Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp và thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200770667-01
Thời điểm đóng mở thầu 03/08/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Giáo dục và Đào tạo Diên Khánh
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Xây lắp và thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200770456
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-24 17:07:00 đến ngày 2020-08-03 17:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,774,889,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 86,000,000 VNĐ ((Tám mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Xây mới 05 phòng học bộ môn, 01 phòng thư viện
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo BVTK 2,436 100m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo BVTK 27,456 m3
3 Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 Theo BVTK 64,276 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Theo BVTK 41,8 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo BVTK 1,505 100m2
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo BVTK 17,502 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo BVTK 1,861 100m2
8 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo BVTK 1,257 100m3
9 Đất đào tận dụng đắp nền Theo BVTK 1,181 100m3
10 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo BVTK 1,175 100m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo BVTK 51,425 m3
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Theo BVTK 21,09 m3
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Theo BVTK 3,392 100m2
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo BVTK 58,162 m3
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo BVTK 7,086 100m2
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Theo BVTK 75,639 m3
17 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Theo BVTK 6,955 100m2
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Theo BVTK 7,329 m3
19 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Theo BVTK 0,789 100m2
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 22,587 m3
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo BVTK 3,939 100m2
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo BVTK 1,112 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo BVTK 0,982 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Theo BVTK 6,391 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo BVTK 1,547 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Theo BVTK 7,051 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Theo BVTK 1,536 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Theo BVTK 8,312 tấn
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo BVTK 0,427 tấn
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Theo BVTK 0,636 tấn
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo BVTK 2,064 tấn
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Theo BVTK 0,116 tấn
33 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 231,62 m2
34 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 615,725 m2
35 Trát hồ dầu lên dầm Theo BVTK 615,725 m2
36 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo BVTK 695,5 m2
37 trát hồ dầu lên trần Theo BVTK 695,5 m2
38 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Theo BVTK 393,9 m2
39 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 227,44 m2
40 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Theo BVTK 294,375 m2
41 Ngâm nước xi măng 2 nước Theo BVTK 227,44 m2
42 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo BVTK 133,87 m
43 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo BVTK 1.819,917 m2
44 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 1.819,917 m2
45 Xây gạch Block 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Theo BVTK 188,739 m3
46 Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 14,56 m2
47 Xây gạch block 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Theo BVTK 26,326 m3
48 Xây gạch BT thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo BVTK 1,804 m3
49 Xây gạch BT thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo BVTK 10,134 m3
50 Xây gạch BT thẻ 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo BVTK 10,559 m3
51 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 130,479 m2
52 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 112,655 m2
53 Láng granitô cầu thang Theo BVTK 112,655 m2
54 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 50x250 Theo BVTK 48,795 m2
55 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 961,863 m2
56 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 100x400 Theo BVTK 56,46 m2
57 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 250x400, vữa XM mác 75 Theo BVTK 224,32 m2
58 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 1.125,433 m2
59 Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400, vữa XM mác 75 Theo BVTK 973,154 m2
60 Lát nền, sàn, kích thước gạch 250x250, vữa XM mác 75 Theo BVTK 53,5 m2
61 Lợp mái ngói 10 v/m2 cao <=16 m Theo BVTK 5,745 100m2
62 Khung kèo thép mạ trọng lượng nhẹ Theo BVTK 574,5 m2
63 Trần thạch cao khung nổi Theo BVTK 467,52 m2
64 Bả bằng bột bả vào tường Theo BVTK 2.179,187 m2
65 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 1.086,845 m2
66 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 1.092,342 m2
67 Cửa đi nhựa uPVC lõi thép kính cường lực 8ly ( cả phụ kiện ) Theo BVTK 50,7 m2
68 Cửa đi nhựa uPVC lõi thép kính cường lực 8ly ( cả phụ kiện ) Theo BVTK 14,04 m2
69 Cửa đi nhựa uPVC lõi thép kính cường lực phun cát 8ly ( cả phụ kiện ) Theo BVTK 14,04 m2
70 Cửa đi bằng tấm compact HPL Theo BVTK 13,86 m2
71 Cửa sổ nhựa uPVC lõi thép kính cường lực 8 ly ( cả phụ kiện ) Theo BVTK 95,22 m2
72 Cửa sổ nhựa uPVC lõi thép kính cường lực 8 ly ( cả phụ kiện ) Theo BVTK 2,16 m2
73 Cửa sổ nhựa uPVC lõi thép kính cường lực 8 ly ( cả phụ kiện ) Theo BVTK 0,72 m2
74 Vách kính cố định nhựa uPVC lõi thép ( cả phụ kiện ) Theo BVTK 6,3 m2
75 Vách kính cố định nhựa uPVC lõi thép ( cả phụ kiện ) Theo BVTK 5,22 m2
76 Vách ngăn Compact HPL Theo BVTK 30,65 m2
77 Hoa sắt cửa sổ ( sơn tỉnh điện ) Theo BVTK 98,1 m2
78 Ô thông gió sắt Theo BVTK 1,2 m2
79 Lam sắt trang trí 1 Theo BVTK 29,16 m2
80 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo BVTK 128,46 m2
81 Lắp dựng lan can sắt Theo BVTK 19,1 m2
82 Lan can inox Theo BVTK 12,98 m2
83 Khung hoa sắt sơn tỉnh điện Theo BVTK 6,12 m2
84 Khung bàn đá lavabo ( bao gồm cả khung sắt ) Theo BVTK 5,19 m2
85 Thanh inox 30x30 Theo BVTK 34,72 m
86 Thanh sắc hộp 40x80x2 Theo BVTK 34 m
87 Kẻ roan tường Theo BVTK 171,465 m2
88 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Theo BVTK 9,609 100m2
89 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo BVTK 0,48 100m3
90 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo BVTK 1,216 m3
91 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 2,432 m3
92 Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 Theo BVTK 7,8 m3
93 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 6 m2
94 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 36 m2
95 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 1,26 m3
96 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo BVTK 0,039 100m2
97 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Theo BVTK 9 cái
98 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo BVTK 0,145 tấn
99 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Theo BVTK 0,038 tấn
100 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Theo BVTK 11,2 m2
101 Trát hồ dầu lên đan Theo BVTK 11,2 m3
102 Đá 1x2 hầm rút Theo BVTK 13,68 m3
B Hạng mục: Hệ thống điện nước
1 Đèn huỳnh quang đơn gắn nổi máng đèn công nghiệp bóng 1x36-1.2m-220V Theo BVTK 10 bộ
2 Đèn huỳnh quang đơn gắn nổi máng đèn siêu mỏng bóng 1x36-1.2m-220V Theo BVTK 22 bộ
3 Đèn huỳnh quang đôi gắn nổi máng đèn siêu mỏng bóng 2x36-1.2m-220V Theo BVTK 45 bộ
4 Đèn led gắn nổi trần loại vuông 12W Theo BVTK 47 bộ
5 Quạt trần + ty treo quạt Theo BVTK 37 cái
6 Mặt 3: gồm 3 dimer 1000VA ( bao gồm hộp + cùm nhựa + mặt nạ ) Theo BVTK 4 cái 
7 Mặt 2: gồm 2 dimer 1000VA ( bao gồm hộp + cùm nhựa + mặt nạ ) Theo BVTK 9 cái
8 Mặt 1: gồm 1 dimer 1000VA ( bao gồm hộp + cùm nhựa + mặt nạ ) Theo BVTK 7 cái
9 Mặt 2 gồm 2 công tắc 1 chiều 16A-220V ( bao gồm hộp - cùm nhựa - mặt nạ) Theo BVTK 9 cái
10 Mặt 3 gồm 3 công tắc 1 chiều 16A-220V ( bao gồm hộp - cùm nhựa - mặt nạ) Theo BVTK 14 cái
11 Mặt 1 gồm 2 công tắc 2 chiều 16A-220V ( bao gồm hộp - cùm nhựa - mặt nạ) Theo BVTK 4 cái
12 Mặt 1 gồm 1 công tắc 2 chiều 16A-220V ( bao gồm hộp - cùm nhựa - mặt nạ) Theo BVTK 4 cái
13 ổ cắm điện đôi 2 chấu 16A-220V Theo BVTK 16 cái
14 CB đen ngầm tường 20A Theo BVTK 2 cái
15 CB đen ngầm tường 15A Theo BVTK 11 cái
16 CB đen ngầm tường 10A Theo BVTK 3 cái
17 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Theo BVTK 4.800 m
18 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 Theo BVTK 1.200 m
19 Lắp đặt dây đơn 4mm2 Theo BVTK 800 m
20 Lắp đặt dây đơn 10mm2 Theo BVTK 150 m
21 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 Theo BVTK 150 m
22 Ống PVC luồn dây D25 Theo BVTK 529 m
23 Ống PVC luồn dây D20 Theo BVTK 535 m
24 Ống PVC luồn dây D65/50 Theo BVTK 150 m
25 Vật tư phụ Theo BVTK 1
26 Tủ điện 350x450x180-1,2mm Theo BVTK 1 tủ
27 MCB 3P-50A-10KA-415V Theo BVTK 1 cái
28 MCB 1P-(20A+ 16A )-6KA-230V Theo BVTK 8 cái
29 MCB 1P-6A-6KA-230V Theo BVTK 2 cái
30 Vật tư phụ tủ điện Theo BVTK 1
31 Ống thoát nước mưa đk 90 Theo BVTK 1,301 100m
32 Cầu chắn rác inox dk 120 Theo BVTK 17 bộ
33 Ống thông dầm đk 60 Theo BVTK 0,195 100m
34 Ống thoát nước tràn đk34 Theo BVTK 0,057 100m
35 Ông nhựa uPVC DN42-PN9 Theo BVTK 0,5 100m
36 Ông nhựa uPVC DN34-PN12 Theo BVTK 0,12 100m
37 Ông nhựa uPVC DN27-PN12 Theo BVTK 0,7 100m
38 Ông nhựa uPVC DN21-PN15 Theo BVTK 0,6 100m
39 Tê nhựa 90 PVC DN42x42 Theo BVTK 2 cái
40 Tê nhựa 90 PVC DN42x27 Theo BVTK 5 cái
41 Tê nhựa 90 PVC DN34x27 Theo BVTK 1 cái
42 Tê nhựa 90 PVC DN34x21 Theo BVTK 2 cái
43 Tê nhựa 90 PVC DN 27x27 Theo BVTK 7 cái
44 Tê nhựa 90 PVC DN27x21 Theo BVTK 24 cái
45 Tê nhựa 90 PVC DN21x21 Theo BVTK 1 cái
46 Cút nhựa 90 PVC DN42 Theo BVTK 6 cái
47 Co nhựa 90 PVC DN 34 Theo BVTK 4 cái
48 Co nhựa 90 PVC DN 27 Theo BVTK 26 cái
49 Cút nhựa 90 PVC DN21 Theo BVTK 28 cái
50 Cút giảm 90 nhựa PVC DN27x21 Theo BVTK 5 cái
51 Cút 90 1 đầu ren nhựa PVC DN21 Theo BVTK 34 cái
52 Nối giảm nhựa PVC DN42x34 Theo BVTK 1 cái
53 Nối giảm nhựa PVC DN42x27 Theo BVTK 1 cái 
54 Nối giảm nhựa PVC DN34x27 Theo BVTK 1 cái 
55 Nối giảm nhựa PVC DN27x21 Theo BVTK 1 cái
56 Rắc co PVC DN42 Theo BVTK 2 cái
57 Rắc co PVC DN27 Theo BVTK 1 cái
58 Van khóa đồng DN42 Theo BVTK 3 cái
59 Van khóa đồng DN34 Theo BVTK 1 cái
60 Van khóa đồng DN27 Theo BVTK 5 cái
61 Van phao inox 20mm Theo BVTK 1 cái
62 Van 1 chiều đồng DN42 Theo BVTK 2 cái
63 Đầu nối ren PVC DN42 Theo BVTK 2 cái
64 Đầu nối ren PVC DN34 Theo BVTK 12 cái
65 Đầu nối ren PVC DN27 Theo BVTK 18 cái
66 Nối 2 đầu ren PVC DN42 Theo BVTK 2 cái
67 Ống nhựa uPVC DN114 Theo BVTK 0,4 100m
68 Ống nhựa uPVC DN90 Theo BVTK 0,4 100m
69 Ống nhựa uPVC DN60 Theo BVTK 0,9 100m
70 Ống nhựa uPVC DN34 Theo BVTK 0,24 100m
71 Tê nhựa 90/45 uPVC DN 114x114 Theo BVTK 22 cái
72 Tê nhựa 90/45 uPVC DN 114x60 Theo BVTK 2 cái
73 Tê nhựa 90/45 uPVC DN 90x60 Theo BVTK 12 cái
74 Tê nhựa 90/45 uPVC DN 60x60 Theo BVTK 15 cái
75 Tê nhựa 90/45 uPVC DN 60x34 Theo BVTK 12 cái
76 Co nhựa 90/45 uPVC DN 114 Theo BVTK 32 cái
77 Co nhựa 90/45 uPVC DN 90 Theo BVTK 8 cái
78 Co nhựa 90/45 uPVC DN 60 Theo BVTK 54 cái
79 Co nhựa 90/45 uPVC DN 34 Theo BVTK 42 cái
80 Co rút nhựa 90/45 uPVC DN 60x34 Theo BVTK 6 cái
81 Nối rút nhựa PVC DN114x60 Theo BVTK 6 cái
82 Nối rút nhựa PVC DN90x60 Theo BVTK 8 cái
83 Bộ co chữ S ngăn mùi phểu thu nước sàn PVC DN60 Theo BVTK 5 bộ
84 Xi phong nhựa uPVC DN60 Theo BVTK 6 cái
85 Đầu nối ren PVC DN60 Theo BVTK 21 bộ
86 Lavabo ( van góc + vòi + bộ xả inox) Theo BVTK 10 bộ
87 Xí bệt ( van góc + bộ cầm xịt cầm tay inox) Theo BVTK 11 bộ
88 Tiểu treo ( vòi + bộ xả inox ) Theo BVTK 8 bộ
89 Bộ vòi tắm hoa sen inox Theo BVTK 3 bộ
90 Vòi nước inox 15mm Theo BVTK 2 bộ
91 Bộ 7 món phòng vệ sinh Theo BVTK 11 bộ
92 Phểu thu inox D60 Theo BVTK 15 cái
93 Hộp số van ga gia công sẳn Theo BVTK 1 bộ
94 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Theo BVTK 1 bể
95 Vòi nước inox 15x5mm có van điều chỉnh Theo BVTK 22 bộ
96 Bộ xã inox 304 có rá chắn rác DN60 Theo BVTK 6 bộ
97 Ống thép tráng kẽm D20-dày 3.2mm Theo BVTK 0,36 100m
98 Tê giảm 1 đầu răng thép tráng kẽm D20x15 Theo BVTK 16 cái
99 Co thép tráng kẽm 90 D20 Theo BVTK 6 cái
100 Co rút 1 đầu răng thép tráng kẽm D20x15 Theo BVTK 6 cái
101 Van khóa đồng D20mm Theo BVTK 6 cái
102 Rắc co thép tráng kẽm D20 Theo BVTK 6 cái
103 Đầu nối ren thép tráng kẽm D20 Theo BVTK 12 cái
104 Đầu nối ren thép tráng kẽm D15 Theo BVTK 22 cái 
C Hạng mục: Đường bê tông
1 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo BVTK 0,85 100m3
2 Tấm nhựa tái sinh Theo BVTK 850 m2
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo BVTK 85 m3
4 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 850 m2
5 Lăn bu sốc nền Theo BVTK 850 m2
6 Kẻ roan nền a=2000 Theo BVTK 850 m2
D Hạng mục: Bồn hoa
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo BVTK 1,5826 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo BVTK 0,5275 m3
3 Xây gạch BT thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo BVTK 1,9342 m3
4 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 9,6712 m2
5 Láng granitô cầu thang Theo BVTK 9,6712 m2
6 Đất màu trồng hoa Theo BVTK 1,592 m3
E Hạng mục: Bể nước ngầm + nhà đặt máy bơm
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Theo BVTK 1,741 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo BVTK 1,526 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo BVTK 11,588 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Theo BVTK 15,178 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Theo BVTK 1,668 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Theo BVTK 0,302 100m2
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo BVTK 7,918 m3
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo BVTK 0,776 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Theo BVTK 11,022 m3
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Theo BVTK 1,092 100m2
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Theo BVTK 4,48 m3
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Theo BVTK 0,448 100m2
13 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 0,139 m3
14 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo BVTK 0,007 100m2
15 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo BVTK 0,617 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo BVTK 1,124 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo BVTK 5,62 100m3
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 0,226 m3
19 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo BVTK 0,033 100m2
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo BVTK 1,649 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo BVTK 4,174 tấn
22 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 48,96 m2
23 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 83,54 m2
24 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Theo BVTK 116,3 m2
25 Tấm PVC Waterbar V200 Theo BVTK 34,8 m
26 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 9,76 m2
27 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 10,52 m2
28 Trát hồ dầu lên dầm Theo BVTK 10,52 m2
29 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Theo BVTK 3,3 m2
30 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo BVTK 23,58 m2
31 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 23,58 m2
32 Xây gạch block 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo BVTK 7,782 m3
33 Xây gạch bê tông thẻ 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo BVTK 0,312 m3
34 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 1,95 m2
35 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 41,74 m2
36 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 36 m2
37 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 36 m2
38 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 41,74 m2
39 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo BVTK 4,875 m2
40 Cửa đi sắt Theo BVTK 2,925 m2
41 Cửa sổ sắt Theo BVTK 1,95 m2
42 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 9,75 m2
43 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 16,92 m2
44 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Theo BVTK 0,25 100m2
45 Gia công xà gồ thép Theo BVTK 0,133 tấn
46 Lắp dựng xà gồ thép Theo BVTK 0,133 tấn
F Hạng mục: Hệ thống điện nhà máy bơm
1 Đèn huỳnh quang đơn gắn nổi máng đèn siêu mỏng bóng 1x36-1.2m-220V Theo BVTK 1 bộ
2 Mặt 1 gồm 1 công tắc 1 chiều 10A-220V ( bao gồm hộp - cùm nhựa - mặt nạ) Theo BVTK 1 cái
3 CB 5A-220V ( bao gồm hộp mặt nạ loại âm ) Theo BVTK 3 cái
4 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Theo BVTK 30 m
5 Ống PVC luồn dây D20 Theo BVTK 10 m
6 Vật tư phụ Theo BVTK 1
G Hạng mục: Cấp nước chữa cháy
1 Ống STK D100 - dày 3.2mm Theo BVTK 0,12 100m
2 Ống STK D65 - dày 3.2mm Theo BVTK 0,02 100m
3 Tê 90 STK D100x100 Theo BVTK 3 cái
4 Cút 90 STK D100 Theo BVTK 3 cái
5 Cút 90 nối hàn STK D100 Theo BVTK 1 cái
6 Cút 90 STK D65 Theo BVTK 2 cái
7 Đồng hồ áp lực + van bi Theo BVTK 2 cái
8 Ống và van mồi nước STK D20 Theo BVTK 2 bộ
9 Van Hút thép D100 - BB Theo BVTK 2 cái
10 Y lọc rác thép D100 - BB Theo BVTK 2 cái
11 Khớp chống rung thép D100 Theo BVTK 4 bộ
12 Van 1 chiều thép D100 - BB Theo BVTK 2 cái
13 Van 2 chiều thép D100 - BB Theo BVTK 4 cái
14 Van an toàn D65 Theo BVTK 1 cái
15 Mặt bích thép rổng D100 Theo BVTK 16,5 cặp bích
16 Mặt bích thép đặc D100 Theo BVTK 1 cặp bích
17 Cùm, gối đỡ, roan cao su, bu lông Theo BVTK 1 bộ
18 Ống STK D100 - dày 3.2mm Theo BVTK 0,8 100m
19 Ống STK D65 - dày 3.2mm Theo BVTK 0,2 100m
20 Ống STK D50 - dày 2.9mm Theo BVTK 0,04 100m
21 Tê 90 STK D100x100 Theo BVTK 1 cái
22 Tê 90 STK D100x65 Theo BVTK 2 cái
23 Tê 90 STK D65x50 Theo BVTK 2 cái
24 Cút 90 STK D100 Theo BVTK 7 cái
25 Cút 90 STK D65 Theo BVTK 6 cái
26 Nối giảm STK D65x50 Theo BVTK 2 cái
27 Mặt bích thép rổng D100 Theo BVTK 3 cặp bích
28 Van góc có ngàm nối D50 Theo BVTK 4 cái
29 Cùm ống đứng D65 Theo BVTK 4 cái
30 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Theo BVTK 34,006 m2
31 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d<100mm Theo BVTK 1,18 100m
32 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo BVTK 10,06 m3
33 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Theo BVTK 3,464 m3
34 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo BVTK 0,02 m3
35 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 2,544 m3
36 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo BVTK 0,024 100m2
37 Ống nhựa PVC DN42-PN9 Theo BVTK 0,6 100m
38 Cút nhựa PVC DN42 Theo BVTK 6 cái
39 Van phao đồng DN42 Theo BVTK 1 cái
40 Van khóa đồng DN42 Theo BVTK 1 cái
41 Van 1 chiều đồng DN42 Theo BVTK 1 cái
42 Đầu nối ren PVC DN42 Theo BVTK 5 cái
43 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo BVTK 0,06 100m3
44 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo BVTK 0,06 100m3
H Hạng mục: Hệ thống báo cháy tự động
1 Đèn chiếu sáng sự cố Emergency Theo BVTK 8 cái
2 Đèn chỉ dẫn thoát nạn (exit ) Theo BVTK 2 cái
3 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 Theo BVTK 300 m
4 Ống uPVC D20 Theo BVTK 1,38 100m
5 Vật tư phị các loại Theo BVTK 1
6 Trung tâm xử lí tín hiệu báo cháy 5 zone Theo BVTK 1 trung tâm
7 Đế đầu báo khói và đầu báo khói Theo BVTK 22 cái
8 Đèn báo cháy phòng Theo BVTK 14 cái
9 Nút báo cháy khẩn cấp Theo BVTK 4 cái
10 Chuông báo cháy Theo BVTK 4 cái
11 Điện trở cuối tuyến 10ohm Theo BVTK 5 cái
12 Bình điện dự phòng 12V Theo BVTK 2 cái
13 Bộ tiếp đất trung tâm báo cháy Theo BVTK 1 bộ
14 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A Theo BVTK 1 cái
15 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Theo BVTK 1.200 m
16 Ống PVC D25 Theo BVTK 4,5 100m
17 Hộp các loại kích thước hộp 100x100 Theo BVTK 4 hộp
18 Hộp chia 1, 2, 3 ngac D20 Theo BVTK 50 m
19 Hộp các loại kích thước hộp 50x100 Theo BVTK 4 hộp
20 Kiểm tra và hiệu chỉnh đầu báo từ Theo BVTK 22 bộ
21 Hiệu chỉnh toàn trình hệ thống bảo vệ Theo BVTK 5 kênh
22 Vật tư phụ các loại Theo BVTK 1
I Hạng mục: Hệ thống chống sét
1 Kim thu sét chủ động, bán kính bảo vệ 120m Theo BVTK 1 cái
2 Hộp kiểm tra điện trở đất 185x185 Theo BVTK 1 hộp
3 Đóng cọc tiếp đất thép mạ đồng D16mm, L=2,4m Theo BVTK 8 cọc
4 Kéo rải dây điện tiếp đất đồng trần 70mm2 Theo BVTK 60 m
5 Ốc siết cáp đồng Theo BVTK 10 bộ
6 Trụ đỡ kim thu sét cao 5m Theo BVTK 1 cột
7 Đầu cos đồng D70mm2 Theo BVTK 2 bộ
8 Ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn DK27 Theo BVTK 12 m
9 Kẹp định vị cáp thoát sét Theo BVTK 12 bộ
10 Đo kiểm tra điện trở suất của đất Theo BVTK 1 hệ thống
11 Vật tư phụ Theo BVTK 1
J Hạng mục: Thiết bị cấp nước chữa cháy
1 Bơm điện chữa cháy Q=45m3/h - H=50m Theo BVTK 1 bộ
2 Bơm diezel chữa cháy Q=45m3/h - H=50m Theo BVTK 1 bộ
3 Bệ đỡ quán tính lò co máy bơm Theo BVTK 2 bộ
4 Tủ điều khiển máy bơm Theo BVTK 1 bộ
5 Cáp nguồn và tín hiệu cấp cho cụm bơm Theo BVTK 1 bộ
6 Tủ chữa cháy ngoài nhà 700x500x220 Theo BVTK 1 bộ
7 Cuộn vòi chữa cháy D65 - 20m Theo BVTK 2 bộ
8 Lăng phun 19mm Theo BVTK 2 bộ
9 Tủ chữa cháy vách tường 600x400x200 Theo BVTK 4 bộ
10 Cuộn vòi chữa cháy D50 - 20m Theo BVTK 4 bộ
11 Lăng phun 13mm Theo BVTK 4 bộ
12 Họng tiếp nước chữa cháy ngoài nhà 2xDN65 Theo BVTK 1 bộ
13 Trụ chữa cháy ngoài nhà 2xD65 Theo BVTK 1 bộ
14 Bình bột chữa cháy ABC 6-8kg Theo BVTK 16 bộ
15 Bộ nội quy và tiêu lệnh chữa cháy Theo BVTK 8 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->