Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200763539-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý, bảo trì công trình đường bộ Bắc Kạn |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200762480 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-29 15:23:00 đến ngày 2020-08-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,594,606,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 38,900,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu chín trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đắp đất K95 | Mô tả theo chương V và hồ sơ TKBVTC | 671,37 | m3 |
| 2 | Đào đất | Mô tả theo chương V và hồ sơ TKBVTC | 336 | m3 |
| 3 | Bù vênh đá dăm | Mô tả theo chương V và hồ sơ TKBVTC | 532,28 | m3 |
| 4 | Lớp móng dưới đá dăm tiêu chuẩn dày 20cm | Mô tả theo chương V và hồ sơ TKBVTC | 115,41 | m3 |
| 5 | Lớp móng trên đá dăm tiêu chuẩn dày 12cm | Mô tả theo chương V và hồ sơ TKBVTC | 810,4 | m3 |
| 6 | Láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm, tiêu chuẩn nhựa 4.5kg/m2 | Mô tả theo chương V và hồ sơ TKBVTC | 7.156,88 | m2 |
| 7 | Bê tông nâng cao thành rãnh (BTXM M200) | Mô tả theo chương V và hồ sơ TKBVTC | 1,27 | m3 |
| 8 | Bê tông vuốt nối ngã ba M200 | Mô tả theo chương V và hồ sơ TKBVTC | 5,25 | m3 |
| B | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC VÀ ATGT | |||
| 1 | Trồng cọc tiêu | Mô tả theo chương V và hồ sơ TKBVTC | 195 | Cọc |
| 2 | Trồng biển báo tam giác | Mô tả theo chương V và hồ sơ TKBVTC | 24 | Biển |
| 3 | Trồng biển báo chữ nhật (một cột) | Mô tả theo chương V và hồ sơ TKBVTC | 4 | Biển |
| 4 | Trồng biển báo chữ nhật (hai cột) | Mô tả theo chương V và hồ sơ TKBVTC | 1 | Biển |
| 5 | Trồng cột H | Mô tả theo chương V và hồ sơ TKBVTC | 40 | Cột |
| 6 | Trồng cột Km | Mô tả theo chương V và hồ sơ TKBVTC | 3 | Cột |
| 7 | BT nâng cao tường đầu cống BTXM M150 | Mô tả theo chương V và hồ sơ TKBVTC | 1,52 | m3 |
| 8 | Rãnh dọc hình thang BTXM | Mô tả theo chương V và hồ sơ TKBVTC | 95 | md |
| 9 | Cột thủy trí | Mô tả theo chương V và hồ sơ TKBVTC | 2 | Cột |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi