Gói thầu: Thi công xây dựng (đã bao gồm chi phí hạng mục chung)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200763528-01
Thời điểm đóng mở thầu 02/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân phường Quan Hoa
Tên gói thầu Thi công xây dựng (đã bao gồm chi phí hạng mục chung)
Số hiệu KHLCNT 20200755641
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách quận
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-22 20:37:00 đến ngày 2020-08-02 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,041,609,172 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1
1 Chi phí lán trại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 khoản
B Hạng mục 2
1 Phá dỡ kết cấu mặt đường bằng máy khoan Mô tả kỹ thuật theo chương V 92,1634 m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9216 100m3
3 Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9216 100m3
4 Vận chuyển 13km ngoài phạm vi 7km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9216 100m3
5 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15cm, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,8 m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,228 100m3
7 Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,228 100m3
8 Vận chuyển 13km ngoài phạm vi 7km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,228 100m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, xi măng PC30, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 154,2972 m3
10 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,52 m3
11 Rải nilon Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0436 100m2
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3489 m3
13 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,3616 m2
14 Lát vỉa hè bằng gạch Coric giả đá KT 40x40x4,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,3616 m2
15 Đào móng bồn cây, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2807 m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0128 100m3
17 Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0128 100m3
18 Vận chuyển 13km ngoài phạm vi 7km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0128 100m3
19 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0678 100m2
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9148 m3
21 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1113 m3
22 Tháo dỡ nắp ga điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
23 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,006 100m3
25 Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0215 100m3
26 Vận chuyển 13km ngoài phạm vi 7km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0215 100m3
27 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 m3
28 Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,14 m2
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cổ ga, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 m3
30 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,041 100m2
31 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
32 Tháo dỡ tấm đan rãnh, ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 359 cái
33 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,65 m3
34 Bao tải đựng bùn (30bao/m3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.399,5 bao
35 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4665 100m3
36 Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4665 100m3
37 Vận chuyển 13km ngoài phạm vi 7km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4665 100m3
38 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,83 m3
39 Phá dỡ kết cấu tường gạch Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,94 m3
40 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9763 100m3
41 Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9763 100m3
42 Vận chuyển 13km ngoài phạm vi 7km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9763 100m3
43 Cắt khe mặt đường thi công rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,932 10m
44 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5864 m3
45 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0259 100m3
46 Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0259 100m3
47 Vận chuyển 13km ngoài phạm vi 7km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0259 100m3
48 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 76,5398 m3
49 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7654 100m3
50 Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7654 100m3
51 Vận chuyển 13km ngoài phạm vi 7km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7654 100m3
52 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,9649 m3
53 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3697 100m2
54 Làm lớp đá đệm móng, đường kính đá Dmax <=4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,25 m3
55 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,1012 m3
56 Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 170,387 m2
57 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,296 m2
58 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cổ rãnh, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,4816 m3
59 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5441 100m2
60 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,6264 m3
61 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0993 tấn
62 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7942 100m2
63 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 332 cái
64 Lắp đặt cống D400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 100m
65 Mua đế cống D400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
66 Mua đốt cống D400, dài 2,5m/đốt Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
67 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,084 m3
68 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,8694 m3
69 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2087 100m3
70 Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2087 100m3
71 Vận chuyển 13km ngoài phạm vi 7km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2087 100m3
72 Làm lớp đá đệm móng, đường kính đá Dmax <=4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8192 m3
73 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,46 m3
74 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0768 100m2
75 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,9713 m3
76 Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,224 m2
77 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6 m2
78 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cổ ga, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,505 m3
79 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3233 100m2
80 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,775 m3
81 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,452 tấn
82 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,126 100m2
83 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=100kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 cái
84 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,8576 m3
85 Lắp đặt cút nhựa HDPE, đường kính cút 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
86 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,008 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->