Gói thầu: Gói thầu xây lắp công trình: Trường THPT Khánh Hòa. Hạng mục: Cải tạo sửa chữa nhà lớp học C
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200781868-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/08/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường THPT Khánh Hòa |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp công trình: Trường THPT Khánh Hòa. Hạng mục: Cải tạo sửa chữa nhà lớp học C |
| Số hiệu KHLCNT | 20200774296 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-29 14:29:00 đến ngày 2020-08-05 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,073,325,028 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 31,000,000 VNĐ ((Ba mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC MỞ RỘNG PHÒNG – CỬA | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 8,58 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | 22,8 | m | |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 20,269 | m3 | |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | 10,1081 | m3 | |
| 5 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 97,304 | m2 | |
| 6 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 31,6288 | m2 | |
| 7 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | 31,6288 | m2 | |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, xà dầm | 0,0126 | 100m2 | |
| 9 | Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm | 0,0163 | tấn | |
| 10 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,1267 | m3 | |
| 11 | Sơn dầm, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | 131,6688 | m2 | |
| 12 | Khuôn cửa kép 250x70 gỗ nhóm 3 (bao gồm cả mộng và tai khuôn cửa) | 32,4 | md | |
| 13 | Lắp dựng khuôn cửa kép | 32,4 | 1m | |
| 14 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 20,736 | m2 | |
| 15 | Cửa sổ cửa pa nô kính gỗ nhóm 3 (bao gồm cả sơn hoặc đánh véc ni) | 8,1744 | m2 | |
| 16 | ô kính cố định | 2,436 | m2 | |
| 17 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 10,6104 | 1m2 | |
| 18 | Chốt cửa sổ | 3 | bộ | |
| 19 | Bản lề + đuôi cá | 3 | bộ | |
| 20 | Sen hoa cửa sổ thép vuông 12x12 | 146,6514 | kg | |
| 21 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 10,5864 | m2 | |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 6,2294 | 1m2 | |
| B | CẢI TẠO LĂN SƠN | |||
| 1 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.594,6861 | m2 | |
| 2 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 4.225,7449 | m2 | |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà - 10% | 159,4686 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài nhà 90% | 1.435,2175 | m2 | |
| 5 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | 159,4686 | m2 | |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà, trụ cột - 10% | 220,2052 | m2 | |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - tường trong nhà, trụ, cột - 90% | 1.981,8468 | m2 | |
| 8 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần - 10% | 202,3693 | m2 | |
| 9 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần - 90% | 1.821,3236 | m2 | |
| 10 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | 190,942 | m2 | |
| 11 | Trát trụ cột, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | 42,6204 | m2 | |
| 12 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | 154,4763 | m2 | |
| 13 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | 34,5358 | m2 | |
| C | CẢI TẠO LAN CAN HÀNH LANG - CẦU THANG | |||
| 1 | Cạo rỉ các kết cấu thép | 84,3243 | m2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - gỗ | 10,4976 | m2 | |
| 3 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 84,3243 | 1m2 | |
| 4 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 10,4976 | m2 | |
| 5 | SXLD sắt hộp lắp thêm lan can LC2 | 23,7836 | kg | |
| 6 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 2,5248 | 1m2 | |
| D | LÁT NỀN | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 750 | m2 | |
| 2 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB30 | 750 | m2 | |
| E | CHỐNG NÓNG SÊ NÔ | |||
| 1 | Phá dỡ gạch lá nem chống nóng | 115 | m2 | |
| 2 | Quét dung dịch SIKA chống thấm mái, sê nô, ô văng | 115 | m2 | |
| 3 | Lát sàn gạch lá nem 2 lớp, XM PCB30 | 230 | m2 | |
| F | SỬA CHỮA HỆ THỐNG CỬA | |||
| 1 | Lắp mới cửa đi sắt hộp bịt tôn huỳnh 2 mặt tầng tum | 2,94 | m2 | |
| 2 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 2,94 | m2 | |
| 3 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 5,88 | 1m2 | |
| 4 | Làm vách kính khung nhôm cầu thang bộ 14-15 (bao gồm phụ kiện cả lắp dựng hoàn thiện) | 31 | m2 | |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 384 | m2 | |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn gỗ | 883,1596 | m2 | |
| 7 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 883,1596 | m2 | |
| 8 | Cạo rỉ các kết cấu thép - sen hoa cửa | 162,8381 | m2 | |
| 9 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 162,8381 | 1m2 | |
| 10 | Công sửa chữa cửa 30% | 30 | công | |
| 11 | Thay ô kính 5% | 9,2601 | m2 | |
| 12 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 0,8096 | m3 | |
| 13 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 16,7716 | 100m2 | |
| 14 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 50,0195 | m3 | |
| 15 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | 50,0195 | m3 | |
| 16 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô | 50,0195 | m3 | |
| 17 | Công vận chuyển ra, kê xếp vào đồ đạc trong phòng để cải tạo | 10 | công | |
| G | CẤP ĐIỆN | |||
| 1 | Tháo hệ thống thiết bị điện cũ + đục đường điện cũ để đi lại dây dẫn - NC3/7-N1 | 5 | công | |
| 2 | Đèn led 2 bóng 1,2m 2x18w/220v | 96 | bộ | |
| 3 | Đèn led gắn trần 20W | 102 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt ô cắm đơn | 49 | cái | |
| 5 | Lắp đặt ô cắm đôi | 205 | cái | |
| 6 | Công đơn | 64 | cái | |
| 7 | Công tắc đôi | 16 | cái | |
| 8 | Công tắc ba cực điều khiển hai vị trí | 12 | cái | |
| 9 | Quạt treo tường | 12 | cái | |
| 10 | Lắp đặt quạt trần | 33 | cái | |
| 11 | Áp tô mát 3 pha 300A | 1 | cái | |
| 12 | Áp tô mát 3 pha 100A | 7 | cái | |
| 13 | Áp tô mát 3 pha 75A | 4 | cái | |
| 14 | Áp tô mát 3 pha 25A | 4 | cái | |
| 15 | Áp tô mát 1 pha 16A | 65 | cái | |
| 16 | Dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 2.340 | m | |
| 17 | Dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 1.690 | m | |
| 18 | Dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 280 | m | |
| 19 | Dây dẫn 4 ruột 4x6mm2 | 240 | m | |
| 20 | Dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 | 240 | m | |
| 21 | Tủ điện tầng 800x500x200 | 1 | 1 tủ | |
| 22 | Tủ điện tầng 500x300x200 | 3 | 1 tủ | |
| 23 | Hộp nối dây 200x100 | 35 | hộp | |
| 24 | Đế âm tường | 371 | cái | |
| 25 | Mặt công tắc, ổ cắm, áp tô mát | 371 | cái | |
| 26 | Máng gen nhựa luồn dây 24x14mm | 3.775 | m | |
| 27 | Máng gen nhựa luồn dây 39x18mm | 240 | m | |
| 28 | Máng gen nhựa luồn dây 60x22mm | 240 | m | |
| 29 | Ống nhựa mềm luồn dây D16mm | 255 | m | |
| 30 | Cáp điện ruột đồng 4 lõi cách điện 4x16mm | 30 | m | |
| H | MẠNG LAN | |||
| 1 | Tủ mạng RACK19'' SYSTEMS 12U- SERIES530 cửa MICA kích thước: H.680xW.540xD.530mm | 9 | Tủ | |
| 2 | SWITCH24-PORT TPLINK GIGABYTE 100/1000 24 CỔNG RJ45 | 9 | TB | |
| 3 | SWITCH TPLINK TL-SG1016D16-PORT GIGABIT 16 CỔNG RJ45 | 6 | TB | |
| 4 | Dây cáp mạng COMMSCOPE CAT6E | 200 | m | |
| 5 | Dây cáp mạng COMMSCOPE CAT5E | 3.225 | m | |
| 6 | Đế âm kèm mặt hạt và nhân COMMSCOPE | 186 | cái | |
| 7 | Đầu RJ45 COMMSCOPE | 800 | cái | |
| 8 | Hạt RJ45-INOC | 400 | cái | |
| 9 | Ống gen nhựa luồn dây cáp mạng 39x18mm | 200 | m | |
| 10 | Ống gen nhựa luồn dây cáp mạng 24x14mm | 665 | m | |
| 11 | Ống nhựa luồn dây cáp mạng D16mm | 2.560 | m | |
| 12 | Bộ phát WIFI không dây 3 râu TL-WR940N | 8 | cái | |
| 13 | Phụ kiện thi công, vít, lại nhựa, đai sắt | 1 | HT | |
| I | CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Ống nhựa cấp nước PPR-PN10 dày 3.7mm - DN40 | 0,5 | 100m | |
| 2 | Ống nhựa cấp nước PPR-PN10 dày 2,9mm - DN32 | 0,3 | 100m | |
| 3 | Ống nhựa cấp nước PPR-PN10 dày 4,6mm - DN50 | 0,1 | 100m | |
| 4 | Tê nhựa hàn DN40x25 | 6 | cái | |
| 5 | Tê nhựa hàn DN32x25 | 2 | cái | |
| 6 | Cút nhựa hàn DN32x25 | 2 | cái | |
| 7 | Téc ngang Inox 3m3 | 2 | bể | |
| 8 | Van phao, van xả đáy téc | 2 | cái | |
| 9 | Van khóa PPR DN50 | 2 | cái | |
| 10 | Rắc co DN50 | 4 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi