Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công trồng rừng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200781443-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án bảo vệ và Phát triển rừng huyện Quỳnh Nhai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Thi công trồng rừng |
| Số hiệu KHLCNT | 20190443454 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương (Chương trình mục tiêu ứng phó với biến đổi khí hậu và tăng trưởng xanh) và ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 1170 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-29 12:36:00 đến ngày 2020-08-08 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,335,698,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 54,000,000 VNĐ ((Năm mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm, tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo Chương 5 E-HSMT | 2 | Nhà |
| 2 | Chi phí di chuyển lực lượng lao động trong nội bộ công trường | Theo Chương 5 E-HSMT | 1 | Công trình |
| B | TRỒNG, CHĂM SÓC VÀ BẢO VỆ RỪNG TRỒNG | |||
| 1 | Chi phí trồng, chăm sóc và bảo vệ năm thứ nhất | 0 | 0 | 0.0 |
| 2 | Phát dọn thực bì | Theo Chương 5 E-HSMT | 358.140 | m2 |
| 3 | Cuốc hố trồng rừng | Theo Chương 5 E-HSMT | 95.504 | hố |
| 4 | Lấp hố trồng rừng | Theo Chương 5 E-HSMT | 95.504 | hố |
| 5 | Vận chuyển cây và trồng | Theo Chương 5 E-HSMT | 95.504 | cây |
| 6 | Trồng dặm (10%) | Theo Chương 5 E-HSMT | 9.550,4 | cây |
| 7 | Phát chăm sóc lần 1 | Theo Chương 5 E-HSMT | 358.140 | m2 |
| 8 | Xới đất, vun gốc lần 1 | Theo Chương 5 E-HSMT | 95.504 | gốc |
| 9 | Bảo vệ rừng trồng | Theo Chương 5 E-HSMT | 59,69 | ha |
| 10 | Cây giống Thông mã vĩ | Theo Chương 5 E-HSMT | 105.054,4 | cây |
| 11 | Chăm sóc, bảo vệ năm thứ hai | 0 | 0 | 0.0 |
| 12 | Phát chăm sóc lần 1 | Theo Chương 5 E-HSMT | 358.140 | m2 |
| 13 | Phát chăm sóc lần 2 | Theo Chương 5 E-HSMT | 358.140 | m2 |
| 14 | Trồng dặm (15%) | Theo Chương 5 E-HSMT | 14.325,6 | cây |
| 15 | Xới đất, vun gốc (lần 1, 2) | Theo Chương 5 E-HSMT | 191.008 | gốc |
| 16 | Bảo vệ rừng trồng | Theo Chương 5 E-HSMT | 59,69 | ha |
| 17 | Cây giống Thông mã vĩ | Theo Chương 5 E-HSMT | 14.325,6 | cây |
| 18 | Chăm sóc, bảo vệ năm thứ ba | 0 | 0 | 0 |
| 19 | Phát chăm sóc lần 1 | Theo Chương 5 E-HSMT | 358.140 | m2 |
| 20 | Phát chăm sóc lần 2 | Theo Chương 5 E-HSMT | 358.140 | m2 |
| 21 | Xới đất vun gốc (lần 1, 2) | Theo Chương 5 E-HSMT | 191.008 | gốc |
| 22 | Bảo vệ rừng trồng | Theo Chương 5 E-HSMT | 59,69 | ha |
| 23 | Chăm sóc, bảo vệ năm thứ tư | 0 | 0 | 0 |
| 24 | Phát chăm sóc lần 1 | Theo Chương 5 E-HSMT | 358.140 | m2 |
| 25 | Phát chăm sóc lần 2 | Theo Chương 5 E-HSMT | 358.140 | m2 |
| 26 | Xới đất, vun gốc (lần1) | Theo Chương 5 E-HSMT | 95.504 | gốc |
| 27 | Bảo vệ rừng trồng | Theo Chương 5 E-HSMT | 59,69 | ha |
| 28 | Trồng, chăm sóc, bào vệ 20,27 ha Thông mã vĩ | 0 | 0 | 0 |
| 29 | Chi phí trồng, chăm sóc và bảo vệ năm thứ nhất | 0 | 0 | 0 |
| 30 | Phát dọn thực bì | Theo Chương 5 E-HSMT | 121.620 | m2 |
| 31 | Cuốc hố trồng rừng | Theo Chương 5 E-HSMT | 32.432 | hố |
| 32 | Lấp hố trồng rừng | Theo Chương 5 E-HSMT | 32.432 | hố |
| 33 | Vận chuyển cây và trồng | Theo Chương 5 E-HSMT | 32.432 | cây |
| 34 | Trồng dặm (10%) | Theo Chương 5 E-HSMT | 3.243 | cây |
| 35 | Phát chăm sóc lần 1 | Theo Chương 5 E-HSMT | 121.620 | m2 |
| 36 | Xới đất, vun gốc lần 1 | Theo Chương 5 E-HSMT | 32.432 | gốc |
| 37 | Bảo vệ rừng trồng | Theo Chương 5 E-HSMT | 20,27 | ha |
| 38 | Cây giống Thông mã vĩ | Theo Chương 5 E-HSMT | 35.675 | cây |
| 39 | Chăm sóc, bảo vệ năm thứ hai | 0 | 0 | 0 |
| 40 | Phát chăm sóc lần 1 | Theo Chương 5 E-HSMT | 121.620 | m2 |
| 41 | Phát chăm sóc lần 2 | Theo Chương 5 E-HSMT | 121.620 | m2 |
| 42 | Trồng dặm (15%) | Theo Chương 5 E-HSMT | 4.865 | cây |
| 43 | Xới đất, vun gốc (lần 1, 2) | Theo Chương 5 E-HSMT | 64.864 | gốc |
| 44 | Bảo vệ rừng trồng | Theo Chương 5 E-HSMT | 20,27 | ha |
| 45 | Cây giống Thông mã vĩ | Theo Chương 5 E-HSMT | 4.865 | cây |
| 46 | Chăm sóc, bảo vệ năm thứ ba | 0 | 0 | 0 |
| 47 | Phát chăm sóc lần 1 | Theo Chương 5 E-HSMT | 121.620 | m2 |
| 48 | Phát chăm sóc lần 2 | Theo Chương 5 E-HSMT | 121.620 | m2 |
| 49 | Xới đất vun gốc (lần 1, 2) | Theo Chương 5 E-HSMT | 64.864 | gốc |
| 50 | Bảo vệ rừng trồng | Theo Chương 5 E-HSMT | 20,27 | ha |
| 51 | Chăm sóc, bảo vệ năm thứ tư | 0 | 0 | 0 |
| 52 | Phát chăm sóc lần 1 | Theo Chương 5 E-HSMT | 121.620 | m2 |
| 53 | Phát chăm sóc lần 2 | Theo Chương 5 E-HSMT | 121.620 | m2 |
| 54 | Xới đất, vun gốc (lần1) | Theo Chương 5 E-HSMT | 32.432 | gốc |
| 55 | Bảo vệ rừng trồng | Theo Chương 5 E-HSMT | 20,27 | ha |
| 56 | Trồng, chăm sóc, bào vệ 20,04 ha Sơn tra (Nhóm đất 2; Thực bì cấp 3; Cự ly đi làm 2-3 km) | 0 | 0 | 0 |
| 57 | Chi phí trồng, chăm sóc và bảo vệ năm thứ nhất | 0 | 0 | 0 |
| 58 | Phát dọn thực bì | Theo Chương 5 E-HSMT | 120.240 | m2 |
| 59 | Cuốc hố trồng rừng | Theo Chương 5 E-HSMT | 32.064 | hố |
| 60 | Lấp hố trồng rừng | Theo Chương 5 E-HSMT | 32.064 | hố |
| 61 | Vận chuyển cây và trồng | Theo Chương 5 E-HSMT | 32.064 | cây |
| 62 | Trồng dặm (10%) | Theo Chương 5 E-HSMT | 3.206,4 | cây |
| 63 | Phát chăm sóc lần 1 | Theo Chương 5 E-HSMT | 120.240 | m2 |
| 64 | Xới đất, vun gốc lần 1 | Theo Chương 5 E-HSMT | 32.064 | gốc |
| 65 | Bảo vệ rừng trồng | Theo Chương 5 E-HSMT | 20,04 | ha |
| 66 | Cây giống Sơn tra | Theo Chương 5 E-HSMT | 35.270,4 | cây |
| 67 | Chăm sóc, bảo vệ năm thứ hai | 0 | 0 | 0 |
| 68 | Phát chăm sóc lần 1 | Theo Chương 5 E-HSMT | 120.240 | m2 |
| 69 | Phát chăm sóc lần 2 | Theo Chương 5 E-HSMT | 120.240 | m2 |
| 70 | Trồng dặm (15%) | Theo Chương 5 E-HSMT | 4.809,6 | cây |
| 71 | Xới đất, vun gốc (lần 1, 2) | Theo Chương 5 E-HSMT | 64.128 | gốc |
| 72 | Bảo vệ rừng trồng | Theo Chương 5 E-HSMT | 20,04 | ha |
| 73 | Cây giống Sơn tra | Theo Chương 5 E-HSMT | 4.809,6 | cây |
| 74 | Chăm sóc, bảo vệ năm thứ ba | 0 | 0 | 0 |
| 75 | Phát chăm sóc lần 1 | Theo Chương 5 E-HSMT | 120.240 | m2 |
| 76 | Phát chăm sóc lần 2 | Theo Chương 5 E-HSMT | 120.240 | m2 |
| 77 | Xới đất vun gốc (lần 1, 2) | Theo Chương 5 E-HSMT | 64.128 | gốc |
| 78 | Bảo vệ rừng trồng | Theo Chương 5 E-HSMT | 20,04 | ha |
| 79 | Chăm sóc, bảo vệ năm thứ tư | 0 | 0 | 0 |
| 80 | Phát chăm sóc lần 1 | Theo Chương 5 E-HSMT | 120.240 | m2 |
| 81 | Phát chăm sóc lần 2 | Theo Chương 5 E-HSMT | 120.240 | m2 |
| 82 | Xới đất, vun gốc (lần1) | Theo Chương 5 E-HSMT | 32.064 | gốc |
| 83 | Bảo vệ rừng trồng | Theo Chương 5 E-HSMT | 20,04 | ha |
| 84 | HẠNG MỤC XÂY DỰNG ĐƯỜNG BĂNG CẢN LỬA | 0 | 0 | 0 |
| 85 | Làm đường băng trắng cản lửa trên địa bàn xã Nậm Ét (Dài 4.123m, rộng 10m tương đương với diện tích 4,123 ha; Thực bì trung bình cấp 1; Cự ly đi làm trung bình 2-3 km) | 0 | 0 | 0 |
| 86 | Năm thứ nhất | 0 | 0 | 0 |
| 87 | Phát dọn thực bì lần 1 | Theo Chương 5 E-HSMT | 41.230 | m2 |
| 88 | Phát dọn thực bì lần 2 | Theo Chương 5 E-HSMT | 41.230 | m2 |
| 89 | Năm thứ hai | 0 | 0 | 0 |
| 90 | Phát dọn thực bì lần 1 | Theo Chương 5 E-HSMT | 41.230 | m2 |
| 91 | Phát dọn thực bì lần 2 | Theo Chương 5 E-HSMT | 41.230 | m2 |
| 92 | Năm thứ 3 | 0 | 0 | 0.0 |
| 93 | Phát dọn thực bì lần 1 | Theo Chương 5 E-HSMT | 41.230 | m2 |
| 94 | Phát dọn thực bì lần 2 | Theo Chương 5 E-HSMT | 41.230 | m2 |
| 95 | Năm thứ 4 | 0 | 0 | 0.0 |
| 96 | Phát dọn thực bì lần 1 | Theo Chương 5 E-HSMT | 41.230 | m2 |
| 97 | Phát dọn thực bì lần 2 | Theo Chương 5 E-HSMT | 41.230 | m2 |
| 98 | Làm đường băng trắng cản lửa trên địa bàn xã Chiềng Khay (Dài 943m, rộng 10m tương đương với diện tích 0,942 ha ; - Thực bì trung bình cấp 3; Cự ly đi làm trung bình 2-3 km) | 0 | 0 | 0 |
| 99 | Năm thứ nhất | 0 | 0 | 0.0 |
| 100 | Phát dọn thực bì lần 1 | Theo Chương 5 E-HSMT | 9.430 | m2 |
| 101 | Phát dọn thực bì lần 2 | Theo Chương 5 E-HSMT | 9.430 | m2 |
| 102 | Năm thứ hai | 0 | 0 | 0.0 |
| 103 | Phát dọn thực bì lần 1 | Theo Chương 5 E-HSMT | 9.430 | m2 |
| 104 | Phát dọn thực bì lần 2 | Theo Chương 5 E-HSMT | 9.430 | m2 |
| 105 | Năm thứ 3 | 0 | 0 | 0.0 |
| 106 | Phát dọn thực bì lần 1 | Theo Chương 5 E-HSMT | 9.430 | m2 |
| 107 | Phát dọn thực bì lần 2 | Theo Chương 5 E-HSMT | 9.430 | m2 |
| 108 | Năm thứ 4 | 0 | 0 | 0.0 |
| 109 | Phát dọn thực bì lần 1 | Theo Chương 5 E-HSMT | 9.430 | m2 |
| 110 | Phát dọn thực bì lần 2 | Theo Chương 5 E-HSMT | 9.430 | m2 |
| 111 | HẠNG MỤC 04: LÀM BIỂN, BẢNG BẢO VỆ RỪNG | 0 | 0 | 0 |
| 112 | 11 bảng biển loại 2 (Biển báo hình chữ nhật làm bằng tôn hoặc bằng sắt kích thước: 0,8m x 1,2m treo trên hai cột sắt hình chữ V dài 3m) | Theo Chương 5 E-HSMT | 6 | cái |
| 113 | 08 bảng biển loại 3 (Biển cấm hình tam giác làm bằng tôn hoặc bằng sắt kích thước 0,5m x 0,5m x 0,5m treo trên một cột sắt chữ V dài 3m) | Theo Chương 5 E-HSMT | 16 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi