Gói thầu: Thi công xây dựng và dự phòng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200780368-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/08/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH xây dựng và thương mại Đại Hoàn Cầu |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng và dự phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200780302 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới, ngân sách xã và nguồn đóng góp nhân dân |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-29 09:10:00 đến ngày 2020-08-08 11:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,853,153,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần công nghệ sửa chữa trạm xử lý | |||
| 1 | Lắp đặt van 1 chiều mặt bích DN150mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 2 | Lắp đặt van mặt bích ty chìm DN150mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 3 | Lắp bích thép rỗng DN150mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cặp bích |
| 4 | Lắp đặt gioăng cao su DN150mm | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 5 | Bu lông M16 | Theo yêu cầu HSMT | 92 | cái |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa PPR DN20 PN10 | Theo yêu cầu HSMT | 1,2 | 100m |
| 7 | Lắp đặt thẳng nhựa PPR DN20 | Theo yêu cầu HSMT | 30 | cái |
| 8 | Lắp đặt tê nhựa PPR DN20x20 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa PPR DN20 | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 10 | Lắp đặt van ren, đường kính van <= 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR DN20 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt nối thẳng ren trong PPR DN20 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm DN15 ren ngoài | Theo yêu cầu HSMT | 0,004 | 100m |
| 14 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt van mặt bích ty chìm DN150mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt van mặt bích ty chìm DN80mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 17 | Lắp bích thép rỗng DN150mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cặp bích |
| 18 | Lắp đặt bích thép rỗng DN80mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cặp bích |
| 19 | Lắp đặt gioăng cao su DN150mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt gioăng cao su DN80mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 21 | Bu lông M16 | Theo yêu cầu HSMT | 92 | cái |
| 22 | Lắp đặt van mặt bích ty chìm DN150mm | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 23 | Lắp đặt van mặt bích ty chìm DN80mm | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 24 | Lắp đặt bích thép rỗng DN150mm | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cặp bích |
| 25 | Lắp đặt bích thép rỗng DN125mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cặp bích |
| 26 | Lắp đặt bích thép rỗng DN80mm | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cặp bích |
| 27 | Lắp đặt gioăng cao su DN150mm | Theo yêu cầu HSMT | 18 | cái |
| 28 | Lắp đặt gioăng cao su DN125mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt gioăng cao su DN80mm | Theo yêu cầu HSMT | 16 | cái |
| 30 | Bu lông M16 | Theo yêu cầu HSMT | 180 | cái |
| 31 | Cửa file gỗ chắn nước kt 200x250x25 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 32 | Lắp đặt cút thép hàn DN150mm | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 33 | Lắp đặt cút thép hàn DN80mm | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 34 | Lắp đặt mối nối mềm DN150mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt mối nối mềm DN125mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 36 | Thay sỏi lọc D2-4mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0191 | 100m3 |
| 37 | Thay cát thạch anh D=0.8-1.2mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,1146 | 100m3 |
| 38 | Bơm rửa lọc trục ngang Q=120m3/h, H=15m | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 39 | Bơm kỹ thuật Q=3m3/h H=30m | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 40 | Bình đựng hóa chất bằng nhựa Composit D600 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 41 | Máy bơm định lượng Q=0-50 l/h H=40m | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 42 | Máy khuấy n=20-40 vòng/phút N=0.75kw và cánh khuấy | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 43 | Lắp đặt van mặt bích ty chìm DN200mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt van mặt bích ty chìm DN150mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt van một chiều mặt bích DN150mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt mối nối mềm DN200mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt mối nối mềm DN150mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 48 | Lắp bích thép rỗng DN200mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cặp bích |
| 49 | Lắp bích thép rỗng DN150mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cặp bích |
| 50 | Lắp bích thép rỗng DN100mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cặp bích |
| 51 | Lắp đặt gioăng cao su DN200 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt gioăng cao su DN150 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 53 | Bu lông M16 | Theo yêu cầu HSMT | 36 | cái |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa PPR DN20 PN10 | Theo yêu cầu HSMT | 0,15 | 100m |
| 55 | Lắp đặt thẳng nhựa PPR DN20 | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 56 | Lắp đặt tê nhựa PPR DN20x20 | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 57 | Lắp đặt cút nhựa PPR DN20 | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 58 | Lắp đặt van ren, đường kính van <= 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 59 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR DN20 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 60 | Lắp đặt nối thẳng ren trong PPR DN20 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm DN15 ren ngoài | Theo yêu cầu HSMT | 0,002 | 100m |
| 62 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm DN150mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,3 | 100m |
| 64 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm DN100mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,2 | 100m |
| 65 | Lắp đặt côn thép hàn DN150x100 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt van mặt bích ty chìm DN100 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng BB DN100 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt bích thép rỗng DN150mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cặp bích |
| 69 | Lắp đặt bích thép rỗng DN100mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cặp bích |
| 70 | Lắp đặt gioăng cao su DN150 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt gioăng cao su DN100 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 72 | Bu lông M16 | Theo yêu cầu HSMT | 40 | cái |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa PPR DN20 PN10 | Theo yêu cầu HSMT | 0,36 | 100m |
| 74 | Lắp đặt thẳng nhựa PPR DN20 | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 75 | Lắp đặt cút nhựa PPR DN20 | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 76 | Lắp đặt đầu châm gia ven | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt đầu châm phèn | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 78 | Thay thế thiết bị điện bị hỏng bao gồm tủ điện, attomat.... | Theo yêu cầu HSMT | 1 | h.mục |
| 79 | Sơn toàn bộ đường ống công nghệ | Theo yêu cầu HSMT | 1 | H.mục |
| B | Phần xây dựng cải tạo trạm xử lý | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,2152 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu HSMT | 0,0108 | 100m2 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,7532 | m3 |
| 4 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 7,532 | m2 |
| 5 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo yêu cầu HSMT | 18,2 | m2 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,7875 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,9304 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 4,62 | m2 |
| 9 | Quét vôi 3 nước trắng | Theo yêu cầu HSMT | 4,62 | m2 |
| 10 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu HSMT | 0,369 | tấn |
| 11 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài ≤2m | Theo yêu cầu HSMT | 0,512 | 100m2 |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa uPVC DN90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,16 | 100m |
| 13 | Lắp đặt cút nhựa uPVC DN90 | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 14 | Đai ôm ống thoát nước vào tường | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 15 | Quả cầu thu nước mưa | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 16 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu HSMT | 16,856 | m2 |
| 17 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 16,856 | m2 |
| 18 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo yêu cầu HSMT | 4,284 | m2 |
| 19 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 4,284 | m2 |
| 20 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo yêu cầu HSMT | 107,52 | m2 |
| 21 | Quét vôi 3 nước trắng | Theo yêu cầu HSMT | 38,36 | m2 |
| 22 | Đắp đất bổ xung trên mặt bể | Theo yêu cầu HSMT | 27,661 | m3 |
| 23 | Nhân công vệ sinh bể chứa (NC bậc 3/7 nhóm 2) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | công |
| 24 | Lưới chắn côn trùng | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 25 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 75,99 | m2 |
| 26 | Sỏi 2x4 thu nước nắp bể | Theo yêu cầu HSMT | 1,5885 | m3 |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,08 | 100m |
| 28 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Theo yêu cầu HSMT | 183,39 | m2 |
| 29 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 183,39 | 1m2 |
| 30 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo yêu cầu HSMT | 86,82 | m2 |
| 31 | Quét vôi 3 nước trắng | Theo yêu cầu HSMT | 86,82 | m2 |
| 32 | Dọn dẹp mặt bằng trạm xử lý (NC 3/7 nhóm 2) | Theo yêu cầu HSMT | 10 | công |
| 33 | Thiết bị thí nghiệm mẫu nước máy đo độ đục và dụng cụ đi kèm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | h.mục |
| C | Phần công nghệ phân phối dịch vụ | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 160mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 9,5mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 140mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 8,3mm | Theo yêu cầu HSMT | 2,5 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 125mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 7,4mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 110mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 6,6mm | Theo yêu cầu HSMT | 7,75 | 100m |
| 5 | Lắp đặt tê gang BBB DN150x150 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa hàn HDPE DN160x45độ | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa hàn HDPE DN140x45độ | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa hàn HDPE DN125x45độ | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa hàn HDPE DN110x45độ | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa hàn HDPE DN110x90độ | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 11 | Lắp đặt bịt nhựa hàn HDPE DN110 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt mối nối mềm EE DN160 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt mối nối mềm EE DN140 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt mối nối mềm EE DN125 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt mối nối mềm EE DN110 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt đầu nối HDPE có gắn bích DN160 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt đầu nối HDPE có gắn bích DN110 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 18 | Lắp đặt van mặt bích DN150 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt van mặt bích DN100 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 20 | Lắp đặt mối nối mềm BE DN150 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt mối nối mềm BE DN100 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 22 | Lắp đặt bích thép rỗng DN150 | Theo yêu cầu HSMT | 0,5 | cặp bích |
| 23 | Lắp đặt bích thép rỗng DN100 | Theo yêu cầu HSMT | 1,5 | cặp bích |
| 24 | Lắp đặt gioăng cao su DN150 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt gioăng cao su DN100 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 26 | Bu lông M16 | Theo yêu cầu HSMT | 32 | bộ |
| 27 | Lắp đặt tê gang BBB DN150x150 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt côn gang BB DN150x100 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt kép trong mạ kẽm DN25 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 30 | Lắp đặt van ren DN25 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 31 | Lắp đặt van xả khí, đường kính van d=25mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 32 | Lắp đặt đầu nối HDPE có gắn bích DN160 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt đầu nối HDPE có gắn bích DN125 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt đầu nối HDPE có gắn bích DN110 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 35 | Lắp đặt bích thép DN80x20 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cặp bích |
| 36 | Lắp đặt tê gang DN150x80 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt tê gang DN125x80 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt tê gang DN100x80 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt tê gang xả cặn BBB DN150x80 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt tê gang xả cặn BBB DN125x80 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt tê gang xả cặn BBB DN100x80 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt cút thép DN80 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 43 | Lắp đặt van chặn BB DN80 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 44 | Lắp đặt đầu nối HDPE có gắn bích DN160 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt đầu nối HDPE có gắn bích DN125 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt đầu nối HDPE có gắn bích DN110 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 47 | Lắp đặt bích thép rỗng DN80 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cặp bích |
| 48 | Lắp đặt gioăng cao su DN80 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 49 | Bu lông M16 | Theo yêu cầu HSMT | 40 | bộ |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN75mm PN8 | Theo yêu cầu HSMT | 6,9 | 100 m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN50mm PN8 | Theo yêu cầu HSMT | 50,95 | 100 m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN40mm PN10 | Theo yêu cầu HSMT | 12,55 | 100 m |
| 53 | Lắp đặt côn nhựa HDPE DN110x75 | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 54 | Lắp đặt côn nhựa HDPE DN75x50 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt côn nhựa HDPE DN50x40 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt tê nhựa HPDE DN75x50 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt tê nhựa HPDE DN75x40 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt tê nhựa HPDE DN50x50 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt cút nhựa HDPE DN50 | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 60 | Lắp đặt cút nhựa HDPE DN40 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 61 | Lắp đặt mối nối thẳng HDPE DN75 | Theo yêu cầu HSMT | 7 | cái |
| 62 | Lắp đặt mối nối thẳng HDPE DN50 | Theo yêu cầu HSMT | 42 | cái |
| 63 | Lắp đặt mối nối thẳng HDPE DN40 | Theo yêu cầu HSMT | 13 | cái |
| 64 | Lắp đặt bịt nhựa HDPE DN50 | Theo yêu cầu HSMT | 14 | cái |
| 65 | Lắp đặt bịt nhựa HDPE DN40 | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 66 | Lắp đặt đai khởi thủy DN140x50 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt đai khởi thủy DN140x40 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt đai khởi thủy DN125x50 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt đai khởi thủy DN125x40 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt đai khởi thủy DN110x50 | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 71 | Lắp đặt đai khởi thủy DN110x40 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 72 | Lắp đặt khâu nối ren ngoài DN50 | Theo yêu cầu HSMT | 11 | cái |
| 73 | Lắp đặt khâu nối ren ngoài DN40 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 74 | Lắp đặt khâu nối ren trong DN50 | Theo yêu cầu HSMT | 22 | cái |
| 75 | Lắp đặt khâu nối ren trong DN40 | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 76 | Lắp đặt kép tráng kẽm DN40 | Theo yêu cầu HSMT | 11 | cái |
| 77 | Lắp đặt kép tráng kẽm DN32 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 78 | Lắp đặt rắc co thép tráng kẽm DN40 | Theo yêu cầu HSMT | 11 | cái |
| 79 | Lắp đặt rắc co thép tráng kẽm DN32 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 80 | Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm | Theo yêu cầu HSMT | 11 | cái |
| 81 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 82 | Thử áp lực ống nhựa DN160 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | 100m |
| 83 | Thử áp lực ống nhựa DN140 | Theo yêu cầu HSMT | 2,5 | 100m |
| 84 | Thử áp lực ống nhựa DN125 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | 100m |
| 85 | Thử áp lực ống nhựa DN110 | Theo yêu cầu HSMT | 7,75 | 100m |
| 86 | Thử áp lực ống nhựa DN75 | Theo yêu cầu HSMT | 6,9 | 100m |
| 87 | Thử áp lực ống nhựa DN50 | Theo yêu cầu HSMT | 50,95 | 100m |
| 88 | Thử áp lực ống nhựa DN40 | Theo yêu cầu HSMT | 12,55 | 100m |
| D | Xây dựng tuyến ống phân phối dịch vụ | |||
| 1 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 10,691 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 9,8322 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 396,6 | 1m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 2,7651 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 2,0296 | 100m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 168,21 | m3 |
| 7 | Biện pháp thi công ống D110 qua quốc lộ 242 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | H.mục |
| 8 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 5,6482 | 1m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0226 | 100m3 |
| 10 | Sỏi D10-20 làm móng hố van | Theo yêu cầu HSMT | 0,0067 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,6153 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,0259 | 100m2 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x20x40cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,4278 | m3 |
| 14 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 7,002 | m2 |
| 15 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 9,0884 | m2 |
| 16 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu HSMT | 0,4943 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu HSMT | 0,0502 | 100m2 |
| 18 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu HSMT | 0,0414 | tấn |
| 19 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 20 | Thép L50x50x4 | Theo yêu cầu HSMT | 35,2 | kg |
| 21 | Sửa chữa lại hố van | Theo yêu cầu HSMT | 2 | hố |
| 22 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 4,9804 | 1m3 |
| 23 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,021 | 100m3 |
| 24 | Sỏi D10-20 làm móng hố van | Theo yêu cầu HSMT | 0,0067 | m3 |
| 25 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,5319 | m3 |
| 26 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,0161 | 100m2 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x20x40cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,287 | m3 |
| 28 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 6,001 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 8,3524 | m2 |
| 30 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu HSMT | 0,4513 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu HSMT | 0,0481 | 100m2 |
| 32 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu HSMT | 0,0106 | tấn |
| 33 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 34 | Thép L50x50x4 | Theo yêu cầu HSMT | 34,16 | kg |
| 35 | Sửa chữa hố van hiện có N1 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | hố |
| 36 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 10,4452 | 1m3 |
| 37 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0496 | 100m3 |
| 38 | Sỏi D10-20 làm móng hố van | Theo yêu cầu HSMT | 0,0101 | m3 |
| 39 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,0571 | m3 |
| 40 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,0277 | 100m2 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x20x40cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,4006 | m3 |
| 42 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 13,926 | m2 |
| 43 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 15,0912 | m2 |
| 44 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu HSMT | 0,9159 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu HSMT | 0,1655 | 100m2 |
| 46 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu HSMT | 0,0637 | tấn |
| 47 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 48 | Thép L50x50x4 | Theo yêu cầu HSMT | 60,24 | kg |
| 49 | Sửa chữa hố van hiện có XC3 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | hố |
| 50 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 9,8226 | 1m3 |
| 51 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0459 | 100m3 |
| 52 | Sỏi D10-20 làm móng hố van | Theo yêu cầu HSMT | 0,0225 | m3 |
| 53 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,9854 | m3 |
| 54 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,0567 | 100m2 |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x20x40cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,3713 | m3 |
| 56 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 12,5198 | m2 |
| 57 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 17,0918 | m2 |
| 58 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu HSMT | 0,9979 | m3 |
| 59 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu HSMT | 0,0536 | 100m2 |
| 60 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu HSMT | 0,0372 | tấn |
| 61 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo yêu cầu HSMT | 13 | cái |
| 62 | Thép L50x50x4 | Theo yêu cầu HSMT | 272,7 | kg |
| 63 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 25,307 | 1m3 |
| 64 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,2045 | 100m3 |
| 65 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,499 | m3 |
| 66 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,362 | m3 |
| 67 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,3952 | 100m2 |
| E | Đấu nối hộ gia đình | |||
| 1 | Lắp đai khởi thuỷ đường kính ống 80mm | Theo yêu cầu HSMT | 15 | cái |
| 2 | Lắp đặt đai khởi thủy DN50x20 | Theo yêu cầu HSMT | 220 | cái |
| 3 | Lắp đặt đai khởi thủy DN40x20 | Theo yêu cầu HSMT | 165 | cái |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN20 | Theo yêu cầu HSMT | 20 | 100 m |
| 5 | Lắp đặt khâu nối ren ngoài DN20 | Theo yêu cầu HSMT | 1.200 | cái |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa HDPE DN20 | Theo yêu cầu HSMT | 400 | cái |
| 7 | Lắp đặt van ren, đường kính van <= 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 400 | cái |
| 8 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng DN15 | Theo yêu cầu HSMT | 400 | cái |
| 9 | Lắp đặt van 1 chiều DN15 | Theo yêu cầu HSMT | 400 | cái |
| 10 | Lắp đặt rắc co DN15 | Theo yêu cầu HSMT | 800 | cái |
| 11 | Hộp đồng hồ bằng inox | Theo yêu cầu HSMT | 400 | 0.0 |
| 12 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo yêu cầu HSMT | 120 | 1m3 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 1,1937 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi