Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200780983-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Tương Dương
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200780869
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 5 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-29 11:05:00 đến ngày 2020-08-06 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,470,730,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TƯỜNG CHẮN BT
1 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III, 90% Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1,5754 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III, 10% Mô tả kỹ thuật theo chương 5 17,5047 m3
3 Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng Mô tả kỹ thuật theo chương 5 13,8644 m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,9189 100m3
5 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 12,9536 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 45,793 m3
7 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 71,9437 m3
8 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,3941 100m2
9 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương 5 4,2146 100m2
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1,8004 tấn
11 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương 5 2,0629 tấn
12 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương 5 3,2069 tấn
13 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,0102 100m3
14 Vải địa Mô tả kỹ thuật theo chương 5 61,44 m2
B CỔNG, TƯỜNG RÀO
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương 5 14,1133 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương 5 8,9597 m3
3 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1,6985 100m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 1,8872 100m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 13,7451 m3
6 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 46,9476 m3
7 Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 9,37 m3
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,4842 100m2
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 10,4736 m3
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,3543 tấn
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1,2923 100m2
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,622 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1,0852 tấn
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 19,7193 m3
15 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1,3728 100m2
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,1485 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,8483 tấn
18 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 7,5504 m3
19 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 32,4707 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 23,2791 m3
21 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 344,7268 m2
22 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 788,8912 m2
23 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 45,918 m2
24 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo chương 5 45,918 m2
25 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1.133,618 m2
26 Ống chờ cắm cột cờ PVC C2 D27 20cm có bịt đáy Mô tả kỹ thuật theo chương 5 55 cái
27 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương 5 3,6629 m3
28 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,3296 100m3
29 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1,776 m3
30 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,1221 100m3
31 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,2197 100m2
32 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,1263 tấn
33 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,0955 tấn
34 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 4,9998 m3
35 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,165 100m2
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,0216 tấn
37 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,0977 tấn
38 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,9075 m3
39 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 5,9934 m3
40 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 40,59 m2
41 Đắp đầu trụ chân trụ: Mô tả kỹ thuật theo chương 5 10 công
42 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương 5 40,59 m2
43 Sản xuất lắp dựng cánh cổng (cả sơn tĩnh điện và lắp dựng hoàn thiện) Mô tả kỹ thuật theo chương 5 20,6704 m2
44 Bảng hiệu nhà trường (cả lắp dựng) Mô tả kỹ thuật theo chương 5 5,728 m2
C SÂN, BỒN HOA, VỈA HÈ, SÂN KHẤU
1 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 151,2 m3
2 Lát gạch xi măng terrazzo 400x400x30 màu ghi xám Mô tả kỹ thuật theo chương 5 2.160 m2
3 Lót bạt ngăn mất nước bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương 5 645 m2
4 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 90,3 m3
5 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,672 100m2
6 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương 5 9,0768 m3
7 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương 5 3,0256 m3
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 3,72 m3
9 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 3,3 m3
10 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 37,2 m2
11 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,036m2 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 37,2 m2
12 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương 5 19,5825 m3
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,338 100m3
14 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1,824 m3
15 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 16,416 m3
16 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,6143 m3
17 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 2,8363 m3
18 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 6 m3
19 Lát nền, sàn gạch granite-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 70,908 m2
20 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 10,956 m2
21 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,036m2 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1,656 m2
22 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo chương 5 9,3 m2
D NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,7872 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương 5 4,2944 m3
3 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,4573 100m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,5374 100m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 2,2793 m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1,3323 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,1718 100m2
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 5,4295 m3
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,0831 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,2487 tấn
11 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 6,644 m3
12 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,4082 m3
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,0638 100m2
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,0175 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,1129 tấn
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1,4538 m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 8,7432 m3
18 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,0933 100m2
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,0132 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,0833 tấn
21 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,513 m3
22 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,278 100m2
23 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,2134 tấn
24 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 2,916 m3
25 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,1583 100m2
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,047 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,213 tấn
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1,5367 m3
29 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,0294 100m2
30 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,0064 tấn
31 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,0151 tấn
32 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,2728 m3
33 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,2808 tấn
34 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,2808 tấn
35 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,3472 100m2
36 Ke chống bão (4cái/1m2) Mô tả kỹ thuật theo chương 5 140 cái
37 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,2886 m3
38 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,5264 m3
39 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 28,1436 m2
40 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 40,2755 m2
41 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 21,618 m2
42 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 8,902 m2
43 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 27,8 m2
44 Đắp phào kép, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 35,82 m
45 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 21,6 m
46 Đắp chi tiết tru Mô tả kỹ thuật theo chương 5 12 cái
47 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương 5 98,594 m2
48 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương 5 38,5805 m2
49 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo chương 5 11,1815 m2
50 Lát nền, sàn gạch granite-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 500x500 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 14,6379 m2
51 Cửa đi 1 cánh, cửa kim loại, cửa nhôm(bao gồm khuôn, cánh cửa, thanh nhôm hãng Việt -Pháp dày 1,4mm, phụ kiện khóa, bản lề, gioăng hãng Việt Pháp, kính trắng Việt Nhật 5mm, đã lắp đặt) hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1,8 m2
52 Cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa kim loại, cửa nhôm(bao gồm khuôn, cánh cửa, thanh nhôm hãng Việt -Pháp dày 1,4mm, phụ kiện khóa, bản lề, gioăng hãng Việt Pháp, kính trắng Việt Nhật 5mm, đã lắp đặt) hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo chương 5 6,96 m2
53 SX hoa sắt cửa sổ 14x14 (đã sơn và LD) Mô tả kỹ thuật theo chương 5 6,96 m2
54 Lắp đặt tủ điện mặt nhựa đế nhựa 2-4P 110x158x67-Sino hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1 hộp
55 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương 5 3 m
56 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1 cái
57 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng LED bán nguyệt 36W Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1 bộ
58 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1 bộ
59 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2, 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 20 m
60 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2, 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 15 m
61 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2, 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 35 m
62 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1 cái
63 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mô tả kỹ thuật theo chương 5 2 cái
64 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mô tả kỹ thuật theo chương 5 30 m
65 Gia công kim thu sét, dài 1m Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1 cái
66 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1 cái
67 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1 cọc
68 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Mô tả kỹ thuật theo chương 5 8 m
69 Mẫu đỡ sắt tròn D12 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 3 cái
70 Thép dẹt 40x4 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 5 m
71 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,8 m3
72 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,8 m3
E SAN NỀN
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương 5 8,3832 100m3
2 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 41,8216 100m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 2,2011 100m3
4 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương 5 44,0227 100m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương 5 49,7457 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III , vận chuyển 2km Mô tả kỹ thuật theo chương 5 49,7457 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->