Gói thầu: Gói thầu số 06: Thi công xây lắp hạng mục: Nhà xe nhân viên, cổng - hàng rào song sắt ( hàng rào xây tường, hàng rào lưới B40, tường kè chắn cátm cây xây); bể nước ngầm 36m2, sân đang, đường nội bộ, san lấp mặt bằng, cống BTLT thoát nước fi 400800, mương thoát nước B400, cấp nước, cấp điện + chiếu sáng, PCCC + chống sét

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200776896-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản Lý Dự Án Đầu Tư Xây Dựng Khu Vực Huyện Tri Tôn
Tên gói thầu Gói thầu số 06: Thi công xây lắp hạng mục: Nhà xe nhân viên, cổng - hàng rào song sắt ( hàng rào xây tường, hàng rào lưới B40, tường kè chắn cátm cây xây); bể nước ngầm 36m2, sân đang, đường nội bộ, san lấp mặt bằng, cống BTLT thoát nước fi 400800, mương thoát nước B400, cấp nước, cấp điện + chiếu sáng, PCCC + chống sét
Số hiệu KHLCNT 20200754195
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-28 14:50:00 đến ngày 2020-08-07 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,000,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ XE NHÂN VIÊN
1 Đào đất móng. máy đào 0.8m3. đất cấp 1 Chương V. E-HSMT 0,1536 100m3
2 Đắp đất. đầm cóc. K=0.85 Chương V. E-HSMT 0,1024 100m3
3 Đóng cọc BT 12x12. dài 2m. máy đào 0.5m3 Chương V. E-HSMT 0,96 100m
4 Bê tông lót móng. M100. đá 4x6 Chương V. E-HSMT 1,9776 m3
5 Trải tấm nilon lót Chương V. E-HSMT 0,7662 100m2
6 Bê tông móng. M200. đá 1x2 Chương V. E-HSMT 2,256 m3
7 Ván khuôn thép móng cột Chương V. E-HSMT 0,04 100m2
8 Bê tông cột. M200. đá 1x2 Chương V. E-HSMT 1,656 m3
9 Ván khuôn cột vuông Chương V. E-HSMT 0,1196 100m2
10 Bê tông xà dầm. M200. đá 1x2 Chương V. E-HSMT 0,66 m3
11 Ván khuôn thép xà dầm Chương V. E-HSMT 0,066 100m2
12 Bê tông nền. M200. đá 1x2 Chương V. E-HSMT 5,8672 m3
13 Ván khuôn nền Chương V. E-HSMT 0,0391 100m2
14 Cốt thép móng. ĐK <=10mm Chương V. E-HSMT 0,0446 tấn
15 Cốt thép cột. ĐK <=10 Chương V. E-HSMT 0,0186 tấn
16 Cốt thép cột. ĐK <=18mm Chương V. E-HSMT 0,0715 tấn
17 Cốt thép xà dầm. ĐK <=10mm Chương V. E-HSMT 0,0162 tấn
18 Cốt thép xà dầm. ĐK <=18mm Chương V. E-HSMT 0,0783 tấn
19 Cốt thép nền. ĐK <=10mm Chương V. E-HSMT 0,2264 tấn
20 Đắp cát nền. đầm cóc. K=0.90 Chương V. E-HSMT 0,0747 100m3
21 Xây gạch 5x10x19cm. dày 10cm. vữa M75 Chương V. E-HSMT 2,9684 m3
22 Trát tường ngoài dày 1.5cm. vữa M75 Chương V. E-HSMT 11,2 m2
23 Bả ma tít vào tường ngoài Chương V. E-HSMT 11,2 m2
24 Sơn tường ngoài nhà đã bả. 1 nước lót. 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 11,2 m2
25 SX vì kèo thép hình mạ kẽm. khẩu độ <=9m Chương V. E-HSMT 0,6366 tấn
26 Lắp dựng vì kèo thép. khẩu độ <=18m Chương V. E-HSMT 0,6366 tấn
27 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm Chương V. E-HSMT 0,3594 tấn
28 Cung cấp xà gồ 40x80x2.0mm mạ kẽm Chương V. E-HSMT 0,3555 Tấn
29 Cung cấp thép V40x4 mạ kẽm Chương V. E-HSMT 0,0039 Tấn
30 Sơn sắt thép. sơn tổng hợp 3 nước Chương V. E-HSMT 21,6439 1m2
31 Lợp mái tole sóng vuông dày 0.45mm Chương V. E-HSMT 0,7503 100m2
32 Cung cấp. lắp đặt Bulon Þ16. L=0.5m Chương V. E-HSMT 32 Cái
33 Cung cấp. lắp đặt Bulon Þ14. L=0.05m Chương V. E-HSMT 64 Cái
34 Lắp đặt đèn Led Búp Chương V. E-HSMT 3 bộ
35 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V. E-HSMT 1 cái
36 Lắp đặt MCP 2P-6A Chương V. E-HSMT 1 cái
37 Kéo rải dây điện đơn. loại dây 1x1.5mm2 Chương V. E-HSMT 25 m
38 Lắp máng nhựa dẹp 25mm bảo hộ dây Chương V. E-HSMT 18 m
39 Tủ điện Composite 200x300x150 Chương V. E-HSMT 1 hộp
40 Cung cấp thép fi 8 treo đèn Chương V. E-HSMT 3 m
B CỔNG HÀNG RÀO
1 Đào đất móng. máy đào 0.8m3. đất C1 Chương V. E-HSMT 7,2357 100m3
2 Đóng cọc BTDƯL 12x12. dài 2m. đất C1 Chương V. E-HSMT 12,22 100m
3 Bê tông cọc. M250. đá 1x2 Chương V. E-HSMT 2,4077 m3
4 Ván khuôn cọc Chương V. E-HSMT 0,4224 100m2
5 Cốt thép cọc. ĐK ≤10mm Chương V. E-HSMT 0,1998 tấn
6 Cốt thép cọc. ĐK ≤18mm Chương V. E-HSMT 0,4232 tấn
7 Đập đầu cọc Chương V. E-HSMT 0,3802 m3
8 Đóng cọc BTCT 12x12. dài 2m -đất cấp I Chương V. E-HSMT 1,76 100m
9 Bê tông lót móng. M100. đá 4x6 Chương V. E-HSMT 19,5176 m3
10 Bê tông móng. M200. đá 1x2 Chương V. E-HSMT 50,2323 m3
11 Ván khuôn móng cột Chương V. E-HSMT 1,4876 100m2
12 Bê tông cột. M200. đá 1x2 Chương V. E-HSMT 21,3252 m3
13 Ván khuôn cột Chương V. E-HSMT 4,1894 100m2
14 Đắp đất. đầm cóc. K = 0.85 Chương V. E-HSMT 6,3059 100m3
15 Bê tông xà dầm. M200. đá 1x2 Chương V. E-HSMT 67,8225 m3
16 Ván khuôn thép xà dầm Chương V. E-HSMT 9,1815 100m2
17 Trải tấm nilon Chương V. E-HSMT 0,0154 100m2
18 Bê tông lanh tô. tấm đan. M200. đá 1x2 Chương V. E-HSMT 3,5966 m3
19 Ván khuôn gỗ lanh tô. tấm đan Chương V. E-HSMT 0,2656 100m2
20 Cốt thép móng. ĐK ≤10mm Chương V. E-HSMT 1,3291 tấn
21 Cốt thép cột. ĐK ≤10mm Chương V. E-HSMT 0,6011 tấn
22 Cốt thép cột. ĐK ≤18mm Chương V. E-HSMT 3,8618 tấn
23 Cốt thép xà dầm. ĐK ≤10mm Chương V. E-HSMT 1,8254 tấn
24 Cốt thép xà dầm. ĐK ≤18mm Chương V. E-HSMT 8,3513 tấn
25 Cốt thép lanh tô. ĐK ≤10mm Chương V. E-HSMT 0,2342 tấn
26 Cốt thép lanh tô. ĐK>10mm Chương V. E-HSMT 0,0792 tấn
27 Xây gạch 5x10x19cm. dày 20cm. vữa M75 Chương V. E-HSMT 83,9337 m3
28 Xây gạch 10x19x39cm. dày 10cm. vữa M75 Chương V. E-HSMT 35,1493 m3
29 Trát tường ngoài dày 1.5cm. vữa M75 Chương V. E-HSMT 668,6 m2
30 Trát trụ cột. dày 1.5cm. vữa M75 Chương V. E-HSMT 287,1363 m2
31 Trát xà dầm. vữa M75 Chương V. E-HSMT 17,9883 m2
32 Trát gờ chỉ. vữa M75 Chương V. E-HSMT 161,365 m
33 Đắp phào kép. vữa M75 Chương V. E-HSMT 54,29 m
34 Kẻ ron rộng 3.0cm sâu 2cm Chương V. E-HSMT 12 m
35 Bả matit vào tường ngoài Chương V. E-HSMT 664,448 m2
36 Bả matit vào cột. dầm Chương V. E-HSMT 308,0705 m2
37 Sơn dầm. cột. tường ngoài nhà đã bả. 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 972,5185 m2
38 Lắp dựng hàng rào song sắt + mũi giáo Chương V. E-HSMT 129,724 m2
39 Lắp dựng cửa cổng khung sắt Chương V. E-HSMT 19,25 m2
40 Lắp dựng khung rào lưới B40 Chương V. E-HSMT 285,8295 m2
41 Sơn sắt thép. 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 182,601 1m2
42 Cung cấp lắp đặt chữ bảng tên trường (Chữ Inox) Chương V. E-HSMT 1 Bộ
43 Ốp đá granit Chương V. E-HSMT 12,614 m2
44 CC LĐ Vòng tròn trang tri trên bảng tên công trình (chi tiết theo HSTK) Chương V. E-HSMT 1 Bộ
C BỂ NƯỚC NGẦM
1 Đào đất móng. máy đào 0.8m3. đất cấp 1 Chương V. E-HSMT 1,0193 100m3
2 Đắp đất móng. đầm cóc. K = 0.85 Chương V. E-HSMT 0,3398 100m3
3 Đóng cọc BT 12x12 dài 2m. máy đào 0.5m3 Chương V. E-HSMT 5,78 100m
4 Bê tông lót móng. M100. đá 4x6 Chương V. E-HSMT 4,356 m3
5 Ván khuôn thép móng Chương V. E-HSMT 0,1032 100m2
6 Bê tông móng. M250. đá 1x2 Chương V. E-HSMT 12,408 m3
7 Lắp đặt tấm Waterstop R=300mm Chương V. E-HSMT 25,6 m
8 Ván khuôn bằng thép thành bể Chương V. E-HSMT 0,9424 100m2
9 BT tường dày <=45cm. đá 1x2 Mác 250 Chương V. E-HSMT 9,462 m3
10 Ván khuôn bằng thép nắp bể Chương V. E-HSMT 0,3868 100m2
11 Bê tông sàn mái. đá 1x2 Mác 250 Chương V. E-HSMT 7,128 m3
12 Ván khuôn nắp đan Chương V. E-HSMT 0,007 100m2
13 Trải tấm nilon Chương V. E-HSMT 0,0072 100m2
14 BT đúc sẵn tấm đan. đá 1x2 Mác 200 Chương V. E-HSMT 0,075 m3
15 Cốt thép móng. ĐK <=10mm Chương V. E-HSMT 0,0522 tấn
16 Cốt thép móng. ĐK <= 18mm Chương V. E-HSMT 1,5491 tấn
17 Cốt thép tường. ĐK <=10mm Chương V. E-HSMT 0,0017 tấn
18 Cốt thép tường. ĐK <= 18mm Chương V. E-HSMT 1,6414 tấn
19 Cốt thép sàn mái. ĐK <=10mm Chương V. E-HSMT 0,0448 tấn
20 Cốt thép sàn mái. ĐK > 10mm Chương V. E-HSMT 1,385 tấn
21 Cốt thép tấm đan. ĐK <=10mm Chương V. E-HSMT 0,0075 tấn
22 Cốt thép xà dầm. ĐK <=10mm Chương V. E-HSMT 0,0929 tấn
23 Cốt thép xà dầm. ĐK <= 18mm Chương V. E-HSMT 0,488 tấn
24 Cốt thép cột. ĐK <=10mm Chương V. E-HSMT 0,0129 tấn
25 Cốt thép cột. ĐK <= 18mm Chương V. E-HSMT 0,0619 tấn
26 Lắp tấm đan Chương V. E-HSMT 1 cái
27 Quét flinkote chống thấm Chương V. E-HSMT 81,6 m2
28 Láng bể nước. dầy 2cm. vữa M75 Chương V. E-HSMT 81,6 m2
29 Láng sàn bể không đánh mầu dầy 2cm. vữa M75 Chương V. E-HSMT 40,6 m2
30 Xây gạch 5x10x19. dày 10cm. vữa M75 Chương V. E-HSMT 0,0069 m3
31 Trát tường ngoài dày trát 1.5cm. vữa M75 Chương V. E-HSMT 13,25 m2
32 Sản xuất. lắp đặt thang Inox Chương V. E-HSMT 1 Cái
33 Sản xuất. lắp đặt thùng đậy máy bơm Chương V. E-HSMT 1 Cái
D SAN LẤP - CẤP THOÁT NƯỚC - SÂN ĐAN - CỘT CỜ - CÂY XANH
E SAN LẮP
1 Mua cát dọn hầm Chương V. E-HSMT 142,6966 100m3
2 Vận chuyển cát. ô tô 7T. cự ly 1km đầu Chương V. E-HSMT 142,6966 100m3
3 Vận chuyển cát 2km tiếp. ô tô 7T Chương V. E-HSMT 285,3932 100m3
4 San đầm cát. đầm 16T. K = 0.90 Chương V. E-HSMT 142,6966 100m3
F HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào đất móng. máy đào 0.8m3. đất cấp 1 Chương V. E-HSMT 1,0721 100m3
2 BT lót móng hố ga. M100. đá 4x6 Chương V. E-HSMT 8,131 m3
3 Ván khuôn móng hố ga Chương V. E-HSMT 0,1264 100m2
4 Cốt thép móng. ĐK ≤10mm Chương V. E-HSMT 0,2156 tấn
5 BT móng hố ga. M200. đá 1x2 Chương V. E-HSMT 3,0784 m3
6 Xây gạch 5x10x19cm. dày 20cm. vữa M75 Chương V. E-HSMT 21,8502 m3
7 Trát tường ngoài. dày 1.5cm. vữa M75 Chương V. E-HSMT 85,5556 m2
8 Ván khuôn gờ kê đan Chương V. E-HSMT 0,4391 100m2
9 Ván khuôn tấm đan Chương V. E-HSMT 0,0819 100m2
10 Ván khuôn hố thu Chương V. E-HSMT 0,5579 100m2
11 Trải tấm nilon lót Chương V. E-HSMT 0,3424 100m2
12 Cốt thép gờ kê đan. ĐK ≤10mm Chương V. E-HSMT 0,5305 tấn
13 Thép V80 đặt sẵn trong đan Chương V. E-HSMT 0,1766 tấn
14 Gia công song chắn rác (thép mạ kẽm) Chương V. E-HSMT 0,3793 tấn
15 Lắp ống PVC D220mm Chương V. E-HSMT 0,05 100m
16 Bê tông gờ kê đan. M200. đá 1x2 Chương V. E-HSMT 3,3792 m3
17 Bê tông tấm đan. M200. đá 1x2 Chương V. E-HSMT 2,1504 m3
18 Bê tông hố thu. M200. đá 1x2 Chương V. E-HSMT 3,441 m3
19 Lắp đặt tấm đan nắp hố ga Chương V. E-HSMT 28 cái
20 Lắp đặt hố thu Chương V. E-HSMT 17 cái
21 Đào đất móng. máy đào 0.8m3. đất cấp 1 Chương V. E-HSMT 2,5296 100m3
22 Bê tông lót móng. M100. đá 4x6 Chương V. E-HSMT 23,25 m3
23 Ván khuôn móng mương Chương V. E-HSMT 0,372 100m2
24 Cốt thép mương. ĐK ≤10mm Chương V. E-HSMT 1,0851 tấn
25 Bê tông mương. M200. đá 1x2 Chương V. E-HSMT 14,88 m3
26 Xây gạch 5x10x19cm. dày 20cm. vữa M75 Chương V. E-HSMT 52,08 m3
27 Trát tường ngoài. dày 1.5cm. vữa M75 Chương V. E-HSMT 641,7 m2
28 Láng mương. dày 1cm. vữa M75 Chương V. E-HSMT 93 m2
29 Cốt thép tấm đan. ĐK <=10mm Chương V. E-HSMT 0,8231 tấn
30 Ván khuôn nắp đan Chương V. E-HSMT 0,5957 100m2
31 Trải tấm nilon lót Chương V. E-HSMT 1,395 100m2
32 Bê tông tấm đan. M200. đá 1x2 Chương V. E-HSMT 11,16 m3
33 Lắp đặt tấm đan Chương V. E-HSMT 233 cái
34 Đắp đất. đầm cóc. K = 0.85 Chương V. E-HSMT 1,0323 100m3
35 Đào đất móng. máy đào 0.8m3. đất cấp 1 Chương V. E-HSMT 3,8025 100m3
36 Đóng cừ đá 100x100. dài 1.5m. máy đào 0.5m3 Chương V. E-HSMT 2,88 100m
37 Bê tông lót gối cống. M100. đá 4x6 Chương V. E-HSMT 4,8 m3
38 Cốt thép gối cống. ĐK <=10mm Chương V. E-HSMT 0,2269 tấn
39 Ván khuôn gối cống Chương V. E-HSMT 0,4262 100m2
40 Trải tấm nilon lót Chương V. E-HSMT 0,2304 100m2
41 Bê tông gối cống. M100. đá 1x2 Chương V. E-HSMT 4,2336 m3
42 Lắp gối cống bê tông D400 Chương V. E-HSMT 96 cái
43 Lắp cống BT fi 400. đoạn ống 4m Chương V. E-HSMT 52 đoạn ống
44 Lắp cống BT fi 400. đoạn ống 3.5m Chương V. E-HSMT 2 đoạn ống
45 Lắp cống BT fi 400. đoạn ống 3m Chương V. E-HSMT 8 đoạn ống
46 Lắp cống BT fi 400. đoạn ống 2m Chương V. E-HSMT 2 đoạn ống
47 Đắp đất. đầm cóc. K = 0.85 Chương V. E-HSMT 3,303 100m3
48 Đào đất móng. máy đào 0.8m3. đất cấp 1 Chương V. E-HSMT 0,6589 100m3
49 Đóng cừ đá 100x100. dài 1.5m. máy đào 0.5m3 Chương V. E-HSMT 3,015 100m
50 Bê tông lót gối cống. M100. đá 4x6 Chương V. E-HSMT 2,688 m3
51 Cốt thép móng. ĐK ≤10mm Chương V. E-HSMT 0,2237 tấn
52 Ván khuôn móng cống Chương V. E-HSMT 0,1239 100m2
53 Bê tông móng. M200. đá 1x2 Chương V. E-HSMT 4,68 m3
54 Lắp cống BTLT fi 600. đoạn ống 4m Chương V. E-HSMT 6 đoạn ống
55 Đắp đất. đầm cóc. K = 0.85 Chương V. E-HSMT 0,4875 100m3
G HỆ THỐNG CẤP NƯỚC:
1 Đào đất. máy đào 0.4m3. đất cấp 1 Chương V. E-HSMT 0,736 100m3
2 Lắp đặt ống PVC fi 27 Chương V. E-HSMT 1,55 100m
3 Lắp đặt ống PVC fi 34 Chương V. E-HSMT 3,26 100m
4 Lắp đặt đồng hồ nước Chương V. E-HSMT 1 cái
5 Lắp đặt van khóa thau fi 34 Chương V. E-HSMT 6 cái
6 Lắp máy bơm tăng áp 2HP - H=27m Chương V. E-HSMT 1 Cái
7 Lắp đặt co PVC D34 Chương V. E-HSMT 10 cái
8 Lắp tê PVC D27/34 Chương V. E-HSMT 5 cái
9 Lắp đặt co PVC D27 Chương V. E-HSMT 15 cái
10 Lắp đặt tê PVC D27 Chương V. E-HSMT 3 cái
H VỈA HÈ. GỜ BÓ VỈA. ĐAN SÂN:
1 Phá dỡ kết cấu BT không cốt thép Chương V. E-HSMT 2,34 m3
2 Bê tông lót bó vỉa. M100. đá 4x6 Chương V. E-HSMT 4,031 m3
3 Bê tông gờ bó vỉa. M250. đá 1x2 Chương V. E-HSMT 2,2878 m3
4 Xây gạch 5x10x19cm. dày 20cm. vữa M75 Chương V. E-HSMT 4,14 m3
5 Bê tông lót vỉa hè. M100. đá 4x6 Chương V. E-HSMT 33,5 m3
6 Lát gạch xi măng. XM PCB40 Chương V. E-HSMT 335 m2
7 Trải tấm nilon lót Chương V. E-HSMT 9 100m2
8 Cốt thép móng. ĐK ≤10mm Chương V. E-HSMT 14,1568 tấn
9 Bê tông nền. M250. đá 1x2 Chương V. E-HSMT 453,5 m3
10 Ván khuôn đan sân Chương V. E-HSMT 3,0233 100m2
I CỘT CỜ (02 cấu kiện):
1 Đào móng. máy đào 0.8m3. đất cấp 1 Chương V. E-HSMT 0,1092 100m3
2 Bê tông lót móng. M100. đá 4x6 Chương V. E-HSMT 1,2 m3
3 Ván khuôn móng dài Chương V. E-HSMT 0,213 100m2
4 Cốt thép móng. ĐK ≤10mm Chương V. E-HSMT 0,0601 tấn
5 Trải tấm nilon lót Chương V. E-HSMT 0,0756 100m2
6 Bê tông móng. M200. đá 1x2 Chương V. E-HSMT 5,7888 m3
7 Cung cấp lắp đặt bulong fi14. L=900 Chương V. E-HSMT 40 Cái
8 Xây gạch 5x10x19cm. vữa M75 Chương V. E-HSMT 1,134 m3
9 Ốp đá granit tự nhiên vào tường. keo dán Chương V. E-HSMT 18,36 m2
10 Lắp cột cờ Inox fi 90/60. dày 2ly. L=6m Chương V. E-HSMT 10 Cột
J BỒN HOA. CÂY XANH
1 Đào móng băng. đất cấp 1 Chương V. E-HSMT 33,6329 m3
2 Bê tông lót móng. M100. đá 4x6 Chương V. E-HSMT 12,9357 m3
3 Xây gạch 5x10x19cm. dày 20cm. vữa M75 Chương V. E-HSMT 25,8714 m3
4 Trát tường ngoài. dày 1.5cm. vữa M75 Chương V. E-HSMT 129,3572 m2
5 Bả matit vào tường Chương V. E-HSMT 129,3572 m2
6 Sơn tường đã bả. 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 129,3572 m2
7 Trồng cây Ngọc Lan Chương V. E-HSMT 6 Cây
8 Trồng cây Bằng Lăng Chương V. E-HSMT 14 Cây
9 Trồng cây cau vua Chương V. E-HSMT 20 Cây
10 Đắp đất. đầm cóc. K = 0.85 Chương V. E-HSMT 0,2242 100m3
11 Chăm sóc cây Chương V. E-HSMT 1 T/bộ
K HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG
1 Bê tông móng. đá 1x2 Mác 250 Chương V. E-HSMT 0,056 m3
2 Bê tông lót móng. M100. đá 4x6 Chương V. E-HSMT 0,02 m3
3 Ván khuôn móng cột Chương V. E-HSMT 0,013 100m2
4 Trát tường ngoài dày 1cm. vữa M75 Chương V. E-HSMT 0,96 m2
5 Đào đất móng. máy đào 0.8m3. đất cấp 1 Chương V. E-HSMT 0,0008 100m3
6 Đắp đất móng. đầm cóc. K=0.90 Chương V. E-HSMT 0,0002 100m3
7 Bê tông móng. M250. đá 1x2 Chương V. E-HSMT 4,62 m3
8 Bê tông lót móng. M100. đá 4x6 Chương V. E-HSMT 0,792 m3
9 Cốt thép móng. ĐK ≤10mm Chương V. E-HSMT 0,0188 tấn
10 Cốt thép móng. ĐK >18mm Chương V. E-HSMT 0,2033 tấn
11 Ván khuôn móng cột Chương V. E-HSMT 0,3696 100m2
12 Trát tường ngoài dày 1cm. vữa M75 Chương V. E-HSMT 4,4 m2
13 Đào đất móng. máy đào 0.8m3. đất cấp 1 Chương V. E-HSMT 0,0669 100m3
14 Đắp đất móng. đầm cóc. K=0.90 Chương V. E-HSMT 0,0154 100m3
15 Đào móng. máy đào 0.4m3. đất cấp 1 Chương V. E-HSMT 0,843 100m3
16 Đắp đất. đầm cóc. K = 0.85 Chương V. E-HSMT 0,843 100m3
17 Rải lưới Plastic màu đỏ Chương V. E-HSMT 3,0106 100m2
18 Xếp gạch 5x10x19 Chương V. E-HSMT 0,3011 1000v
19 Làm tiếp địa trụ đèn chiếu sáng Chương V. E-HSMT 12 Bộ
20 Lắp cột đèn thép bằng máy. cao ≤8m Chương V. E-HSMT 9 cột
21 Lắp cần đèn Φ60. cao 2m. vươn 1.5m Chương V. E-HSMT 9 cần
22 Lắp đèn led chiếu sáng 85w Chương V. E-HSMT 9 bộ
23 Lắp bảng điện cửa cột Chương V. E-HSMT 9 1 bảng
24 Lắp RCBO - 1P - 6A Chương V. E-HSMT 9 cái
25 Luồn cáp cửa cột Chương V. E-HSMT 9 đầu cáp
26 Lắp cột đèn bằng máy. cột thép 6m Chương V. E-HSMT 2 cột
27 Lắp cần đèn đôi Φ60. cao 2m. vươn 1.5m Chương V. E-HSMT 2 cần
28 Lắp đèn led chiếu sáng 85w Chương V. E-HSMT 4 chóa
29 Lắp bảng điện cửa cột Chương V. E-HSMT 2 1 bảng
30 Lắp RCBO - 1P - 6A Chương V. E-HSMT 4 cái
31 Luồn cáp cửa cột Chương V. E-HSMT 2 đầu cáp
32 Luồn dây từ cáp treo lên đèn Chương V. E-HSMT 1,235 100m
33 Kéo dây dẫn CXV/DSTA 2x6mm2 Chương V. E-HSMT 39,554 m
34 Kéo dây dẫn CXV/DSTA 3x6mm2 Chương V. E-HSMT 322,5 m
35 Kéo dây đồng trần 25mm2 Chương V. E-HSMT 322,5 m
36 Lắp ống gân xoắn HDPE fi65/50 đặt chìm Chương V. E-HSMT 338,06 m
37 Lắp ống STK DN80 dày 3.2mm đặt chìm Chương V. E-HSMT 26 m
38 Lắp tủ composite điều khiển chiếu sáng Chương V. E-HSMT 1 Tủ
39 Lắp đặt MCCB - 2P -30A; 30kA Chương V. E-HSMT 2 cái
40 Lắp đặt khởi động từ 3P - 30A Chương V. E-HSMT 2 cái
41 Lắp đặt Rơ le thời gian Chương V. E-HSMT 2 cái
42 Lắp đặt cầu chì sứ 5A Chương V. E-HSMT 1 cái
43 Lắp đặt ổn áp 1 pha 220V - 300w Chương V. E-HSMT 1 cái
44 Lắp Bóng đèn mờ 220V. 10W Chương V. E-HSMT 1 bộ
45 Lắp Switch 3 vị trí Chương V. E-HSMT 1 cái
L TRẠM BIẾN ÁP 1000KVA
M TRẠM 3P-100KVA (22/0.44KV)
1 MBT 3F 22/0.4kV -100 kVA + Hộp chụp cực Chương V. E-HSMT 1 máy
2 Aptomatte 3 pha 600V - 160A - 50KA Chương V. E-HSMT 1 cái
3 Biến dòng 600V-160/5A Chương V. E-HSMT 3 cái
4 Điện kế 3P-4D-380V - 5A Chương V. E-HSMT 1 cái
5 Tủ bù hạ thế 3pha 400V 50kVAr Chương V. E-HSMT 1 tủ
6 Lắp MBT 3pha 22/0.4kV - 100 kVA Chương V. E-HSMT 1 cái
7 Lắp Aptomatte + khởi động từ<=200A Chương V. E-HSMT 1 cái
8 Thí nghiệm máy biến áp (22)/0.4kV- 100kVA Chương V. E-HSMT 1 máy
9 Thí nghiệm Aptomatte 3 pha 600V - 160A - 50KA Chương V. E-HSMT 1 cái
10 Biến dòng 600V-160/5A Chương V. E-HSMT 3 cái
11 Điện kế 3P-4D-380V - 5A Chương V. E-HSMT 1 cái
12 Tủ tụ bù hạ thế 50kVAR Chương V. E-HSMT 1 tủ
13 Thí nghiệm tủ tụ bù hạ thế Chương V. E-HSMT 1 tủ
14 Thí nghiệm máy biến áp (22)/0.4kV- 100kVA Chương V. E-HSMT 1 máy
15 Thí nghiệm Aptomatte 3 pha 1000V - 160A Chương V. E-HSMT 1 cái
16 Thí nghiệm tủ tụ bù hạ thế Chương V. E-HSMT 1 tủ
N Vật tư trạm
1 Trụ STK 600x900x3000 + bảng điện + hộp che cực + máng che TT - HT Chương V. E-HSMT 1 trụ
2 Boulon móng trụ 22x1000VRS + long đền Chương V. E-HSMT 1 bộ/6 cây
3 Sơn đen + trắng + đỏ Chương V. E-HSMT 0,1 kg
4 Dựng cột thép ống bằng thủ công kết hợp cơ giới Chương V. E-HSMT 1 trụ
5 Bốc dỡ Chương V. E-HSMT 1,398 tấn
6 Vận chuyển trụ vào vị trí <=100m Chương V. E-HSMT 1,398 tấn
7 Cọc tiếp địa mạ Cu 16x2.4m + kẹp cọc tiếp địa Chương V. E-HSMT 1 bộ
8 Cáp đồng trần M25mm2 Chương V. E-HSMT 1 kg
9 Đầu cosse M25mm2 loại ép + chụp nhựa Chương V. E-HSMT 1 cái
10 Đóng cọc tiếp địa Chương V. E-HSMT 1 cọc
11 Kéo dây tiếp địa Chương V. E-HSMT 1 kg
12 Đầu cosse M25mm2 loại ép + chụp nhựa Chương V. E-HSMT 1 cái
13 Cọc tiếp địa 16x2400 mạ đồng + Kẹp Chương V. E-HSMT 4 bộ
14 Dây đồng trần xoắn 25mm2 Chương V. E-HSMT 10 kg
15 Ống nối dây trung hoà Chương V. E-HSMT 1 cái
16 Kẹp nối ép WR tiếp địa Chương V. E-HSMT 4 cái
17 Đóng cọc tiếp địa 16x2400 mạ đồng + Kẹp Chương V. E-HSMT 4 bộ
18 Lắp Dây đồng trần xoắn 25mm2 Chương V. E-HSMT 10 kg
19 Cáp đồng bọc CV-95mm2 Chương V. E-HSMT 21 mét
20 Cáp đồng bọc CV-50mm2 Chương V. E-HSMT 15 mét
21 Cáp đồng bọc CVV 4x4mm2 giáp nhôm Chương V. E-HSMT 10 mét
22 Kẹp nối ép WR Chương V. E-HSMT 2 cái
23 Cosse Cu 95mm2 loại ép + Chụp nhựa Chương V. E-HSMT 6 cái
24 Cosse Cu 50mm2 loại ép + Chụp nhựa Chương V. E-HSMT 2 cái
25 Cáp đồng bọc CV-95mm2 Chương V. E-HSMT 21 mét
26 Cáp đồng bọc CV-50mm2 Chương V. E-HSMT 15 mét
27 Lắp Cáp đồng bọc CVV 4x4mm2 giáp nhôm Chương V. E-HSMT 10 mét
28 Lắp Cosse Cu 95mm2 loại ép + Chụp nhựa Chương V. E-HSMT 6 cái
29 Lắp Cosse Cu 50mm2 loại ép + Chụp nhựa Chương V. E-HSMT 2 cái
30 Lắp Cosse Cu 95mm2 loại ép + Chụp nhựa Chương V. E-HSMT 6 cái
31 Lắp Cosse Cu 50mm2 loại ép + Chụp nhựa Chương V. E-HSMT 2 cái
32 Cáp đồng bọc CV-50mm2 Chương V. E-HSMT 26 mét
33 Lắp Cosse Cu 50mm2 loại ép + Chụp nhựa Chương V. E-HSMT 12 cái
34 Lắp Cáp đồng bọc CV-50mm2 Chương V. E-HSMT 26 mét
35 Lắp Cosse Cu 50mm2 loại ép + Chụp nhựa Chương V. E-HSMT 12 cái
36 Lắp Cosse Cu 50mm2 loại ép + Chụp nhựa Chương V. E-HSMT 2 cái
37 Băng keo cách điện hạ thế ( Đài Loan) Chương V. E-HSMT 2 cuộn
38 Boulon 6x80 Chương V. E-HSMT 2 cây
39 Bảng meca tên trạm Chương V. E-HSMT 1 cái
40 Bảng ký hiệu pha A.B.C Chương V. E-HSMT 3 cái
41 Cọc tiếp địa 16x2400 mạ đồng + Kẹp Chương V. E-HSMT 2 bộ
42 Dây đồng trần xoắn 25mm2 Chương V. E-HSMT 1 kg
43 Kẹp đồng chẻ M25mm2 Chương V. E-HSMT 2 cái
44 Đóng cọc tiếp địa 16x2400 mạ đồng + Kẹp Chương V. E-HSMT 2 bộ
45 Lắp Dây đồng trần xoắn 25mm2 Chương V. E-HSMT 1 kg
O PHẦN TRUNG THẾ
1 Chống sét val LA 18kV - 10kA polymer (Ngoại nhập) + chụp Chương V. E-HSMT 3 cái
2 LB. FCO 27kV - 100A - 12KA VN + Chụp Chương V. E-HSMT 3 cái
3 Chì trung thế 6K Chương V. E-HSMT 3 cái
4 Bass bắt FCO Chương V. E-HSMT 3 cái
5 Bulông Þ6 - 10; L=100 Chương V. E-HSMT 3 cái
6 Đầu cáp ngầm 3 pha 24kV ngoại trời Chương V. E-HSMT 1 bộ
7 Giá đỡ cáp ngầm trung thế Chương V. E-HSMT 1 bộ
8 Cáp CXV - 50 - 12/20(24) kV Chương V. E-HSMT 21 mét
9 Coss Cu 50mm2 ép loại dài Chương V. E-HSMT 12 cái
10 Ống sắt tráng kẽm fi150 dầy 3mm Chương V. E-HSMT 3 mét
11 Cổ dê fi150 kép ống STK - dây dẫn Chương V. E-HSMT 4 bộ
12 Kẹp đồng nhôm 2 boulon SL2 Chương V. E-HSMT 6 cái
13 Nối rẽ dây nóng 2/0 Chương V. E-HSMT 3 cái
14 Kẹp quai 2/0 Chương V. E-HSMT 3 cái
15 Bảng ký hiệu pha A.B.C Chương V. E-HSMT 3 cái
16 Băng keo trung thế Chương V. E-HSMT 8 cuồn
17 Ong nhựa gân xoắn HDPE fi160/125 Chương V. E-HSMT 9,8 m
18 Cáp CXV/SE-DSTA/24kV 3x50mm2 Chương V. E-HSMT 18,8 m
19 Lắp đặt chống sét van LA Chương V. E-HSMT 3 cái
20 Thí nghiệm chống sét van LA Chương V. E-HSMT 3 cái
21 Lắp đặt LB FCO 27kV 100A Chương V. E-HSMT 3 cái
22 Thí nghiệm FCO Chương V. E-HSMT 3 cái
23 Đầu cáp ngầm 3 pha 24kV ngoại trời Chương V. E-HSMT 1 bộ
24 Cáp CXV - 50 - 12/20(24) kV Chương V. E-HSMT 21 mét
25 Coss Cu 50mm2 ép loại dài Chương V. E-HSMT 12 cái
26 Giá đỡ cáp ngầm trung thế Chương V. E-HSMT 1 bộ
27 Ống sắt tráng kẽm fi150 dầy 3mm Chương V. E-HSMT 3 mét
28 Cổ dê fi150 kép ống STK - dây dẫn Chương V. E-HSMT 4 bộ
29 Lắp kẹp dây các loại Chương V. E-HSMT 12 bộ
30 Ong nhựa gân xoắn HDPE fi160/125 Chương V. E-HSMT 9,8 m
31 Cáp CXV/SE-DSTA/24kV 3x50mm2 Chương V. E-HSMT 18,8 m
32 Thí nghiệm chống sét van LA Chương V. E-HSMT 3 cái
33 Bộ xàL75x75x6 - 2.4 m - 4 ốp + thanh chống Chương V. E-HSMT 1 bộ
34 Boulon 16x300+ long đền vuông Chương V. E-HSMT 1 bộ
35 Boulon 16x40/28+ long đền vuông Chương V. E-HSMT 4 bộ
36 Lắp xà <=25kg Chương V. E-HSMT 1 bộ
37 Bốc dỡ xà. thanh thép Chương V. E-HSMT 0,05 tấn
38 V/c xà vào vị trí (cự ly <=100m) Chương V. E-HSMT 0,05 tấn
39 Bộ xà 75x75x6 Composite 2.4 m + thanh chống Chương V. E-HSMT 1 bộ
40 Boulon 16x300+ long đền vuông Chương V. E-HSMT 1 bộ
41 Boulon 16x40/28+ long đền vuông Chương V. E-HSMT 4 bộ
42 Lắp xà <=25kg Chương V. E-HSMT 1 bộ
43 Bốc dỡ xà. thanh thép Chương V. E-HSMT 0,05 tấn
44 V/c xà vào vị trí (cự ly <=100m) Chương V. E-HSMT 0,05 tấn
45 Sứ đứng 24KV + ty sứ Chương V. E-HSMT 1 cái
46 Lắp bộ sứ đứng Chương V. E-HSMT 1 bộ
47 Kẹp + cọc tiếp địa 16x2.400 (mạ Cu) Chương V. E-HSMT 1 bộ
48 Dây đồng trần C25mm2 Chương V. E-HSMT 3,5 kg
49 Kẹp nối ép WR tiếp địa Chương V. E-HSMT 2 cái
50 Đóng cọc tiếp địa Chương V. E-HSMT 1 cọc
51 Kéo dây tiếp địa Chương V. E-HSMT 3,5 kg
52 Cáp CXV/DSTA - (3x95+1x50)mm2 0.6/1kV Chương V. E-HSMT 88 m
53 Ong nhựa gân xoắn HDPE fi105/80 Chương V. E-HSMT 84 m
54 Ống sắt tráng kẽm fi200 dầy 3mm Chương V. E-HSMT 7,6 mét
55 Coss Cu 95mm2 ép loại dài + mũ chụp đầu cos Chương V. E-HSMT 12 cái
56 Coss Cu 50mm2 ép loại dài + mũ chụp đầu cos Chương V. E-HSMT 4 cái
57 Bảng ký hiệu pha A.B.C Chương V. E-HSMT 16 cái
58 Cáp CXV/DSTA - (3x95+1x50)mm2 0.6/1kV Chương V. E-HSMT 88 m
59 Ong nhựa gân xoắn HDPE fi105/80 Chương V. E-HSMT 84 m
60 Ống sắt tráng kẽm fi200 dầy 3mm Chương V. E-HSMT 7,6 mét
61 Coss Cu 95mm2 ép loại dài + mũ chụp đầu cos Chương V. E-HSMT 6 cái
62 Coss Cu 50mm2 ép loại dài + mũ chụp đầu cos Chương V. E-HSMT 2 cái
63 Lắp Cosse Cu 95mm2 loại ép + Chụp nhựa Chương V. E-HSMT 6 cái
64 Lắp Cosse Cu 50mm2 loại ép + Chụp nhựa Chương V. E-HSMT 2 cái
P HỆ THỐNG PCCC
1 Cung cấp và lắp đặt bơm điện chữa cháy Q=60L/S - H=60m Chương V. E-HSMT 2 Bộ
2 Cung cấp và lắp đặt bơm xăng Q=20L/S - H=60m Chương V. E-HSMT 1 Bộ
3 Lắp tủ điều khiển bơm điện (kín nước) Chương V. E-HSMT 1 Cái
4 Lắp đặt dây dẫn CVV 2x1.5mm2 Chương V. E-HSMT 5 m
5 Lắp đặt ổ cắm kín nước 15A Chương V. E-HSMT 1 cái
6 Lắp đặt ống điện cứng fi 20 Chương V. E-HSMT 4,5 m
7 Lắp tủ chữa cháy trong nhà : 1 cuộn vòi DN50-20m; 1 lăng phun; 1 ngàm nối; van khóa + phụ kiện Chương V. E-HSMT 7 tủ
8 Chữa cháy di động : 5 cuộn vòi DN65; 1 lăng phụ; 1 ngàm nối + phụ kiện Chương V. E-HSMT 2 bộ
9 Lắp đặt họng cứu hoả ĐK 100mm Chương V. E-HSMT 1 cái
10 Lắp đặt van xả khí. ĐK 25mm Chương V. E-HSMT 7 cái
11 Rải cáp ngầm Chương V. E-HSMT 1,6 100m
12 Lắp ống gân xoắn HDPE D65/50 Chương V. E-HSMT 156 m
13 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Chương V. E-HSMT 2 cái
14 Lắp van cổng mặt bích D100mm Chương V. E-HSMT 3 cái
15 Lắp van an toàn mặt bích DN50mm Chương V. E-HSMT 1 cái
16 Lắp van 1 chiều mặt bích DN100mm Chương V. E-HSMT 2 cái
17 Lắp đặt mối nối mềm. ĐK 100mm Chương V. E-HSMT 4 cái
18 Lắp lọc Y DN100 Chương V. E-HSMT 2 cái
19 Lắp đặt Crêpin DN100 Chương V. E-HSMT 2 cái
20 Lắp ống STK nối bằng măng sông. DN100 Chương V. E-HSMT 2,395 100m
21 Lắp ống STK nối bằng măng sông. DN65 Chương V. E-HSMT 0,37 100m
22 Lắp ống STK nối bằng măng sông. DN50 Chương V. E-HSMT 0,7665 100m
23 Lắp co STK DN100 Chương V. E-HSMT 25 cái
24 Lắp co STK DN65 Chương V. E-HSMT 1 cái
25 Lắp co STK DN50 Chương V. E-HSMT 14 cái
26 Lắp tê STK DN100 Chương V. E-HSMT 12 cái
27 Lắp tê giảm STK DN100/65 Chương V. E-HSMT 1 cái
28 Lắp tê giảm STK DN65/50 Chương V. E-HSMT 1 cái
29 Lắp giảm STK DN100/65 Chương V. E-HSMT 1 cái
30 Lắp giảm STK DN100/50 Chương V. E-HSMT 7 cái
31 Lắp hai đầu răng STK DN50 Chương V. E-HSMT 7 cái
32 Thử áp lực đường ống thép. D<100mm Chương V. E-HSMT 1,1365 100m
33 Thử áp lực đường thép. D100mm Chương V. E-HSMT 2,935 100m
34 Đào đất. máy đào 0.4m3. đất cấp 1 Chương V. E-HSMT 1,1515 100m3
35 Đắp đất. đầm cóc. K = 0.85 Chương V. E-HSMT 1,1515 100m3
36 Lắp bích thép. ĐK 50mm Chương V. E-HSMT 7 cặp bích
37 Sơn sắt thép. 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 111,745 m2
38 Bả bố Chương V. E-HSMT 3 kg
39 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 10 kênh Chương V. E-HSMT 1 trung tâm
40 Lắp đặt đầu báo khói Chương V. E-HSMT 3,2 10 đầu
41 Lắp đặt còi báo động + đèn tích hợp Chương V. E-HSMT 2,2 5 bộ
42 Lắp đặt chuông báo cháy Chương V. E-HSMT 0,4 5 chuông
43 Lắp đặt nút nhấn khẩn Chương V. E-HSMT 2,6 5 nút
44 Lắp đặt dây CV/RF 4mm2 Chương V. E-HSMT 10 m
45 Lắp đặt dây CV/RF 2.5mm2 Chương V. E-HSMT 2.190 m
46 Lắp ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn. D20 Chương V. E-HSMT 606,5 m
47 Lắp giá đỡ tủ + bình chữa cháy + tiêu lệnh Chương V. E-HSMT 18 bộ
48 Lắp đặt đèn Emergency 2x4w Chương V. E-HSMT 5,6 5 đèn
49 Lắp đặt đèn Exit 1x10w Chương V. E-HSMT 2,8 5 đèn
50 Lắp đặt dây CV/RF 2.5mm2 Chương V. E-HSMT 1.397 m
51 Lắp ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây. D20mm Chương V. E-HSMT 698,5 m
52 Lắp đầu thu sét chủ động Rp=107m Chương V. E-HSMT 1 cái
53 Đào móng. máy đào 0.4m3. đất cấp 1 Chương V. E-HSMT 0,092 100m3
54 Đắp đất. đầm cóc. K = 0.85 Chương V. E-HSMT 0,092 100m3
55 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Chương V. E-HSMT 10 cọc
56 Lắp dựng trụ kim thu sét STK fi 60 - L=5m Chương V. E-HSMT 1 trụ
57 Kéo cáp đồng trần 50mm2 Chương V. E-HSMT 195 m
58 Lắp ống nhựa cứng D32mm Chương V. E-HSMT 169 m
59 Lắp hộp kiểm tra điện trở đất 200x200 Chương V. E-HSMT 2 hộp
60 Lắp bộ đếm sét Chương V. E-HSMT 2 bộ
61 Cung cấp bệ đở kim thu sét. dây chằng. tăng đơ. mối hàn hóa nhiệt Chương V. E-HSMT 1
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->