Gói thầu: Gói thầu số 06: Thi công xây lắp hạng mục: Nhà xe nhân viên, cổng - hàng rào song sắt ( hàng rào xây tường, hàng rào lưới B40, tường kè chắn cátm cây xây); bể nước ngầm 36m2, sân đang, đường nội bộ, san lấp mặt bằng, cống BTLT thoát nước fi 400800, mương thoát nước B400, cấp nước, cấp điện + chiếu sáng, PCCC + chống sét
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200776896-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản Lý Dự Án Đầu Tư Xây Dựng Khu Vực Huyện Tri Tôn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Thi công xây lắp hạng mục: Nhà xe nhân viên, cổng - hàng rào song sắt ( hàng rào xây tường, hàng rào lưới B40, tường kè chắn cátm cây xây); bể nước ngầm 36m2, sân đang, đường nội bộ, san lấp mặt bằng, cống BTLT thoát nước fi 400800, mương thoát nước B400, cấp nước, cấp điện + chiếu sáng, PCCC + chống sét |
| Số hiệu KHLCNT | 20200754195 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-28 14:50:00 đến ngày 2020-08-07 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,000,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ XE NHÂN VIÊN | |||
| 1 | Đào đất móng. máy đào 0.8m3. đất cấp 1 | Chương V. E-HSMT | 0,1536 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất. đầm cóc. K=0.85 | Chương V. E-HSMT | 0,1024 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc BT 12x12. dài 2m. máy đào 0.5m3 | Chương V. E-HSMT | 0,96 | 100m |
| 4 | Bê tông lót móng. M100. đá 4x6 | Chương V. E-HSMT | 1,9776 | m3 |
| 5 | Trải tấm nilon lót | Chương V. E-HSMT | 0,7662 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng. M200. đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 2,256 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép móng cột | Chương V. E-HSMT | 0,04 | 100m2 |
| 8 | Bê tông cột. M200. đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 1,656 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cột vuông | Chương V. E-HSMT | 0,1196 | 100m2 |
| 10 | Bê tông xà dầm. M200. đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 0,66 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép xà dầm | Chương V. E-HSMT | 0,066 | 100m2 |
| 12 | Bê tông nền. M200. đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 5,8672 | m3 |
| 13 | Ván khuôn nền | Chương V. E-HSMT | 0,0391 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép móng. ĐK <=10mm | Chương V. E-HSMT | 0,0446 | tấn |
| 15 | Cốt thép cột. ĐK <=10 | Chương V. E-HSMT | 0,0186 | tấn |
| 16 | Cốt thép cột. ĐK <=18mm | Chương V. E-HSMT | 0,0715 | tấn |
| 17 | Cốt thép xà dầm. ĐK <=10mm | Chương V. E-HSMT | 0,0162 | tấn |
| 18 | Cốt thép xà dầm. ĐK <=18mm | Chương V. E-HSMT | 0,0783 | tấn |
| 19 | Cốt thép nền. ĐK <=10mm | Chương V. E-HSMT | 0,2264 | tấn |
| 20 | Đắp cát nền. đầm cóc. K=0.90 | Chương V. E-HSMT | 0,0747 | 100m3 |
| 21 | Xây gạch 5x10x19cm. dày 10cm. vữa M75 | Chương V. E-HSMT | 2,9684 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài dày 1.5cm. vữa M75 | Chương V. E-HSMT | 11,2 | m2 |
| 23 | Bả ma tít vào tường ngoài | Chương V. E-HSMT | 11,2 | m2 |
| 24 | Sơn tường ngoài nhà đã bả. 1 nước lót. 2 nước phủ | Chương V. E-HSMT | 11,2 | m2 |
| 25 | SX vì kèo thép hình mạ kẽm. khẩu độ <=9m | Chương V. E-HSMT | 0,6366 | tấn |
| 26 | Lắp dựng vì kèo thép. khẩu độ <=18m | Chương V. E-HSMT | 0,6366 | tấn |
| 27 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm | Chương V. E-HSMT | 0,3594 | tấn |
| 28 | Cung cấp xà gồ 40x80x2.0mm mạ kẽm | Chương V. E-HSMT | 0,3555 | Tấn |
| 29 | Cung cấp thép V40x4 mạ kẽm | Chương V. E-HSMT | 0,0039 | Tấn |
| 30 | Sơn sắt thép. sơn tổng hợp 3 nước | Chương V. E-HSMT | 21,6439 | 1m2 |
| 31 | Lợp mái tole sóng vuông dày 0.45mm | Chương V. E-HSMT | 0,7503 | 100m2 |
| 32 | Cung cấp. lắp đặt Bulon Þ16. L=0.5m | Chương V. E-HSMT | 32 | Cái |
| 33 | Cung cấp. lắp đặt Bulon Þ14. L=0.05m | Chương V. E-HSMT | 64 | Cái |
| 34 | Lắp đặt đèn Led Búp | Chương V. E-HSMT | 3 | bộ |
| 35 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V. E-HSMT | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt MCP 2P-6A | Chương V. E-HSMT | 1 | cái |
| 37 | Kéo rải dây điện đơn. loại dây 1x1.5mm2 | Chương V. E-HSMT | 25 | m |
| 38 | Lắp máng nhựa dẹp 25mm bảo hộ dây | Chương V. E-HSMT | 18 | m |
| 39 | Tủ điện Composite 200x300x150 | Chương V. E-HSMT | 1 | hộp |
| 40 | Cung cấp thép fi 8 treo đèn | Chương V. E-HSMT | 3 | m |
| B | CỔNG HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào đất móng. máy đào 0.8m3. đất C1 | Chương V. E-HSMT | 7,2357 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc BTDƯL 12x12. dài 2m. đất C1 | Chương V. E-HSMT | 12,22 | 100m |
| 3 | Bê tông cọc. M250. đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 2,4077 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cọc | Chương V. E-HSMT | 0,4224 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép cọc. ĐK ≤10mm | Chương V. E-HSMT | 0,1998 | tấn |
| 6 | Cốt thép cọc. ĐK ≤18mm | Chương V. E-HSMT | 0,4232 | tấn |
| 7 | Đập đầu cọc | Chương V. E-HSMT | 0,3802 | m3 |
| 8 | Đóng cọc BTCT 12x12. dài 2m -đất cấp I | Chương V. E-HSMT | 1,76 | 100m |
| 9 | Bê tông lót móng. M100. đá 4x6 | Chương V. E-HSMT | 19,5176 | m3 |
| 10 | Bê tông móng. M200. đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 50,2323 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng cột | Chương V. E-HSMT | 1,4876 | 100m2 |
| 12 | Bê tông cột. M200. đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 21,3252 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cột | Chương V. E-HSMT | 4,1894 | 100m2 |
| 14 | Đắp đất. đầm cóc. K = 0.85 | Chương V. E-HSMT | 6,3059 | 100m3 |
| 15 | Bê tông xà dầm. M200. đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 67,8225 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thép xà dầm | Chương V. E-HSMT | 9,1815 | 100m2 |
| 17 | Trải tấm nilon | Chương V. E-HSMT | 0,0154 | 100m2 |
| 18 | Bê tông lanh tô. tấm đan. M200. đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 3,5966 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ lanh tô. tấm đan | Chương V. E-HSMT | 0,2656 | 100m2 |
| 20 | Cốt thép móng. ĐK ≤10mm | Chương V. E-HSMT | 1,3291 | tấn |
| 21 | Cốt thép cột. ĐK ≤10mm | Chương V. E-HSMT | 0,6011 | tấn |
| 22 | Cốt thép cột. ĐK ≤18mm | Chương V. E-HSMT | 3,8618 | tấn |
| 23 | Cốt thép xà dầm. ĐK ≤10mm | Chương V. E-HSMT | 1,8254 | tấn |
| 24 | Cốt thép xà dầm. ĐK ≤18mm | Chương V. E-HSMT | 8,3513 | tấn |
| 25 | Cốt thép lanh tô. ĐK ≤10mm | Chương V. E-HSMT | 0,2342 | tấn |
| 26 | Cốt thép lanh tô. ĐK>10mm | Chương V. E-HSMT | 0,0792 | tấn |
| 27 | Xây gạch 5x10x19cm. dày 20cm. vữa M75 | Chương V. E-HSMT | 83,9337 | m3 |
| 28 | Xây gạch 10x19x39cm. dày 10cm. vữa M75 | Chương V. E-HSMT | 35,1493 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài dày 1.5cm. vữa M75 | Chương V. E-HSMT | 668,6 | m2 |
| 30 | Trát trụ cột. dày 1.5cm. vữa M75 | Chương V. E-HSMT | 287,1363 | m2 |
| 31 | Trát xà dầm. vữa M75 | Chương V. E-HSMT | 17,9883 | m2 |
| 32 | Trát gờ chỉ. vữa M75 | Chương V. E-HSMT | 161,365 | m |
| 33 | Đắp phào kép. vữa M75 | Chương V. E-HSMT | 54,29 | m |
| 34 | Kẻ ron rộng 3.0cm sâu 2cm | Chương V. E-HSMT | 12 | m |
| 35 | Bả matit vào tường ngoài | Chương V. E-HSMT | 664,448 | m2 |
| 36 | Bả matit vào cột. dầm | Chương V. E-HSMT | 308,0705 | m2 |
| 37 | Sơn dầm. cột. tường ngoài nhà đã bả. 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. E-HSMT | 972,5185 | m2 |
| 38 | Lắp dựng hàng rào song sắt + mũi giáo | Chương V. E-HSMT | 129,724 | m2 |
| 39 | Lắp dựng cửa cổng khung sắt | Chương V. E-HSMT | 19,25 | m2 |
| 40 | Lắp dựng khung rào lưới B40 | Chương V. E-HSMT | 285,8295 | m2 |
| 41 | Sơn sắt thép. 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. E-HSMT | 182,601 | 1m2 |
| 42 | Cung cấp lắp đặt chữ bảng tên trường (Chữ Inox) | Chương V. E-HSMT | 1 | Bộ |
| 43 | Ốp đá granit | Chương V. E-HSMT | 12,614 | m2 |
| 44 | CC LĐ Vòng tròn trang tri trên bảng tên công trình (chi tiết theo HSTK) | Chương V. E-HSMT | 1 | Bộ |
| C | BỂ NƯỚC NGẦM | |||
| 1 | Đào đất móng. máy đào 0.8m3. đất cấp 1 | Chương V. E-HSMT | 1,0193 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất móng. đầm cóc. K = 0.85 | Chương V. E-HSMT | 0,3398 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc BT 12x12 dài 2m. máy đào 0.5m3 | Chương V. E-HSMT | 5,78 | 100m |
| 4 | Bê tông lót móng. M100. đá 4x6 | Chương V. E-HSMT | 4,356 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép móng | Chương V. E-HSMT | 0,1032 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng. M250. đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 12,408 | m3 |
| 7 | Lắp đặt tấm Waterstop R=300mm | Chương V. E-HSMT | 25,6 | m |
| 8 | Ván khuôn bằng thép thành bể | Chương V. E-HSMT | 0,9424 | 100m2 |
| 9 | BT tường dày <=45cm. đá 1x2 Mác 250 | Chương V. E-HSMT | 9,462 | m3 |
| 10 | Ván khuôn bằng thép nắp bể | Chương V. E-HSMT | 0,3868 | 100m2 |
| 11 | Bê tông sàn mái. đá 1x2 Mác 250 | Chương V. E-HSMT | 7,128 | m3 |
| 12 | Ván khuôn nắp đan | Chương V. E-HSMT | 0,007 | 100m2 |
| 13 | Trải tấm nilon | Chương V. E-HSMT | 0,0072 | 100m2 |
| 14 | BT đúc sẵn tấm đan. đá 1x2 Mác 200 | Chương V. E-HSMT | 0,075 | m3 |
| 15 | Cốt thép móng. ĐK <=10mm | Chương V. E-HSMT | 0,0522 | tấn |
| 16 | Cốt thép móng. ĐK <= 18mm | Chương V. E-HSMT | 1,5491 | tấn |
| 17 | Cốt thép tường. ĐK <=10mm | Chương V. E-HSMT | 0,0017 | tấn |
| 18 | Cốt thép tường. ĐK <= 18mm | Chương V. E-HSMT | 1,6414 | tấn |
| 19 | Cốt thép sàn mái. ĐK <=10mm | Chương V. E-HSMT | 0,0448 | tấn |
| 20 | Cốt thép sàn mái. ĐK > 10mm | Chương V. E-HSMT | 1,385 | tấn |
| 21 | Cốt thép tấm đan. ĐK <=10mm | Chương V. E-HSMT | 0,0075 | tấn |
| 22 | Cốt thép xà dầm. ĐK <=10mm | Chương V. E-HSMT | 0,0929 | tấn |
| 23 | Cốt thép xà dầm. ĐK <= 18mm | Chương V. E-HSMT | 0,488 | tấn |
| 24 | Cốt thép cột. ĐK <=10mm | Chương V. E-HSMT | 0,0129 | tấn |
| 25 | Cốt thép cột. ĐK <= 18mm | Chương V. E-HSMT | 0,0619 | tấn |
| 26 | Lắp tấm đan | Chương V. E-HSMT | 1 | cái |
| 27 | Quét flinkote chống thấm | Chương V. E-HSMT | 81,6 | m2 |
| 28 | Láng bể nước. dầy 2cm. vữa M75 | Chương V. E-HSMT | 81,6 | m2 |
| 29 | Láng sàn bể không đánh mầu dầy 2cm. vữa M75 | Chương V. E-HSMT | 40,6 | m2 |
| 30 | Xây gạch 5x10x19. dày 10cm. vữa M75 | Chương V. E-HSMT | 0,0069 | m3 |
| 31 | Trát tường ngoài dày trát 1.5cm. vữa M75 | Chương V. E-HSMT | 13,25 | m2 |
| 32 | Sản xuất. lắp đặt thang Inox | Chương V. E-HSMT | 1 | Cái |
| 33 | Sản xuất. lắp đặt thùng đậy máy bơm | Chương V. E-HSMT | 1 | Cái |
| D | SAN LẤP - CẤP THOÁT NƯỚC - SÂN ĐAN - CỘT CỜ - CÂY XANH | |||
| E | SAN LẮP | |||
| 1 | Mua cát dọn hầm | Chương V. E-HSMT | 142,6966 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển cát. ô tô 7T. cự ly 1km đầu | Chương V. E-HSMT | 142,6966 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển cát 2km tiếp. ô tô 7T | Chương V. E-HSMT | 285,3932 | 100m3 |
| 4 | San đầm cát. đầm 16T. K = 0.90 | Chương V. E-HSMT | 142,6966 | 100m3 |
| F | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất móng. máy đào 0.8m3. đất cấp 1 | Chương V. E-HSMT | 1,0721 | 100m3 |
| 2 | BT lót móng hố ga. M100. đá 4x6 | Chương V. E-HSMT | 8,131 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng hố ga | Chương V. E-HSMT | 0,1264 | 100m2 |
| 4 | Cốt thép móng. ĐK ≤10mm | Chương V. E-HSMT | 0,2156 | tấn |
| 5 | BT móng hố ga. M200. đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 3,0784 | m3 |
| 6 | Xây gạch 5x10x19cm. dày 20cm. vữa M75 | Chương V. E-HSMT | 21,8502 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài. dày 1.5cm. vữa M75 | Chương V. E-HSMT | 85,5556 | m2 |
| 8 | Ván khuôn gờ kê đan | Chương V. E-HSMT | 0,4391 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn tấm đan | Chương V. E-HSMT | 0,0819 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn hố thu | Chương V. E-HSMT | 0,5579 | 100m2 |
| 11 | Trải tấm nilon lót | Chương V. E-HSMT | 0,3424 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép gờ kê đan. ĐK ≤10mm | Chương V. E-HSMT | 0,5305 | tấn |
| 13 | Thép V80 đặt sẵn trong đan | Chương V. E-HSMT | 0,1766 | tấn |
| 14 | Gia công song chắn rác (thép mạ kẽm) | Chương V. E-HSMT | 0,3793 | tấn |
| 15 | Lắp ống PVC D220mm | Chương V. E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 16 | Bê tông gờ kê đan. M200. đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 3,3792 | m3 |
| 17 | Bê tông tấm đan. M200. đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 2,1504 | m3 |
| 18 | Bê tông hố thu. M200. đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 3,441 | m3 |
| 19 | Lắp đặt tấm đan nắp hố ga | Chương V. E-HSMT | 28 | cái |
| 20 | Lắp đặt hố thu | Chương V. E-HSMT | 17 | cái |
| 21 | Đào đất móng. máy đào 0.8m3. đất cấp 1 | Chương V. E-HSMT | 2,5296 | 100m3 |
| 22 | Bê tông lót móng. M100. đá 4x6 | Chương V. E-HSMT | 23,25 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng mương | Chương V. E-HSMT | 0,372 | 100m2 |
| 24 | Cốt thép mương. ĐK ≤10mm | Chương V. E-HSMT | 1,0851 | tấn |
| 25 | Bê tông mương. M200. đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 14,88 | m3 |
| 26 | Xây gạch 5x10x19cm. dày 20cm. vữa M75 | Chương V. E-HSMT | 52,08 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài. dày 1.5cm. vữa M75 | Chương V. E-HSMT | 641,7 | m2 |
| 28 | Láng mương. dày 1cm. vữa M75 | Chương V. E-HSMT | 93 | m2 |
| 29 | Cốt thép tấm đan. ĐK <=10mm | Chương V. E-HSMT | 0,8231 | tấn |
| 30 | Ván khuôn nắp đan | Chương V. E-HSMT | 0,5957 | 100m2 |
| 31 | Trải tấm nilon lót | Chương V. E-HSMT | 1,395 | 100m2 |
| 32 | Bê tông tấm đan. M200. đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 11,16 | m3 |
| 33 | Lắp đặt tấm đan | Chương V. E-HSMT | 233 | cái |
| 34 | Đắp đất. đầm cóc. K = 0.85 | Chương V. E-HSMT | 1,0323 | 100m3 |
| 35 | Đào đất móng. máy đào 0.8m3. đất cấp 1 | Chương V. E-HSMT | 3,8025 | 100m3 |
| 36 | Đóng cừ đá 100x100. dài 1.5m. máy đào 0.5m3 | Chương V. E-HSMT | 2,88 | 100m |
| 37 | Bê tông lót gối cống. M100. đá 4x6 | Chương V. E-HSMT | 4,8 | m3 |
| 38 | Cốt thép gối cống. ĐK <=10mm | Chương V. E-HSMT | 0,2269 | tấn |
| 39 | Ván khuôn gối cống | Chương V. E-HSMT | 0,4262 | 100m2 |
| 40 | Trải tấm nilon lót | Chương V. E-HSMT | 0,2304 | 100m2 |
| 41 | Bê tông gối cống. M100. đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 4,2336 | m3 |
| 42 | Lắp gối cống bê tông D400 | Chương V. E-HSMT | 96 | cái |
| 43 | Lắp cống BT fi 400. đoạn ống 4m | Chương V. E-HSMT | 52 | đoạn ống |
| 44 | Lắp cống BT fi 400. đoạn ống 3.5m | Chương V. E-HSMT | 2 | đoạn ống |
| 45 | Lắp cống BT fi 400. đoạn ống 3m | Chương V. E-HSMT | 8 | đoạn ống |
| 46 | Lắp cống BT fi 400. đoạn ống 2m | Chương V. E-HSMT | 2 | đoạn ống |
| 47 | Đắp đất. đầm cóc. K = 0.85 | Chương V. E-HSMT | 3,303 | 100m3 |
| 48 | Đào đất móng. máy đào 0.8m3. đất cấp 1 | Chương V. E-HSMT | 0,6589 | 100m3 |
| 49 | Đóng cừ đá 100x100. dài 1.5m. máy đào 0.5m3 | Chương V. E-HSMT | 3,015 | 100m |
| 50 | Bê tông lót gối cống. M100. đá 4x6 | Chương V. E-HSMT | 2,688 | m3 |
| 51 | Cốt thép móng. ĐK ≤10mm | Chương V. E-HSMT | 0,2237 | tấn |
| 52 | Ván khuôn móng cống | Chương V. E-HSMT | 0,1239 | 100m2 |
| 53 | Bê tông móng. M200. đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 4,68 | m3 |
| 54 | Lắp cống BTLT fi 600. đoạn ống 4m | Chương V. E-HSMT | 6 | đoạn ống |
| 55 | Đắp đất. đầm cóc. K = 0.85 | Chương V. E-HSMT | 0,4875 | 100m3 |
| G | HỆ THỐNG CẤP NƯỚC: | |||
| 1 | Đào đất. máy đào 0.4m3. đất cấp 1 | Chương V. E-HSMT | 0,736 | 100m3 |
| 2 | Lắp đặt ống PVC fi 27 | Chương V. E-HSMT | 1,55 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống PVC fi 34 | Chương V. E-HSMT | 3,26 | 100m |
| 4 | Lắp đặt đồng hồ nước | Chương V. E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt van khóa thau fi 34 | Chương V. E-HSMT | 6 | cái |
| 6 | Lắp máy bơm tăng áp 2HP - H=27m | Chương V. E-HSMT | 1 | Cái |
| 7 | Lắp đặt co PVC D34 | Chương V. E-HSMT | 10 | cái |
| 8 | Lắp tê PVC D27/34 | Chương V. E-HSMT | 5 | cái |
| 9 | Lắp đặt co PVC D27 | Chương V. E-HSMT | 15 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê PVC D27 | Chương V. E-HSMT | 3 | cái |
| H | VỈA HÈ. GỜ BÓ VỈA. ĐAN SÂN: | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu BT không cốt thép | Chương V. E-HSMT | 2,34 | m3 |
| 2 | Bê tông lót bó vỉa. M100. đá 4x6 | Chương V. E-HSMT | 4,031 | m3 |
| 3 | Bê tông gờ bó vỉa. M250. đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 2,2878 | m3 |
| 4 | Xây gạch 5x10x19cm. dày 20cm. vữa M75 | Chương V. E-HSMT | 4,14 | m3 |
| 5 | Bê tông lót vỉa hè. M100. đá 4x6 | Chương V. E-HSMT | 33,5 | m3 |
| 6 | Lát gạch xi măng. XM PCB40 | Chương V. E-HSMT | 335 | m2 |
| 7 | Trải tấm nilon lót | Chương V. E-HSMT | 9 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép móng. ĐK ≤10mm | Chương V. E-HSMT | 14,1568 | tấn |
| 9 | Bê tông nền. M250. đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 453,5 | m3 |
| 10 | Ván khuôn đan sân | Chương V. E-HSMT | 3,0233 | 100m2 |
| I | CỘT CỜ (02 cấu kiện): | |||
| 1 | Đào móng. máy đào 0.8m3. đất cấp 1 | Chương V. E-HSMT | 0,1092 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng. M100. đá 4x6 | Chương V. E-HSMT | 1,2 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng dài | Chương V. E-HSMT | 0,213 | 100m2 |
| 4 | Cốt thép móng. ĐK ≤10mm | Chương V. E-HSMT | 0,0601 | tấn |
| 5 | Trải tấm nilon lót | Chương V. E-HSMT | 0,0756 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng. M200. đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 5,7888 | m3 |
| 7 | Cung cấp lắp đặt bulong fi14. L=900 | Chương V. E-HSMT | 40 | Cái |
| 8 | Xây gạch 5x10x19cm. vữa M75 | Chương V. E-HSMT | 1,134 | m3 |
| 9 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường. keo dán | Chương V. E-HSMT | 18,36 | m2 |
| 10 | Lắp cột cờ Inox fi 90/60. dày 2ly. L=6m | Chương V. E-HSMT | 10 | Cột |
| J | BỒN HOA. CÂY XANH | |||
| 1 | Đào móng băng. đất cấp 1 | Chương V. E-HSMT | 33,6329 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng. M100. đá 4x6 | Chương V. E-HSMT | 12,9357 | m3 |
| 3 | Xây gạch 5x10x19cm. dày 20cm. vữa M75 | Chương V. E-HSMT | 25,8714 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài. dày 1.5cm. vữa M75 | Chương V. E-HSMT | 129,3572 | m2 |
| 5 | Bả matit vào tường | Chương V. E-HSMT | 129,3572 | m2 |
| 6 | Sơn tường đã bả. 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. E-HSMT | 129,3572 | m2 |
| 7 | Trồng cây Ngọc Lan | Chương V. E-HSMT | 6 | Cây |
| 8 | Trồng cây Bằng Lăng | Chương V. E-HSMT | 14 | Cây |
| 9 | Trồng cây cau vua | Chương V. E-HSMT | 20 | Cây |
| 10 | Đắp đất. đầm cóc. K = 0.85 | Chương V. E-HSMT | 0,2242 | 100m3 |
| 11 | Chăm sóc cây | Chương V. E-HSMT | 1 | T/bộ |
| K | HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Bê tông móng. đá 1x2 Mác 250 | Chương V. E-HSMT | 0,056 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng. M100. đá 4x6 | Chương V. E-HSMT | 0,02 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột | Chương V. E-HSMT | 0,013 | 100m2 |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1cm. vữa M75 | Chương V. E-HSMT | 0,96 | m2 |
| 5 | Đào đất móng. máy đào 0.8m3. đất cấp 1 | Chương V. E-HSMT | 0,0008 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất móng. đầm cóc. K=0.90 | Chương V. E-HSMT | 0,0002 | 100m3 |
| 7 | Bê tông móng. M250. đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 4,62 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng. M100. đá 4x6 | Chương V. E-HSMT | 0,792 | m3 |
| 9 | Cốt thép móng. ĐK ≤10mm | Chương V. E-HSMT | 0,0188 | tấn |
| 10 | Cốt thép móng. ĐK >18mm | Chương V. E-HSMT | 0,2033 | tấn |
| 11 | Ván khuôn móng cột | Chương V. E-HSMT | 0,3696 | 100m2 |
| 12 | Trát tường ngoài dày 1cm. vữa M75 | Chương V. E-HSMT | 4,4 | m2 |
| 13 | Đào đất móng. máy đào 0.8m3. đất cấp 1 | Chương V. E-HSMT | 0,0669 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất móng. đầm cóc. K=0.90 | Chương V. E-HSMT | 0,0154 | 100m3 |
| 15 | Đào móng. máy đào 0.4m3. đất cấp 1 | Chương V. E-HSMT | 0,843 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất. đầm cóc. K = 0.85 | Chương V. E-HSMT | 0,843 | 100m3 |
| 17 | Rải lưới Plastic màu đỏ | Chương V. E-HSMT | 3,0106 | 100m2 |
| 18 | Xếp gạch 5x10x19 | Chương V. E-HSMT | 0,3011 | 1000v |
| 19 | Làm tiếp địa trụ đèn chiếu sáng | Chương V. E-HSMT | 12 | Bộ |
| 20 | Lắp cột đèn thép bằng máy. cao ≤8m | Chương V. E-HSMT | 9 | cột |
| 21 | Lắp cần đèn Φ60. cao 2m. vươn 1.5m | Chương V. E-HSMT | 9 | cần |
| 22 | Lắp đèn led chiếu sáng 85w | Chương V. E-HSMT | 9 | bộ |
| 23 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V. E-HSMT | 9 | 1 bảng |
| 24 | Lắp RCBO - 1P - 6A | Chương V. E-HSMT | 9 | cái |
| 25 | Luồn cáp cửa cột | Chương V. E-HSMT | 9 | đầu cáp |
| 26 | Lắp cột đèn bằng máy. cột thép 6m | Chương V. E-HSMT | 2 | cột |
| 27 | Lắp cần đèn đôi Φ60. cao 2m. vươn 1.5m | Chương V. E-HSMT | 2 | cần |
| 28 | Lắp đèn led chiếu sáng 85w | Chương V. E-HSMT | 4 | chóa |
| 29 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V. E-HSMT | 2 | 1 bảng |
| 30 | Lắp RCBO - 1P - 6A | Chương V. E-HSMT | 4 | cái |
| 31 | Luồn cáp cửa cột | Chương V. E-HSMT | 2 | đầu cáp |
| 32 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Chương V. E-HSMT | 1,235 | 100m |
| 33 | Kéo dây dẫn CXV/DSTA 2x6mm2 | Chương V. E-HSMT | 39,554 | m |
| 34 | Kéo dây dẫn CXV/DSTA 3x6mm2 | Chương V. E-HSMT | 322,5 | m |
| 35 | Kéo dây đồng trần 25mm2 | Chương V. E-HSMT | 322,5 | m |
| 36 | Lắp ống gân xoắn HDPE fi65/50 đặt chìm | Chương V. E-HSMT | 338,06 | m |
| 37 | Lắp ống STK DN80 dày 3.2mm đặt chìm | Chương V. E-HSMT | 26 | m |
| 38 | Lắp tủ composite điều khiển chiếu sáng | Chương V. E-HSMT | 1 | Tủ |
| 39 | Lắp đặt MCCB - 2P -30A; 30kA | Chương V. E-HSMT | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt khởi động từ 3P - 30A | Chương V. E-HSMT | 2 | cái |
| 41 | Lắp đặt Rơ le thời gian | Chương V. E-HSMT | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt cầu chì sứ 5A | Chương V. E-HSMT | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt ổn áp 1 pha 220V - 300w | Chương V. E-HSMT | 1 | cái |
| 44 | Lắp Bóng đèn mờ 220V. 10W | Chương V. E-HSMT | 1 | bộ |
| 45 | Lắp Switch 3 vị trí | Chương V. E-HSMT | 1 | cái |
| L | TRẠM BIẾN ÁP 1000KVA | |||
| M | TRẠM 3P-100KVA (22/0.44KV) | |||
| 1 | MBT 3F 22/0.4kV -100 kVA + Hộp chụp cực | Chương V. E-HSMT | 1 | máy |
| 2 | Aptomatte 3 pha 600V - 160A - 50KA | Chương V. E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Biến dòng 600V-160/5A | Chương V. E-HSMT | 3 | cái |
| 4 | Điện kế 3P-4D-380V - 5A | Chương V. E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Tủ bù hạ thế 3pha 400V 50kVAr | Chương V. E-HSMT | 1 | tủ |
| 6 | Lắp MBT 3pha 22/0.4kV - 100 kVA | Chương V. E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Lắp Aptomatte + khởi động từ<=200A | Chương V. E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Thí nghiệm máy biến áp (22)/0.4kV- 100kVA | Chương V. E-HSMT | 1 | máy |
| 9 | Thí nghiệm Aptomatte 3 pha 600V - 160A - 50KA | Chương V. E-HSMT | 1 | cái |
| 10 | Biến dòng 600V-160/5A | Chương V. E-HSMT | 3 | cái |
| 11 | Điện kế 3P-4D-380V - 5A | Chương V. E-HSMT | 1 | cái |
| 12 | Tủ tụ bù hạ thế 50kVAR | Chương V. E-HSMT | 1 | tủ |
| 13 | Thí nghiệm tủ tụ bù hạ thế | Chương V. E-HSMT | 1 | tủ |
| 14 | Thí nghiệm máy biến áp (22)/0.4kV- 100kVA | Chương V. E-HSMT | 1 | máy |
| 15 | Thí nghiệm Aptomatte 3 pha 1000V - 160A | Chương V. E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Thí nghiệm tủ tụ bù hạ thế | Chương V. E-HSMT | 1 | tủ |
| N | Vật tư trạm | |||
| 1 | Trụ STK 600x900x3000 + bảng điện + hộp che cực + máng che TT - HT | Chương V. E-HSMT | 1 | trụ |
| 2 | Boulon móng trụ 22x1000VRS + long đền | Chương V. E-HSMT | 1 | bộ/6 cây |
| 3 | Sơn đen + trắng + đỏ | Chương V. E-HSMT | 0,1 | kg |
| 4 | Dựng cột thép ống bằng thủ công kết hợp cơ giới | Chương V. E-HSMT | 1 | trụ |
| 5 | Bốc dỡ | Chương V. E-HSMT | 1,398 | tấn |
| 6 | Vận chuyển trụ vào vị trí <=100m | Chương V. E-HSMT | 1,398 | tấn |
| 7 | Cọc tiếp địa mạ Cu 16x2.4m + kẹp cọc tiếp địa | Chương V. E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Cáp đồng trần M25mm2 | Chương V. E-HSMT | 1 | kg |
| 9 | Đầu cosse M25mm2 loại ép + chụp nhựa | Chương V. E-HSMT | 1 | cái |
| 10 | Đóng cọc tiếp địa | Chương V. E-HSMT | 1 | cọc |
| 11 | Kéo dây tiếp địa | Chương V. E-HSMT | 1 | kg |
| 12 | Đầu cosse M25mm2 loại ép + chụp nhựa | Chương V. E-HSMT | 1 | cái |
| 13 | Cọc tiếp địa 16x2400 mạ đồng + Kẹp | Chương V. E-HSMT | 4 | bộ |
| 14 | Dây đồng trần xoắn 25mm2 | Chương V. E-HSMT | 10 | kg |
| 15 | Ống nối dây trung hoà | Chương V. E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Kẹp nối ép WR tiếp địa | Chương V. E-HSMT | 4 | cái |
| 17 | Đóng cọc tiếp địa 16x2400 mạ đồng + Kẹp | Chương V. E-HSMT | 4 | bộ |
| 18 | Lắp Dây đồng trần xoắn 25mm2 | Chương V. E-HSMT | 10 | kg |
| 19 | Cáp đồng bọc CV-95mm2 | Chương V. E-HSMT | 21 | mét |
| 20 | Cáp đồng bọc CV-50mm2 | Chương V. E-HSMT | 15 | mét |
| 21 | Cáp đồng bọc CVV 4x4mm2 giáp nhôm | Chương V. E-HSMT | 10 | mét |
| 22 | Kẹp nối ép WR | Chương V. E-HSMT | 2 | cái |
| 23 | Cosse Cu 95mm2 loại ép + Chụp nhựa | Chương V. E-HSMT | 6 | cái |
| 24 | Cosse Cu 50mm2 loại ép + Chụp nhựa | Chương V. E-HSMT | 2 | cái |
| 25 | Cáp đồng bọc CV-95mm2 | Chương V. E-HSMT | 21 | mét |
| 26 | Cáp đồng bọc CV-50mm2 | Chương V. E-HSMT | 15 | mét |
| 27 | Lắp Cáp đồng bọc CVV 4x4mm2 giáp nhôm | Chương V. E-HSMT | 10 | mét |
| 28 | Lắp Cosse Cu 95mm2 loại ép + Chụp nhựa | Chương V. E-HSMT | 6 | cái |
| 29 | Lắp Cosse Cu 50mm2 loại ép + Chụp nhựa | Chương V. E-HSMT | 2 | cái |
| 30 | Lắp Cosse Cu 95mm2 loại ép + Chụp nhựa | Chương V. E-HSMT | 6 | cái |
| 31 | Lắp Cosse Cu 50mm2 loại ép + Chụp nhựa | Chương V. E-HSMT | 2 | cái |
| 32 | Cáp đồng bọc CV-50mm2 | Chương V. E-HSMT | 26 | mét |
| 33 | Lắp Cosse Cu 50mm2 loại ép + Chụp nhựa | Chương V. E-HSMT | 12 | cái |
| 34 | Lắp Cáp đồng bọc CV-50mm2 | Chương V. E-HSMT | 26 | mét |
| 35 | Lắp Cosse Cu 50mm2 loại ép + Chụp nhựa | Chương V. E-HSMT | 12 | cái |
| 36 | Lắp Cosse Cu 50mm2 loại ép + Chụp nhựa | Chương V. E-HSMT | 2 | cái |
| 37 | Băng keo cách điện hạ thế ( Đài Loan) | Chương V. E-HSMT | 2 | cuộn |
| 38 | Boulon 6x80 | Chương V. E-HSMT | 2 | cây |
| 39 | Bảng meca tên trạm | Chương V. E-HSMT | 1 | cái |
| 40 | Bảng ký hiệu pha A.B.C | Chương V. E-HSMT | 3 | cái |
| 41 | Cọc tiếp địa 16x2400 mạ đồng + Kẹp | Chương V. E-HSMT | 2 | bộ |
| 42 | Dây đồng trần xoắn 25mm2 | Chương V. E-HSMT | 1 | kg |
| 43 | Kẹp đồng chẻ M25mm2 | Chương V. E-HSMT | 2 | cái |
| 44 | Đóng cọc tiếp địa 16x2400 mạ đồng + Kẹp | Chương V. E-HSMT | 2 | bộ |
| 45 | Lắp Dây đồng trần xoắn 25mm2 | Chương V. E-HSMT | 1 | kg |
| O | PHẦN TRUNG THẾ | |||
| 1 | Chống sét val LA 18kV - 10kA polymer (Ngoại nhập) + chụp | Chương V. E-HSMT | 3 | cái |
| 2 | LB. FCO 27kV - 100A - 12KA VN + Chụp | Chương V. E-HSMT | 3 | cái |
| 3 | Chì trung thế 6K | Chương V. E-HSMT | 3 | cái |
| 4 | Bass bắt FCO | Chương V. E-HSMT | 3 | cái |
| 5 | Bulông Þ6 - 10; L=100 | Chương V. E-HSMT | 3 | cái |
| 6 | Đầu cáp ngầm 3 pha 24kV ngoại trời | Chương V. E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Giá đỡ cáp ngầm trung thế | Chương V. E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Cáp CXV - 50 - 12/20(24) kV | Chương V. E-HSMT | 21 | mét |
| 9 | Coss Cu 50mm2 ép loại dài | Chương V. E-HSMT | 12 | cái |
| 10 | Ống sắt tráng kẽm fi150 dầy 3mm | Chương V. E-HSMT | 3 | mét |
| 11 | Cổ dê fi150 kép ống STK - dây dẫn | Chương V. E-HSMT | 4 | bộ |
| 12 | Kẹp đồng nhôm 2 boulon SL2 | Chương V. E-HSMT | 6 | cái |
| 13 | Nối rẽ dây nóng 2/0 | Chương V. E-HSMT | 3 | cái |
| 14 | Kẹp quai 2/0 | Chương V. E-HSMT | 3 | cái |
| 15 | Bảng ký hiệu pha A.B.C | Chương V. E-HSMT | 3 | cái |
| 16 | Băng keo trung thế | Chương V. E-HSMT | 8 | cuồn |
| 17 | Ong nhựa gân xoắn HDPE fi160/125 | Chương V. E-HSMT | 9,8 | m |
| 18 | Cáp CXV/SE-DSTA/24kV 3x50mm2 | Chương V. E-HSMT | 18,8 | m |
| 19 | Lắp đặt chống sét van LA | Chương V. E-HSMT | 3 | cái |
| 20 | Thí nghiệm chống sét van LA | Chương V. E-HSMT | 3 | cái |
| 21 | Lắp đặt LB FCO 27kV 100A | Chương V. E-HSMT | 3 | cái |
| 22 | Thí nghiệm FCO | Chương V. E-HSMT | 3 | cái |
| 23 | Đầu cáp ngầm 3 pha 24kV ngoại trời | Chương V. E-HSMT | 1 | bộ |
| 24 | Cáp CXV - 50 - 12/20(24) kV | Chương V. E-HSMT | 21 | mét |
| 25 | Coss Cu 50mm2 ép loại dài | Chương V. E-HSMT | 12 | cái |
| 26 | Giá đỡ cáp ngầm trung thế | Chương V. E-HSMT | 1 | bộ |
| 27 | Ống sắt tráng kẽm fi150 dầy 3mm | Chương V. E-HSMT | 3 | mét |
| 28 | Cổ dê fi150 kép ống STK - dây dẫn | Chương V. E-HSMT | 4 | bộ |
| 29 | Lắp kẹp dây các loại | Chương V. E-HSMT | 12 | bộ |
| 30 | Ong nhựa gân xoắn HDPE fi160/125 | Chương V. E-HSMT | 9,8 | m |
| 31 | Cáp CXV/SE-DSTA/24kV 3x50mm2 | Chương V. E-HSMT | 18,8 | m |
| 32 | Thí nghiệm chống sét van LA | Chương V. E-HSMT | 3 | cái |
| 33 | Bộ xàL75x75x6 - 2.4 m - 4 ốp + thanh chống | Chương V. E-HSMT | 1 | bộ |
| 34 | Boulon 16x300+ long đền vuông | Chương V. E-HSMT | 1 | bộ |
| 35 | Boulon 16x40/28+ long đền vuông | Chương V. E-HSMT | 4 | bộ |
| 36 | Lắp xà <=25kg | Chương V. E-HSMT | 1 | bộ |
| 37 | Bốc dỡ xà. thanh thép | Chương V. E-HSMT | 0,05 | tấn |
| 38 | V/c xà vào vị trí (cự ly <=100m) | Chương V. E-HSMT | 0,05 | tấn |
| 39 | Bộ xà 75x75x6 Composite 2.4 m + thanh chống | Chương V. E-HSMT | 1 | bộ |
| 40 | Boulon 16x300+ long đền vuông | Chương V. E-HSMT | 1 | bộ |
| 41 | Boulon 16x40/28+ long đền vuông | Chương V. E-HSMT | 4 | bộ |
| 42 | Lắp xà <=25kg | Chương V. E-HSMT | 1 | bộ |
| 43 | Bốc dỡ xà. thanh thép | Chương V. E-HSMT | 0,05 | tấn |
| 44 | V/c xà vào vị trí (cự ly <=100m) | Chương V. E-HSMT | 0,05 | tấn |
| 45 | Sứ đứng 24KV + ty sứ | Chương V. E-HSMT | 1 | cái |
| 46 | Lắp bộ sứ đứng | Chương V. E-HSMT | 1 | bộ |
| 47 | Kẹp + cọc tiếp địa 16x2.400 (mạ Cu) | Chương V. E-HSMT | 1 | bộ |
| 48 | Dây đồng trần C25mm2 | Chương V. E-HSMT | 3,5 | kg |
| 49 | Kẹp nối ép WR tiếp địa | Chương V. E-HSMT | 2 | cái |
| 50 | Đóng cọc tiếp địa | Chương V. E-HSMT | 1 | cọc |
| 51 | Kéo dây tiếp địa | Chương V. E-HSMT | 3,5 | kg |
| 52 | Cáp CXV/DSTA - (3x95+1x50)mm2 0.6/1kV | Chương V. E-HSMT | 88 | m |
| 53 | Ong nhựa gân xoắn HDPE fi105/80 | Chương V. E-HSMT | 84 | m |
| 54 | Ống sắt tráng kẽm fi200 dầy 3mm | Chương V. E-HSMT | 7,6 | mét |
| 55 | Coss Cu 95mm2 ép loại dài + mũ chụp đầu cos | Chương V. E-HSMT | 12 | cái |
| 56 | Coss Cu 50mm2 ép loại dài + mũ chụp đầu cos | Chương V. E-HSMT | 4 | cái |
| 57 | Bảng ký hiệu pha A.B.C | Chương V. E-HSMT | 16 | cái |
| 58 | Cáp CXV/DSTA - (3x95+1x50)mm2 0.6/1kV | Chương V. E-HSMT | 88 | m |
| 59 | Ong nhựa gân xoắn HDPE fi105/80 | Chương V. E-HSMT | 84 | m |
| 60 | Ống sắt tráng kẽm fi200 dầy 3mm | Chương V. E-HSMT | 7,6 | mét |
| 61 | Coss Cu 95mm2 ép loại dài + mũ chụp đầu cos | Chương V. E-HSMT | 6 | cái |
| 62 | Coss Cu 50mm2 ép loại dài + mũ chụp đầu cos | Chương V. E-HSMT | 2 | cái |
| 63 | Lắp Cosse Cu 95mm2 loại ép + Chụp nhựa | Chương V. E-HSMT | 6 | cái |
| 64 | Lắp Cosse Cu 50mm2 loại ép + Chụp nhựa | Chương V. E-HSMT | 2 | cái |
| P | HỆ THỐNG PCCC | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt bơm điện chữa cháy Q=60L/S - H=60m | Chương V. E-HSMT | 2 | Bộ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt bơm xăng Q=20L/S - H=60m | Chương V. E-HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Lắp tủ điều khiển bơm điện (kín nước) | Chương V. E-HSMT | 1 | Cái |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn CVV 2x1.5mm2 | Chương V. E-HSMT | 5 | m |
| 5 | Lắp đặt ổ cắm kín nước 15A | Chương V. E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt ống điện cứng fi 20 | Chương V. E-HSMT | 4,5 | m |
| 7 | Lắp tủ chữa cháy trong nhà : 1 cuộn vòi DN50-20m; 1 lăng phun; 1 ngàm nối; van khóa + phụ kiện | Chương V. E-HSMT | 7 | tủ |
| 8 | Chữa cháy di động : 5 cuộn vòi DN65; 1 lăng phụ; 1 ngàm nối + phụ kiện | Chương V. E-HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Lắp đặt họng cứu hoả ĐK 100mm | Chương V. E-HSMT | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt van xả khí. ĐK 25mm | Chương V. E-HSMT | 7 | cái |
| 11 | Rải cáp ngầm | Chương V. E-HSMT | 1,6 | 100m |
| 12 | Lắp ống gân xoắn HDPE D65/50 | Chương V. E-HSMT | 156 | m |
| 13 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Chương V. E-HSMT | 2 | cái |
| 14 | Lắp van cổng mặt bích D100mm | Chương V. E-HSMT | 3 | cái |
| 15 | Lắp van an toàn mặt bích DN50mm | Chương V. E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp van 1 chiều mặt bích DN100mm | Chương V. E-HSMT | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt mối nối mềm. ĐK 100mm | Chương V. E-HSMT | 4 | cái |
| 18 | Lắp lọc Y DN100 | Chương V. E-HSMT | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt Crêpin DN100 | Chương V. E-HSMT | 2 | cái |
| 20 | Lắp ống STK nối bằng măng sông. DN100 | Chương V. E-HSMT | 2,395 | 100m |
| 21 | Lắp ống STK nối bằng măng sông. DN65 | Chương V. E-HSMT | 0,37 | 100m |
| 22 | Lắp ống STK nối bằng măng sông. DN50 | Chương V. E-HSMT | 0,7665 | 100m |
| 23 | Lắp co STK DN100 | Chương V. E-HSMT | 25 | cái |
| 24 | Lắp co STK DN65 | Chương V. E-HSMT | 1 | cái |
| 25 | Lắp co STK DN50 | Chương V. E-HSMT | 14 | cái |
| 26 | Lắp tê STK DN100 | Chương V. E-HSMT | 12 | cái |
| 27 | Lắp tê giảm STK DN100/65 | Chương V. E-HSMT | 1 | cái |
| 28 | Lắp tê giảm STK DN65/50 | Chương V. E-HSMT | 1 | cái |
| 29 | Lắp giảm STK DN100/65 | Chương V. E-HSMT | 1 | cái |
| 30 | Lắp giảm STK DN100/50 | Chương V. E-HSMT | 7 | cái |
| 31 | Lắp hai đầu răng STK DN50 | Chương V. E-HSMT | 7 | cái |
| 32 | Thử áp lực đường ống thép. D<100mm | Chương V. E-HSMT | 1,1365 | 100m |
| 33 | Thử áp lực đường thép. D100mm | Chương V. E-HSMT | 2,935 | 100m |
| 34 | Đào đất. máy đào 0.4m3. đất cấp 1 | Chương V. E-HSMT | 1,1515 | 100m3 |
| 35 | Đắp đất. đầm cóc. K = 0.85 | Chương V. E-HSMT | 1,1515 | 100m3 |
| 36 | Lắp bích thép. ĐK 50mm | Chương V. E-HSMT | 7 | cặp bích |
| 37 | Sơn sắt thép. 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. E-HSMT | 111,745 | m2 |
| 38 | Bả bố | Chương V. E-HSMT | 3 | kg |
| 39 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 10 kênh | Chương V. E-HSMT | 1 | trung tâm |
| 40 | Lắp đặt đầu báo khói | Chương V. E-HSMT | 3,2 | 10 đầu |
| 41 | Lắp đặt còi báo động + đèn tích hợp | Chương V. E-HSMT | 2,2 | 5 bộ |
| 42 | Lắp đặt chuông báo cháy | Chương V. E-HSMT | 0,4 | 5 chuông |
| 43 | Lắp đặt nút nhấn khẩn | Chương V. E-HSMT | 2,6 | 5 nút |
| 44 | Lắp đặt dây CV/RF 4mm2 | Chương V. E-HSMT | 10 | m |
| 45 | Lắp đặt dây CV/RF 2.5mm2 | Chương V. E-HSMT | 2.190 | m |
| 46 | Lắp ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn. D20 | Chương V. E-HSMT | 606,5 | m |
| 47 | Lắp giá đỡ tủ + bình chữa cháy + tiêu lệnh | Chương V. E-HSMT | 18 | bộ |
| 48 | Lắp đặt đèn Emergency 2x4w | Chương V. E-HSMT | 5,6 | 5 đèn |
| 49 | Lắp đặt đèn Exit 1x10w | Chương V. E-HSMT | 2,8 | 5 đèn |
| 50 | Lắp đặt dây CV/RF 2.5mm2 | Chương V. E-HSMT | 1.397 | m |
| 51 | Lắp ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây. D20mm | Chương V. E-HSMT | 698,5 | m |
| 52 | Lắp đầu thu sét chủ động Rp=107m | Chương V. E-HSMT | 1 | cái |
| 53 | Đào móng. máy đào 0.4m3. đất cấp 1 | Chương V. E-HSMT | 0,092 | 100m3 |
| 54 | Đắp đất. đầm cóc. K = 0.85 | Chương V. E-HSMT | 0,092 | 100m3 |
| 55 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Chương V. E-HSMT | 10 | cọc |
| 56 | Lắp dựng trụ kim thu sét STK fi 60 - L=5m | Chương V. E-HSMT | 1 | trụ |
| 57 | Kéo cáp đồng trần 50mm2 | Chương V. E-HSMT | 195 | m |
| 58 | Lắp ống nhựa cứng D32mm | Chương V. E-HSMT | 169 | m |
| 59 | Lắp hộp kiểm tra điện trở đất 200x200 | Chương V. E-HSMT | 2 | hộp |
| 60 | Lắp bộ đếm sét | Chương V. E-HSMT | 2 | bộ |
| 61 | Cung cấp bệ đở kim thu sét. dây chằng. tăng đơ. mối hàn hóa nhiệt | Chương V. E-HSMT | 1 | lô |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi