Gói thầu: gói thầu xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200780516-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/08/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn và Xây dựng Hợp Nhất
Tên gói thầu gói thầu xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200748287
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới kế hoạch 2020 theo Quyết định số 1249/QĐ-ubnd ngày 01/04/2020 của UBND huyện Ea Súp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-29 10:24:00 đến ngày 2020-08-08 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,904,013,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC XÂY LẮP
1 Đào móng công trình bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III Chương V 2,1243 100m3
2 đào móng băng rộng ≤3m sâu ≤1m đất cấp III Chương V 55,55 m3
3 BT lót móng cột đá 4x6 vữa XM mác 50 Chương V 13,7 m3
4 BT lót móng tường đá 4x6 vữa XM mác 50 Chương V 12,83 m3
5 BT móng đá 1x2 vữa mác 200 Chương V 51,03 m3
6 Xây móng đá hộc chiều dày <=60cm vữa XM mác 50 Chương V 67,86 m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 1,6622 100m3
8 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 2,6703 100m3
9 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III (khai thác đất đồi) Chương V 2,9373 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V 2,9373 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <=5km, đất cấp III Chương V 2,9373 100m3
12 BT lót dầm móng đá 4x6 vữa XM mác 50 Chương V 5,45 m3
13 BT đá 1x2 vữa mác 200 xà dầm, giằng nhà Chương V 16,92 m3
14 BT cột đá 1x2 vữa mác 200 cao <=4m Chương V 9,05 m3
15 BT đá 1x2 vữa mác 200 xà dầm, giằng nhà Chương V 20,54 m3
16 BT sàn mái đá 1x2 vữa mác 200 Chương V 18,98 m3
17 BT lanh tô, ô văng đan đá 1x2 vữa mác 200 Chương V 6,77 m3
18 Ván khuôn gỗ móng cột Chương V 1,3594 100m2
19 Ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật Chương V 1,7304 100m2
20 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V 4,3558 100m2
21 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V 2,2747 100m2
22 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 1,1906 100m2
23 Cốt thép móng thép <10 Chương V 0,0969 tấn
24 Cốt thép móng thép <18 Chương V 2,6836 tấn
25 Cốt thép trụ thép <10 Chương V 0,2042 tấn
26 Cốt thép trụ thép <18 Chương V 1,5608 tấn
27 Cốt thép xà dầm giằng thép <10 Chương V 0,8506 tấn
28 Cốt thép xà dầm giằng thép <18 Chương V 4,4047 tấn
29 Cốt thép lanh tô, ô văng, lam thép <10 Chương V 0,3397 tấn
30 Cốt thép lanh tô,ô văng, lam thép >10 Chương V 0,4217 tấn
31 Cốt thép sàn mái thép <10 Chương V 1,2858 tấn
32 Cốt thép sàn mái thép >10 Chương V 0,345 tấn
33 Xây tường gạch không nung (XM cốt liệu) 4 lỗ 80x80x180 dày <=10cm, cao <=6m vữa XM mác 50 Chương V 15,7 m3
34 Xây tường gạch không nung (XM cốt liệu) 4 lỗ 80x80x180 dày <=30cm, cao <=6m vữa XM mác 50 Chương V 70,02 m3
35 Xây tường gạch không nung (XM cốt liệu) 2 lỗ 40x80x180 dày <=30cm, cao <=6m vữa XM mác 50 Chương V 21,13 m3
36 Sx, Lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép, cánh mở quay, kính trắng dày 8mm Chương V 53,42 m2
37 Sx, Lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép, cánh lùa ngang, kính trắng dày 8mm Chương V 36,12 m2
38 Sx, Lắp dựng lan can sắt Chương V 45,9 m2
39 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 45,9 m2
40 Trát trụ, cột lam đứng, cầu thang dày 1,5cm vữa XM mác 75 Chương V 93,59 m2
41 Trát xà dầm vữa XM mác 75 Chương V 176,12 m2
42 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 227,47 m2
43 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Chương V 143,79 m2
44 Trát tường trong dày 1,5cm vữa XM mác 50 Chương V 564,83 m2
45 Trát tường ngoài dày 1,5cm vữa XM mác 50 Chương V 683,89 m2
46 Bả mastic vào cột, dầm, trần Chương V 640,97 m2
