Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình giai đoạn 2019-2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200772447-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bình Lục |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình giai đoạn 2019-2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20191169391 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách huyện và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-28 17:08:00 đến ngày 2020-08-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 19,328,100,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền mặt đường (Hạng mục: Phần đê) | |||
| 1 | Đào khuôn nền đường đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3.780,44 | m3 |
| 2 | Đào đất không thích hợp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2.938,87 | m3 |
| 3 | Đào cấp đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3.096,83 | m3 |
| 4 | Đắp nền đường K95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 23.449,65 | m3 |
| 5 | Đắp nền K98 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4.605,87 | m3 |
| 6 | Vật liệ đắp bằng đá lẫn đất | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 33.862,67 | m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3.285,05 | m3 |
| 8 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17.157,33 | m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2.272 | m2 |
| 10 | Bê tông mặt đường bê tông bê tông M250, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3.302,22 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6.460 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.512 | m3 |
| 13 | San đất bãi thải bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7.972 | m3 |
| B | Cọc tiêu, cọc KM, biển báo (Hạng mục: Phần đê) | |||
| 1 | Đào móng đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 38,16 | m3 |
| 2 | Bê tông lót, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,24 | m3 |
| 3 | Bê tông móng M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 29,15 | m3 |
| 4 | Bê tông cọc tiêu M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,25 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,419 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,403 | tấn |
| 7 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 530 | cái |
| 8 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 44,52 | m2 |
| 9 | Sơn cọc tiêu, cọc MLG, cột thủy chí bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 182,85 | m2 |
| 10 | Làm cột km BTCT | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 14 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 95 | 100m |
| 15 | Đá lót 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,2 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 73,7 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 81,72 | m3 |
| 18 | Ống thép D300 L = 3m, cấu kiện 9m (gồm cả gioăng cao su, bu lông, đai ốc) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Cấu kiện |
| 19 | Nối ống gang bằng mặt bích, ĐK 300mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | mối nối |
| 20 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I (đoạn ngập đất) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 165,2 | 100m |
| 21 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I (đoạn không ngập đất, NC và M nhân hs 0,75) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 247,8 | 100m |
| 22 | Phên nứa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6.195 | m2 |
| 23 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30,975 | 100m3 |
| 24 | Mua đất để đắp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3.871,875 | m3 |
| 25 | Bơm nước thi công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 60 | Ca |
| C | Kè đá (Hạng mục: Phần đê) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,244 | 100m3 |
| 2 | Đá lót 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 29,14 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 87,43 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 242,35 | m3 |
| D | Cống tiêu S3 | |||
| 1 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85, đắp đập tạm, tận dụng đất đào đê | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 511,68 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 511,68 | m3 |
| 3 | Bơm nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | ca |
| 4 | Đào móng đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 252,88 | m3 |
| 5 | Đóng cọc tre đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7.736,77 | m |
| 6 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,05 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,582 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,924 | tấn |
| 9 | Bê tông móng, M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 50,76 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,654 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,098 | tấn |
| 12 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày >45 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,778 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,832 | 100m2 |
| 14 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 32,51 | m3 |
| 15 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,65 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,41 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,247 | tấn |
| 18 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,95 | m3 |
| E | Cầu công tác | |||
| 1 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,02 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,034 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,008 | tấn |
| 4 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,19 | m3 |
| 5 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,82 | m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,126 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,032 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,325 | tấn |
| 9 | Bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,3 | m3 |
| F | Dàn van | |||
| 1 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,176 | 100m2 |
| 2 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,07 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,077 | 100m2 |
| 4 | Bê tông cột SX chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,1 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7 | m3 |
| 6 | Bê tông sàn mái M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,66 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,031 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,167 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,039 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,151 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,078 | tấn |
| G | Lan can cầu thang | |||
| 1 | Gia công lan can | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,452 | tấn |
| 2 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0 | m2 |
| 3 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,93 | 1m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5 | m3 |
| H | Cánh van | |||
| 1 | Gia công cửa van | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,651 | tấn |
| 2 | Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, cửa van | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,651 | tấn |
| 3 | Vít chìm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 60 | cái |
| 4 | Bu lông M250X4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 5 | Cao su củ tỏi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,9 | m |
| 6 | Cao su tấm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,27 | m2 |
| 7 | Vít nâng V5 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| I | Khe phai | |||
| 1 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,738 | tấn |
| 2 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,738 | tấn |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 216,88 | m3 |
| J | Gia cố cống | |||
| 1 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m trên cạn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | 1 rọ |
| 2 | Đá lót 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,33 | m3 |
| 3 | Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,52 | m3 |
| 4 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 25,1 | m3 |
| 5 | Đá lót 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,37 | m3 |
| K | Cống tưới trạm bơm S3 | |||
| 1 | Đào móng đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 133,15 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2.140,02 | m |
| 3 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,3 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,044 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng M200, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,91 | m3 |
| 6 | Cống hộp BTCT M300 đúc sẵn 1,25x1,25m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | m |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | 1cấu kiện |
| 8 | Chít VXM M100 mối nối các hộp cống | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,07 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,43 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,89 | m3 |
| 11 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,49 | m3 |
| 12 | Đá lót 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,9 | m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 95,08 | m3 |
| L | Dàn van | |||
| 1 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,019 | 100m2 |
| 2 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,017 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,012 | 100m2 |
| 4 | Bê tông cột SX chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bê tông M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1 | m3 |
| 6 | Bê tông sàn mái, bê tông M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,08 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,004 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,03 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,003 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,027 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,01 | tấn |
| M | Cánh van | |||
| 1 | Gia công cửa van | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,124 | tấn |
| 2 | Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, cửa van | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,124 | tấn |
| 3 | Bu lông M150x14 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 4 | Vít nâng V1 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,92 | 1m2 |
| N | Khe phai | |||
| 1 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,046 | tấn |
| 2 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,046 | tấn |
| O | Cống tiêu S5 | |||
| 1 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85, đắp đập tạm, tận dụng đất đào đê | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 511,68 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 511,68 | m3 |
| 3 | Bơm nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | ca |
| 4 | Đào móng đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 252,88 | m3 |
| 5 | Đóng cọc tre, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7.736,77 | m |
| 6 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,05 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,582 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,924 | tấn |
| 9 | Bê tông móng M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 50,76 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,654 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,098 | tấn |
| 12 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày >45 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,778 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,832 | 100m2 |
| 14 | Bê tông tường chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 32,51 | m3 |
| 15 | Bê tông tường chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,65 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,41 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,247 | tấn |
| 18 | Bê tông sàn mái M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,95 | m3 |
| P | Cầu công tác | |||
| 1 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,02 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,034 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,008 | tấn |
| 4 | Bê tông sàn mái M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,19 | m3 |
| 5 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,82 | m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,126 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,032 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,325 | tấn |
| 9 | Bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,3 | m3 |
| Q | Dàn van | |||
| 1 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,176 | 100m2 |
| 2 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,07 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,077 | 100m2 |
| 4 | Bê tông cột chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,1 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7 | m3 |
| 6 | Bê tông sàn mái M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,66 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,031 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,167 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,039 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,151 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,078 | tấn |
| 12 | Gia công và lắp dựng lan can | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,452 | tấn |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,93 | 1m2 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5 | m3 |
| R | Cánh van | |||
| 1 | Gia công cửa van | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,651 | tấn |
| 2 | Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, cửa van | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,651 | tấn |
| 3 | Vít chìm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 60 | cái |
| 4 | Bu lông M250X4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 5 | Cao su củ tỏi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,9 | m |
| 6 | Cao su tấm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,27 | m2 |
| 7 | Vít nâng V5 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| S | Khe phai | |||
| 1 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,738 | tấn |
| 2 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,738 | tấn |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 216,88 | m3 |
| T | Gia cố cống | |||
| 1 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m trên cạn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | 1 rọ |
| 2 | Đá lót 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,33 | m3 |
| 3 | Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,52 | m3 |
| 4 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 25,1 | m3 |
| 5 | Đá lót 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,37 | m3 |
| U | Cống tưới trạm bơm bối cầu | |||
| 1 | Đào móng đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 103,62 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.342 | m |
| 3 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,28 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,049 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng M200, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,84 | m3 |
| 6 | Cống hộp BTCT M300 đúc sẵn 1,25x1,25m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | m |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | 1cấu kiện |
| 8 | Chít VXM M100 mối nối các hộp cống | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,08 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,39 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,05 | m3 |
| 11 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,94 | m3 |
| 12 | Đá lót 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,96 | m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 68,75 | m3 |
| V | Dàn van | |||
| 1 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,024 | 100m2 |
| 2 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,017 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,012 | 100m2 |
| 4 | Bê tông chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,12 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1 | m3 |
| 6 | Bê tông sàn mái M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,08 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,004 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,034 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,003 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,027 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,01 | tấn |
| W | Cánh van | |||
| 1 | Gia công cửa van | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,138 | tấn |
| 2 | Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, cửa van | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,138 | tấn |
| 3 | Bu lông M150x14 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 4 | Vít nâng V1 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,49 | 1m2 |
| X | Khe phai | |||
| 1 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,054 | tấn |
| 2 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,054 | tấn |
| Y | Đảm bảo an toàn giao thông trong quá trình thi công | |||
| 1 | Biển báo đoạn đường đang thi công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 2 | Biển báo phía trước công trường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 3 | Biển báo đi chậm, biển tam giác | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 4 | Biển báo công trường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 5 | Nhân công đảm bảo giao thông | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 720 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi