Gói thầu: Cung cấp vật tư và thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200777255-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | công ty cổ phần cấp nước bến thành |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư và thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200764190 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-29 09:22:00 đến ngày 2020-08-10 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,932,341,275 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 58,000,000 VNĐ ((Năm mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CUNG CẤP VẬT TƯ VÀ XÂY DỰNG TUYẾN ỐNG | |||
| 1 | Cắt mặt đường nhựa, BTXM | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 357,52 | 10m |
| 2 | Đào bốc mặt đường nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 54,116 | m3 |
| 3 | Đào bốc mặt đường BTXM | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 21,039 | m3 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 526,3 | m2 |
| 5 | Đào phui mương ống bằng thủ công (thiết kế), Đất cấp III. | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 47,153 | m3 |
| 6 | Đào phui mương ống bằng thủ công (thiết kế), Đất cấp II. | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 225,606 | m3 |
| 7 | Đào phui mương ống bằng máy (thiết kế), Đất cấp III. | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 2,48 | 100m3 |
| 8 | Đào phui mương ống bằng máy (thiết kế), Đất cấp II. | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 3,048 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, đầm chặt K≥0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 2,719 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, đầm chặt K≥0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 1,673 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất cấp II ra khỏi công trường 1 km đầu tiên bằng xe ôtô tự đổ 7 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 5,304 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất cấp II ra khỏi công trường 5km tiếp theo bằng xe ôtô tự đổ 7 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 5,304 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất cấp II ra khỏi công trường 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km bằng xe ôtô tự đổ 7 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 5,304 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất cấp III ra khỏi công trường 1 km đầu tiên bằng xe ôtô tự đổ 7 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 3,917 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất cấp III ra khỏi công trường 6km tiếp theo bằng xe ôtô tự đổ 7 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 3,917 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất cấp III ra khỏi công trường 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km bằng xe ôtô tự đổ 7 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 3,917 | 100m3 |
| 17 | Đúc beton canh chận phụ tùng mac 200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 6,781 | m3 |
| 18 | Ván khuôn đổ beton phụ tùng | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 0,624 | 100m2 |
| 19 | Gia công thép Þ12 gân neo khuỷu | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 47,952 | kg |
| 20 | Bê tông gối đỡ trụ cứu hoả đá 1x2 M150 (1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 0,078 | m3 |
| 21 | Ván khuôn đỡ trụ cứu hoả (1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 0,007 | 100m2 |
| 22 | Bê tông tấm đan đá 1x2 Mac200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 4,62 | m3 |
| 23 | Lắp đặt ván khuôn tấm đan (77 tấm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 0,246 | 100m2 |
| 24 | Lắp đặt cốt thép đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 0,44 | tấn |
| 25 | Lắp đặt vào vị trí | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 77 | cái |
| B | CUNG CẤP VẬT TƯ VÀ LẮP ĐẶT ỐNG + PHỤ TÙNG | |||
| 1 | Ống gang 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 88,67 | đoạn (1 đoạn = 6m) |
| 2 | Ống gang 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 90 | đoạn (1 đoạn = 6m) |
| 3 | Ống gang 250 (ống mồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 0,083 | đoạn (1 đoạn = 6m) |
| 4 | Ống nhựa 200 uPVC + ống mồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 0,15 | 100m |
| 5 | Ống gang 200 + ống mồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 0,667 | đoạn (1 đoạn = 6m) |
| 6 | Nối ống gang 250 bằng goăng cao su | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 88 | mối nối |
| 7 | Nối ống gang 200 bằng goăng cao su | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 90 | mối nối |
| 8 | Ống nhựa 150 uPVC + ống mồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 0,12 | 100m |
| 9 | Ống nhựa 100 uPVC + ống mồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 0,22 | 100m |
| 10 | Ống HDPE 180 + ống mồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 0,04 | 100m |
| 11 | Ống cơi họng ổ khoá D168 | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 0,13 | 100m |
| 12 | Họng ổ khoá | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 13 | Cái |
| 13 | Tê MJ 250FF x 200B | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 3 | Cái |
| 14 | Tê MJ 250FF x 150B | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 3 | Cái |
| 15 | Tê MJ 250FF x 100B | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 3 | Cái |
| 16 | Tê MJ 200FF x 100B | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 3 | Cái |
| 17 | Van gang Þ250 BB | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 1 | Cái |
| 18 | Van gang Þ200 BB | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 3 | Cái |
| 19 | Van gang Þ150 BB | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 3 | Cái |
| 20 | Van gang Þ100 BB | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 6 | Cái |
| 21 | Khuỷu 1/8 MJ Þ250 FF | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 17 | Cái |
| 22 | Khuỷu 1/8 MJ Þ250 FF (neo) | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 9 | Cái |
| 23 | Khuỷu 1/8 MJ Þ200 FF | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 12 | Cái |
| 24 | Khuỷu 1/8 MJ Þ200 FF (neo) | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 5 | Cái |
| 25 | Khuỷu 1/8 MJ Þ150 FF | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 5 | Cái |
| 26 | Khuỷu 1/8 MJ Þ150 FF (neo) | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 1 | Cái |
| 27 | Khuỷu 1/8 MJ Þ100 FF | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 9 | Cái |
| 28 | Khuỷu 1/8 MJ Þ100 FF (neo) | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 3 | Cái |
| 29 | Bù manchon Þ200 BF | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 4 | Cái |
| 30 | Bù manchon Þ150 BF | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 3 | Cái |
| 31 | Bù manchon Þ100 BF | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 12 | Cái |
| 32 | Bù manchon Þ80 BF | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 1 | Cái |
| 33 | Bù đực Þ250 BM | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 4 | Cái |
| 34 | Manchon MJ Þ250 FF | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 5 | Cái |
| 35 | Manchon MJ Þ200 FF | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 2 | Cái |
| 36 | Manchon MJ Þ150 FF | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 2 | Cái |
| 37 | Ống nối MJ Þ180FF | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 1 | Cái |
| 38 | Manchon MJ Þ100 FF | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 5 | Cái |
| 39 | Ống túm Þ100 x 80 FF | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 1 | Cái |
| 40 | Bửng chận 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 2 | Cái |
| 41 | Bửng chận 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 2 | Cái |
| 42 | Bửng chận 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 4 | Cái |
| 43 | Bửng chận 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 4 | Cái |
| 44 | Bửng chận 80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 1 | Cái |
| 45 | Kiềng câu nước 250 x 3/4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 59 | Cái |
| 46 | Kiềng câu nước 200 x 3/4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 18 | Cái |
| 47 | Van cóc 3/4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 77 | Cái |
| 48 | Ống nhựa HDPE 25 HDPE | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 4,685 | 100m |
| 49 | Khuỷu nối thúc 25 x 3/4" | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 77 | Cái |
| 50 | Kiềng câu nước 250 x 1" | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 4 | Cái |
| 51 | Kiềng câu nước 200 x 1" | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 3 | Cái |
| 52 | Van cóc 1" x 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 7 | Cái |
| 53 | Ống nhựa 32 HDPE | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 0,38 | 100m |
| 54 | Van góc 32x1,1/4'' | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 7 | Cái |
| 55 | Khâu nối ĐHN 25 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 7 | Cái |
| 56 | Kiềng câu nước 200 x 50B | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 1 | Cái |
| 57 | Van gang Þ50BB | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 1 | Cái |
| 58 | Bù cái Þ50x40 BF | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 1 | Cái |
| 59 | Khuỷu 1/4 MJ Þ40 FF | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 2 | Cái |
| 60 | Bù đực Þ40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 1 | Cái |
| 61 | Bù manchon Þ40 BF | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 1 | Cái |
| 62 | Bửng chận 40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 1 | Cái |
| 63 | Ống nhựa PE Þ50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 0,07 | 100m |
| 64 | Ống cơi họng ổ khoá D168 | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 0,01 | 100m |
| 65 | Họng ổ khoá | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 1 | Cái |
| 66 | Tê MJ 200FF x 100B | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 2 | Cái |
| 67 | Tê MJ 250FF x 150B | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 1 | Cái |
| 68 | Van gang Þ100 BB | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 2 | Cái |
| 69 | Van gang Þ150 BB | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 1 | Cái |
| 70 | Bù manchon Þ100 BF | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 4 | Cái |
| 71 | Bù manchon Þ150 BF | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 2 | Cái |
| 72 | Khuỷu 1/8 MJ Þ100 FF | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 2 | Cái |
| 73 | Khuỷu 1/8 MJ Þ150 FF | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 2 | Cái |
| 74 | Khuỷu 1/4 MJ Þ100 FF | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 1 | Cái |
| 75 | Khuỷu 1/4 MJ Þ100M x 50 B | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 1 | Cái |
| 76 | Manchon MJ Þ100 FF | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 1 | Cái |
| 77 | Manchon MJ Þ150 FF | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 1 | Cái |
| 78 | Ống nối MJ Þ100FF | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 1 | Cái |
| 79 | Ống STK Þ50x60 dài 250mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 1 | Cái |
| 80 | Ống STK Þ50x60 dài 150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 1 | Cái |
| 81 | Thuỷ lượng kế 50 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 1 | Cái |
| 82 | Van thau Þ50 BB | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 1 | Cái |
| 83 | Ống nối ren ngoài 60 x 60 pvc | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 1 | Cái |
| 84 | Bửng chận 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 2 | Cái |
| 85 | Bửng chận 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 1 | Cái |
| 86 | Họng ổ khoá | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 3 | Cái |
| 87 | Ống cơi họng ổ khoá D168 | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 0,03 | 100m |
| 88 | Ống nhựa Þ100uPVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 0,025 | 100m |
| 89 | Ống nhựa 150 uPVC + ống mồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 0,02 | 100m |
| 90 | Ống nhựa 60 PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 0,01 | 100m |
| 91 | Nút bịt nhựa 3/4'' | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 76 | Cái |
| 92 | Nút bịt nhựa Þ1'' | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 7 | Cái |
| 93 | Bù manchon Þ40 BF | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 1 | Cái |
| 94 | Bửng chận 40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 1 | Cái |
| C | LẮP ĐẶT VẬT TƯ SỬ DỤNG LẠI | |||
| 1 | Đồng hồ nước 15 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 76 | Cái |
| 2 | Đồng hồ nước 25 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 7 | Cái |
| 3 | Lắp đặt trụ cứu hỏa 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 1 | Cái |
| D | VẬT TƯ THU HỒI | |||
| 1 | Đồng hồ nước 40 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 1 | Cái |
| 2 | Đồng hồ nước 80 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 1 | Cái |
| E | CUNG CẤP VẬT TƯ VÀ THỬ ÁP LỰC ĐƯỜNG ỐNG | |||
| 1 | Þ 250 gang | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 5,32 | 100m |
| 2 | Þ 200 gang | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 5,4 | 100m |
| 3 | Þ 50 PE | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 0,07 | 100m |
| 4 | Þ 32 OD | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 0,38 | 100m |
| 5 | Þ 25 OD | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 4,865 | 100m |
| F | CUNG CẤP VẬT TƯ VÀ KHỬ TRÙNG ĐƯỜNG ỐNG BẰNG CLOR BỘT | |||
| 1 | Þ 250 gang | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 5,32 | 100m |
| 2 | Þ 200 gang | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 5,4 | 100m |
| 3 | Tổng lượng nước xúc xả | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 597,995 | m³ |
| G | CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT VẬT TƯ THUỘC CHI PHÍ SẢN XUẤT CỦA CÔNG TY | |||
| 1 | Khuỷu nối thúc 25 x 3/4" | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 154 | Cái |
| 2 | Hộp bảo vệ đồng hồ nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 77 | Cái |
| 3 | Ống nối ren ngoài 27 x 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 77 | Cái |
| 4 | Ống nhựa 27 PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 0,308 | 100m |
| 5 | Van 27 PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 77 | Cái |
| 6 | Đồng hồ nước 15 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 1 | Cái |
| 7 | Ống nhựa OD 25 HDPE | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 0,77 | 100m |
| H | CUNG CẤP VẬT TƯ VÀ TÁI LẬP MẶT ĐƯỜNG NHỰA 12cm Eyc > 155 MPA | |||
| 1 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 12,238 | 100m² |
| 2 | Trải cán lớp đá 0x4 nền đường dày 55cm, K>=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 2,434 | 100m3 |
| 3 | Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 1,0 kg/m2 bằng nhủ tương nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 4,51 | 100m² |
| 4 | Trải BTNNóng hạt trung dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 4,51 | 100m² |
| 5 | Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 0,5 Kg/m2 (+ phần phui đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 4,51 | 100m² |
| 6 | Trải BTNNóng hạt mịn dày 5cm (phần phui đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 4,51 | 100m² |
| I | CUNG CẤP VẬT TƯ VÀ TÁI LẬP HẺM, LỀ NHỰA | |||
| 1 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 0,36 | 100m² |
| 2 | Trải cán lớp đá 0x4 nền đường dày 25cm, K>=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 0,051 | 100m3 |
| 3 | Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 1,0 kg/m2 bằng nhủ tương nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 0,203 | 100m² |
| 4 | Trải BTNNóng hạt trung dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 0,203 | 100m² |
| 5 | Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 0,5 Kg/m2 (+ phần phui đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 0,203 | 100m² |
| 6 | Trải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt mịn dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 0,203 | 100m² |
| J | CUNG CẤP VẬT TƯ VÀ TÁI LẬP LỀ GẠCH TERAZZO | |||
| 1 | Trải cán lớp đá 0x4 nền đường dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 0,352 | 100m3 |
| 2 | Đổ Bê tông lót đá 1x2 M150 dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 17,607 | m3 |
| 3 | Láng vữa ximăng M75, dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 484,6 | m2 |
| 4 | Lát gạch terazzo 400x400x30mm, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 484,6 | m2 |
| K | CUNG CẤP VẬT TƯ VÀ TÁI LẬP LỀ ĐÁ GRANIT | |||
| 1 | Trải cán lớp đá 0x4 nền đường dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 0,043 | 100m3 |
| 2 | Đổ Bê tông lót đá 1x2 M150 dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 2,158 | m3 |
| 3 | Láng vữa ximăng M75, dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 41,7 | m2 |
| 4 | Lát đá Granit | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 41,7 | m2 |
| L | CUNG CẤP VẬT TƯ VÀ TÁI LẬP NỀN GẠCH | |||
| 1 | Trải cán lớp đá 0x4 nền đường dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 0,026 | 100m3 |
| 2 | Đổ Bê tông lót đá 1x2 M150 dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 1,275 | m3 |
| 3 | Láng vữa ximăng M75, dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 25,5 | m2 |
| 4 | Lát gạch, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 25,5 | m2 |
| 5 | Vệ sinh mặt đường, quét dọn đất dơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 32,16 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi