Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây lắp toàn bộ công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200728208-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Phan Thiết |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Xây lắp toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200715514 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Phan Thiết |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-24 10:32:00 đến ngày 2020-08-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,513,370,084 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 85,500,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHỐI PHÒNG HỌC VÀ PHÒNG CHỨC NĂNG XÂY MỚI (01 TRỆT, 02 LẦU) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Nhà thầu phải xem xét, nghiên cứu các yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT này làm cơ sở chào giá dự thầu để thực hiện hạng mục công việc tương ứng | 4,9266 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | // | 2,9967 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | // | 4,0654 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | // | 0,8911 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km | // | 0,8911 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 12,0092 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 32,8793 | m3 |
| 8 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | // | 68,216 | m3 |
| 9 | Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | // | 9,667 | m3 |
| 10 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | // | 2,584 | m3 |
| 11 | Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 18,8401 | m3 |
| 12 | Rải lớp nilong chống mất nước | // | 613,7521 | m2 |
| 13 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | // | 8,928 | m3 |
| 14 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | // | 18,476 | m3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | // | 9,6313 | m3 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | // | 70,5322 | m3 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | // | 105,7345 | m3 |
| 18 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | // | 10,7522 | m3 |
| 19 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | // | 6,426 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng dài | // | 1,1374 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | // | 1,3632 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | // | 4,526 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | // | 0,9631 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | // | 8,1726 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | // | 12,2009 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | // | 1,9321 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | // | 0,6039 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | // | 0,1307 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | // | 2,8013 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | // | 2,1824 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,1968 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | // | 1,5958 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | // | 0,7223 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | // | 2,9313 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | // | 4,8886 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | // | 1,6206 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | // | 9,9806 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | // | 0,6279 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | // | 10,8865 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | // | 0,4886 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | // | 1,3976 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | // | 0,1854 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | // | 1,0676 | tấn |
| 44 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | // | 4,0877 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 45 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | // | 1,6351 | m3 |
| 46 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 0,8175 | m3 |
| 47 | Ván khuôn móng dài | // | 0,0818 | 100m2 |
| 48 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 3,114 | m3 |
| 49 | Lớp nilong chống mất nước | // | 47,4908 | m2 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 2,4936 | m3 |
| 51 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | // | 15,298 | m2 |
| 52 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 37,008 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | // | 4,98 | m2 |
| 54 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | // | 380,1672 | m3 |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 3,93 | m3 |
| 56 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | // | 4,6443 | m3 |
| 57 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 59,313 | m3 |
| 58 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | // | 136,5591 | m3 |
| 59 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 12,4452 | m3 |
| 60 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | // | 0,9653 | m3 |
| 61 | Xây tường hộp gen bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 6,4548 | m3 |
| 62 | Xây tường hộp gen bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | // | 11,7288 | m3 |
| 63 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | // | 634,3616 | m2 |
| 64 | Trát tường hộp gen, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | // | 244,08 | m2 |
| 65 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | // | 1.405,6625 | m2 |
| 66 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 297,265 | m2 |
| 67 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | // | 817,2572 | m2 |
| 68 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | // | 1.220,0855 | m2 |
| 69 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | // | 193,211 | m2 |
| 70 | Bả matit vào tường | // | 878,4416 | m2 |
| 71 | Bả matit vào tường | // | 941,9025 | m2 |
| 72 | Bả matit vào cột, dầm, trần | // | 2.527,8187 | m2 |
| 73 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | // | 830,9368 | m2 |
| 74 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | // | 3.469,7212 | m2 |
| 75 | Sơn tạo gai tường 1 nước lót + 1 nước phủ bằng sơn | // | 47,5048 | m2 |
| 76 | Lát nền, sàn gạch granite nhám 600x600mm, XM PCB40 | // | 21,27 | m2 |
| 77 | Lát nền, sàn gạch granite 600x600mm, XM PCB40 | // | 1.086,08 | m2 |
| 78 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch granite 200x600mm | // | 90,16 | m2 |
| 79 | Sơn bóng chân tường hàng lang | // | 373,6 | m2 |
| 80 | Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x600mm, XM PCB40 | // | 109,2369 | m2 |
| 81 | Lát nền, sàn gạch granite nhám 300x600mm, XM PCB40 | // | 88,6235 | m2 |
| 82 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | // | 232,3862 | m2 |
| 83 | Lợp mái bằng tôn kẽm sóng vuông mạ màu dày 4,2 zem | // | 4,0406 | 100m2 |
| 84 | Gia công lan can inox | // | 0,6799 | tấn |
| 85 | Lắp dựng lan can inox | // | 39,5828 | m2 |
| 86 | Cửa đi khung nhôm hệ 55 sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 8ly, không chia ô | // | 78 | m2 |
| 87 | Cửa sổ khung nhôm hệ 55 sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 8ly, không chia ô | // | 190,08 | m2 |
| 88 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | // | 268,08 | m2 |
| 89 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | // | 18,9 | m2 |
| 90 | Vách kính khung nhôm hệ 55 sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 8ly, không chia ô | // | 18,9 | m2 |
| 91 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | // | 1,1664 | tấn |
| 92 | Lắp dựng hoa sắt cửa | // | 190,08 | m2 |
| 93 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | // | 148,5792 | 1m2 |
| 94 | Gia công xà gồ thép | // | 2,1279 | tấn |
| 95 | Lắp dựng xà gồ thép | // | 2,1279 | tấn |
| 96 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | // | 241,64 | 1m2 |
| 97 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | // | 212,41 | m |
| 98 | Ống thoát nước mưa D90 dày 2,9mm | // | 2,088 | 100m |
| 99 | Cầu chắn rác | // | 16 | cái |
| 100 | Cút nhựa D90 (thoát nước mưa) | // | 32 | cái |
| 101 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | // | 13,978 | 100m2 |
| 102 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | // | 10,8608 | 100m2 |
| 103 | Lắp đặt đèn huỳnh quang đơn 1,2m 36W 220V | // | 6 | bộ |
| 104 | Lắp đặt đèn huỳnh quang đôi 1,2m 36W 220V | // | 50 | bộ |
| 105 | Lắp đặt bộ đèn huỳnh quang ốp trần 22W 220V (KT: L=330, H=210) | // | 15 | bộ |
| 106 | Đèn Downlight âm trần (KT: D145, H=210) bóng Compact 15W 220V | // | 32 | bộ |
| 107 | Bộ quạt trần 80W 220V | // | 26 | cái |
| 108 | Dimmer điều khiển quạt trần thay hộp số | // | 26 | cái |
| 109 | Ổ cắm điện đôi 2 chấu 10A 250V | // | 51 | cái |
| 110 | Công tắc đèn âm 1 chiều 10A 250V | // | 87 | cái |
| 111 | MCB 2P 16A | // | 1 | cái |
| 112 | MCB 2P 20A | // | 12 | cái |
| 113 | MCB 2P 25A | // | 1 | cái |
| 114 | MCB 3P 50A | // | 3 | cái |
| 115 | Hộp + công tắc ổ cắm 2,3,4 lỗ | // | 87 | hộp |
| 116 | Hộp + mặt công tắc 1 lỗ | // | 14 | hộp |
| 117 | Hộp nối dây 4 ngã D16 | // | 97 | hộp |
| 118 | Hộp nối dây vuông (KT: 150x150x50) | // | 15 | hộp |
| 119 | Tủ điện 4 mudule (KT: 200x125x58) | // | 1 | cái |
| 120 | Dây đồng đơn mềm 1 lỏi bọc PVC CV 1x1,5mm2 | // | 1.600 | m |
| 121 | Dây đồng đơn mềm 1 lỏi bọc PVC CV 1x2,5mm2 | // | 1.250 | m |
| 122 | Dây đồng đơn mềm 1 lỏi bọc PVC CV 1x6,0mm2 | // | 150 | m |
| 123 | Dây đồng đơn mềm 1 lỏi bọc PVC CV 1x10,0mm2 | // | 450 | m |
| 124 | Ống cứng PVC Ø16 luồn dây điện âm | // | 1.200 | m |
| 125 | Băng keo cách điện | // | 18 | cuộn |
| 126 | Trung tâm báo cháy địa chỉ (1 Loop 250 địa chỉ) | // | 1 | cái |
| 127 | Modun điều khiển loại địa chỉ | // | 3 | cái |
| 128 | Điểm báo cháy bằng tay địa chỉ (nút nhấn khẩn) | // | 3 | bộ |
| 129 | Chuông báo cháy | // | 9 | cái |
| 130 | Đầu báo khói | // | 40 | bộ |
| 131 | Đầu báo nhiệt | // | 40 | bộ |
| 132 | Dây tín hiệu loại chống cháy 2x1,5 mm2 luồn trong ống DN20 | // | 1.200 | m |
| 133 | Hộp đựng bình chữa cháy | // | 12 | bộ |
| 134 | Bình chữa cháy CO2 - 3kg MT3 | // | 12 | bình |
| 135 | Bình chữa cháy bột 4kg, MFZ4 | // | 12 | bình |
| 136 | Bảng nội quy chữa cháy | // | 12 | bộ |
| 137 | Cầu thu sét chuyên dùng R=107m | // | 1 | cái |
| 138 | Dây dẫn sét (cáp thu sét) chuyên dùng 60mm2 | // | 30 | m |
| 139 | Cọc đồng tiếp đất D16, L=2400 | // | 10 | cọc |
| 140 | Dây tiếp đất (cáp chuyên dùng) 60mm2 | // | 30 | m |
| 141 | Ốc xiết cáp bằng đồng 150mm2 | // | 11 | cái |
| 142 | Các chất phụ gia dẫn điện (muối) | // | 6 | kg |
| 143 | Trụ đỡ kim chống sét STK D60 cao 5m | // | 1 | trụ |
| 144 | Lắp đặt hộp đo điện trở (KT: 150x150x50) | // | 1 | hộp |
| 145 | Ống nhựa cứng D20 luồn dây chống sét | // | 25 | m |
| 146 | Dây cáp thép đường kính 3mm | // | 16 | m |
| 147 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | // | 0,2199 | 100m3 |
| 148 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | // | 0,2199 | 100m3 |
| B | PHẦN CẢI TẠO 03 PHÒNG HỌC HIỆN HỮU | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Nhà thầu phải xem xét, nghiên cứu các yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT này làm cơ sở chào giá dự thầu để thực hiện hạng mục công việc tương ứng | 1,1997 | 1m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 0,05 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 0,384 | m3 |
| 4 | Keo dán Sika | // | 2 | tuýp |
| 5 | Khoan tạo lỗ qua sàn BTCT dày <=15cm | // | 36 | 1 lỗ khoan |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | // | 1,194 | m3 |
| 7 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | // | 0,724 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,0282 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | // | 0,1831 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,0612 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,0536 | tấn |
| 12 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | // | 0,1194 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | // | 0,1353 | 100m2 |
| 14 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | // | 13,5312 | m2 |
| 15 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | // | 3,492 | m3 |
| 16 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | // | 20,754 | m3 |
| 17 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | // | 58,32 | m2 |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | // | 0,871 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 9,8307 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | // | 16,4133 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | // | 72,63 | m2 |
| 22 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | // | 510,57 | m2 |
| 23 | Bả matit vào tường | // | 297,82 | m2 |
| 24 | Bả matit vào cột, dầm, trần | // | 13,5312 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | // | 72,63 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | // | 238,7212 | m2 |
| 27 | Lát nền, sàn gạch granite 600x600mm, XM PCB40 | // | 88,04 | m2 |
| 28 | Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x600mm, XM PCB40 | // | 280,8 | m2 |
| 29 | Ốp tường trụ, cột men bóng 500x500mm, XM PCB40 | // | 14,21 | m2 |
| 30 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch granite 200x600mm | // | 4,58 | m2 |
| 31 | Vách ngăn compact HPL dày 12 (kèm phụ kiện) | // | 63 | m2 |
| 32 | Cửa đi khung nhôm hệ 55 sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 8ly, không chia ô | // | 24,36 | m2 |
| 33 | Cửa sổ khung nhôm hệ 55 sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 8ly, không chia ô | // | 7,56 | m2 |
| 34 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | // | 31,92 | m2 |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114 | // | 0,52 | 100m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | // | 0,664 | 100m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 | // | 0,475 | 100m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34 | // | 1,099 | 100m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27 | // | 0,627 | 100m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa PVC D21 | // | 0,192 | 100m |
| 41 | Côn D114*90 | // | 3 | cái |
| 42 | Côn D114*60 | // | 6 | cái |
| 43 | Côn D90*60 | // | 17 | cái |
| 44 | Côn D60*34 | // | 15 | cái |
| 45 | Côn D34*27 | // | 9 | cái |
| 46 | Côn D34*21 | // | 18 | cái |
| 47 | Côn D27*21 | // | 21 | cái |
| 48 | Co nhựa cứng 45o D114 | // | 35 | cái |
| 49 | Co nhựa cứng 45o D90 | // | 6 | cái |
| 50 | Co nhựa cứng 90o D114 | // | 5 | cái |
| 51 | Co nhựa cứng 90o D90 | // | 11 | cái |
| 52 | Co nhựa cứng 90o D60 | // | 18 | cái |
| 53 | Co nhựa cứng 90o D34 | // | 35 | cái |
| 54 | Co nhựa cứng 90o D27 | // | 35 | cái |
| 55 | Y nhựa cứng PVC 90o D114 | // | 19 | cái |
| 56 | Y nhựa cứng PVC 90o D90 | // | 3 | cái |
| 57 | Tê nhựa cứng PVC 90o D114 | // | 4 | cái |
| 58 | Tê nhựa cứng PVC 90o D90 | // | 16 | cái |
| 59 | Tê nhựa cứng PVC 90o D60 | // | 17 | cái |
| 60 | Tê nhựa cứng PVC 90o D34 | // | 31 | cái |
| 61 | Tê nhựa cứng PVC 90o D27 | // | 24 | cái |
| 62 | Khóa nhựa D34 | // | 1 | cái |
| 63 | Khóa nhựa 1 chiều D34 | // | 1 | cái |
| 64 | Van 1 chiều nhựa D34 | // | 2 | cái |
| 65 | Mối nối ống nhựa D34 | // | 20 | cái |
| 66 | Co khâu ren trong D21 | // | 48 | cái |
| 67 | Vòi rửa | // | 2 | bộ |
| 68 | Phễu thu + xi phông D60 | // | 24 | cái |
| 69 | Tăm bô | // | 35 | cuộn |
| 70 | Keo dán | // | 4 | kg |
| 71 | Lavabô | // | 21 | bộ |
| 72 | Lắp đặt chậu xí bệt | // | 21 | bộ |
| 73 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | // | 2 | bể |
| 74 | Máy bơm nước Q= 3m3/h | // | 1 | cái |
| 75 | Van phao tự động D34 | // | 2 | cái |
| 76 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | // | 0,4034 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 77 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 2,7795 | m3 |
| 78 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | // | 0,0027 | 100m3 |
| 79 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 5,68 | m3 |
| 80 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 0,7704 | m3 |
| 81 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | // | 0,1292 | 100m3 |
| 82 | Lát gạch thẻ không nung 4,5x9x19 | // | 8 | m2 |
| 83 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 8 | m2 |
| 84 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | // | 32,28 | m2 |
| 85 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | // | 1,0192 | m3 |
| 86 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | // | 13 | 1cấu kiện |
| 87 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | // | 3 | cái |
| 88 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | // | 0,098 | tấn |
| 89 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | // | 0,0417 | 100m2 |
| C | PHẦN XÂY DỰNG KHỐI BẾP BÁN TRÚ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Nhà thầu phải xem xét, nghiên cứu các yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT này làm cơ sở chào giá dự thầu để thực hiện hạng mục công việc tương ứng | 0,8303 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | // | 4,9005 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | // | 0,6818 | 100m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 5,115 | m3 |
| 5 | Lớp nilong chống mất nước | // | 59,855 | m2 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 2,8328 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 10,6749 | m3 |
| 8 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 4,2758 | m3 |
| 9 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 3,192 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 6,095 | m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 9,87 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 8,3609 | m3 |
| 13 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | // | 6,1478 | m3 |
| 14 | Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 2,72 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | // | 0,176 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn móng dài | // | 0,2707 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | // | 0,3038 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | // | 1,044 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | // | 0,6883 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | // | 1,284 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | // | 1,1902 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | // | 0,9528 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | // | 0,0561 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | // | 0,7349 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,0809 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | // | 0,3027 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | // | 0,0951 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | // | 0,5158 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,1276 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | // | 0,9753 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,1532 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | // | 1,1333 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | // | 0,0533 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | // | 0,4928 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | // | 0,8268 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | // | 0,0011 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,1402 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,2238 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lồng thang máy, ĐK ≤10mm | // | 0,1268 | tấn |
| 40 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 72,03 | m2 |
| 41 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | // | 95,2782 | m2 |
| 42 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 3,2 | m2 |
| 43 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | // | 128,4 | m2 |
| 44 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | // | 100,18 | m2 |
| 45 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 92,9192 | m2 |
| 46 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | // | 92,9192 | m2 |
| 47 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | // | 1,3 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 48 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | // | 0,52 | m3 |
| 49 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | // | 0,281 | m3 |
| 50 | Lớp nilong chống thấm nước | // | 16,8 | m2 |
| 51 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 0,26 | m3 |
| 52 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 0,58 | m3 |
| 53 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 0,78 | m3 |
| 54 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | // | 4,64 | m2 |
| 55 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 11,6 | m2 |
| 56 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 15,0426 | m3 |
| 57 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 25,6443 | m3 |
| 58 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | // | 11,664 | m3 |
| 59 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 1,022 | m3 |
| 60 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | // | 241,8616 | m2 |
| 61 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | // | 407,1826 | m2 |
| 62 | Bả matit vào tường | // | 532,3822 | m2 |
| 63 | Bả matit vào cột, dầm, trần | // | 395,8882 | m2 |
| 64 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | // | 241,8616 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | // | 667,0188 | m2 |
| 66 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | // | 36,2465 | m3 |
| 67 | Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 5,9455 | m3 |
| 68 | Lát nền, sàn gạch granite 600x600mm, XM PCB40 | // | 130,635 | m2 |
| 69 | Lát nền, sàn gạch granite 300x600mm, XM PCB40 | // | 2,8 | m2 |
| 70 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | // | 7,8313 | m2 |
| 71 | Ốp tường trụ, cột gạch ceramic bóng kính 600x600mm, XM PCB40 | // | 21,9213 | m2 |
| 72 | Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x600mm, XM PCB40 | // | 105,742 | m2 |
| 73 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | // | 13,12 | m2 |
| 74 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch granite 200x600mm | // | 10,92 | m2 |
| 75 | Sơn tạo gai tường 1 nước lót + 1 nước phủ bằng sơn | // | 19,39 | m2 |
| 76 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | // | 0,0305 | tấn |
| 77 | Lắp dựng hoa sắt cửa | // | 8,64 | m2 |
| 78 | Cửa đi khung nhôm hệ 55 sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 8ly, không chia ô | // | 13,68 | m2 |
| 79 | Cửa sổ khung nhôm hệ 55 sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 8ly, không chia ô | // | 10,08 | m2 |
| 80 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | // | 23,76 | m2 |
| 81 | Lưới chống côn trùng | // | 23,76 | m2 |
| 82 | Gia công xà gồ thép | // | 0,6483 | tấn |
| 83 | Lắp dựng xà gồ thép | // | 0,6483 | tấn |
| 84 | Lợp mái che tường bằng tôn kẽm sóng vuông màu dày 4,2zem | // | 1,4075 | 100m2 |
| 85 | Trần thạch cao chống ẩm khung nhôm chìm | // | 71 | m2 |
| 86 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | // | 90,4 | m |
| 87 | Bộ đèn huỳnh quang đơn 1,2m 36W 220V | // | 5 | bộ |
| 88 | Bộ đèn huỳnh quang ốp trần 22W 220V | // | 4 | bộ |
| 89 | Lắp đặt ổ cắm đôi | // | 9 | cái |
| 90 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 10A | // | 9 | cái |
| 91 | CB 2P 25A | // | 1 | cái |
| 92 | Hộp + mặt công tắc, ổ cắm 2,3,4 lỗ | // | 10 | hộp |
| 93 | Hộp + mặt CB 1 lỗ | // | 1 | hộp |
| 94 | Lắp đặt hộp nối dây | // | 3 | hộp |
| 95 | Hộp nối dây 4 ngã D16 | // | 6 | hộp |
| 96 | Dây đồng đơn mềm bọc nhựa PVC CV 1x1,5mm2 | // | 160 | m |
| 97 | Dây đồng đơn mềm bọc nhựa PVC CV 1x2,5mm2 | // | 120 | m |
| 98 | Dây đồng đơn mềm bọc nhựa PVC CV 1x6mm2 | // | 30 | m |
| 99 | Lắp đặt ống gân D16 luồn dây điện âm | // | 100 | m |
| 100 | Băng keo cách điện | // | 3 | cuộn |
| 101 | Bình chữa cháy CO-2, 3kg MT3 | // | 1 | bình |
| 102 | Bình chữa cháy bột MFZ4 | // | 1 | bình |
| 103 | Hộp đựng bình chữa cháy | // | 1 | cái |
| 104 | Bảng nội quy chữa cháy | // | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114 | // | 0,09 | 100m |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | // | 0,096 | 100m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 | // | 0,018 | 100m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34 | // | 0,957 | 100m |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27 | // | 0,196 | 100m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa PVC D21 | // | 0,033 | 100m |
| 111 | Côn D114*60 | // | 3 | cái |
| 112 | Côn D90*60 | // | 1 | cái |
| 113 | Côn D34*27 | // | 8 | cái |
| 114 | Côn D27*21 | // | 4 | cái |
| 115 | Co nhựa cứng 90o D114 | // | 3 | cái |
| 116 | Co nhựa cứng 90o D90 | // | 1 | cái |
| 117 | Co nhựa cứng 90o D34 | // | 14 | cái |
| 118 | Co nhựa cứng 90o D27 | // | 23 | cái |
| 119 | Co nhựa cứng 90o D21 | // | 4 | cái |
| 120 | Tê nhựa cứng PVC 90o D114 | // | 2 | cái |
| 121 | Tê nhựa cứng PVC 90o D34 | // | 7 | cái |
| 122 | Tê nhựa cứng PVC 90o D27 | // | 3 | cái |
| 123 | Khóa nhựa D34 | // | 1 | cái |
| 124 | Khóa nhựa 1 chiều D34 | // | 1 | cái |
| 125 | Van 1 chiều nhựa D34 | // | 2 | cái |
| 126 | Mối nối ống nhựa D34 | // | 50 | cái |
| 127 | Co khâu ren trong D27 | // | 7 | cái |
| 128 | Co khâu ren trong D21 | // | 4 | cái |
| 129 | Vòi đồng D27 | // | 7 | bộ |
| 130 | Vòi rửa Inox D21 | // | 4 | bộ |
| 131 | Phễu thu + xi phông D60 | // | 4 | cái |
| 132 | Tăm bô | // | 10 | cuộn |
| 133 | Keo dán | // | 2 | kg |
| 134 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | // | 0,0354 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 135 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 0,104 | m3 |
| 136 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | // | 0,0132 | 100m3 |
| 137 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 0,4811 | m3 |
| 138 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | // | 0,0012 | 100m3 |
| 139 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | // | 4,944 | m2 |
| 140 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | // | 0,1344 | m3 |
| 141 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | // | 0,01 | tấn |
| 142 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | // | 0,0056 | 100m2 |
| 143 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | // | 2 | 1cấu kiện |
| 144 | Thang nâng thức ăn kèm người: tải trọng 500 kg, tốc độ 60m/ph, số điểm dừng: 03 (G 1,2); hành trình: thực tế, Kích thước cabin: (1200(Rộng)x1400(Sâu)x2300(Cao)); Kích thước cửa: (750(Rộng)x2100(Cao)); Nguồn điện: động lực AC380, 50Hz, 3 Phase, thắp sáng: AC 220V, 50Hz, 1 phase. | // | 1 | thang |
| D | SÂN TRƯỜNG | |||
| 1 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Nhà thầu phải xem xét, nghiên cứu các yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT này làm cơ sở chào giá dự thầu để thực hiện hạng mục công việc tương ứng | 231 | m3 |
| 2 | Lớp nilong chống mất nước | // | 770 | m2 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 77 | m3 |
| 4 | Kẻ ron 2m x 2m | // | 770 | m2 |
| 5 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | // | 0,1491 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 6 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | // | 0,6741 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | // | 0,2116 | 100m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 8,416 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 7,582 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | // | 152,864 | m2 |
| 11 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 42,64 | m2 |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | // | 5,2064 | m3 |
| 13 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | // | 0,4732 | tấn |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | // | 0,2765 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | // | 108 | 1cấu kiện |
| 16 | Cung cấp đất màu trồng cây | // | 4,608 | m3 |
| 17 | Cung cấp phân bò, tro trấu | // | 0,288 | m3 |
| 18 | Cung cấp sơ dừa | // | 0,288 | m3 |
| 19 | Cung cấp thuốc kích thích ra chồi | // | 9 | chai |
| 20 | Cung cấp thuốc kích thích ra rễ | // | 9 | chai |
| 21 | Cây bàng đài loan | // | 9 | cây |
| 22 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - nước máy | // | 9 | 1cây / 90 ngày |
| E | HỒ NƯỚC NGẦM | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Nhà thầu phải xem xét, nghiên cứu các yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT này làm cơ sở chào giá dự thầu để thực hiện hạng mục công việc tương ứng | 0,5711 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | // | 0,1773 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | // | 0,3938 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km | // | 0,3938 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 1,26 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 3,465 | m3 |
| 7 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 4,4169 | m3 |
| 8 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | // | 2,285 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | // | 0,0416 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | // | 0,7379 | 100m2 |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | // | 0,0602 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép bể nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | // | 1,0357 | tấn |
| 13 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 20,3184 | m2 |
| 14 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 40,832 | m2 |
| 15 | Quét Sikatop Seal 107 chống thấm, quét 2 lớp (định mức 2kg/m2/lớp) | // | 61,1504 | m2 |
| 16 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 27,22 | m2 |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | // | 7 | 1cấu kiện |
| F | NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Nhà thầu phải xem xét, nghiên cứu các yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT này làm cơ sở chào giá dự thầu để thực hiện hạng mục công việc tương ứng | 0,1041 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | // | 0,77 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | // | 0,0714 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | // | 0,0404 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | // | 0,0404 | 100m3 |
| 6 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 2,125 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 0,6075 | m3 |
| 8 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 1,224 | m3 |
| 9 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 0,624 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 1,584 | m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 2,934 | m3 |
| 12 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | // | 0,279 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | // | 0,0576 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | // | 0,1248 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | // | 0,1704 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ sàn mái | // | 0,4471 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | // | 0,0279 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | // | 0,0554 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | // | 0,0367 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,0156 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | // | 0,0628 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,0379 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | // | 0,3156 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | // | 0,3533 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,0064 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,0384 | tấn |
| 27 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | // | 1,4415 | m3 |
| 28 | Lớp nilong chống mất nước xi măng | // | 9,61 | m2 |
| 29 | Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 0,4805 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 5,308 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 1,404 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 0,28 | m2 |
| 33 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | // | 25,9 | m2 |
| 34 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | // | 58,38 | m2 |
| 35 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | // | 10,88 | m2 |
| 36 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | // | 34,842 | m2 |
| 37 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | // | 2,79 | m2 |
| 38 | Lát nền, sàn gạch granite 600x600mm, XM PCB40 | // | 9,79 | m2 |
| 39 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch granite 120x600mm | // | 1,488 | m2 |
| 40 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 30,25 | m2 |
| 41 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | // | 39,7556 | m2 |
| 42 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | // | 6,9 | m |
| 43 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | // | 15,04 | m2 |
| 44 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | // | 1,98 | m2 |
| 45 | Cửa đi khung nhôm hệ 55 sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 8ly, không chia ô | // | 1,98 | m2 |
| 46 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | // | 8,4 | m2 |
| 47 | Cửa sổ khung nhôm hệ 55 sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 8ly, không chia ô | // | 8,4 | m2 |
| 48 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | // | 0,0488 | tấn |
| 49 | Lắp dựng hoa sắt cửa | // | 8,4 | m2 |
| 50 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | // | 5,1849 | 1m2 |
| 51 | Bả matit vào tường | // | 25,9 | m2 |
| 52 | Bả matit vào tường | // | 58,38 | m2 |
| 53 | Bả matit vào cột, dầm, trần | // | 48,512 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | // | 25,9 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | // | 106,892 | m2 |
| 56 | Bộ đèn huỳnh quang đơn 1,2m, 36W, 220V | // | 2 | bộ |
| 57 | Ổ cắm điện đôi âm 2 chấu 10A 250V | // | 2 | cái |
| 58 | Công tắc đèn âm 1 chiều 10A 250V | // | 2 | cái |
| 59 | Ngắt điện tự động (CB) 2P 10A | // | 1 | cái |
| 60 | Hộp + mặt công tác ổ cắm 2,3,4 lỗ | // | 4 | hộp |
| 61 | Hộp + mặt CB 1 lỗ | // | 1 | hộp |
| 62 | Hộp nối dây | // | 1 | hộp |
| 63 | Dây đồng đơn bọc nhựa uPVC (1x1,5mm2) | // | 20 | m |
| 64 | Dây đồng đơn bọc nhựa uPVC (1x3,0mm2) | // | 8 | m |
| 65 | Ống PVC luồn dây điện D21 | // | 20 | m |
| 66 | Băng keo cách điện | // | 1 | Cuộn |
| 67 | Cầu chì | // | 1 | Cái |
| G | THÁO DỠ NHÀ VỆ SINH HIỆN HỮU | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Nhà thầu phải xem xét, nghiên cứu các yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT này làm cơ sở chào giá dự thầu để thực hiện hạng mục công việc tương ứng | 1,8 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | // | 15,942 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | // | 3,168 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | // | 8,7 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông gạch vỡ bằng búa căn khí nén 3m3/ph | // | 8,607 | m3 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch lát nền | // | 69,048 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch lát bậc cấp | // | 0,81 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công | // | 89,64 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | // | 10,8 | m2 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | // | 4,98 | m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | // | 0,4685 | m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | // | 3,366 | m3 |
| 13 | Tháo dỡ bệ xí, thủ công | // | 10 | cái |
| 14 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | // | 1,0461 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | // | 0,0765 | tấn |
| 16 | Tháo dỡ phần điện | // | 2 | công |
| 17 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | // | 50,2215 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | // | 50,2215 | m3 |
| H | HỆ THỐNG PCCC | |||
| 1 | Hộp cứu hỏa (bao gồm ống vải, lăng phun, van, ngàm..) | Nhà thầu phải xem xét, nghiên cứu các yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT này làm cơ sở chào giá dự thầu để thực hiện hạng mục công việc tương ứng | 9 | hộp |
| 2 | Ống STK D90 dày 3,2mm | // | 0,04 | 100m |
| 3 | Ống STK D76 dày 3,2mm | // | 1,95 | 100m |
| 4 | Ống STK D50 dày 3,2mm | // | 0,16 | 100m |
| 5 | Trụ họng chờ tiếp nước D90 | // | 1 | cái |
| 6 | Co STK D76 | // | 10 | cái |
| 7 | Co STK D50 | // | 9 | cái |
| 8 | Tê STK D76 | // | 8 | cái |
| 9 | Van khóa D76 | // | 4 | cái |
| 10 | Van 1 chiều D76 | // | 2 | cái |
| 11 | Máy bơm chữa cháy động cơ điện Q>5l/s, H>60m | // | 1 | máy |
| 12 | Máy bơm chữa cháy động cơ xăng Q>5l/s, H>60m | // | 1 | máy |
| 13 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 75mm | // | 4 | cái |
| 14 | Lắp đặt rúp pê D76 | // | 1 | cái |
| I | ĐIỆN TỔNG THỂ | |||
| 1 | Dây cáp đồng bọc PVC CXV 4x35,0mm2 | Nhà thầu phải xem xét, nghiên cứu các yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT này làm cơ sở chào giá dự thầu để thực hiện hạng mục công việc tương ứng | 150 | m |
| 2 | Dây cáp đồng bọc PVC CVV 4x22,0mm2 | // | 80 | m |
| 3 | Dây cáp đồng bọc PVC CVV 4x6,0mm2 | // | 100 | m |
| 4 | Băng keo cách điện | // | 2 | Cuộn |
| 5 | Cọc tiếp địa bằng đồng D16, L=2400 | // | 1 | cọc |
| 6 | Dây tiếp đất (cáp chuyên dùng) 60mm2 | // | 2 | m |
| 7 | Ốc siết cáp bằng đồng 150mm2 | // | 2 | cái |
| 8 | MCCB 3P 150A | // | 1 | cái |
| 9 | MCCB 3P 100A | // | 1 | cái |
| 10 | MCB 3P 50A | // | 1 | cái |
| 11 | MCB 3P 25A | // | 1 | cái |
| 12 | MCB 3P 20A | // | 1 | cái |
| 13 | MCB 2P 20A | // | 3 | cái |
| 14 | Tủ điện tổng 13 Module (KT: 200x338x58) | // | 1 | hộp |
| 15 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | // | 0,396 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 16 | Đặt đường ống bằng gạch thẻ 4,5x9x19 | // | 2.201 | viên |
| 17 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | // | 37,2846 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi