Gói thầu: Gói thầu 01 - Thi công xây lắp công trình: Xây dựng văn phòng 1 cửa tiếp dân, huyện Trần Đề, tỉnh Sóc Trăng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200777796-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Trần Đề |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01 - Thi công xây lắp công trình: Xây dựng văn phòng 1 cửa tiếp dân, huyện Trần Đề, tỉnh Sóc Trăng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200776888 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn tăng thu, tiết kiệm chi |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-28 14:34:00 đến ngày 2020-08-05 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,624,566,569 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 39,000,000 VNĐ ((Ba mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: XÂY DỰNG VĂN PHÒNG 01 CỬA | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | TCVN | 2,2385 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I | TCVN | 75,285 | 100m |
| 3 | Vét bùn đầu cừ | TCVN | 8,704 | m3 |
| 4 | Đắp cát đệm móng công trình bằng thủ công | TCVN | 9,376 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | TCVN | 8,704 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép móng cột | TCVN | 0,2684 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | TCVN | 0,0464 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | TCVN | 0,0144 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | TCVN | 0,4341 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | TCVN | 0,1974 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm | TCVN | 0,2386 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | TCVN | 0,3296 | tấn |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | TCVN | 17,3707 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép cổ móng | TCVN | 0,3895 | 100m2 |
| 15 | Bê tông cổ móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | TCVN | 2,391 | m3 |
| 16 | Đắp đất hoàn trả móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | TCVN | 1,8535 | 100m3 |
| 17 | Đào móng đà kiềng, đà tam cấp, ram dốc bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | TCVN | 14,56 | m3 |
| 18 | Trải nilong lót đổ bê tông đà kiềng, đà ram dốc, tam cấp | TCVN | 0,4974 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn thép đà kiềng, đà ram dốc, tam cấp, bó nền | TCVN | 1,663 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, đà tam cấp, móng ram dốc tam cấp ĐK 6mm | TCVN | 0,2633 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép đà tam cấp ĐK 8mm | TCVN | 0,0655 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng ram dốc, tam cấp ĐK 10mm | TCVN | 0,1621 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, đà tam cấp, móng ram dốc+tam cấp ĐK 14mm | TCVN | 0,1347 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, đà tam cấp, móng ram dốc+tam cấp ĐK 16mm | TCVN | 1,1235 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng cấp ĐK 18mm | TCVN | 0,4225 | tấn |
| 26 | Bê tông đà kiềng, đà tam cấp, móng ram dốc+tam cấp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | TCVN | 16,704 | m3 |
| 27 | Ván khuôn thép cột tròn - Chiều cao ≤28m | TCVN | 0,1187 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn thép cột vuông, chữ nhật - Chiều cao ≤28m | TCVN | 1,4996 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, bổ trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,2463 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,0297 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép bổ trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,0384 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, bổ trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,8747 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, bổ trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,638 | tấn |
| 34 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | TCVN | 7,4775 | m3 |
| 35 | Bê tông bổ trụ SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | TCVN | 1,878 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ dầm, giằng | TCVN | 2,9083 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,4121 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,1633 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,0444 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,0101 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,0116 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 1,8541 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 1,244 | tấn |
| 44 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | TCVN | 21,8833 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lam nắng, sê nô | TCVN | 1,4896 | 100m2 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, lam nắng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,0278 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, lam nắng, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,0884 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,0331 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,1114 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép lam nắng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,0275 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép hộp gen, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,1366 | tấn |
| 52 | Bê tông lanh tô, lam nắng, sê nô, bê tông M200, đá 1x2 | TCVN | 11,402 | m3 |
| 53 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | TCVN | 0,7645 | 100m2 |
| 54 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, tam cấp, ram dốc ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | TCVN | 0,4013 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, tam cấp, ram dốc ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | TCVN | 0,4021 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, tam cấp, ram dốc ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | TCVN | 0,6478 | tấn |
| 57 | Bê tông sàn mái, tam cấp, ram dốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | TCVN | 6,2394 | m3 |
| 58 | Trải tấm nilong chống mất nước đổ bê tông nền hè | TCVN | 1,3186 | 100m2 |
| 59 | Ván khuôn thép nền hè | TCVN | 0,0691 | 100m2 |
| 60 | Bê tông nền hè SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | TCVN | 10,5492 | m3 |
| 61 | Đắp cát nền xây mới bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | TCVN | 1,2818 | 100m3 |
| 62 | Trải tấm nilong chống mất nước đổ bê tông nền trệt | TCVN | 2,689 | 100m2 |
| 63 | Lắp dựng cốt thép nền trệt, ĐK 6mm | TCVN | 0,6138 | tấn |
| 64 | Bê tông nền trệt SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | TCVN | 18,823 | m3 |
| 65 | Lát nền gạch ceramic 500x500 | TCVN | 268,9 | m2 |
| 66 | Xây tường bó nền bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | TCVN | 6,182 | m3 |
| 67 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | TCVN | 55,01 | m3 |
| 68 | Xây tam cấp bằng gạch không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | TCVN | 4,4526 | m3 |
| 69 | Xây tường thu hồi, hộp gen bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | TCVN | 1,9715 | m3 |
| 70 | Xây hộp gen bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | TCVN | 4,0824 | m3 |
| 71 | Ốp đá chẻ chân tường | TCVN | 26,924 | m2 |
| 72 | Ốp tường cột-tiết diện gạch ceramic 500x500 | TCVN | 165,92 | m2 |
| 73 | Trát tường bó nền dày 1,5cm, vữa XM M75 | TCVN | 30,91 | m2 |
| 74 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | TCVN | 263,86 | m2 |
| 75 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | TCVN | 121,538 | m2 |
| 76 | Trát tường thu hồi dày 1,5cm, vữa XM M75 | TCVN | 38,47 | m2 |
| 77 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang có bả bám dính - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | TCVN | 27,7746 | m2 |
| 78 | Trát trần có bả bám dính, vữa XM M75 | TCVN | 31,01 | m2 |
| 79 | Trát sê nô, vữa XM M75 | TCVN | 121,74 | m2 |
| 80 | Trát lanh tô, lam nắng có bả bám dính, vữa XM M75 | TCVN | 49,02 | m2 |
| 81 | Trát xà dầm có bả bám dính, vữa XM M75 | TCVN | 217,2 | m2 |
| 82 | Trát tam cấp, dày 1,5cm, vữa XM M75 | TCVN | 36,078 | m2 |
| 83 | Trát đá mài thành tam cấp, vữa XM cát mịn M75 | TCVN | 25,744 | m2 |
| 84 | Láng đá mài tam cấp | TCVN | 36,078 | m2 |
| 85 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | TCVN | 428,1 | m |
| 86 | Bả ma tít vào tường ngoài nhà | TCVN | 263,86 | m2 |
| 87 | Bả ma tít vào tường trong nhà | TCVN | 121,538 | m2 |
| 88 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, sê nô ngoài nhà | TCVN | 170,76 | m2 |
| 89 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | TCVN | 58,7846 | m2 |
| 90 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TCVN | 434,62 | m2 |
| 91 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TCVN | 180,3226 | m2 |
| 92 | Láng sê nô không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | TCVN | 85,02 | m2 |
| 93 | Quét FIinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | TCVN | 85,02 | m2 |
| 94 | Quét hồ dầu | TCVN | 85,02 | m2 |
| 95 | Lắp dựng cửa đi cửa nhựa lõi thép, kính cường lực dày 8 ly | TCVN | 31,76 | m2 |
| 96 | Lắp dựng cửa sổ cửa nhựa lõi thép, kính cường lực dày 8 ly | TCVN | 29,92 | m2 |
| 97 | Gia công khung inox bảo vệ cửa sổ | TCVN | 0,1345 | tấn |
| 98 | Lắp dựng khung bảo vệ cửa sổ inox | TCVN | 29,92 | m2 |
| 99 | Làm trần thạch cao chống ẩm khung nổi | TCVN | 228,6 | m2 |
| 100 | Gia công kèo phụ thép hộp 60x120x2,5mm mạ kẽm | TCVN | 0,2857 | tấn |
| 101 | Gia công thép tấm cố định kèo phụ | TCVN | 0,0533 | tấn |
| 102 | Lắp dựng kèo phụ | TCVN | 0,339 | tấn |
| 103 | Gia công li tô thép C40x80x15x1,8mm mạ kẽm | TCVN | 2,7973 | tấn |
| 104 | Bu long D14 | TCVN | 676 | cái |
| 105 | Gia công thép đuôi cá V40x40 cố định xà gồ | TCVN | 0,1245 | tấn |
| 106 | Lợp mái ngói 10v/m2, cao ≤16m, vữa XM M75 | TCVN | 3,3193 | 100m2 |
| 107 | Gia công bán kèo thép V40x40 | TCVN | 0,0764 | tấn |
| 108 | Lắp bán kèo thép V40x40 | TCVN | 0,0764 | tấn |
| 109 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TCVN | 5,0496 | 1m2 |
| 110 | Gia công xà gồ thép hộp 30x60x2mm mạ kẽm | TCVN | 0,1249 | tấn |
| 111 | Lắp dựng xà gồ thép hộp 30x60x2mm mạ kẽm | TCVN | 0,1249 | tấn |
| 112 | Bu long D16 | TCVN | 8 | cái |
| 113 | Lợp mái che bằng tấm nhôm Flexalum D5 chambanh Gold OB | TCVN | 0,3078 | 100m2 |
| 114 | Gia công lan can inox 304 | TCVN | 0,1653 | tấn |
| 115 | Lắp dựng lan can inox | V | 21,06 | m2 |
| 116 | Lắp đặt đèn led dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | TCVN | 17 | bộ |
| 117 | Lắp đặt led ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | TCVN | 5 | bộ |
| 118 | Lắp đặt tủ điện | TCVN | 1 | 1 tủ |
| 119 | Lắp đặt ô cắm đôi | TCVN | 24 | cái |
| 120 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | TCVN | 450 | m |
| 121 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | TCVN | 200 | m |
| 122 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 | TCVN | 150 | m |
| 123 | Lắp đặt dây đơn 11mm2 | TCVN | 300 | m |
| 124 | Lắp đặt quạt đảo trần | TCVN | 9 | cái |
| 125 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | TCVN | 3 | cái |
| 126 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | TCVN | 3 | cái |
| 127 | Lắp đặt công tắc 5 hạt | TCVN | 1 | cái |
| 128 | Lắp đặt các MCB 1 pha 30A | TCVN | 2 | cái |
| 129 | Lắp đặt các MCB 1 pha 50A | TCVN | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt các MCB 1 pha 100A | TCVN | 1 | cái |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 10x20mm | TCVN | 400 | m |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 10x30mm | TCVN | 200 | m |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước mưa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | TCVN | 0,16 | 100m |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước mưa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | TCVN | 0,6 | 100m |
| 135 | Lắp đặt co nhựa PVC bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | TCVN | 20 | cái |
| 136 | Cung cấp, lắp đặt ống lông thép thoát nước mái | TCVN | 10 | cái |
| 137 | Cung cấp, lắp đặt bật thép | TCVN | 60 | cái |
| 138 | Lắp đặt cầu chắn rắc | TCVN | 10 | cái |
| 139 | Cung cấp bình chữa cháy bột MFZ8 | TCVN | 4 | cái |
| 140 | Cung cấp bình chữa cháy CO2 T5 | TCVN | 4 | cái |
| 141 | Cung cấp giá đỡ bình | TCVN | 8 | cái |
| 142 | Cung cấp, lắp đặt tiêu lệnh chữa cháy | TCVN | 2 | cái |
| B | Hạng mục: XÂY DỰNG NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | TCVN | 0,2028 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I | TCVN | 6,72 | 100m |
| 3 | Vét bùn đầu cừ | TCVN | 0,78 | m3 |
| 4 | Đắp cát đệm móng công trình bằng thủ công | TCVN | 0,78 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | TCVN | 0,78 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng | TCVN | 0,0468 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | TCVN | 0,0068 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | TCVN | 0,0594 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm | TCVN | 0,0707 | tấn |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | TCVN | 1,4215 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cổ móng | TCVN | 0,048 | 100m2 |
| 12 | Bê tông cổ móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | TCVN | 0,24 | m3 |
| 13 | Đắp đất hoàn trả móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | TCVN | 0,1706 | 100m3 |
| 14 | Trải nilong lót đổ bê tông đà kiềng | TCVN | 0,043 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ đà kiềng | TCVN | 0,1318 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK 6mm | TCVN | 0,0271 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK 16mm | TCVN | 0,0442 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng cấp ĐK 18mm | TCVN | 0,1658 | tấn |
| 19 | Bê tông đà kiềng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | TCVN | 1,2506 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | TCVN | 0,1313 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, bổ trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,0182 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, bổ trụ, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,0117 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, bổ trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,0937 | tấn |
| 24 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | TCVN | 0,6476 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ dầm mái, giằng mái | TCVN | 0,1105 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,0166 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,021 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,0573 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,1582 | tấn |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | TCVN | 1,3209 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lam gió, máng rửa | TCVN | 0,0873 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, lam nắng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,0158 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,0205 | tấn |
| 34 | Bê tông lanh tô, lam nắng,máng rửa, bê tông M200, đá 1x2 | TCVN | 0,3247 | m3 |
| 35 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, sê nô, chiều cao ≤28m | TCVN | 0,2979 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | TCVN | 0,0823 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | TCVN | 0,0896 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | TCVN | 0,0426 | tấn |
| 39 | Bê tông sàn mái,sê nô SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | TCVN | 2,0563 | m3 |
| 40 | Trải tấm nilong chống mất nước đổ bê tông nền hè | TCVN | 0,042 | 100m2 |
| 41 | Ván khuôn thép nền hè | TCVN | 0,0062 | 100m2 |
| 42 | Bê tông nền hè SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | TCVN | 0,42 | m3 |
| 43 | Đắp cát nền xây mới bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | TCVN | 0,0185 | 100m3 |
| 44 | Trải tấm nilong chống mất nước đổ bê tông nền trệt | TCVN | 0,1254 | 100m2 |
| 45 | Bê tông nền trệt SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | TCVN | 1,0032 | m3 |
| 46 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300 chống trơn | TCVN | 17,042 | m2 |
| 47 | Xây tường bó nền bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | TCVN | 1,08 | m3 |
| 48 | Xây tường bao thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | TCVN | 2,9935 | m3 |
| 49 | Xây tường ngăn thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | TCVN | 2,2338 | m3 |
| 50 | Xây tam cấp bằng gạch không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | TCVN | 0,4536 | m3 |
| 51 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x450 | TCVN | 50,49 | m2 |
| 52 | Ốp máng rửa tay tiết diện gạch 300x450 | TCVN | 1,45 | m2 |
| 53 | Trát tường bó nền dày 1,5cm, vữa XM M75 | TCVN | 9,288 | m2 |
| 54 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | TCVN | 33,2611 | m2 |
| 55 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | TCVN | 32,4111 | m2 |
| 56 | Trát trụ cột có bả bám dính - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | TCVN | 5,936 | m2 |
| 57 | Trát trần có bả bám dính, vữa XM M75 | TCVN | 28,0914 | m2 |
| 58 | Trát lanh tô, lam gió có bả bám dính, vữa XM M75 | TCVN | 9,128 | m2 |
| 59 | Trát xà dầm có bả bám dính, vữa XM M75 | TCVN | 12,75 | m2 |
| 60 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | TCVN | 18,6 | m |
| 61 | Bả ma tít vào tường ngoài nhà | TCVN | 37,9051 | m2 |
| 62 | Bả ma tít vào tường trong nhà | TCVN | 32,4111 | m2 |
| 63 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, sê nô ngoài nhà | TCVN | 30,9664 | m2 |
| 64 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | TCVN | 24,939 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TCVN | 68,8715 | m2 |
| 66 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TCVN | 57,3501 | m2 |
| 67 | Láng sê nô, sàn mái không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | TCVN | 25,939 | m2 |
| 68 | Quét FIinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | TCVN | 25,939 | m2 |
| 69 | Quét hồ dầu | TCVN | 25,939 | m2 |
| 70 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm, kính trắng dày 5 ly | TCVN | 3,96 | m2 |
| 71 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm,lam ri nhôm | TCVN | 5,1 | m2 |
| 72 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm, kính lật | TCVN | 1,75 | m2 |
| 73 | Đào móng hầm tự hoại bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | TCVN | 0,0815 | 100m3 |
| 74 | Đắp lót móng hầm tự hoại công trình bằng thủ công | TCVN | 0,784 | m3 |
| 75 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | TCVN | 0,784 | m3 |
| 76 | Cung cấp bộ hầm tự hoại | TCVN | 2 | bộ |
| 77 | Lắp hầm tự hoại | TCVN | 6 | cái |
| 78 | Lắp phụ kiện hầm tự hoại | TCVN | 3 | cái |
| 79 | Đắp đất hoàn trả hầm tự hoại | TCVN | 4,698 | m3 |
| 80 | Lắp đặt đèn 4U 30W | TCVN | 3 | bộ |
| 81 | Lắp đặt đèn 3U 18W | TCVN | 3 | bộ |
| 82 | Lắp đặt dây đơn 12/10 | TCVN | 50 | m |
| 83 | Lắp đặt dây đơn 20/10 | TCVN | 240 | m |
| 84 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | TCVN | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | TCVN | 2 | cái |
| 86 | Lắp đặt các MCB 1 pha 30A | TCVN | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 10x20mm | TCVN | 40 | m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27 | TCVN | 0,48 | 100m |
| 89 | Lắp đặt co nhựa PVC D27 | TCVN | 10 | cái |
| 90 | Lắp đặt tê nhựa PVC D27 | TCVN | 10 | cái |
| 91 | Lắp đặt tê nhựa PVC D27/21 | TCVN | 2 | cái |
| 92 | Lắp đặt co nhựa PVC D27/21 | TCVN | 10 | cái |
| 93 | Lắp đặt van tê nhựa D21 | TCVN | 3 | cái |
| 94 | Lắp đặt van nhựa D21 | TCVN | 14 | cái |
| 95 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | TCVN | 2 | cái |
| 96 | Cung cấp dây đót nhựa + bộ xả | TCVN | 2 | cái |
| 97 | Lắp đặt gương soi | TCVN | 2 | cái |
| 98 | Lắp đặt hộp đựng giấy | TCVN | 3 | cái |
| 99 | Cung cấp thùng đựng giấy | TCVN | 3 | cái |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo ĐK 114mm | TCVN | 0,31 | 100m |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo ĐK 90mm | TCVN | 0,15 | 100m |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo ĐK 60mm | TCVN | 0,18 | 100m |
| 103 | Lắp đặt Y nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | TCVN | 4 | cái |
| 104 | Lắp đặt co nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | TCVN | 17 | cái |
| 105 | Lắp đặt Y nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | TCVN | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | TCVN | 2 | cái |
| 107 | Lắp đặt co nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | TCVN | 3 | cái |
| 108 | Lắp đặt tê nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | TCVN | 2 | cái |
| 109 | Lắp đặt co nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | TCVN | 4 | cái |
| 110 | Lắp đặt phễu thu inox, ĐK 150x150mm | TCVN | 4 | cái |
| 111 | Lắp đặt xí bệt | TCVN | 3 | bộ |
| 112 | Lắp đặt chậu tiểu nam | TCVN | 2 | bộ |
| 113 | Lắp đặt bộ xả tiểu (xi phông) | TCVN | 2 | bộ |
| 114 | Lắp đặt lavabo | TCVN | 2 | bộ |
| C | Hạng mục: XÂY DỰNG NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | TCVN | 0,2683 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I | TCVN | 7,04 | 100m |
| 3 | Vét bùn đầu cừ | TCVN | 0,96 | m3 |
| 4 | Đắp cát đệm móng công trình bằng thủ công | TCVN | 0,96 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | TCVN | 0,96 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng | TCVN | 0,2072 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | TCVN | 0,0208 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | TCVN | 0,0518 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | TCVN | 0,0909 | tấn |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | TCVN | 2,952 | m3 |
| 11 | Đắp đất hoàn trả móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | TCVN | 0,2196 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát bù vênh bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | TCVN | 0,095 | 100m3 |
| 13 | Trải tấm nilong chống mất nước đổ bê tông nền | TCVN | 0,475 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép nền, ĐK 6mm | TCVN | 0,0772 | tấn |
| 15 | Ván khuôn gỗ nền | TCVN | 0,0575 | 100m2 |
| 16 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | TCVN | 4,8925 | m3 |
| 17 | Gia công cột bằng thép ống mạ kẽm | TCVN | 0,4595 | tấn |
| 18 | Gia công liên kết chân cột bằng thép tấm | TCVN | 0,0654 | tấn |
| 19 | Gia công giằng thép hộp 40x80x1,8mm mạ kẽm | TCVN | 0,0036 | tấn |
| 20 | Lắp cột thép ống mạ kẽm | TCVN | 0,5285 | tấn |
| 21 | Gia công xà gồ thép hộp 40x80x1,8mm mạ kẽm | TCVN | 0,1903 | tấn |
| 22 | Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm | TCVN | 0,1903 | tấn |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TCVN | 1,1888 | 1m2 |
| 24 | Lợp mái bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 4,2 dem | TCVN | 0,57 | 100m2 |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo ĐK 114mm | TCVN | 0,095 | 100m |
| D | Hạng mục: XÂY DỰNG HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | TCVN | 0,2184 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I | TCVN | 6 | 100m |
| 3 | Vét bùn đầu cừ | TCVN | 0,84 | m3 |
| 4 | Đắp cát đệm móng công trình bằng thủ công | TCVN | 0,84 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | TCVN | 0,84 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng | TCVN | 0,033 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | TCVN | 0,0459 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | TCVN | 0,1227 | tấn |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | TCVN | 1,305 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cổ móng | TCVN | 0,06 | 100m2 |
| 11 | Bê tông cổ móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | TCVN | 0,3 | m3 |
| 12 | Đắp đất hoàn trả móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | TCVN | 0,1855 | 100m3 |
| 13 | Trải nilong lót đổ bê tông đà kiềng | TCVN | 0,0304 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn gỗ đà kiềng | TCVN | 0,0912 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK 6mm | TCVN | 0,0238 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng cấp ĐK 18mm | TCVN | 0,1444 | tấn |
| 17 | Bê tông đà kiềng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | TCVN | 0,912 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | TCVN | 0,1296 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,0132 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,0099 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,0231 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,0575 | tấn |
| 23 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | TCVN | 0,7593 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ giằng tường | TCVN | 0,076 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,0138 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,089 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | TCVN | 0,684 | m3 |
| 28 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, lam hàng rào | TCVN | 0,2288 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lam hàng rào, ĐK 6mm | TCVN | 0,0219 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lam hàng rào, ĐK 12mm | TCVN | 0,1902 | tấn |
| 31 | Bê tông lam hàng rào, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | TCVN | 0,4067 | m3 |
| 32 | Lắp lam hàng rào | TCVN | 22 | cái |
| 33 | Xây tường hàng rào bằng gạch ống không nung 9x9x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | TCVN | 0,994 | m3 |
| 34 | Xây tường hàng rào bằng gạch không nung 4,5x9x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | TCVN | 1,0716 | m3 |
| 35 | Xây ốp cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | TCVN | 1,44 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75 | TCVN | 1,32 | m2 |
| 37 | Ốp đá chẻ chân tường | TCVN | 9,94 | m2 |
| 38 | Trát tường hàng rào dày 1,5cm, vữa XM M75 | TCVN | 23,8133 | m2 |
| 39 | Trát cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | TCVN | 19,158 | m2 |
| 40 | Trát giằng tường, lam hàng rào có bả bám dính, vữa XM M75 | TCVN | 36,8468 | m2 |
| 41 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | TCVN | 19 | m |
| 42 | Bả ma tít vào tường hàng rào | TCVN | 23,8133 | m2 |
| 43 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, hàng rào | TCVN | 56,0048 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TCVN | 79,8181 | m2 |
| 45 | Cung cấp gang làm chông hàng rào | TCVN | 0,0644 | tấn |
| 46 | Gia công chông hàng rào | TCVN | 0,0644 | tấn |
| 47 | Lắp dựng chông hàng rào | TCVN | 5,432 | m2 |
| 48 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | TCVN | 1,656 | m3 |
| 49 | Cung cấp thép góc 50x4 làm cổng | TCVN | 0,119 | tấn |
| 50 | Cung cấp thép D16 làm cổng | TCVN | 0,0646 | tấn |
| 51 | Cung cấp thép tấm làm cổng | TCVN | 0,004 | tấn |
| 52 | Cung cấp tole dày 1mm làm cổng | TCVN | 1,98 | m2 |
| 53 | Cung cấp tole dày 1,2mm làm cổng | TCVN | 1,92 | m2 |
| 54 | Gia công cổng sắt | TCVN | 0,1876 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cửa cổng sắt | TCVN | 7,92 | m2 |
| 56 | Sơn cửa sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TCVN | 17,9908 | 1m2 |
| E | Hạng mục: CHỐNG NGHIÊNG HÀNG RÀO ( ĐOẠN PHÍA SAU PHÒNG NÔNG NGHIỆP ) | |||
| 1 | Trải nilong lót đổ bê tông cọc | TCVN | 0,288 | 100m2 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc | TCVN | 0,5856 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 6mm | TCVN | 0,2205 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 12mm | TCVN | 0,056 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 16mm | TCVN | 0,9546 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 20mm | TCVN | 0,0296 | tấn |
| 7 | Bê tông cọc, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | TCVN | 5,886 | m3 |
| 8 | Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤24m, KT 20x20cm-đất cấp I | TCVN | 1,512 | 100m |
| 9 | Phá dỡ đầu cọc bằng máy khoan bê tông 1,5kw | TCVN | 0,48 | m3 |
| 10 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=16mm, chiều sâu khoan <=20cm | TCVN | 96 | 1 lỗ khoan |
| 11 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | TCVN | 2,1888 | m3 |
| 12 | Đào đất đà kiềng-đất cấp I | TCVN | 1,44 | m3 |
| 13 | Trải nilong lót đổ bê tông đà kiềng | TCVN | 0,048 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn gỗ đà kiềng, đà xiên | TCVN | 0,5616 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, đà xiên ĐK 6mm | TCVN | 0,0858 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, đà xiên ĐK 14mm | TCVN | 0,1682 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, đà xiên ĐK 16mm | TCVN | 0,4394 | tấn |
| 18 | Bê tông đà kiềng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | TCVN | 3,984 | m3 |
| 19 | Xây tường hàng rào bằng gạch ống không nung 9x9x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | TCVN | 3,24 | m3 |
| 20 | Xây ốp cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | TCVN | 2,1888 | m3 |
| 21 | Trát tường hàng rào dày 1,5cm, vữa XM M75 | TCVN | 32,4 | m2 |
| 22 | Trát cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | TCVN | 32,832 | m2 |
| 23 | Trát dầm xiên hàng rào có bả bám dính, vữa XM M75 | TCVN | 34,56 | m2 |
| 24 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | TCVN | 27,6 | m |
| 25 | Bả ma tít vào tường ngoài nhà | TCVN | 32,4 | m2 |
| 26 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm | TCVN | 67,392 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TCVN | 99,792 | m2 |
| 28 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | TCVN | 412,1262 | m2 |
| 29 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt chông hàng rào | TCVN | 52,2584 | m2 |
| 30 | Bả ma tít vào tường ngoài nhà | TCVN | 256,6262 | m2 |
| 31 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm | TCVN | 155,5 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TCVN | 412,1262 | m2 |
| 33 | Sơn đầu chông thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TCVN | 52,2584 | 1m2 |
| F | Hạng mục: XÂY DỰNG SÂN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào san đất trong phạm vi ≤70m, máy ủi 110CV - Đất cấp I | TCVN | 0,2448 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát bằng máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | TCVN | 0,2448 | 100m3 |
| 3 | Trải nilong lót đổ bê tông sân đường | TCVN | 1,632 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn thép sân đường | TCVN | 0,1632 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép sân đường, ĐK 6mm | TCVN | 0,4689 | tấn |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông sân đường, bê tông M250, đá 1x2 | TCVN | 15,992 | m3 |
| 7 | Đào rãnh thoát nước, hố ga bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | TCVN | 0,2345 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát lót đáy hố ga, rãnh thoát nước công trình bằng thủ công | TCVN | 2,53 | m3 |
| 9 | Trải nilong lót đổ bê tông | TCVN | 0,253 | 100m2 |
| 10 | Bê tông lót đáy hố ga, rãnh thoát nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | TCVN | 1,9735 | m3 |
| 11 | Xây thành hố ga, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 4,5x9x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | TCVN | 4,1413 | m3 |
| 12 | Xây thành rãnh thoát nước bằng gạch không nung 4,5x9x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | TCVN | 1,0782 | m3 |
| 13 | Láng đáy hố ga, rãnh thoát nước không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | TCVN | 10,38 | m2 |
| 14 | Trát thành hố ga, rãnh thoát nước dày 2cm, vữa XM M75 | TCVN | 27,81 | m2 |
| 15 | Quét nước xi măng 2 nước | TCVN | 38,19 | m2 |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp hố ga, rãnh thoát nước | TCVN | 0,0725 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép nắp rãnh thoát nước, ĐK 6mm | TCVN | 0,0602 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép nắp hố ga, ĐK 10mm | TCVN | 0,0468 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép nắp hố ga, ĐK 12mm | TCVN | 0,0058 | tấn |
| 20 | Bê tông nắp hố ga, rãnh thoát nước, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | TCVN | 1,2354 | m3 |
| 21 | Lắp nắp hố ga, rãnh thoát nước | TCVN | 33 | cái |
| G | Hạng mục: XÂY DỰNG CỘT CỜ | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | TCVN | 7,36 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | TCVN | 0,736 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ móng | TCVN | 0,065 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | TCVN | 0,0066 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | TCVN | 0,0712 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | TCVN | 0,0705 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm | TCVN | 0,0868 | tấn |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | TCVN | 2,2795 | m3 |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt bu lông neo cột D20 | TCVN | 8 | bộ |
| 10 | Cung cấp cụm Buly | TCVN | 2 | cái |
| 11 | Cung cấp khóa cáp | TCVN | 4 | cái |
| 12 | Cung cấp tăng đơ | TCVN | 2 | cái |
| 13 | Cung cấp bóng tròn inox đầu cột cờ | TCVN | 2 | cái |
| 14 | Cung cấp khớp nối inox D114/90 | TCVN | 2 | cái |
| 15 | Cung cấp khớp nối inox D90/63 | TCVN | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt dây cáp bọc nhựa D6mm | TCVN | 50 | m |
| 17 | Gia công cột bằng thép inox SUS340 | TCVN | 0,1666 | tấn |
| 18 | Gia công liên kết chân cột bằng thép tấm inox SUS340 | TCVN | 0,0338 | tấn |
| 19 | Lắp cột thép inox SUS340 | TCVN | 0,2004 | tấn |
| 20 | Khoan lỗ sắt, thép dày 5-22mm, lỗ khoan D14 - 27, đứng cần | TCVN | 0,8 | 10 lỗ |
| 21 | Tháo dỡ hình thuyền hiện trạng | TCVN | 1 | cái |
| 22 | Đắp cát hồ nước hiện trạng bằng thủ công | TCVN | 14,85 | m3 |
| 23 | Bê tông nền cột cờ SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | TCVN | 2,9 | m3 |
| 24 | Xây tam cấp cột cờ bằng gạch thẻ 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | TCVN | 9,42 | m3 |
| 25 | Lát đá nền cột cờ, thành bồn hoa | TCVN | 84,6 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi