2 Chương V | 1 | Gói |
| 49 | Mạc mi ca nền trắng chữ đen khắc chìm 42x18 | Phần 2 Chương V | 16 | Cái |
| 50 | Mạc Mica ký hiệu tủ | Phần 2 Chương V | 1 | Cái |
| 51 | Vật liệu phụ đấu nối | Phần 2 Chương V | 1 | Lô |
| C | Thi công lắp đặt hoàn chỉnh hệ thống Rơ le | |||
| 1 | Thi công lắp đặt hoàn chỉnh hệ thống Rơ le | Phần 2 Chương V | 1 | toàn bộ |
| D | Tính toán bảo vệ rơ le | |||
| 1 | Tính toán bảo vệ rơ le | Phần 2 Chương V | 1 | toàn bộ |
| E | Thí nghiệm rơ le | |||
| 1 | Thí nghiệm rơ le | Phần 2 Chương V | 1 | toàn bộ |
| F | Thử nghiệm Scada | |||
| 1 | Thử nghiệm Scada | Phần 2 Chương V | 1 | toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi