Gói thầu: Xây dựng tuyến cống bể viễn thông đường Ba Lan, Phường Giếng Đáy, TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200780656-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Viễn Thông FPT |
| Tên gói thầu | Xây dựng tuyến cống bể viễn thông đường Ba Lan, Phường Giếng Đáy, TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200780495 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-29 10:05:00 đến ngày 2020-08-06 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 727,059,904 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vật tư chính | |||
| 1 | Ống nhựa PVC F110x5,5mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2.523 | m |
| 2 | Ống nhựa PVC F110x6,8mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 456 | m |
| 3 | Ống nhựa PVC F61x4,1mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 152 | m |
| 4 | Ống thép F113x2,5mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 56 | m |
| 5 | Ống nhựa PVC F90x4mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 57 | m |
| 6 | Tấm thép FTEL ( A cấp) | Theo TKBVTC được phê duyệt | 100 | cái |
| B | Phá dỡ nền tuyến | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu nền đá xanh bằng búa căn (AA.221.21) | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,47 | m3 |
| 2 | Cắt mặt đường bê tông xi măng chiều dày <=7cm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 6,71 | 100m |
| 3 | Phá dỡ kêt cấu mặt đường bê tông xi măng bằng thủ công | Theo TKBVTC được phê duyệt | 23,97 | m3 |
| C | Thi công nền tuyến | |||
| 1 | Đào đất đặt đường ống , đường cáp co mở mái taluy. Đất cấp II nền đất | Theo TKBVTC được phê duyệt | 186,73 | m3 |
| 2 | Đào đất đặt đường ống , đường cáp co mở mái taluy. Đất cấp II nền hè đá lát | Theo TKBVTC được phê duyệt | 7,02 | m3 |
| 3 | Đào đất đặt đường ống , đường cáp co mở mái taluy. Đất cấp III (đào đường BTXM) | Theo TKBVTC được phê duyệt | 36,26 | m3 |
| 4 | Bộ nối ống thép | Theo TKBVTC được phê duyệt | 12 | bộ |
| 5 | Lắp ống dẫn cáp, loại ống PVC F <= 114 mm, nong một đầu . Số ống tổ hợp <= 3 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 30,43 | 100 m ống |
| 6 | Lắp ống thép dẫn cáp chôn qua đường, đường kính ống <= 115 mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 56 | m |
| 7 | Phân giải và đầm nén cát tuyên ống dẫn cáp thông tin bằng thủ công. Tuyến trên hè nền đất | Theo TKBVTC được phê duyệt | 66,81 | m3 |
| 8 | Phân giải và đầm nén cát tuyên ống dẫn cáp thông tin bằng thủ công. Tuyến trên hè nền hè đá lát | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,64 | m3 |
| 9 | Phân giải và đầm nén cát tuyên ống dẫn cáp thông tin bằng thủ công. Tuyến trên hè nền đường BTXM | Theo TKBVTC được phê duyệt | 17,79 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 tuyến trên nền đất | Theo TKBVTC được phê duyệt | 109,51 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 tuyến trên nền hè đá lát | Theo TKBVTC được phê duyệt | 3,89 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 tuyến trên nền đường BTXM | Theo TKBVTC được phê duyệt | 13,1 | m3 |
| 13 | Tháo dỡ và hoàn trả bó vỉa bê tông | Theo TKBVTC được phê duyệt | 28 | điểm |
| 14 | Đục thành bể và hoàn trả lỗ đục bằng thủ công | Theo TKBVTC được phê duyệt | 31 | lỗ |
| 15 | Lắp đặt cút cong PVC F61 lên tường | Theo TKBVTC được phê duyệt | 74 | cái |
| 16 | Lắp đặt cút cong PVC F110 lên cột | Theo TKBVTC được phê duyệt | 9 | cái |
| D | Thi công bể | |||
| 1 | Đào hố bể cáp, rộng >1m, sâu>1m ,đất cấp II | Theo TKBVTC được phê duyệt | 9,88 | m3 |
| 2 | Đào bể cáp, rộng>1m, sâu>1m ,đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 3,56 | m3 |
| 3 | Đắp đất xung quanh thành bể , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,34 | m3 |
| 4 | Gia công khung bể cho bể xây gạch, xây đá (khung bể cáp dưới hè), loại bể cáp 1 đan dọc | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1 | bể |
| 5 | Gia công khung bể cho bể xây gạch, xây đá (khung bể cáp dưới đường), loại bể cáp 2 đan vuông | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2 | bể |
| 6 | Gia công chân khung bể cáp cho loại bể cáp 2 đan vuông | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2 | bể |
| 7 | Gia công chân khung bể cáp cho loại bể cáp 1 đan dọc | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1 | bể |
| 8 | Xây bể cáp thông tin (bể 1 nắp đan dọc) bằng gạch chỉ dưới hè 2 tầng ống | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1 | bể |
| 9 | Xây bể cáp thông tin (bể 2 nắp đan vuông) bằng gạch chỉ dưới đường 2 tầng ống | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2 | bể |
| 10 | Sản xuất nắp đan bể xây gạch hoặc đá chẻ, dưới hè | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1 | nắp đan |
| 11 | Sản xuất nắp đan bể xây gạch hoặc đá chẻ, dưới đường | Theo TKBVTC được phê duyệt | 4 | nắp đan |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện đối với bể 2 và 3 tầng cống. Loại nắp đan 1 đan dọc | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1 | bể |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện đối với bể 2 và 3 tầng cống. Loại nắp đan 2 đan vuông | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2 | bể |
| 14 | Xây lắp Ganivo nắp bê tông 400x400 trên hè | Theo TKBVTC được phê duyệt | 60 | ganivo |
| 15 | Xây lắp Ganivo 600x600 sâu 610 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 18 | ganivo |
| 16 | Xây lắp Ganivo 400x400 đường | Theo TKBVTC được phê duyệt | 17 | ganivo |
| E | Vận chuyển nhỏ | |||
| 1 | Bốc dỡ thủ công cát đen | Theo TKBVTC được phê duyệt | 130,88 | m3 |
| 2 | Vận chuyển thủ công cát đen có cự ly vận chuyển <= 100 m | Theo TKBVTC được phê duyệt | 130,88 | m3 |
| 3 | Bốc dỡ thủ công cát vàng | Theo TKBVTC được phê duyệt | 10,53 | m3 |
| 4 | Vận chuyển thủ công cát vàng có cự ly vận chuyển <= 100 m | Theo TKBVTC được phê duyệt | 10,53 | m3 |
| 5 | Bốc dỡ thủ công đá dăm các loại, sỏi | Theo TKBVTC được phê duyệt | 4,93 | m3 |
| 6 | Vận chuyển thủ công đá dăm các loại, sỏi có cự ly vận chuyển <= 100 m | Theo TKBVTC được phê duyệt | 4,93 | m3 |
| 7 | Bốc dỡ thủ công ván khuôn gỗ | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,07 | m3 |
| 8 | Vận chuyển thủ công ván khuôn gỗ có cự ly vận chuyển <= 100m | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,07 | m3 |
| 9 | Bốc dỡ thủ công xi măng | Theo TKBVTC được phê duyệt | 4,74 | tấn |
| 10 | Vận chuyển thủ công xi măng có cự ly vận chuyển <= 100m | Theo TKBVTC được phê duyệt | 4,74 | tấn |
| 11 | Bốc dỡ thủ công gạch chỉ | Theo TKBVTC được phê duyệt | 12,25 | 1000 viên |
| 12 | Vận chuyển thủ công gạch chỉ có cự ly vận chuyển <= 100m | Theo TKBVTC được phê duyệt | 12,25 | 1000 viên |
| F | Vận chuyển đất thừa đổ đi 20km | |||
| 1 | VC đất cấp 2 bằng ôtô tự đổ trong phạm vi ≤ 1 km | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,06 | 100m3 |
| 2 | VC đất cấp 2 1000m tiếp theo bằng ôtô tự đổ cự ly ≤ 7 km | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,06 | 100m3 |
| 3 | VC đất cấp 2 1000m tiếp theo bằng ôtô tự đổ cự ly > 7 km | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,06 | 100m3 |
| 4 | VC đất cấp 3 bằng ôtô tự đổ trong phạm vi ≤ 1 km | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,56 | 100m3 |
| 5 | VC đất cấp 3 1000m tiếp theo bằng ôtô tự đổ cự ly ≤ 7 km | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,56 | 100m3 |
| 6 | VC đất cấp 3 1000m tiếp theo bằng ôtô tự đổ cự ly > 7 km | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,56 | 100m3 |
| G | Hoàn trả nền tuyến | |||
| 1 | Hoàn trả mặt đá xẻ xanh | Theo TKBVTC được phê duyệt | 15,75 | m2 |
| 2 | Hoàn trả bê tông mặt đường 20cm M250 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 21,77 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi