Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200775579-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm phát triển quỹ đất thành phố Phủ Lý |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200739440 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Phủ Lý |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-28 16:10:00 đến ngày 2020-08-06 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,444,310,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cải tạo sửa chữa nhà làm việc 3 tầng – phần xây dựng | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được duyệt | 330,3348 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà | Như trên | 670,774 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | Như trên | 618,858 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà | Như trên | 1.165,265 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát trần | Như trên | 288,2746 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Như trên | 1.153,0984 | m2 |
| 7 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Như trên | 23,308 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 188,6918 | m2 |
| 9 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 141,643 | m2 |
| 10 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 735,3845 | m2 |
| 11 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 345,9295 | m2 |
| 12 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 87,66 | m |
| 13 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Như trên | 1.784,123 | m2 |
| 14 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Như trên | 1.441,3726 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 3.225,4956 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 1.288,7878 | m2 |
| 17 | Tháo dỡ chậu rửa | Như trên | 6 | bộ |
| 18 | Tháo dỡ bệ xí | Như trên | 6 | bộ |
| 19 | Tháo dỡ chậu tiểu | Như trên | 12 | bộ |
| 20 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Như trên | 39,0438 | m2 |
| 21 | Tháo dỡ trần | Như trên | 40,3572 | m2 |
| 22 | Tháo dỡ hệ thống đường ống cấp thoát nước cũ hỏng | Như trên | 3 | công |
| 23 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Như trên | 143,487 | m2 |
| 24 | Cạo bỏ lớp vôi trên tường, trụ, cột | Như trên | 40,953 | m2 |
| 25 | Quét dung dịch chống thấm sàn | Như trên | 39,0438 | m2 |
| 26 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | Như trên | 39,0438 | m2 |
| 27 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300, XM PCB30 | Như trên | 39,0438 | m2 |
| 28 | Ốp tường trụ, cột gạch 300x600, XM PCB30 | Như trên | 184,617 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Như trên | 40,953 | m2 |
| 30 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Như trên | 40,3572 | m2 |
| 31 | Tháo dỡ cửa | Như trên | 356,2731 | m2 |
| 32 | Cung cấp cửa nhựa lõi thép, cửa đi cánh mở quay, kính đơn 5mm | Như trên | 128,865 | m2 |
| 33 | Cung cấp phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay | Như trên | 12 | bộ |
| 34 | Cung cấp phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay | Như trên | 24 | bộ |
| 35 | Cung cấp, lắp đặt thanh gia cường nhựa lõi thép | Như trên | 136,9 | m |
| 36 | Cung cấp cửa nhựa lõi thép, cửa sổ, kính đơn 5mm | Như trên | 114,48 | m2 |
| 37 | Cung cấp phụ kiện cửa sổ nhựa lõi thép | Như trên | 83 | bộ |
| 38 | Cung cấp vách kính nhựa lõi thép | Như trên | 112,9281 | m2 |
| 39 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Như trên | 243,345 | m2 |
| 40 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Như trên | 112,9281 | m2 |
| 41 | Tháo dỡ hoa sắt hiện trạng | Như trên | 232,5204 | m2 |
| 42 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Như trên | 122,8218 | m2 |
| 43 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Như trên | 122,8218 | m2 |
| 44 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Như trên | 110,1524 | m2 |
| 45 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Như trên | 18,688 | m2 |
| 46 | Láng granitô cầu thang | Như trên | 128,703 | m2 |
| 47 | Cung cấp lắp đặt trụ cầu thang inox 304 | Như trên | 1 | chiếc |
| 48 | Gia công lan can cầu thang inox 304 | Như trên | 0,153 | tấn |
| 49 | Lắp dựng lan can cầu thang | Như trên | 19,764 | m2 |
| 50 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Như trên | 390,9818 | m2 |
| 51 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Như trên | 3,9098 | 100m2 |
| 52 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Như trên | 50,5568 | m2 |
| 53 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Như trên | 99,6478 | m2 |
| 54 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô | Như trên | 99,6478 | m2 |
| 55 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 99,6478 | m2 |
| 56 | Vận chuyển dọn dẹp bàn ghế, vật dụng trước khi thi công | Như trên | 5 | công |
| 57 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Như trên | 10,665 | 100m2 |
| B | Cải tạo sửa chữa nhà làm việc 3 tầng – phần điện nước | |||
| 1 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Như trên | 6 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Như trên | 6 | bộ |
| 3 | Lắp đặt gương soi | Như trên | 6 | cái |
| 4 | Lắp đặt kệ kính | Như trên | 6 | cái |
| 5 | Lắp đặt xí bệt | Như trên | 6 | bộ |
| 6 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Như trên | 6 | cái |
| 7 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Như trên | 6 | bộ |
| 8 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Như trên | 6 | bộ |
| 9 | Lắp đặt vòi gạt đồng | Như trên | 6 | bộ |
| 10 | Cung cấp lắp đặt van phao điện | Như trên | 1 | bộ |
| 11 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Như trên | 5 | cái |
| 12 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Như trên | 15 | cái |
| 13 | Lắp đặt van 1 chiều - Đường kính ≤25mm | Như trên | 4 | cái |
| 14 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 25mm | Như trên | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Như trên | 3 | cái |
| 16 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Như trên | 10 | cái |
| 17 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Như trên | 12 | cái |
| 18 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Như trên | 8 | cái |
| 19 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Như trên | 10 | cái |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Như trên | 28 | cái |
| 21 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Như trên | 4 | cái |
| 22 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Như trên | 6 | cái |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Như trên | 0,2 | 100m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Như trên | 0,36 | 100m |
| 25 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Như trên | 12 | cái |
| 26 | Lắp đặt cút nhựa uPVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Như trên | 12 | cái |
| 27 | Lắp đặt cút nhựa uPVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Như trên | 18 | cái |
| 28 | Lắp đặt cút nhựa uPVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm | Như trên | 12 | cái |
| 29 | Lắp đặt cút nhựa uPVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | Như trên | 36 | cái |
| 30 | Lắp đặt tê nhựa uPVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Như trên | 14 | cái |
| 31 | Lắp đặt tê nhựa uPVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Như trên | 24 | cái |
| 32 | Lắp đặt cút nhựa uPVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Như trên | 16 | cái |
| 33 | Lắp đặt tê nhựa uPVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | Như trên | 16 | cái |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa uPVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Như trên | 0,38 | 100m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa uPVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Như trên | 0,3 | 100m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa uPVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 76mm | Như trên | 0,58 | 100m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa uPVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | Như trên | 0,32 | 100m |
| 38 | Cung cấp lắp đặt cầu chắn rác D110 | Như trên | 4 | cái |
| 39 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Như trên | 4 | cái |
| 40 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Như trên | 16 | cái |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa uPVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Như trên | 0,5 | 100m |
| 42 | Tháo dỡ các thiết bị điện để tiến hành sửa chữa và thay mới | Như trên | 4 | công |
| 43 | Lắp đặt đèn Tube đôi bóng Led L=1,2m - 2x36W | Như trên | 55 | bộ |
| 44 | Lắp đặt đèn Led tròn ốp trần D255 - 10W | Như trên | 45 | bộ |
| 45 | Lắp đặt quạt trần cánh 1,4m - 75W | Như trên | 28 | cái |
| 46 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Như trên | 6 | cái |
| 47 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Như trên | 36 | cái |
| 48 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Như trên | 5 | cái |
| 49 | Lắp đặt công tắc cầu thang 2 chiều | Như trên | 4 | cái |
| 50 | Lắp đặt ô cắm đôi | Như trên | 93 | cái |
| 51 | Lắp đặt hộp nối. đế âm | Như trên | 240 | hộp |
| 52 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Như trên | 630 | m |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x 2,5mm2 | Như trên | 540 | m |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Như trên | 140 | m |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Như trên | 80 | m |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Như trên | 15 | m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Như trên | 820 | m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=20mm | Như trên | 210 | m |
| 59 | Bu lông M10x300 thép góc L63x5=1500 | Như trên | 2 | bộ |
| 60 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 | Như trên | 75 | m |
| 61 | Cung cấp lắp đặt thép dưỡng cáp DK3 | Như trên | 80 | m |
| 62 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Như trên | 6 | cái |
| 63 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Như trên | 36 | cái |
| 64 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Như trên | 3 | cái |
| 65 | Lắp đặt các automat 1 pha >200A | Như trên | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt cầu dao 250A | Như trên | 1 | bộ |
| C | Một số hạng mục phụ trợ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Như trên | 4,395 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Như trên | 1 | công |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài nhà | Như trên | 50,1882 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trong nhà | Như trên | 28,867 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Như trên | 16,65 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Như trên | 7,7284 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Như trên | 0,7728 | m3 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tam cấp | Như trên | 2,3486 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Như trên | 6,3 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 45,517 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 50,1882 | m2 |
| 12 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Như trên | 1,1593 | m3 |
| 13 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,7728 | m3 |
| 14 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600, XM PCB30 | Như trên | 7,9924 | m2 |
| 15 | Láng granitô tam cấp | Như trên | 2,3486 | m2 |
| 16 | Cung cấp cửa đi nhựa lõi thép panô kính dày 5ly, cửa 1 cánh mở quay | Như trên | 2,295 | m2 |
| 17 | Cung cấp phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh | Như trên | 1 | bộ |
| 18 | Cung cấp cửa sổ nhựa lõi thép panô kính dày 5ly, cửa mở trượt 2 cánh | Như trên | 6,3 | m2 |
| 19 | Cung cấp phụ kiện mở trượt 2 cánh | Như trên | 3 | bộ |
| 20 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Như trên | 8,596 | m2 |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Như trên | 6,3 | m2 |
| 22 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Như trên | 6,3 | m2 |
| 23 | Tháo dỡ cổng vận chuyển tới vị trí tập kết | Như trên | 1 | công |
| 24 | Phá dỡ trụ cổng, đỉnh trụ | Như trên | 0,9005 | m3 |
| 25 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Như trên | 15,612 | m2 |
| 26 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Như trên | 0,4753 | m3 |
| 27 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 0,0792 | m3 |
| 28 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 0,1684 | m3 |
| 29 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 0,486 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,0125 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Như trên | 0,029 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Như trên | 0,199 | tấn |
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,11 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 1,1675 | m3 |
| 35 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 11,3002 | m2 |
| 36 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 37,12 | m2 |
| 37 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 14,3226 | m2 |
| 38 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Như trên | 19,9159 | m2 |
| 39 | Lắp đặt đường ray cho cổng chính và phụ | Như trên | 11,6 | m |
| 40 | Cung cấp, lắp đặt cổng xếp inox 304 tự động | Như trên | 6,08 | m2 |
| 41 | Môtơ cổng có đường ray | Như trên | 1 | md |
| 42 | Gia công cổng phụ bằng inox | Như trên | 0,0577 | tấn |
| 43 | Bản lề cối | Như trên | 1 | bộ |
| 44 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Như trên | 7,9025 | m2 |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Như trên | 5 | m |
| 46 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Như trên | 5 | m |
| 47 | Cung cấp lắp đặt chữ inox mạ đồng | Như trên | 43 | chữ |
| 48 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Như trên | 74,8098 | m2 |
| 49 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Như trên | 376,4184 | m2 |
| 50 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Như trên | 40,315 | m2 |
| 51 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 74,8098 | m2 |
| 52 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 33 | m |
| 53 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 451,2282 | m2 |
| 54 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Như trên | 40,315 | m2 |
| 55 | Cắt khe bê tông trước khi phá dỡ | Như trên | 7,264 | m |
| 56 | Phá dỡ nền bê tông | Như trên | 2,1029 | m3 |
| 57 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Như trên | 7,033 | m3 |
| 58 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 2,0094 | m3 |
| 59 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 2,1391 | m3 |
| 60 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Như trên | 19,446 | m2 |
| 61 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 9,723 | m2 |
| 62 | Đắp đất nền móng công trình | Như trên | 2,1099 | m3 |
| 63 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Như trên | 0,1056 | 100m2 |
| 64 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | 0,1289 | tấn | |
| 65 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như trên | 1,664 | m3 |
| 66 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Như trên | 40 | cái |
| 67 | Đào móng hố ga bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Như trên | 2,2473 | m3 |
| 68 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 0,2081 | m3 |
| 69 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,1076 | m3 |
| 70 | Xây hố ga bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 0,5365 | m3 |
| 71 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 9,954 | m2 |
| 72 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 1,44 | m2 |
| 73 | Đắp đất nền móng công trình | Như trên | 0,6742 | m3 |
| 74 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Như trên | 0,656 | 100m2 |
| 75 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Như trên | 0,118 | tấn |
| 76 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như trên | 0,1345 | m3 |
| 77 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Như trên | 2 | cái |
| 78 | Tháo dỡ và lắp đặt lại tấm đan rãnh hiện trạng nạo vét | Như trên | 8 | công |
| 79 | Nạo vét rãnh | Như trên | 3,987 | m3 |
| 80 | Đào xúc đất lên ô tô | Như trên | 3,987 | m3 |
| 81 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Như trên | 3,987 | m3 |
| 82 | Láng nền, bù vênh, tạo phẳng, đánh dốc dày trung bình 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 545 | m2 |
| 83 | Lát gạch Terrazzo 400x400x3.5, XM PCB30 | Như trên | 545 | m2 |
| 84 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Như trên | 1,0624 | m3 |
| 85 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 0,5312 | m3 |
| 86 | Xây tường bồn hoa bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 1,6434 | m3 |
| 87 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 12,782 | m2 |
| 88 | Ốp gạch thẻ bồn hoa | Như trên | 7,802 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi