Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200775891-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/08/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Định Liên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200775442 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn bán đất và nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-29 15:13:00 đến ngày 2020-08-08 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,817,601,369 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| B | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường 0,8m3-đất cấp I | Theo TC phê duyệt | 9,8357 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC phê duyệt | 1,9792 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC phê duyệt | 37,6042 | 100m3 |
| 4 | Mua đất cấp 3 đắp nền | Theo TC phê duyệt | 4.472,9242 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, phạm vi <= 1000 m, đất C1 | Theo TC phê duyệt | 9,8357 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo TC phê duyệt | 9,8357 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Theo TC phê duyệt | 44,7292 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 44,7292 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 44,7292 | 100m3 |
| C | Mặt đường | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới | Theo TC phê duyệt | 3,7906 | 100m3 |
| D | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông rãnh , M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 29,2 | m3 |
| 2 | Ván khuôn rãnh | Theo TC phê duyệt | 0,584 | 100m2 |
| 3 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,146 | 100m3 |
| 4 | Nilon tái sinh | Theo TC phê duyệt | 292 | m2 |
| 5 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 64,24 | m3 |
| 6 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 350,4 | m2 |
| 7 | Bê tông mũ mố, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 19,27 | m3 |
| 8 | Ván khuôn mũ mố | Theo TC phê duyệt | 1,752 | 100m2 |
| 9 | Thép mũ mố, đường kính <=10mm | Theo TC phê duyệt | 1,3884 | tấn |
| 10 | Bê tông tấm đan, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 22,19 | m3 |
| 11 | Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo TC phê duyệt | 2,2358 | tấn |
| 12 | Cốt thép lưới chắn rác cửa thu ĐK <= 10 mm | Theo TC phê duyệt | 0,0392 | tấn |
| 13 | Ván khuôn, nắp đan | Theo TC phê duyệt | 1,0278 | 100m2 |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo TC phê duyệt | 292 | 1cấu kiện |
| 15 | Bê tông mũ mố, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 1,488 | m3 |
| 16 | Ván khuôn mũ mố | Theo TC phê duyệt | 0,12 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép mũ mố, đường kính <=10mm | Theo TC phê duyệt | 0,0279 | tấn |
| 18 | Bê tông thân cống, M150, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 7,24 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cống | Theo TC phê duyệt | 0,2 | 100m2 |
| 20 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Theo TC phê duyệt | 1,05 | m3 |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo TC phê duyệt | 6 | 1cấu kiện |
| 22 | Bê tông tấm bản, đá 1x2, M250, PC40 | Theo TC phê duyệt | 1,14 | m3 |
| 23 | Ván khuôn tấm bản | Theo TC phê duyệt | 0,0528 | 100m2 |
| 24 | Cốt thép, ĐK <= 10 mm | Theo TC phê duyệt | 0,0324 | tấn |
| 25 | Cốt thép, ĐK <= 18 mm | Theo TC phê duyệt | 0,1105 | tấn |
| 26 | Bê tông khớp nối, đá 1x2, M250, PC40 | Theo TC phê duyệt | 0,1 | m3 |
| 27 | Cốt thép khớp nối, ĐK <= 10 mm | Theo TC phê duyệt | 0,0023 | tấn |
| 28 | Bê tông mũ mố, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,36 | m3 |
| 29 | Ván khuôn mũ mố | Theo TC phê duyệt | 0,039 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép mũ mố, đường kính <=10mm | Theo TC phê duyệt | 0,0232 | tấn |
| 31 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 2,435 | m3 |
| 32 | Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 12,282 | m2 |
| 33 | Bê tông hố thu, M150, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,622 | m3 |
| 34 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Theo TC phê duyệt | 0,538 | m3 |
| 35 | Ván khuôn móng dài | Theo TC phê duyệt | 0,0304 | 100m2 |
| 36 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo TC phê duyệt | 4 | 1cấu kiện |
| 37 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 | Theo TC phê duyệt | 0,137 | m3 |
| 38 | Ván khuôn tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,007 | 100m2 |
| 39 | Cốt thép, ĐK <= 10 mm | Theo TC phê duyệt | 0,0392 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi