Gói thầu: Gói thầu số 17: Hệ thống chống sét toàn khu (03 kim) và Hệ thống PCCC toàn khu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200774852-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án xây dựng dân dụng và công nghiệp tỉnh Bạc Liêu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 17: Hệ thống chống sét toàn khu (03 kim) và Hệ thống PCCC toàn khu |
| Số hiệu KHLCNT | 20191236461 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Hỗ trợ có mục tiêu ngân sách Trung ương và ngân sách địa phương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-28 16:45:00 đến ngày 2020-08-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,017,747,821 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định KL từ thiết kế | Chi phí một số công tác không xác định KL từ thiết kế | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục 2: Xây dựng Hệ thống phòng cáy, chữa cháy và chống sét | |||
| 1 | Đào móng băng rộng <=3, sâu <=1m, đất C1 | Chương V của E-HSMT | 270,4 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,90 | Chương V của E-HSMT | 2,704 | 100m3 |
| 3 | Lắp đặt tủ chữa cháy trong nhà 600x450x220 | Chương V của E-HSMT | 23 | hộp |
| 4 | Lắp đặt trụ chữa cháy ngoài trời 2 vòi D65 | Chương V của E-HSMT | 10 | trụ |
| 5 | Lắp đặt tủ chữa cháy ngoài trời 800x500x250 | Chương V của E-HSMT | 10 | tủ |
| 6 | Lắp đặt trụ tiếp nước D114 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Bình chữa cháy CO2 loại 3kg | Chương V của E-HSMT | 58 | bình |
| 8 | Bình chữa cháy bột AB loại 4kg | Chương V của E-HSMT | 58 | bình |
| 9 | Lắp đặt ống thép không rỉ đường kính ống D114 | Chương V của E-HSMT | 6,56 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống thép không rỉ đường kính ống D90 | Chương V của E-HSMT | 2,25 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống thép không rỉ đường kính ống D50 | Chương V của E-HSMT | 0,35 | 100m |
| 12 | Sơn đỏ ống thép chữa cháy | Chương V của E-HSMT | 303,902 | m2 |
| 13 | Bảng tiêu lệnh + nội quy | Chương V của E-HSMT | 58 | bộ |
| 14 | Lắp đặt máy bơm chữa cháy Diezel Q=54-146m3/h, H=79.5-48.5m (mới 100%) | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt máy bơm chữa cháy Điện Q=54-156m3/h, H=89.5-54m (mới 100%) | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt van khóa D20 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt van 1 chiều D114 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt van khóa D114 | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 19 | LĐ Y lọc D114 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt ống chống rung D114 | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 21 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Chương V của E-HSMT | 2 | cáI |
| 22 | Lắp đặt công tắc áp suất | Chương V của E-HSMT | 1 | cáI |
| 23 | LĐ đầu hút D114 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt tủ điều khiển máy bơm | Chương V của E-HSMT | 1 | hộp |
| 25 | LĐ co STK D114 | Chương V của E-HSMT | 14 | cái |
| 26 | LĐ co STK D90 | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 27 | LĐ co STK D50 | Chương V của E-HSMT | 18 | cái |
| 28 | LĐ co giảm STK D114/90 | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 29 | LĐ co giảm STK D90/50 | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 30 | LĐ tê giảm STK D90/50 | Chương V của E-HSMT | 13 | cái |
| 31 | LĐ hai đầu răng D114 | Chương V của E-HSMT | 110 | cái |
| 32 | LĐ hai đầu răng D90 | Chương V của E-HSMT | 42 | cái |
| 33 | LĐ tê STK D114 | Chương V của E-HSMT | 27 | cái |
| 34 | LĐ tê STK D90 | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 35 | Lắp đặt tủ đựng bình chữa cháy 600x450x220 | Chương V của E-HSMT | 58 | hộp |
| 36 | Lắp đặt đầu báo khói | Chương V của E-HSMT | 219 | bộ |
| 37 | Lắp đặt nút nhấn khẩn | Chương V của E-HSMT | 57 | cái |
| 38 | Lắp đặt chuông báo cháy | Chương V của E-HSMT | 52 | cái |
| 39 | LĐ trung tâm báo cháy 24 zone | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x1mm2 | Chương V của E-HSMT | 2.230 | m |
| 41 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x1,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 3.054 | m |
| 42 | LĐ biến áp nguồn 220/12V | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 43 | LĐ bình ắc quy 12V-12Ah | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 44 | Lắp đặt đèn thoát hiểm Exit | Chương V của E-HSMT | 47 | cái |
| 45 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Chương V của E-HSMT | 79 | cái |
| 46 | Lắp đặt điện trở cuối nguồn | Chương V của E-HSMT | 19 | cái |
| 47 | LĐ ống, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, 10x20 | Chương V của E-HSMT | 716 | m |
| 48 | Lắp đặt hộp nối cáp 200x200 | Chương V của E-HSMT | 14 | hộp |
| 49 | LĐ ống, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn,D20 | Chương V của E-HSMT | 2.338 | m |
| 50 | Lắp đặt box nối các loại | Chương V của E-HSMT | 163 | hộp |
| 51 | LĐ co tê ống nhựa vuông các loại | Chương V của E-HSMT | 62 | cái |
| 52 | Lắp đặt dây cáp tín hiệu 16AWG - 1 fair | Chương V của E-HSMT | 680 | m |
| 53 | Lắp đặt dây cáp tín hiệu 16AWG - 2 fair | Chương V của E-HSMT | 912 | m |
| 54 | Lắp đặt dây cáp tín hiệu 16AWG - 4 fair | Chương V của E-HSMT | 174 | m |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn CXV 2x1,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 1.766 | m |
| 56 | LĐ ống, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn,D40 | Chương V của E-HSMT | 458 | m |
| 57 | LĐ ống, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn,D32 | Chương V của E-HSMT | 848 | m |
| 58 | Đào móng băng rộng <=3, sâu <=1m, đất C1 | Chương V của E-HSMT | 49,6 | m3 |
| 59 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,496 | 100m3 |
| 60 | Lắp đặt ống STK D60 | Chương V của E-HSMT | 0,84 | 100m |
| 61 | Bộ tiếp đất trung tâm báo cháy | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 62 | Đào móng băng rộng <=3, sâu <=1m, đất C1 | Chương V của E-HSMT | 14,455 | m3 |
| 63 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,145 | 100m3 |
| 64 | Lắp đặt kim thu sét , Rbv=107m | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 65 | Kéo rải dây đồng chống sét theo tường,cột,mái nhà, cáp đồng bọc CV50mm2 | Chương V của E-HSMT | 70 | m |
| 66 | Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, cáp đồng trần C50mm2 | Chương V của E-HSMT | 66 | m |
| 67 | Đóng cọc tiếp đất mạ đồng D16x2.4m, kẹp cọc | Chương V của E-HSMT | 18 | cọc |
| 68 | LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 27mm | Chương V của E-HSMT | 0,55 | 100m |
| 69 | LĐ co nhựa D27 | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 70 | Lắp đặt bộ đếm sét | Chương V của E-HSMT | 3 | hộp |
| 71 | Lắp đặt hộp đo điện trở đất | Chương V của E-HSMT | 3 | hộp |
| 72 | Bộ chân đế đỡ kim | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 73 | Bộ dây chằng | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 74 | Phụ kiện các loại hệ thống chống sét | Chương V của E-HSMT | 3 | lô |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi