Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200782471-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đàu tư xây dựng huyện Yên Mô |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200782298 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-29 16:09:00 đến ngày 2020-08-10 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,385,233,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐOẠN 1: KÈ LÁT MÁI | |||
| 1 | Đá lót 4x6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 107,49 | m3 |
| 2 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 322,47 | m3 |
| 3 | Đá lót 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 440,709 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.397,37 | m3 |
| 5 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 169,6 | m2 |
| 6 | Ống nhựa F21 thoát nước mái kè | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.675 | m |
| 7 | Vải địa kỹ thuật bịt đầu ống thoát | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,859 | 100m2 |
| B | ĐOẠN 2: KÈ ĐỨNG | |||
| 1 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 93,298 | 100m |
| 2 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10 cm chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 64,05 | 100m |
| 3 | Đá lót 4x6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 50,933 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 65,331 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 116,622 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 204,089 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13,487 | m3 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,117 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,6 | tấn |
| 10 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,063 | 100m2 |
| 11 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 36,24 | m2 |
| 12 | Ống nhựa F21 thoát nước mái kè | Theo HSTK đã được phê duyệt | 356 | m |
| 13 | Vải địa kỹ thuật bịt đầu ống thoát | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,219 | 100m2 |
| 14 | Phên nứa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 397,575 | m2 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo HSTK đã được phê duyệt | 21,91 | m3 |
| 16 | Bơm nước | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | ca |
| 17 | Đào móng công trình, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 27,5976 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,0021 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 59,12 | m3 |
| 20 | San đất bãi thải | Theo HSTK đã được phê duyệt | 21,445 | 100m3 |
| 21 | Đào xúc đất, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,1562 | 100m3 |
| 22 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,0806 | 100m3 |
| 23 | Đào xúc đất, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,0806 | 100m3 |
| C | NỐI THÊM ỐNG CỐNG TẠI NHỮNG VỊ TRÍ VÀO RUỘNG | |||
| 1 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=600mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 22 | 1 cái |
| 2 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính <=600mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11 | đoạn ống |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi