Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp và thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200770667-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/08/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo Diên Khánh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây lắp và thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200770456 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-24 17:07:00 đến ngày 2020-08-03 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,774,889,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 86,000,000 VNĐ ((Tám mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Xây mới 05 phòng học bộ môn, 01 phòng thư viện | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo BVTK | 2,436 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo BVTK | 27,456 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 64,276 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo BVTK | 41,8 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo BVTK | 1,505 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo BVTK | 17,502 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo BVTK | 1,861 | 100m2 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo BVTK | 1,257 | 100m3 |
| 9 | Đất đào tận dụng đắp nền | Theo BVTK | 1,181 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo BVTK | 1,175 | 100m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo BVTK | 51,425 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Theo BVTK | 21,09 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo BVTK | 3,392 | 100m2 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo BVTK | 58,162 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo BVTK | 7,086 | 100m2 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo BVTK | 75,639 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo BVTK | 6,955 | 100m2 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Theo BVTK | 7,329 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Theo BVTK | 0,789 | 100m2 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 22,587 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo BVTK | 3,939 | 100m2 |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo BVTK | 1,112 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo BVTK | 0,982 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo BVTK | 6,391 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo BVTK | 1,547 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo BVTK | 7,051 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Theo BVTK | 1,536 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo BVTK | 8,312 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo BVTK | 0,427 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Theo BVTK | 0,636 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo BVTK | 2,064 | tấn |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Theo BVTK | 0,116 | tấn |
| 33 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 231,62 | m2 |
| 34 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 615,725 | m2 |
| 35 | Trát hồ dầu lên dầm | Theo BVTK | 615,725 | m2 |
| 36 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 695,5 | m2 |
| 37 | trát hồ dầu lên trần | Theo BVTK | 695,5 | m2 |
| 38 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 393,9 | m2 |
| 39 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 227,44 | m2 |
| 40 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo BVTK | 294,375 | m2 |
| 41 | Ngâm nước xi măng 2 nước | Theo BVTK | 227,44 | m2 |
| 42 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 133,87 | m |
| 43 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo BVTK | 1.819,917 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 1.819,917 | m2 |
| 45 | Xây gạch Block 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 188,739 | m3 |
| 46 | Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 14,56 | m2 |
| 47 | Xây gạch block 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 26,326 | m3 |
| 48 | Xây gạch BT thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 1,804 | m3 |
| 49 | Xây gạch BT thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 10,134 | m3 |
| 50 | Xây gạch BT thẻ 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 10,559 | m3 |
| 51 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 130,479 | m2 |
| 52 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 112,655 | m2 |
| 53 | Láng granitô cầu thang | Theo BVTK | 112,655 | m2 |
| 54 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 50x250 | Theo BVTK | 48,795 | m2 |
| 55 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 961,863 | m2 |
| 56 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 100x400 | Theo BVTK | 56,46 | m2 |
| 57 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 250x400, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 224,32 | m2 |
| 58 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 1.125,433 | m2 |
| 59 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 973,154 | m2 |
| 60 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 250x250, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 53,5 | m2 |
| 61 | Lợp mái ngói 10 v/m2 cao <=16 m | Theo BVTK | 5,745 | 100m2 |
| 62 | Khung kèo thép mạ trọng lượng nhẹ | Theo BVTK | 574,5 | m2 |
| 63 | Trần thạch cao khung nổi | Theo BVTK | 467,52 | m2 |
| 64 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo BVTK | 2.179,187 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 1.086,845 | m2 |
| 66 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 1.092,342 | m2 |
| 67 | Cửa đi nhựa uPVC lõi thép kính cường lực 8ly ( cả phụ kiện ) | Theo BVTK | 50,7 | m2 |
| 68 | Cửa đi nhựa uPVC lõi thép kính cường lực 8ly ( cả phụ kiện ) | Theo BVTK | 14,04 | m2 |
| 69 | Cửa đi nhựa uPVC lõi thép kính cường lực phun cát 8ly ( cả phụ kiện ) | Theo BVTK | 14,04 | m2 |
| 70 | Cửa đi bằng tấm compact HPL | Theo BVTK | 13,86 | m2 |
| 71 | Cửa sổ nhựa uPVC lõi thép kính cường lực 8 ly ( cả phụ kiện ) | Theo BVTK | 95,22 | m2 |
| 72 | Cửa sổ nhựa uPVC lõi thép kính cường lực 8 ly ( cả phụ kiện ) | Theo BVTK | 2,16 | m2 |
| 73 | Cửa sổ nhựa uPVC lõi thép kính cường lực 8 ly ( cả phụ kiện ) | Theo BVTK | 0,72 | m2 |
| 74 | Vách kính cố định nhựa uPVC lõi thép ( cả phụ kiện ) | Theo BVTK | 6,3 | m2 |
| 75 | Vách kính cố định nhựa uPVC lõi thép ( cả phụ kiện ) | Theo BVTK | 5,22 | m2 |
| 76 | Vách ngăn Compact HPL | Theo BVTK | 30,65 | m2 |
| 77 | Hoa sắt cửa sổ ( sơn tỉnh điện ) | Theo BVTK | 98,1 | m2 |
| 78 | Ô thông gió sắt | Theo BVTK | 1,2 | m2 |
| 79 | Lam sắt trang trí 1 | Theo BVTK | 29,16 | m2 |
| 80 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo BVTK | 128,46 | m2 |
| 81 | Lắp dựng lan can sắt | Theo BVTK | 19,1 | m2 |
| 82 | Lan can inox | Theo BVTK | 12,98 | m2 |
| 83 | Khung hoa sắt sơn tỉnh điện | Theo BVTK | 6,12 | m2 |
| 84 | Khung bàn đá lavabo ( bao gồm cả khung sắt ) | Theo BVTK | 5,19 | m2 |
| 85 | Thanh inox 30x30 | Theo BVTK | 34,72 | m |
| 86 | Thanh sắc hộp 40x80x2 | Theo BVTK | 34 | m |
| 87 | Kẻ roan tường | Theo BVTK | 171,465 | m2 |
| 88 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo BVTK | 9,609 | 100m2 |
| 89 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo BVTK | 0,48 | 100m3 |
| 90 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo BVTK | 1,216 | m3 |
| 91 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 2,432 | m3 |
| 92 | Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 7,8 | m3 |
| 93 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 6 | m2 |
| 94 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 36 | m2 |
| 95 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 1,26 | m3 |
| 96 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo BVTK | 0,039 | 100m2 |
| 97 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo BVTK | 9 | cái |
| 98 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo BVTK | 0,145 | tấn |
| 99 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Theo BVTK | 0,038 | tấn |
| 100 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 11,2 | m2 |
| 101 | Trát hồ dầu lên đan | Theo BVTK | 11,2 | m3 |
| 102 | Đá 1x2 hầm rút | Theo BVTK | 13,68 | m3 |
| B | Hạng mục: Hệ thống điện nước | |||
| 1 | Đèn huỳnh quang đơn gắn nổi máng đèn công nghiệp bóng 1x36-1.2m-220V | Theo BVTK | 10 | bộ |
| 2 | Đèn huỳnh quang đơn gắn nổi máng đèn siêu mỏng bóng 1x36-1.2m-220V | Theo BVTK | 22 | bộ |
| 3 | Đèn huỳnh quang đôi gắn nổi máng đèn siêu mỏng bóng 2x36-1.2m-220V | Theo BVTK | 45 | bộ |
| 4 | Đèn led gắn nổi trần loại vuông 12W | Theo BVTK | 47 | bộ |
| 5 | Quạt trần + ty treo quạt | Theo BVTK | 37 | cái |
| 6 | Mặt 3: gồm 3 dimer 1000VA ( bao gồm hộp + cùm nhựa + mặt nạ ) | Theo BVTK | 4 | cái |
| 7 | Mặt 2: gồm 2 dimer 1000VA ( bao gồm hộp + cùm nhựa + mặt nạ ) | Theo BVTK | 9 | cái |
| 8 | Mặt 1: gồm 1 dimer 1000VA ( bao gồm hộp + cùm nhựa + mặt nạ ) | Theo BVTK | 7 | cái |
| 9 | Mặt 2 gồm 2 công tắc 1 chiều 16A-220V ( bao gồm hộp - cùm nhựa - mặt nạ) | Theo BVTK | 9 | cái |
| 10 | Mặt 3 gồm 3 công tắc 1 chiều 16A-220V ( bao gồm hộp - cùm nhựa - mặt nạ) | Theo BVTK | 14 | cái |
| 11 | Mặt 1 gồm 2 công tắc 2 chiều 16A-220V ( bao gồm hộp - cùm nhựa - mặt nạ) | Theo BVTK | 4 | cái |
| 12 | Mặt 1 gồm 1 công tắc 2 chiều 16A-220V ( bao gồm hộp - cùm nhựa - mặt nạ) | Theo BVTK | 4 | cái |
| 13 | ổ cắm điện đôi 2 chấu 16A-220V | Theo BVTK | 16 | cái |
| 14 | CB đen ngầm tường 20A | Theo BVTK | 2 | cái |
| 15 | CB đen ngầm tường 15A | Theo BVTK | 11 | cái |
| 16 | CB đen ngầm tường 10A | Theo BVTK | 3 | cái |
| 17 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Theo BVTK | 4.800 | m |
| 18 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Theo BVTK | 1.200 | m |
| 19 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | Theo BVTK | 800 | m |
| 20 | Lắp đặt dây đơn 10mm2 | Theo BVTK | 150 | m |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 | Theo BVTK | 150 | m |
| 22 | Ống PVC luồn dây D25 | Theo BVTK | 529 | m |
| 23 | Ống PVC luồn dây D20 | Theo BVTK | 535 | m |
| 24 | Ống PVC luồn dây D65/50 | Theo BVTK | 150 | m |
| 25 | Vật tư phụ | Theo BVTK | 1 | lô |
| 26 | Tủ điện 350x450x180-1,2mm | Theo BVTK | 1 | tủ |
| 27 | MCB 3P-50A-10KA-415V | Theo BVTK | 1 | cái |
| 28 | MCB 1P-(20A+ 16A )-6KA-230V | Theo BVTK | 8 | cái |
| 29 | MCB 1P-6A-6KA-230V | Theo BVTK | 2 | cái |
| 30 | Vật tư phụ tủ điện | Theo BVTK | 1 | lô |
| 31 | Ống thoát nước mưa đk 90 | Theo BVTK | 1,301 | 100m |
| 32 | Cầu chắn rác inox dk 120 | Theo BVTK | 17 | bộ |
| 33 | Ống thông dầm đk 60 | Theo BVTK | 0,195 | 100m |
| 34 | Ống thoát nước tràn đk34 | Theo BVTK | 0,057 | 100m |
| 35 | Ông nhựa uPVC DN42-PN9 | Theo BVTK | 0,5 | 100m |
| 36 | Ông nhựa uPVC DN34-PN12 | Theo BVTK | 0,12 | 100m |
| 37 | Ông nhựa uPVC DN27-PN12 | Theo BVTK | 0,7 | 100m |
| 38 | Ông nhựa uPVC DN21-PN15 | Theo BVTK | 0,6 | 100m |
| 39 | Tê nhựa 90 PVC DN42x42 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 40 | Tê nhựa 90 PVC DN42x27 | Theo BVTK | 5 | cái |
| 41 | Tê nhựa 90 PVC DN34x27 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 42 | Tê nhựa 90 PVC DN34x21 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 43 | Tê nhựa 90 PVC DN 27x27 | Theo BVTK | 7 | cái |
| 44 | Tê nhựa 90 PVC DN27x21 | Theo BVTK | 24 | cái |
| 45 | Tê nhựa 90 PVC DN21x21 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 46 | Cút nhựa 90 PVC DN42 | Theo BVTK | 6 | cái |
| 47 | Co nhựa 90 PVC DN 34 | Theo BVTK | 4 | cái |
| 48 | Co nhựa 90 PVC DN 27 | Theo BVTK | 26 | cái |
| 49 | Cút nhựa 90 PVC DN21 | Theo BVTK | 28 | cái |
| 50 | Cút giảm 90 nhựa PVC DN27x21 | Theo BVTK | 5 | cái |
| 51 | Cút 90 1 đầu ren nhựa PVC DN21 | Theo BVTK | 34 | cái |
| 52 | Nối giảm nhựa PVC DN42x34 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 53 | Nối giảm nhựa PVC DN42x27 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 54 | Nối giảm nhựa PVC DN34x27 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 55 | Nối giảm nhựa PVC DN27x21 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 56 | Rắc co PVC DN42 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 57 | Rắc co PVC DN27 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 58 | Van khóa đồng DN42 | Theo BVTK | 3 | cái |
| 59 | Van khóa đồng DN34 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 60 | Van khóa đồng DN27 | Theo BVTK | 5 | cái |
| 61 | Van phao inox 20mm | Theo BVTK | 1 | cái |
| 62 | Van 1 chiều đồng DN42 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 63 | Đầu nối ren PVC DN42 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 64 | Đầu nối ren PVC DN34 | Theo BVTK | 12 | cái |
| 65 | Đầu nối ren PVC DN27 | Theo BVTK | 18 | cái |
| 66 | Nối 2 đầu ren PVC DN42 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 67 | Ống nhựa uPVC DN114 | Theo BVTK | 0,4 | 100m |
| 68 | Ống nhựa uPVC DN90 | Theo BVTK | 0,4 | 100m |
| 69 | Ống nhựa uPVC DN60 | Theo BVTK | 0,9 | 100m |
| 70 | Ống nhựa uPVC DN34 | Theo BVTK | 0,24 | 100m |
| 71 | Tê nhựa 90/45 uPVC DN 114x114 | Theo BVTK | 22 | cái |
| 72 | Tê nhựa 90/45 uPVC DN 114x60 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 73 | Tê nhựa 90/45 uPVC DN 90x60 | Theo BVTK | 12 | cái |
| 74 | Tê nhựa 90/45 uPVC DN 60x60 | Theo BVTK | 15 | cái |
| 75 | Tê nhựa 90/45 uPVC DN 60x34 | Theo BVTK | 12 | cái |
| 76 | Co nhựa 90/45 uPVC DN 114 | Theo BVTK | 32 | cái |
| 77 | Co nhựa 90/45 uPVC DN 90 | Theo BVTK | 8 | cái |
| 78 | Co nhựa 90/45 uPVC DN 60 | Theo BVTK | 54 | cái |
| 79 | Co nhựa 90/45 uPVC DN 34 | Theo BVTK | 42 | cái |
| 80 | Co rút nhựa 90/45 uPVC DN 60x34 | Theo BVTK | 6 | cái |
| 81 | Nối rút nhựa PVC DN114x60 | Theo BVTK | 6 | cái |
| 82 | Nối rút nhựa PVC DN90x60 | Theo BVTK | 8 | cái |
| 83 | Bộ co chữ S ngăn mùi phểu thu nước sàn PVC DN60 | Theo BVTK | 5 | bộ |
| 84 | Xi phong nhựa uPVC DN60 | Theo BVTK | 6 | cái |
| 85 | Đầu nối ren PVC DN60 | Theo BVTK | 21 | bộ |
| 86 | Lavabo ( van góc + vòi + bộ xả inox) | Theo BVTK | 10 | bộ |
| 87 | Xí bệt ( van góc + bộ cầm xịt cầm tay inox) | Theo BVTK | 11 | bộ |
| 88 | Tiểu treo ( vòi + bộ xả inox ) | Theo BVTK | 8 | bộ |
| 89 | Bộ vòi tắm hoa sen inox | Theo BVTK | 3 | bộ |
| 90 | Vòi nước inox 15mm | Theo BVTK | 2 | bộ |
| 91 | Bộ 7 món phòng vệ sinh | Theo BVTK | 11 | bộ |
| 92 | Phểu thu inox D60 | Theo BVTK | 15 | cái |
| 93 | Hộp số van ga gia công sẳn | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 94 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Theo BVTK | 1 | bể |
| 95 | Vòi nước inox 15x5mm có van điều chỉnh | Theo BVTK | 22 | bộ |
| 96 | Bộ xã inox 304 có rá chắn rác DN60 | Theo BVTK | 6 | bộ |
| 97 | Ống thép tráng kẽm D20-dày 3.2mm | Theo BVTK | 0,36 | 100m |
| 98 | Tê giảm 1 đầu răng thép tráng kẽm D20x15 | Theo BVTK | 16 | cái |
| 99 | Co thép tráng kẽm 90 D20 | Theo BVTK | 6 | cái |
| 100 | Co rút 1 đầu răng thép tráng kẽm D20x15 | Theo BVTK | 6 | cái |
| 101 | Van khóa đồng D20mm | Theo BVTK | 6 | cái |
| 102 | Rắc co thép tráng kẽm D20 | Theo BVTK | 6 | cái |
| 103 | Đầu nối ren thép tráng kẽm D20 | Theo BVTK | 12 | cái |
| 104 | Đầu nối ren thép tráng kẽm D15 | Theo BVTK | 22 | cái |
| C | Hạng mục: Đường bê tông | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo BVTK | 0,85 | 100m3 |
| 2 | Tấm nhựa tái sinh | Theo BVTK | 850 | m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo BVTK | 85 | m3 |
| 4 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 850 | m2 |
| 5 | Lăn bu sốc nền | Theo BVTK | 850 | m2 |
| 6 | Kẻ roan nền a=2000 | Theo BVTK | 850 | m2 |
| D | Hạng mục: Bồn hoa | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo BVTK | 1,5826 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo BVTK | 0,5275 | m3 |
| 3 | Xây gạch BT thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 1,9342 | m3 |
| 4 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 9,6712 | m2 |
| 5 | Láng granitô cầu thang | Theo BVTK | 9,6712 | m2 |
| 6 | Đất màu trồng hoa | Theo BVTK | 1,592 | m3 |
| E | Hạng mục: Bể nước ngầm + nhà đặt máy bơm | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo BVTK | 1,741 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo BVTK | 1,526 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo BVTK | 11,588 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Theo BVTK | 15,178 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Theo BVTK | 1,668 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo BVTK | 0,302 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo BVTK | 7,918 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo BVTK | 0,776 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Theo BVTK | 11,022 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Theo BVTK | 1,092 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo BVTK | 4,48 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo BVTK | 0,448 | 100m2 |
| 13 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 0,139 | m3 |
| 14 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo BVTK | 0,007 | 100m2 |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo BVTK | 0,617 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo BVTK | 1,124 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo BVTK | 5,62 | 100m3 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 0,226 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo BVTK | 0,033 | 100m2 |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo BVTK | 1,649 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo BVTK | 4,174 | tấn |
| 22 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 48,96 | m2 |
| 23 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 83,54 | m2 |
| 24 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo BVTK | 116,3 | m2 |
| 25 | Tấm PVC Waterbar V200 | Theo BVTK | 34,8 | m |
| 26 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 9,76 | m2 |
| 27 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 10,52 | m2 |
| 28 | Trát hồ dầu lên dầm | Theo BVTK | 10,52 | m2 |
| 29 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 3,3 | m2 |
| 30 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo BVTK | 23,58 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 23,58 | m2 |
| 32 | Xây gạch block 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 7,782 | m3 |
| 33 | Xây gạch bê tông thẻ 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 0,312 | m3 |
| 34 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 1,95 | m2 |
| 35 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 41,74 | m2 |
| 36 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 36 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 36 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 41,74 | m2 |
| 39 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo BVTK | 4,875 | m2 |
| 40 | Cửa đi sắt | Theo BVTK | 2,925 | m2 |
| 41 | Cửa sổ sắt | Theo BVTK | 1,95 | m2 |
| 42 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 9,75 | m2 |
| 43 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 16,92 | m2 |
| 44 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo BVTK | 0,25 | 100m2 |
| 45 | Gia công xà gồ thép | Theo BVTK | 0,133 | tấn |
| 46 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo BVTK | 0,133 | tấn |
| F | Hạng mục: Hệ thống điện nhà máy bơm | |||
| 1 | Đèn huỳnh quang đơn gắn nổi máng đèn siêu mỏng bóng 1x36-1.2m-220V | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 2 | Mặt 1 gồm 1 công tắc 1 chiều 10A-220V ( bao gồm hộp - cùm nhựa - mặt nạ) | Theo BVTK | 1 | cái |
| 3 | CB 5A-220V ( bao gồm hộp mặt nạ loại âm ) | Theo BVTK | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Theo BVTK | 30 | m |
| 5 | Ống PVC luồn dây D20 | Theo BVTK | 10 | m |
| 6 | Vật tư phụ | Theo BVTK | 1 | lô |
| G | Hạng mục: Cấp nước chữa cháy | |||
| 1 | Ống STK D100 - dày 3.2mm | Theo BVTK | 0,12 | 100m |
| 2 | Ống STK D65 - dày 3.2mm | Theo BVTK | 0,02 | 100m |
| 3 | Tê 90 STK D100x100 | Theo BVTK | 3 | cái |
| 4 | Cút 90 STK D100 | Theo BVTK | 3 | cái |
| 5 | Cút 90 nối hàn STK D100 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 6 | Cút 90 STK D65 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 7 | Đồng hồ áp lực + van bi | Theo BVTK | 2 | cái |
| 8 | Ống và van mồi nước STK D20 | Theo BVTK | 2 | bộ |
| 9 | Van Hút thép D100 - BB | Theo BVTK | 2 | cái |
| 10 | Y lọc rác thép D100 - BB | Theo BVTK | 2 | cái |
| 11 | Khớp chống rung thép D100 | Theo BVTK | 4 | bộ |
| 12 | Van 1 chiều thép D100 - BB | Theo BVTK | 2 | cái |
| 13 | Van 2 chiều thép D100 - BB | Theo BVTK | 4 | cái |
| 14 | Van an toàn D65 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 15 | Mặt bích thép rổng D100 | Theo BVTK | 16,5 | cặp bích |
| 16 | Mặt bích thép đặc D100 | Theo BVTK | 1 | cặp bích |
| 17 | Cùm, gối đỡ, roan cao su, bu lông | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 18 | Ống STK D100 - dày 3.2mm | Theo BVTK | 0,8 | 100m |
| 19 | Ống STK D65 - dày 3.2mm | Theo BVTK | 0,2 | 100m |
| 20 | Ống STK D50 - dày 2.9mm | Theo BVTK | 0,04 | 100m |
| 21 | Tê 90 STK D100x100 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 22 | Tê 90 STK D100x65 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 23 | Tê 90 STK D65x50 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 24 | Cút 90 STK D100 | Theo BVTK | 7 | cái |
| 25 | Cút 90 STK D65 | Theo BVTK | 6 | cái |
| 26 | Nối giảm STK D65x50 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 27 | Mặt bích thép rổng D100 | Theo BVTK | 3 | cặp bích |
| 28 | Van góc có ngàm nối D50 | Theo BVTK | 4 | cái |
| 29 | Cùm ống đứng D65 | Theo BVTK | 4 | cái |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Theo BVTK | 34,006 | m2 |
| 31 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d<100mm | Theo BVTK | 1,18 | 100m |
| 32 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo BVTK | 10,06 | m3 |
| 33 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo BVTK | 3,464 | m3 |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo BVTK | 0,02 | m3 |
| 35 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 2,544 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo BVTK | 0,024 | 100m2 |
| 37 | Ống nhựa PVC DN42-PN9 | Theo BVTK | 0,6 | 100m |
| 38 | Cút nhựa PVC DN42 | Theo BVTK | 6 | cái |
| 39 | Van phao đồng DN42 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 40 | Van khóa đồng DN42 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 41 | Van 1 chiều đồng DN42 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 42 | Đầu nối ren PVC DN42 | Theo BVTK | 5 | cái |
| 43 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo BVTK | 0,06 | 100m3 |
| 44 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo BVTK | 0,06 | 100m3 |
| H | Hạng mục: Hệ thống báo cháy tự động | |||
| 1 | Đèn chiếu sáng sự cố Emergency | Theo BVTK | 8 | cái |
| 2 | Đèn chỉ dẫn thoát nạn (exit ) | Theo BVTK | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Theo BVTK | 300 | m |
| 4 | Ống uPVC D20 | Theo BVTK | 1,38 | 100m |
| 5 | Vật tư phị các loại | Theo BVTK | 1 | lô |
| 6 | Trung tâm xử lí tín hiệu báo cháy 5 zone | Theo BVTK | 1 | trung tâm |
| 7 | Đế đầu báo khói và đầu báo khói | Theo BVTK | 22 | cái |
| 8 | Đèn báo cháy phòng | Theo BVTK | 14 | cái |
| 9 | Nút báo cháy khẩn cấp | Theo BVTK | 4 | cái |
| 10 | Chuông báo cháy | Theo BVTK | 4 | cái |
| 11 | Điện trở cuối tuyến 10ohm | Theo BVTK | 5 | cái |
| 12 | Bình điện dự phòng 12V | Theo BVTK | 2 | cái |
| 13 | Bộ tiếp đất trung tâm báo cháy | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 14 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A | Theo BVTK | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Theo BVTK | 1.200 | m |
| 16 | Ống PVC D25 | Theo BVTK | 4,5 | 100m |
| 17 | Hộp các loại kích thước hộp 100x100 | Theo BVTK | 4 | hộp |
| 18 | Hộp chia 1, 2, 3 ngac D20 | Theo BVTK | 50 | m |
| 19 | Hộp các loại kích thước hộp 50x100 | Theo BVTK | 4 | hộp |
| 20 | Kiểm tra và hiệu chỉnh đầu báo từ | Theo BVTK | 22 | bộ |
| 21 | Hiệu chỉnh toàn trình hệ thống bảo vệ | Theo BVTK | 5 | kênh |
| 22 | Vật tư phụ các loại | Theo BVTK | 1 | lô |
| I | Hạng mục: Hệ thống chống sét | |||
| 1 | Kim thu sét chủ động, bán kính bảo vệ 120m | Theo BVTK | 1 | cái |
| 2 | Hộp kiểm tra điện trở đất 185x185 | Theo BVTK | 1 | hộp |
| 3 | Đóng cọc tiếp đất thép mạ đồng D16mm, L=2,4m | Theo BVTK | 8 | cọc |
| 4 | Kéo rải dây điện tiếp đất đồng trần 70mm2 | Theo BVTK | 60 | m |
| 5 | Ốc siết cáp đồng | Theo BVTK | 10 | bộ |
| 6 | Trụ đỡ kim thu sét cao 5m | Theo BVTK | 1 | cột |
| 7 | Đầu cos đồng D70mm2 | Theo BVTK | 2 | bộ |
| 8 | Ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn DK27 | Theo BVTK | 12 | m |
| 9 | Kẹp định vị cáp thoát sét | Theo BVTK | 12 | bộ |
| 10 | Đo kiểm tra điện trở suất của đất | Theo BVTK | 1 | hệ thống |
| 11 | Vật tư phụ | Theo BVTK | 1 | lô |
| J | Hạng mục: Thiết bị cấp nước chữa cháy | |||
| 1 | Bơm điện chữa cháy Q=45m3/h - H=50m | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 2 | Bơm diezel chữa cháy Q=45m3/h - H=50m | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 3 | Bệ đỡ quán tính lò co máy bơm | Theo BVTK | 2 | bộ |
| 4 | Tủ điều khiển máy bơm | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 5 | Cáp nguồn và tín hiệu cấp cho cụm bơm | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 6 | Tủ chữa cháy ngoài nhà 700x500x220 | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 7 | Cuộn vòi chữa cháy D65 - 20m | Theo BVTK | 2 | bộ |
| 8 | Lăng phun 19mm | Theo BVTK | 2 | bộ |
| 9 | Tủ chữa cháy vách tường 600x400x200 | Theo BVTK | 4 | bộ |
| 10 | Cuộn vòi chữa cháy D50 - 20m | Theo BVTK | 4 | bộ |
| 11 | Lăng phun 13mm | Theo BVTK | 4 | bộ |
| 12 | Họng tiếp nước chữa cháy ngoài nhà 2xDN65 | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 13 | Trụ chữa cháy ngoài nhà 2xD65 | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 14 | Bình bột chữa cháy ABC 6-8kg | Theo BVTK | 16 | bộ |
| 15 | Bộ nội quy và tiêu lệnh chữa cháy | Theo BVTK | 8 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi