Gói thầu: 01.XL: Sửa chữa, nâng cấp đường ĐH77, từ xã Đức Bồng đến xã Đức Hương, huyện Vũ Quang

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200779064-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Vũ Quang
Tên gói thầu 01.XL: Sửa chữa, nâng cấp đường ĐH77, từ xã Đức Bồng đến xã Đức Hương, huyện Vũ Quang
Số hiệu KHLCNT 20200778578
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Trung ương hỗ trợ khắc phục hậu quả thiên tai đầu tháng 9 năm 2019
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 05 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-29 07:39:00 đến ngày 2020-08-08 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,310,733,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A
1 Bóc phong hóa, hữu cơ đất C1 Mô tả KT theo chương V 23,07 100m3
2 Đào phá mặt đường BTXM Mô tả KT theo chương V 1,25 100m3
3 Đào đánh cấp, đất C3 bằng máy Mô tả KT theo chương V 29,98 100m3
4 Đào rãnh đất C2 Mô tả KT theo chương V 305,8 m3
5 Đào nền đường đất C3, bằng máy Mô tả KT theo chương V 7,23 100m3
6 Đào khuôn đường đất C3 Mô tả KT theo chương V 1.571,17 m3
7 Vận chuyển đất hữu cơ đổ thải Mô tả KT theo chương V 23,07 100m3
8 Vận chuyển đất cấp 2 đổ thải Mô tả KT theo chương V 3,06 100m3
9 Vận chuyển đất cấp 3 đổ thải Mô tả KT theo chương V 21,17 100m3
10 Vận chuyển đất cấp 3 tận dụng để đắp nền đường Mô tả KT theo chương V 31,76 100m3
11 Vận chuyển bê tông mặt cũ đổ thải Mô tả KT theo chương V 1,25 100m3
12 Đắp đất nền đường K95 Mô tả KT theo chương V 107,167 100m3
13 Mua đất tại mỏ, vận chuyển về đắp Mô tả KT theo chương V 97,15 100m3
14 Trồng cỏ mái ta luy nền đường Mô tả KT theo chương V 137,93 100m2
15 Vận chuyển vầng cỏ, cự ly bình quân 100m Mô tả KT theo chương V 137,93 100m2
16 Bê tông mặt đường M300, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 1.604,86 m3
17 Rải 01 lớp bạt xác rắn ngăn cách Mô tả KT theo chương V 80,24 100m2
18 Làm móng bằng CPDD loại 2, dày 15cm Mô tả KT theo chương V 12,04 100m3
19 Làm khe co mặt đường BTXM Mô tả KT theo chương V 957,87 m
20 Làm khe giãn mặt đường BTXM Mô tả KT theo chương V 193,38 m
21 Làm khe dọc giữa mặt đường BT mới và cũ Mô tả KT theo chương V 8.838,42 m
22 Ván khuôn đổ BT mặt đường Mô tả KT theo chương V 17,76 100m2
23 Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 157,13 m3
24 Rải 01 lớp bạt xác rắn ngăn cách Mô tả KT theo chương V 8,98 100m2
25 Làm móng bằng CPDD loại 2 Mô tả KT theo chương V 1,23 100m3
26 Ván khuôn đổ BT mặt đường Mô tả KT theo chương V 0,47 100m2
27 Làm móng bãi đúc cấu kiện bằng CPDD loại 2, dày 10cm Mô tả KT theo chương V 0,1 100m3
28 Láng bãi đúc cấu kiện bằng vữa xi măng M75, dày 2cm Mô tả KT theo chương V 100 m2
29 Đào móng cống, đất C2 Mô tả KT theo chương V 323,31 m3
30 Vận chuyển đất đào đi đổ, đất cấp 2 Mô tả KT theo chương V 3,23 100m3
31 Đắp đất hố móng độ chặt K95, đất cấp 3 Mô tả KT theo chương V 2,04 100m3
32 Mua đất tại mỏ, vận chuyển về đắp Mô tả KT theo chương V 2,63 100m3
33 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m, đất cấp I Mô tả KT theo chương V 3,6 100m
34 Đá dăm đệm móng, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 11,31 m3
35 Bê tông móng cống M150, đá 2x4 đổ TC Mô tả KT theo chương V 42,94 m3
36 Bê tông tường đầu, tường cánh, hố thu M200, đá 1x2 đổ TC Mô tả KT theo chương V 17,96 m3
37 Bê tông mũ mố, tấm bản M250, đá 1x2 đổ TC Mô tả KT theo chương V 0,63 m3
38 Bê tông ống cống M250, đá 1x2 đổ LG Mô tả KT theo chương V 7,18 m3
39 Gia công cốt thép mũ mố, tấm bản D <=10mm, đổ TC Mô tả KT theo chương V 0,02 tấn
40 Gia công cốt thép mũ mố, tấm bản D <=18mm, đổ TC Mô tả KT theo chương V 0,02 tấn
41 Gia công cốt thép ống cống D <=10mm, đổ LG Mô tả KT theo chương V 0,48 tấn
42 Ván khuôn ống cống, đổ LG Mô tả KT theo chương V 0,96 100m2
43 Ván khuôn móng cống, đổ TC Mô tả KT theo chương V 1,47 100m2
44 Ván khuôn tường đầu, tường cánh, đổ TC Mô tả KT theo chương V 1,13 100m2
45 Bốc xếp ống cống lên phương tiện vận chuyển, Q < 1T Mô tả KT theo chương V 10 ống
46 Bốc xếp ống cống xuống phương tiện vận chuyển, Q < 1T Mô tả KT theo chương V 10 ống
47 Bốc xếp ống cống lên phương tiện vận chuyển, Q < 2T Mô tả KT theo chương V 4 ống
48 Bốc xếp ống cống xuống phương tiện vận chuyển, Q < 2T Mô tả KT theo chương V 4 ống
49 Vận chuyển ống cống từ bãi đúc đến vị trí lắp Mô tả KT theo chương V 1,79 10tấn/1km
50 Lắp đặt ống cống D<=100cm Mô tả KT theo chương V 10 đoạn
51 Lắp đặt ống cống D<=180cm Mô tả KT theo chương V 4 đoạn
52 Làm mối nối ống cống D75cm bằng vữa xi măng, đay, bao tải tẩm nhựa đường Mô tả KT theo chương V 7 mối nối
53 Làm mối nối ống cống D100cm bằng vữa xi măng, đay, bao tải tẩm nhựa đường Mô tả KT theo chương V 3 mối nối
54 Làm mối nối ống cống D150cm bằng vữa xi măng, đay, bao tải tẩm nhựa đường Mô tả KT theo chương V 4 mối nối
55 Quét nhựa thân cống Mô tả KT theo chương V 53,03 m2
56 Phá dỡ BTCT cống cũ Mô tả KT theo chương V 0,14 m3
57 Phá dỡ đá hộc xây cống cũ Mô tả KT theo chương V 43,52 m3
58 Vận chuyển phế thải đi đổ Mô tả KT theo chương V 0,44 100m3
59 Nạo vét lòng cống bị tắc Mô tả KT theo chương V 5,19 m3
60 Đào móng cống, đất C3 Mô tả KT theo chương V 0,09 100m3
61 Đá dăm đệm móng, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 9,13 m3
62 Lắp đặt ống công BTLT đoạn dài 3m, tải trọng T-H5 Mô tả KT theo chương V 14 đoạn
63 Lắp đặt ống công BTLT đoạn dài 4m, tải trọng T-H5 Mô tả KT theo chương V 9 đoạn
64 Sản xuất, lắp đặt biển báo tam giác Mô tả KT theo chương V 52 cột
65 Sản xất, lắp đặt cọc tiêu mới Mô tả KT theo chương V 695 cọc
66 Lắp đạt cọc tiêu tận dụng Mô tả KT theo chương V 225 cọc
67 Sản xuất, lắp đăt cọc H Mô tả KT theo chương V 40 cọc
68 Sản xuất, lắp đặt cột KM Mô tả KT theo chương V 4 cột
69 Bê tông móng đỡ Mô tả KT theo chương V 65,39 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->