Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200775709-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Uỷ ban nhân dân xã Tam Hải
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200774790
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn sự nghiệp kinh tế
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-29 08:52:00 đến ngày 2020-08-09 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,395,458,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đào khuôn đường đất cấp 3 bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,2655 m3
2 Vận chuyển đất điều phối bằng ô tô tự đổ Phạm vi <=300m, ô tô 10T, Đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,2655 m3
3 Vét đất hữu cơ bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 218,3533 m3
4 Đánh cấp đất cấp 3 bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 207,6193 m3
5 Vận chuyển đất đổ bãi thải bằng ô tô tự đổ Cự ly <=1000m, ô tô 10T, Đất cấp 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 425,9726 m3
6 Đắp nền đường K95 bằng máy đầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.746,6855 m3
7 Đào xúc đất cấp 3 để đắp bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.942,4891 m3
8 Vận chuyển đất để đắp bằng ô tô tự đổ Cự ly 24km, ô tô 10T, Đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.942,4891 m3
9 Lu lèn K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 252,7244 m2
B MẶT ĐƯỜNG
1 Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 dày 22cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 224,416 m3
2 Lót nilon chống thấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.122,08 m2
3 Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 75,2156 m3
4 Lớp cát đệm bù vênh Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,2345 m3
5 Bù vênh CPĐD loại 1 Dmax25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,8759 m3
6 Ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 161,808 m2
7 Thép truyền lực khe co d=20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5524 tấn
8 Thép truyền lực khe dãn d=20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1036 tấn
C CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG
D Đan cống
1 Bê tông M300 đá 1x2 đan cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5184 m3
2 Cốt thép đan cống d=14mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0846 tấn
3 Cốt thép đan cống d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0401 tấn
4 Cốt thép đan cống d=8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0505 tấn
5 Cốt thép đan cống d=6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0046 tấn
6 Ván khuôn đan cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,94 m2
E Xã mũ cống
1 Bê tông M200 đá 1x2 xà mũ cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9402 m3
2 Cốt thép xà mũ cống d=16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0086 tấn
3 Cốt thép xà mũ cống d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0654 tấn
4 Cốt thép xà mũ cống d=6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0194 tấn
F Thân, móng cống
1 Bê tông M150 đá 2x4 thân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,755 m3
2 Bê tông M150 đá 2x4 móng cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5968 m3
3 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9738 m3
4 Ván khuôn thân + xà mũ cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,38 m2
5 Ván khuôn móng cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,66 m2
6 Đào móng đất cấp 3 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,492 m3
7 Đắp đất K95 bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9214 m3
G Tường đầu
1 Bê tông M150 đá 2x4 thân tường đầu thượng lưu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8055 m3
2 Bê tông M150 đá 2x4 thân tường đầu hạ lưu Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8821 m3
3 Ván khuôn thân tường đầu thượng lưu Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,298 m2
4 Ván khuôn thân tường đầu hạ lưu Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,1102 m2
5 Bê tông M150 đá 4x6 móng tường đầu thượng lưu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8117 m3
6 Bê tông M150 đá 4x6 móng tường đầu hạ lưu Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3536 m3
7 Ván khuôn móng tường đầu thượng lưu Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,006 m2
8 Ván khuôn móng tường đầu hạ lưu Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,676 m2
9 Đá dăm đệm móng tường đầu thượng lưu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3267 m3
10 Đá dăm đệm móng tường đầu hạ lưu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6128 m3
11 Đào móng tường đầu thượng lưu đất cấp 3 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,201 m3
12 Đào móng tường đầu hạ lưu đất cấp 3 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,852 m3
13 Đắp đất tường đầu thượng lưu K95 bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0626 m3
14 Đắp đất tường đầu hạ lưu K95 bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,8856 m3
H Tường cánh
1 Bê tông M150 đá 2x4 thân tường cánh thượng lưu Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8378 m3
2 Bê tông M150 đá 2x4 thân tường cánh hạ lưu Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,1499 m3
3 Ván khuôn thân tường cánh thượng lưu Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,8256 m2
4 Ván khuôn thân tường cánh hạ lưu Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,3874 m2
5 Bê tông M150 đá 4x6 móng tường cánh thượng lưu Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9988 m3
6 Bê tông M150 đá 4x6 móng tường cánh hạ lưu Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,0561 m3
7 Ván khuôn móng tường cánh thượng lưu Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,072 m2
8 Ván khuôn móng tường cánh hạ lưu Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,812 m2
9 Bê tông M150 đá 4x6 SC, CK tường cánh thượng lưu Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,7728 m3
10 Bê tông M150 đá 4x6 SC, CK tường cánh hạ lưu Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,4035 m3
11 Ván khuôn sân cống, chân khay tường cánh thượng lưu Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,503 m2
12 Ván khuôn sân cống, chân khay tường cánh hạ lưu Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,19 m2
13 Đá dăm đệm móng tường cánh thượng lưu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,499 m3
14 Đá dăm đệm móng tường cánh hạ lưu Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,697 m3
15 Đào móng tường cánh thượng lưu đất cấp 3 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,662 m3
16 Đào móng tường cánh hạ lưu đất cấp 3 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,378 m3
17 Đắp đất tường cánh thượng lưu K95 bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,3914 m3
18 Đắp đất tường cánh hạ lưu K95 bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,2214 m3
I Hạng mục khác
1 Đập bỏ bê tông tường đầu, tường cánh cống cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,1714 m3
2 Vận chuyển phế thải đổ đi, cự ly <=1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,1714 m3
J CỐNG TRÒN
K Thân cống
1 Lắp đặt ống cống bê tông D75; L=1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 ống
2 Bê tông M200 đá 1x2 ống cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,84 m3
3 Ván khuôn ống cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,88 m2
4 Cốt thép ống cống D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0787 tấn
5 Quét nhựa đường ống cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,44 m2
6 Nối ống cống bê tông D75cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m.nối
7 Đá dăm đệm móng thân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3818 m3
8 Đào móng đất cấp 3 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3818 m3
9 Đắp đất K95 bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,38 m3
L Tường đầu
1 Bê tông M150 đá 2x4 thân tường đầu thượng lưu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,35 m3
2 Ván khuôn thân tường đầu thượng lưu Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,61 m2
3 Bê tông M150 đá 4x6 móng tường đầu thượng lưu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,73 m3
4 Ván khuôn móng tường đầu thượng lưu Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,78 m2
5 Đá dăm đệm móng tường đầu thượng lưu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 m3
6 Đào móng tường đầu thượng lưu đất cấp 3 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,61 m3
7 Đắp đất tường đầu thượng lưu K95 bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,88 m3
M Tường cánh
1 Bê tông M150 đá 2x4 thân tường cánh thượng lưu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,33 m3
2 Ván khuôn thân tường cánh thượng lưu Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,28 m2
3 Bê tông M150 đá 4x6 móng tường cánh thượng lưu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,23 m3
4 Ván khuôn móng tường cánh thượng lưu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,83 m2
5 Bê tông M150 đá 4x6 SC, CK tường cánh thượng lưu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,31 m3
6 Ván khuôn sân cống, chân khay tường cánh thượng lưu Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,58 m2
7 Đá dăm đệm móng tường cánh thượng lưu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,25 m3
8 Đào móng tường cánh thượng lưu đất cấp 3 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,2217 m3
9 Đắp đất tường cánh thượng lưu K95 bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,4317 m3
N Gia cố mái taluy
1 Bê tông M200 đá 1x2 dày 20cm gia cố lề Mô tả kỹ thuật theo chương V 123,074 m3
2 Bê tông M150 đá 2x4 dày 15cm gia cố taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 132,3628 m3
3 Bê tông M150 đá 4x6 chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,3 m3
4 Ván khuôn chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 362,1 m2
5 Dăm sạn đệm chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,64 m3
6 Đào móng đất cấp 3 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 309,5414 m3
7 Đắp trả đất hố móng bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 225,0466 m3
O Cọc tiêu BTCT
1 Làm cọc tiêu BTCT Mô tả kỹ thuật theo chương V 93 cọc
2 Bê tông móng M150 đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,743 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->