47 Bả mastic vào tường Chương V 1.248,72 m2
48 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn VINANO 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 968,42 m2
49 Sơn tường ngoài nhà, lanh tô ô văng, cột đã bả bằng sơn VINANO 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 921,27 m2
50 Láng sê nô dày 2cm vữa XM mác 75 Chương V 227,47 m2
51 Quét Flinkote chống thấm mái, sê-nô, ô-văng Chương V 227,47 m2
52 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài cao <=16m Chương V 4,6028 100m2
53 Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m Chương V 7,8496 100m2
54 SX vì kèo thép hình khẩu độ <=12m Chương V 2,4896 tấn
55 Lắp vì kèo khẩu độ <=18m Chương V 2,4896 tấn
56 Gia công CK thép đặt sẵn trong BT, khối lượng một CK <=10kg Chương V 0,0767 tấn
57 Lắp đặt CK thép đặt sẵn trong BT, khối lượng một CK <=10kg Chương V 0,0767 tấn
58 SX xà gồ thép Chương V 3,0269 tấn
59 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 3,0269 tấn
60 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 465,91 m2
61 Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0,4mm Chương V 7,1092 100m2
62 Làm trần bằng tấm thạch cao hoa văn 60x60 cm Chương V 404,95 m2
63 BT lót nền đá 4x6 vữa XM mác 50 Chương V 53,14 m3
64 Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600 Chương V 502,85 m2
65 Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300 nhám Chương V 27 m2
66 Ốp gạch vào tường gạch ceramic 300x600 Chương V 78,84 m2
67 Trát gờ chỉ vữa xm mác 75 Chương V 154,28 m
68 Láng granitô bậc cấp Chương V 38,19 m2
69 BT nền đá 1x2, vữa BT mác 200 Chương V 0,75 m3
70 Láng hè dày 3cm vữa XM mác 75 Chương V 74,61 m2
71 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V 4 bộ
72 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V 22 bộ
73 Lắp đặt Đèn sát trần có chụp d300-22W Chương V 22 bộ
74 Lắp đặt công tắc 1 hạt 10A âm tường Chương V 10 cái
75 Lắp đặt công tắc 2 hạt 10A âm tường Chương V 15 cái
76 Lắp đặt công tắc 3 hạt 10A âm tường Chương V 8 cái
77 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi 2 chấu 16A-220V Chương V 18 cái
78 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 Chương V 250 m
79 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 Chương V 150 m
80 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10 Chương V 70 m
81 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Chương V 100 m
82 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm Chương V 50 m
83 Lắp đặt Áptômát 1 pha <=15A Chương V 7 cái
84 Lắp đặt Áptômát 1 pha <=50A Chương V 4 cái
85 Lắp đặt Áptômát 1 pha <=150A Chương V 1 cái
86 Lắp đặt quạt điện đảo chiều 80W-220 Chương V 13 cái
87 Lắp đặt tủ điện tổng KT 300x400, dày 1,5mm Chương V 1 hộp
88 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây Chương V 6 hộp
89 Cáp điện thoại 2 Pair fi16 Chương V 35 m
90 Cáp mạng Cat 5e Chương V 35 m
91 Hộp chia internet + hộp IDF chia dây điện thoại 10 cặp Jack Chương V 2 hộp
92 Lắp đặt ổ cắm điện thoại 4 dây (bao gồm hộp, cùm, mặt nạ) Chương V 3 cái
93 Lắp đặt ổ cắm điện thoại 8 dây (bao gồm hộp, cùm, mặt nạ) Chương V 6 cái
94 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây điện thoại, tivi, mạng đường kính 20mm Chương V 20 m
95 Lắp đặt ống nhựa D27mm Chương V 0,17 100m
96 Lắp đặt ống nhựa D34mm Chương V 0,07 100m
97 Lắp đặt ống nhựa D42mm Chương V 0,07 100m
98 Lắp đặt cút nhựa D27mm Chương V 15 cái
99 Lắp đặt cút nhựa D34mm Chương V 10 cái
100 Lắp đặt cút nhựa D42mm Chương V 7 cái
101 Lắp đặt tê nhựa D27mm Chương V 10 cái
102 Lắp đặt tê nhựa D34mm Chương V 5 cái
103 Lắp đặt tê nhựa D42mm Chương V 5 cái
104 Lắp đăt nối nhựa D27mm Chương V 10 cái
105 Lắp đăt nối nhựa D34mm Chương V 5 cái
106 Lắp đăt nối nhựa D42mm Chương V 5 cái
107 Lắp đặt tê giảm D34-27mm Chương V 15 cái
108 Lắp đặt tê giảm D42-34mm Chương V 4 cái
109 Lắp đặt co giảm ren trong đồng D27-21mm Chương V 10 cái
110 Lắp đăt nối ống 1 đầu ren trong D27mm Chương V 15 cái
111 Lắp đăt nối ống 1 đầu ren trong D42mm Chương V 5 cái
112 Lắp đặt cà rá 2 đầu ren ngoài đồng D21mm Chương V 5 cái
113 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V 4 cái
114 Lắp đặt van đồng tay xoay D27mm Chương V 6 cái
115 Lắp đặt van đồng tay xoay D42mm Chương V 2 cái
116 Lắp đặt van đồng một chiều D42mm Chương V 2 cái
117 Lắp đặt rắc nhông đồng D27mm Chương V 4 cái
118 Lắp đặt rắc nhông đồng D42mm Chương V 4 cái
119 Lắp đặt nối 2 đầu ren ngoài đồng D27mm Chương V 2 cái
120 Lắp đặt nối 2 đầu ren ngoài đồng D42mm Chương V 2 cái
121 Lắp đặt nối giảm trơn D34-27mm Chương V 4 cái
122 Lắp đặt nối giảm trơn D42-34mm Chương V 4 cái
123 Lắp đặt cầu chắn rác D60 Chương V 2 cái
124 Lắp đặt ống nhựa D34mm Chương V 0,07 100m
125 Lắp đặt ống nhựa D42mm Chương V 0,07 100m
126 Lắp đặt ống nhựa D60mm Chương V 0,2 100m
127 Lắp đặt ống nhựa D90mm Chương V 0,2 100m
128 Lắp đặt ống nhựa D114mm Chương V 0,08 100m
129 Lắp đặt cút nhựa D34mm Chương V 5 cái
130 Lắp đặt cút nhựa D42mm Chương V 5 cái
131 Lắp đặt cút nhựa D60mm Chương V 5 cái
132 Lắp đặt cút nhựa D90mm Chương V 10 cái
133 Lắp đặt cút nhựa D114mm Chương V 5 cái
134 Lắp đặt lơi nhựa D34mm Chương V 5 cái
135 Lắp đặt lơi nhựa D42mm Chương V 7 cái
136 Lắp đặt lơi nhựa D60mm Chương V 7 cái
137 Lắp đặt lơi nhựa D90mm Chương V 5 cái
138 Lắp đặt lơi nhựa D114mm Chương V 5 cái
139 Lắp đặt Y nhựa D90mm Chương V 7 cái
140 Lắp đặt Y nhựa D114mm Chương V 5 cái
141 Lắp đặt măng sông giảm D90-60mm Chương V 5 cái
142 Lắp đặt măng sông giảm D114-90mm Chương V 5 cái
143 Lắp đặt măng sông giảm D60-34mm Chương V 7 cái
144 Lắp đặt nối trơn nhựa D34mm Chương V 5 cái
145 Lắp đặt nối trơn nhựa D42mm Chương V 6 cái
146 Lắp đặt nối trơn nhựa D60mm Chương V 6 cái
147 Lắp đặt nối trơn nhựa D90mm Chương V 7 cái
148 Lắp đặt nối trơn nhựa D114mm Chương V 4 cái
149 Lắp đặt ống thông dầm D60mm Chương V 0,12 100m
150 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V 5 bộ
151 Lắp đặt Lavabo + xi phông + vòi chậu + phụ kiện Chương V 4 bộ
152 Lắp đặt gương, kệ (7 món) Chương V 2 cái
153 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 Chương V 1 bể
154 Lắp đặt vòi xịt rửa sàn Chương V 2 cái
155 Lắp đặt van phao cơ D42mm Chương V 1 cái
156 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V 4 bộ
157 Gia công kim thu sét dài 1,5m Chương V 3 cái
158 Lắp đặt kim thu sét dài 1,5m Chương V 3 cái
159 Gia công cọc chống sét Chương V 6 cọc
160 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Chương V 6 cọc
161 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=16mm Chương V 7,2 m
162 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Chương V 48,8 m
163 Lắp đặt ống nhựa D32 Chương V 0,12 100m
164 Đào hố rộng >1m sâu >1m đất cấp III Chương V 34,3 m3
165 Bê tông lót nền đá 4x6 VXM mác 50 Chương V 2,26 m3
166 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 dày <=30 vữa XM mác 50, cao <=4m Chương V 5,8 m3
167 Láng nền dày 3cm vữa XM mác 75 Chương V 46,76 m2
168 Trát tường ngoài dày 1,5cm vữa XM mác 75 Chương V 46,76 m2
169 BT tấm đan đá 1x2 vữa mác 200 Chương V 0,87 m3
170 Lắp các loại CK BT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=50kg Chương V 9 cái
171 Xếp đá khan mặt bằng không chít mạch Chương V 0,45 m3
172 Cốt thép xà dầm giằng thép <10 cao <=4m Chương V 0,0416 tấn
173 Cốt thép xà dầm giằng thép <18 cao <=4m Chương V 0,0696 tấn
174 BT đá 1x2 vữa mác 200 xà dầm, giằng nhà Chương V 0,2 m3
175 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V 0,0197 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->