Gói thầu: Thi công xây dựng công trình:
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200777800-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và môi trường đô thị Hạ Hòa |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình: |
| Số hiệu KHLCNT | 20200762445 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-28 16:10:00 đến ngày 2020-08-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,590,649,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Tuyến số 1 | |||
| 1 | Đào nền đường, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 258,09 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 839,29 | m3 |
| 3 | Đào cấp, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 194,07 | m3 |
| 4 | Đào rãnh, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,18 | m3 |
| 5 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.501,24 | m3 |
| 6 | Đào nền đường, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 337,58 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, đất C1+C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,1581 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đào tận dụng đắp, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,0852 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,7713 | 100m3 |
| 10 | Đào san đất, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,9272 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,9272 | 100m3 |
| 12 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 912,3376 | m3 |
| 13 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,8425 | 100m3 |
| 14 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,0336 | 100m2 |
| 15 | Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,2239 | 100m2 |
| 16 | Đào san đất, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.072,02 | m3 |
| 17 | Đào san đất, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 278,23 | m3 |
| 18 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 225,13 | m3 |
| 19 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 229,16 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,2419 | 100m2 |
| 21 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,12 | m3 |
| 22 | bạt dứa lót mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 227,94 | m2 |
| 23 | Bê tông ốp mái, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,84 | m3 |
| 24 | ống nhựa thoát nước d110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 106,31 | m |
| 25 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57,75 | m3 |
| 26 | Đắp đất sét | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,67 | m3 |
| 27 | Vải địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1513 | 100m2 |
| 28 | Ống nhựa thoái nước mài kè d42 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,32 | m |
| 29 | Làm cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46 | cái |
| 30 | Sơn cọc tiêu, cọc MLG, cột thủy chí bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,118 | m2 |
| 31 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4311 | m3 |
| 32 | Đào đất xây cống, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,53 | m3 |
| 33 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0237 | 100m3 |
| 34 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,42 | m3 |
| 35 | Cát đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,36 | m3 |
| 36 | Vữa chèn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,25 | m3 |
| 37 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,56 | m2 |
| 38 | Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,21 | 100m2 |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | 1cấu kiện |
| 40 | Ống công D30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | ống |
| 41 | Di chuyển cột điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | Cột |
| 42 | Tháo dỡ cột điện không sử dụng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Cột |
| B | Tuyến số 2 | |||
| 1 | Đào nền đường, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4.051,04 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 586,1 | m3 |
| 3 | Đào cấp, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 83,4 | m3 |
| 4 | Đào rãnh, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 348,1 | m3 |
| 5 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6.884,61 | m3 |
| 6 | Đào nền đường, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 385,12 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,8512 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đào tận dụng đắp, ô tô 7T tự đổ, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,5491 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,1373 | 100m3 |
| 10 | Đào san đất, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,247 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,247 | 100m3 |
| 12 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 926,268 | m3 |
| 13 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,947 | 100m3 |
| 14 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,069 | 100m2 |
| 15 | Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,2508 | 100m2 |
| 16 | Đào đất xây cống, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 496,43 | m3 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,0668 | 100m3 |
| 18 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,56 | m3 |
| 19 | Sản xuất và lắp dựng bê tông ống cống, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,95 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1747 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống đk <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,629 | tấn |
| 22 | Cát đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,01 | m3 |
| 23 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,54 | m2 |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | 1cấu kiện |
| 25 | Vữa chèn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,29 | m3 |
| 26 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,19 | m3 |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà mũ, vữa M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,22 | m3 |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đk <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3917 | tấn |
| 29 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3413 | tấn |
| 30 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan... | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3521 | 100m2 |
| 31 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,72 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8083 | 100m2 |
| 33 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 147,07 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,8501 | 100m2 |
| 35 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | 1cấu kiện |
| 36 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,8937 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1902 | tấn |
| 38 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,14 | m2 |
| 39 | Đào san đất - Đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,64 | 100m3 |
| 40 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6 | 100m3 |
| 41 | Đào san đất -Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T - Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6 | 100m3 |
| 43 | Đào san đất - Đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,28 | 100m3 |
| C | Thuế tài nguyên + Phí bảo vệ môi trường | |||
| 1 | Thuế tài nguyên + Phí bảo vệ môi trường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi