Gói thầu: Cung cấp vật tư và thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200777255-01
Thời điểm đóng mở thầu 10/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu công ty cổ phần cấp nước bến thành
Tên gói thầu Cung cấp vật tư và thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200764190
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn kinh doanh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 75 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-29 09:22:00 đến ngày 2020-08-10 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,932,341,275 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 58,000,000 VNĐ ((Năm mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CUNG CẤP VẬT TƯ VÀ XÂY DỰNG TUYẾN ỐNG
1 Cắt mặt đường nhựa, BTXM Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 357,52 10m
2 Đào bốc mặt đường nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 54,116 m3
3 Đào bốc mặt đường BTXM Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 21,039 m3
4 Phá dỡ nền gạch Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 526,3 m2
5 Đào phui mương ống bằng thủ công (thiết kế), Đất cấp III. Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 47,153 m3
6 Đào phui mương ống bằng thủ công (thiết kế), Đất cấp II. Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 225,606 m3
7 Đào phui mương ống bằng máy (thiết kế), Đất cấp III. Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 2,48 100m3
8 Đào phui mương ống bằng máy (thiết kế), Đất cấp II. Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 3,048 100m3
9 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, đầm chặt K≥0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 2,719 100m3
10 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, đầm chặt K≥0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 1,673 100m3
11 Vận chuyển đất cấp II ra khỏi công trường 1 km đầu tiên bằng xe ôtô tự đổ 7 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 5,304 100m3
12 Vận chuyển đất cấp II ra khỏi công trường 5km tiếp theo bằng xe ôtô tự đổ 7 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 5,304 100m3
13 Vận chuyển đất cấp II ra khỏi công trường 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km bằng xe ôtô tự đổ 7 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 5,304 100m3
14 Vận chuyển đất cấp III ra khỏi công trường 1 km đầu tiên bằng xe ôtô tự đổ 7 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 3,917 100m3
15 Vận chuyển đất cấp III ra khỏi công trường 6km tiếp theo bằng xe ôtô tự đổ 7 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 3,917 100m3
16 Vận chuyển đất cấp III ra khỏi công trường 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km bằng xe ôtô tự đổ 7 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 3,917 100m3
17 Đúc beton canh chận phụ tùng mac 200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 6,781 m3
18 Ván khuôn đổ beton phụ tùng Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,624 100m2
19 Gia công thép Þ12 gân neo khuỷu Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 47,952 kg
20 Bê tông gối đỡ trụ cứu hoả đá 1x2 M150 (1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,078 m3
21 Ván khuôn đỡ trụ cứu hoả (1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,007 100m2
22 Bê tông tấm đan đá 1x2 Mac200 Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 4,62 m3
23 Lắp đặt ván khuôn tấm đan (77 tấm) Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,246 100m2
24 Lắp đặt cốt thép đan Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,44 tấn
25 Lắp đặt vào vị trí Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 77 cái
B CUNG CẤP VẬT TƯ VÀ LẮP ĐẶT ỐNG + PHỤ TÙNG
1 Ống gang 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 88,67 đoạn (1 đoạn = 6m)
2 Ống gang 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 90 đoạn (1 đoạn = 6m)
3 Ống gang 250 (ống mồi) Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,083 đoạn (1 đoạn = 6m)
4 Ống nhựa 200 uPVC + ống mồi Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,15 100m
5 Ống gang 200 + ống mồi Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,667 đoạn (1 đoạn = 6m)
6 Nối ống gang 250 bằng goăng cao su Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 88 mối nối
7 Nối ống gang 200 bằng goăng cao su Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 90 mối nối
8 Ống nhựa 150 uPVC + ống mồi Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,12 100m
9 Ống nhựa 100 uPVC + ống mồi Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,22 100m
10 Ống HDPE 180 + ống mồi Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,04 100m
11 Ống cơi họng ổ khoá D168 Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,13 100m
12 Họng ổ khoá Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 13 Cái
13 Tê MJ 250FF x 200B Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 3 Cái
14 Tê MJ 250FF x 150B Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 3 Cái
15 Tê MJ 250FF x 100B Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 3 Cái
16 Tê MJ 200FF x 100B Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 3 Cái
17 Van gang Þ250 BB Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 1 Cái
18 Van gang Þ200 BB Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 3 Cái
19 Van gang Þ150 BB Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 3 Cái
20 Van gang Þ100 BB Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 6 Cái
21 Khuỷu 1/8 MJ Þ250 FF Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 17 Cái
22 Khuỷu 1/8 MJ Þ250 FF (neo) Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 9 Cái
23 Khuỷu 1/8 MJ Þ200 FF Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 12 Cái
24 Khuỷu 1/8 MJ Þ200 FF (neo) Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 5 Cái
25 Khuỷu 1/8 MJ Þ150 FF Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 5 Cái
26 Khuỷu 1/8 MJ Þ150 FF (neo) Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 1 Cái
27 Khuỷu 1/8 MJ Þ100 FF Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 9 Cái
28 Khuỷu 1/8 MJ Þ100 FF (neo) Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 3 Cái
29 Bù manchon Þ200 BF Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 4 Cái
30 Bù manchon Þ150 BF Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 3 Cái
31 Bù manchon Þ100 BF Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 12 Cái
32 Bù manchon Þ80 BF Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 1 Cái
33 Bù đực Þ250 BM Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 4 Cái
34 Manchon MJ Þ250 FF Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 5 Cái
35 Manchon MJ Þ200 FF Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 2 Cái
36 Manchon MJ Þ150 FF Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 2 Cái
37 Ống nối MJ Þ180FF Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 1 Cái
38 Manchon MJ Þ100 FF Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 5 Cái
39 Ống túm Þ100 x 80 FF Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 1 Cái
40 Bửng chận 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 2 Cái
41 Bửng chận 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 2 Cái
42 Bửng chận 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 4 Cái
43 Bửng chận 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 4 Cái
44 Bửng chận 80 Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 1 Cái
45 Kiềng câu nước 250 x 3/4 Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 59 Cái
46 Kiềng câu nước 200 x 3/4 Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 18 Cái
47 Van cóc 3/4 Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 77 Cái
48 Ống nhựa HDPE 25 HDPE Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 4,685 100m
49 Khuỷu nối thúc 25 x 3/4" Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 77 Cái
50 Kiềng câu nước 250 x 1" Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 4 Cái
51 Kiềng câu nước 200 x 1" Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 3 Cái
52 Van cóc 1" x 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 7 Cái
53 Ống nhựa 32 HDPE Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,38 100m
54 Van góc 32x1,1/4'' Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 7 Cái
55 Khâu nối ĐHN 25 ly Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 7 Cái
56 Kiềng câu nước 200 x 50B Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 1 Cái
57 Van gang Þ50BB Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 1 Cái
58 Bù cái Þ50x40 BF Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 1 Cái
59 Khuỷu 1/4 MJ Þ40 FF Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 2 Cái
60 Bù đực Þ40 Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 1 Cái
61 Bù manchon Þ40 BF Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 1 Cái
62 Bửng chận 40 Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 1 Cái
63 Ống nhựa PE Þ50 Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,07 100m
64 Ống cơi họng ổ khoá D168 Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,01 100m
65 Họng ổ khoá Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 1 Cái
66 Tê MJ 200FF x 100B Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 2 Cái
67 Tê MJ 250FF x 150B Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 1 Cái
68 Van gang Þ100 BB Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 2 Cái
69 Van gang Þ150 BB Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 1 Cái
70 Bù manchon Þ100 BF Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 4 Cái
71 Bù manchon Þ150 BF Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 2 Cái
72 Khuỷu 1/8 MJ Þ100 FF Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 2 Cái
73 Khuỷu 1/8 MJ Þ150 FF Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 2 Cái
74 Khuỷu 1/4 MJ Þ100 FF Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 1 Cái
75 Khuỷu 1/4 MJ Þ100M x 50 B Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 1 Cái
76 Manchon MJ Þ100 FF Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 1 Cái
77 Manchon MJ Þ150 FF Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 1 Cái
78 Ống nối MJ Þ100FF Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 1 Cái
79 Ống STK Þ50x60 dài 250mm Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 1 Cái
80 Ống STK Þ50x60 dài 150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 1 Cái
81 Thuỷ lượng kế 50 ly Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 1 Cái
82 Van thau Þ50 BB Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 1 Cái
83 Ống nối ren ngoài 60 x 60 pvc Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 1 Cái
84 Bửng chận 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 2 Cái
85 Bửng chận 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 1 Cái
86 Họng ổ khoá Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 3 Cái
87 Ống cơi họng ổ khoá D168 Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,03 100m
88 Ống nhựa Þ100uPVC Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,025 100m
89 Ống nhựa 150 uPVC + ống mồi Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,02 100m
90 Ống nhựa 60 PVC Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,01 100m
91 Nút bịt nhựa 3/4'' Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 76 Cái
92 Nút bịt nhựa Þ1'' Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 7 Cái
93 Bù manchon Þ40 BF Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 1 Cái
94 Bửng chận 40 Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 1 Cái
C LẮP ĐẶT VẬT TƯ SỬ DỤNG LẠI
1 Đồng hồ nước 15 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 76 Cái
2 Đồng hồ nước 25 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 7 Cái
3 Lắp đặt trụ cứu hỏa 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 1 Cái
D VẬT TƯ THU HỒI
1 Đồng hồ nước 40 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 1 Cái
2 Đồng hồ nước 80 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 1 Cái
E CUNG CẤP VẬT TƯ VÀ THỬ ÁP LỰC ĐƯỜNG ỐNG
1 Þ 250 gang Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 5,32 100m
2 Þ 200 gang Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 5,4 100m
3 Þ 50 PE Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,07 100m
4 Þ 32 OD Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,38 100m
5 Þ 25 OD Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 4,865 100m
F CUNG CẤP VẬT TƯ VÀ KHỬ TRÙNG ĐƯỜNG ỐNG BẰNG CLOR BỘT
1 Þ 250 gang Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 5,32 100m
2 Þ 200 gang Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 5,4 100m
3 Tổng lượng nước xúc xả Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 597,995
G CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT VẬT TƯ THUỘC CHI PHÍ SẢN XUẤT CỦA CÔNG TY
1 Khuỷu nối thúc 25 x 3/4" Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 154 Cái
2 Hộp bảo vệ đồng hồ nước Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 77 Cái
3 Ống nối ren ngoài 27 x 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 77 Cái
4 Ống nhựa 27 PVC Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,308 100m
5 Van 27 PVC Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 77 Cái
6 Đồng hồ nước 15 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 1 Cái
7 Ống nhựa OD 25 HDPE Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,77 100m
H CUNG CẤP VẬT TƯ VÀ TÁI LẬP MẶT ĐƯỜNG NHỰA 12cm Eyc > 155 MPA
1 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 12,238 100m²
2 Trải cán lớp đá 0x4 nền đường dày 55cm, K>=0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 2,434 100m3
3 Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 1,0 kg/m2 bằng nhủ tương nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 4,51 100m²
4 Trải BTNNóng hạt trung dày 7cm Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 4,51 100m²
5 Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 0,5 Kg/m2 (+ phần phui đào) Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 4,51 100m²
6 Trải BTNNóng hạt mịn dày 5cm (phần phui đào) Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 4,51 100m²
I CUNG CẤP VẬT TƯ VÀ TÁI LẬP HẺM, LỀ NHỰA
1 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,36 100m²
2 Trải cán lớp đá 0x4 nền đường dày 25cm, K>=0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,051 100m3
3 Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 1,0 kg/m2 bằng nhủ tương nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,203 100m²
4 Trải BTNNóng hạt trung dày 7cm Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,203 100m²
5 Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 0,5 Kg/m2 (+ phần phui đào) Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,203 100m²
6 Trải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt mịn dày 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,203 100m²
J CUNG CẤP VẬT TƯ VÀ TÁI LẬP LỀ GẠCH TERAZZO
1 Trải cán lớp đá 0x4 nền đường dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,352 100m3
2 Đổ Bê tông lót đá 1x2 M150 dày 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 17,607 m3
3 Láng vữa ximăng M75, dày 1,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 484,6 m2
4 Lát gạch terazzo 400x400x30mm, vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 484,6 m2
K CUNG CẤP VẬT TƯ VÀ TÁI LẬP LỀ ĐÁ GRANIT
1 Trải cán lớp đá 0x4 nền đường dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,043 100m3
2 Đổ Bê tông lót đá 1x2 M150 dày 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 2,158 m3
3 Láng vữa ximăng M75, dày 1,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 41,7 m2
4 Lát đá Granit Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 41,7 m2
L CUNG CẤP VẬT TƯ VÀ TÁI LẬP NỀN GẠCH
1 Trải cán lớp đá 0x4 nền đường dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,026 100m3
2 Đổ Bê tông lót đá 1x2 M150 dày 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 1,275 m3
3 Láng vữa ximăng M75, dày 1,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 25,5 m2
4 Lát gạch, vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 25,5 m2
5 Vệ sinh mặt đường, quét dọn đất dơ Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 32,16 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->