Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình: Các hạng mục phụ trợ trường THCS Thọ Văn

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200779468-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/08/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Thọ Văn
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình: Các hạng mục phụ trợ trường THCS Thọ Văn
Số hiệu KHLCNT 20200779146
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-29 16:00:00 đến ngày 2020-08-08 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,232,457,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8518 m3
2 Đào móng băng, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,6199 m3
3 Bê tông lót móng , M100, PC30, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,041 m3
4 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,9267 m3
5 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,273 m3
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà , M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3332 m3
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0263 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,147 tấn
9 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,1029 m3
10 Bê tông nền , M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,4576 m3
11 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng , M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2772 m3
12 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0529 100m2
13 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0233 tấn
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà , M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,9664 m3
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2926 100m2
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0756 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2929 tấn
18 Bê tông sàn mái , M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,215 m3
19 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5975 100m2
20 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3648 tấn
21 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,8584 m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,9121 m3
23 Xây cột, trụ bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2904 m3
24 Gia công xà gồ thép hộp 40x80x1,4mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2358 tấn
25 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2358 tấn
26 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,08 1m2
27 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7066 100m2
28 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,56 m
29 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 55,3784 m2
30 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 116,696 m2
31 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 108,1386 m2
32 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37,638 m2
33 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 56,528 m2
34 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,4 m2
35 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36,2252 m2
36 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 150,1766 m2
37 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 92,7532 m2
38 Lát nền, sàn gạch ceramic- chống trơn Ceramic 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35,5256 m2
39 Lát đá bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,4746 m2
40 Sản xuất cửa đi nhôm hệ một cánh mở quay; kính an toàn dày 6,38 ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,3 m2
41 Sản xuất cửa sổ nhôm hệ một cánh mở hất; kính an toàn dày 6,38 ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,72 m2
42 ống thoát nước mái nhựa PVC D42 L=300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
43 Lắp đặt đèn sát trần đèn led vuông 300x300; 24w Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 bộ
44 Lắp đặt quạt thông gió trên tường 40W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
45 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
46 Tủ điện chiếu sáng 3-5 Modul Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
47 Lắp đặt các automat 2P 16A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
48 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 m
49 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 m
50 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 m
51 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 100 m
52 Cút góc + cút nối fi 25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
53 Tê nhựa fi 25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
54 Lắp đặt van 1 chiều, ĐK=25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
55 Lắp đặt van khóa, ĐK25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
56 Rắc co D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
57 Van phao tự ngắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
58 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bể
59 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 bộ
60 Dây cấp chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 bộ
61 Xifon chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 bộ
62 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 bộ
63 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
64 Van nhấn tiêu nam Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
65 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 50mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,06 100m
66 Tê nhựa PPR D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
67 Cút góc PPR D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
68 Chếch nhựa D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
69 Rắc co D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
70 Măng sông fi 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
71 Lắp đặt van khóa ĐK50mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
72 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50-25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
73 Cút góc nhựa 1 đầu ren fi 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
74 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,21 100m
75 Tê nhựa fi 25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22 cái
76 Cút góc fi 25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
77 Mang sông fi 25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
78 Lắp đặt van gạt, ĐK=25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
79 Lắp đặt van khóa fi 25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
80 Cút góc nhựa 1 đầu ren Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 cái
81 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,21 100m
82 Tê nhựa PVC fi 110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
83 Cút góc PVC fi 110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 cái
84 Chếch nhựa PVC fi 110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
85 Lắp đặt côn thu PVC fi 110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
86 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,19 100m
87 Tê nhựa PVC fi 90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13 cái
88 Cút góc nhựa PVC fi 90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
89 Chếch nhựa PVC fi 90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
90 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
91 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 cái
92 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,06 100m
93 Cút góc PVC D42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
94 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,04 100m
95 Cút góc nhựa fi 34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
96 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,8692 m3
97 Bê tông lót móng , M100, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9321 m3
98 Bê tông bể chứa dạng thành thẳng , M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,7285 m3
99 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0352 100m2
100 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0547 tấn
101 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0559 tấn
102 Bê tông xà dầm, giằng nhà , M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,088 m3
103 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0132 100m2
104 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0036 tấn
105 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0122 tấn
106 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,618 m3
107 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,868 m2
108 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,846 m2
109 Đánh màu tường bể Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,846 m2
110 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3736 m2
111 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6528 m3
112 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0875 100m2
113 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0442 tấn
114 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 1cấu kiện
B NHÀ ĐỂ XE
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất C3 ( đào ra ngoài kết cấu 0,2m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,317 m3
2 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,686 m3
3 Bê tông móng , M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,7619 m3
4 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2061 100m2
5 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,8691 m3
6 Lớp cát lót Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,8165 m3
7 Bê tông nền , M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,6838 m3
8 Sản xuất cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2838 tấn
9 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2838 tấn
10 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2125 tấn
11 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2125 tấn
12 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6971 tấn
13 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6971 tấn
14 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 57,1905 1m2
15 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5494 100m2
C SÂN VƯỜN
1 Đào san đất-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,65 100m3
2 Di chuyển câu Tùng Tháp cao TB 3,2m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cây
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,8016 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,3504 m3
5 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,9824 m3
6 Lớp cát lót Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,315 m3
7 Bê tông lót móng , M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42,63 m3
8 Lát gạch TERRAZZO Mô tả kỹ thuật theo Chương V 426,3 m2
9 Lớp cát lót Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,49 m3
10 Bê tông nền , M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 58,98 m3
11 Cắt khe bê tông nền Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,0669 10m
12 Đào móng băng, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,8185 m3
13 Bê tông lót móng , M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,1274 m3
14 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,9024 m3
15 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 143,4306 m2
16 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 60x240mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 95,6203 m2
D PHÁ DỠ NHÀ VỆ SINH CŨ
1 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,304 m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0585 tấn
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá, máy khoan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,9529 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,0946 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,927 m3
6 Đào nền thủ công-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,927 m3
7 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41,9953 m3
E CỔNG TƯỜNG RÀO
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,98 m3
2 Tháo dỡ cửa, thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,3 m2
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,042 m3
4 tháo rỡ cánh cổng đẩy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
5 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,0264 m3
6 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,876 m3
7 Bê tông lót móng , M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,968 m3
8 Bê tông móng , M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,3902 m3
9 Ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1077 100m2
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0104 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1216 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0532 tấn
13 Bê tông cột , TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2904 m3
14 Bê tông cột , TD >0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9801 m3
15 Ván khuôn cột tròn, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1716 100m2
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,019 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0442 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1006 tấn
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà , M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,32 m3
20 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1278 100m2
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0612 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,29 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0202 tấn
24 Bê tông sàn mái , M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,6325 m3
25 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4543 100m2
26 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2767 tấn
27 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,8214 m3
28 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,7027 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,0743 m3
30 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2688 tấn
31 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2688 tấn
32 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,0504 1m2
33 Lợp mái ngói 22v/m2, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3699 100m2
34 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 69,7536 m2
35 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,92 m2
36 Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,4 m
37 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 53,2 m
38 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 69,7536 m2
39 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,92 m2
40 Sản xuất cửa cổng INOX Mô tả kỹ thuật theo Chương V 199,3175 kg
41 Then cửa cổng bằng INOX + khóa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
42 Tay nắm cách cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
43 Bản lề INOX Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
44 Biển chữ tên trường bằng mica màu vàng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
45 Bê tông xà giằng , M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,32 m3
46 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,12 100m2
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0927 tấn
48 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,36 m3
49 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,605 m3
50 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 222 m2
51 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 m2
52 Đắp mũ tường rào ( bao gồm cả vật liệu hoàn thiện) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 m
53 Đắp mũ trụ ( bao gồm cả vật liệu hoàn thiện) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25 cái
54 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 233 m2
55 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,7389 m3
56 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,0797 m3
57 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 184,375 m2
58 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36,342 m2
59 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,267 m2
60 Đắp trụ (bao gồm vật liệu hoàn thiện) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 cái
61 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 220,717 m2
62 Sản xuất lắp đặt nam bê tông theo thiết kế Mô tả kỹ thuật theo Chương V 69,24 m2
F NHÀ BẢO VỆ
1 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,32 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 75,1688 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,5204 m2
4 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48,4488 m2
5 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43,5604 m2
6 Gia công xà gồ thép hộp 60x30x1,4mm; 30x30x1,4mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0762 tấn
7 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0762 tấn
8 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,876 1m2
9 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1875 100m2
10 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,632 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->