Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200780179-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/08/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Yên Thọ |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200780139 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương hỗ trợ 3,5 tỷ đồng; nguồn vốn HTX đối ứng phần còn lại |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 07 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-29 09:25:00 đến ngày 2020-08-05 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,104,350,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 61,000,000 VNĐ ((Sáu mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: SAN NỀN | |||
| 1 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 16,0587 | 100m3 |
| 2 | Mua đất tại mỏ gần nhất (mỏ đất Nam Thành ở xã Phượng Nghi), cách vị trí xây dựng khoảng 22km | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1.766,457 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 17,6646 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 17,6646 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 17,6646 | 100m3 |
| B | Hạng mục 2: SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Ni lông tái sinh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1.568 | m2 |
| 2 | Bê tông sân phơi M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 235,2 | m3 |
| 3 | Cắt khe co giãn, loại khe 1x4 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 14,4 | 10m |
| C | Hạng mục 3: NHÀ XƯỞNG | |||
| 1 | Đào móng cột bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II (10%KL) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8,113 | m3 |
| 2 | Đào móng cột bằng máy đào <= 0,8 m3, đất C2 (90%KL) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,7302 | 100m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,63 | m3 |
| 4 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,8797 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,5791 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 18,304 | m3 |
| 7 | Bê tông móng , M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 36,2927 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,308 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,3885 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,6946 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,0851 | tấn |
| 12 | Xây móng đá hộc, dầy > 60 cm, VXM M50, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 81,4248 | m3 |
| 13 | Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M50, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 60,5148 | m3 |
| 14 | Xây bao giằng móng bằng gạch bê tông đặc KT (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 10,692 | m3 |
| 15 | Bê tông lót giằng GM2, M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,264 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ, VK giằng GM2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,3555 | 100m2 |
| 17 | Bê tông giằng móng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 16,9785 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,5859 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,146 | tấn |
| 20 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 12,6339 | 100m3 |
| 21 | Mua đất tại mỏ Nam Thành cự ly 22km | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1.381,2447 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 13,8124 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 13,8124 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 13,8124 | 100m3 |
| 25 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 145,5695 | m3 |
| 26 | Nilong tái sinh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 973,07 | m2 |
| 27 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,9204 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,7128 | 100m2 |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1028 | tấn |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,537 | tấn |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 9,636 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,876 | 100m2 |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1503 | tấn |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,6358 | tấn |
| 35 | Xây tường bao gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 71,6186 | m3 |
| 36 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 218,43 | m2 |
| 37 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 384,048 | m2 |
| 38 | Trát má cửa, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 55,225 | m2 |
| 39 | Trát xà dầm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 87,6 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 526,873 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 218,43 | m2 |
| 42 | Sản xuất cột bằng thép hình | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6,6876 | tấn |
| 43 | Lắp cột thép các loại | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6,6876 | tấn |
| 44 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ < 18 m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6,8466 | tấn |
| 45 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <= 12 m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,8866 | tấn |
| 46 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8,734 | tấn |
| 47 | Sản xuất giằng mái thép | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,9062 | tấn |
| 48 | Lắp dựng giằng thép mái | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,9062 | tấn |
| 49 | Sản xuất xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 11,697 | tấn |
| 50 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 11,697 | tấn |
| 51 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1.705,5426 | 1m2 |
| 52 | Bu lông chân cột M24, L=0,6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 48 | cái |
| 53 | Bu lông chân cột M27, L=0,8m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 128 | cái |
| 54 | Bu lông D20 - đỉnh cột | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 216 | cái |
| 55 | Bu lông D14 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 296 | cái |
| 56 | Bu lông D18 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 336 | cái |
| 57 | Bu lông D12 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 142 | cái |
| 58 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 18,4778 | 100m2 |
| 59 | Tôn úp nóc D600 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 105,98 | m |
| 60 | Máng tôn thu nước D400 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 85 | m |
| 61 | Đai bắt tôn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 7.250 | cái |
| 62 | Cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh mở quay | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 19,8 | m2 |
| 63 | Cửa khung sắt hộp bịt tôn dày 2ly | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 57,6 | m2 |
| 64 | Cửa sổ nhựa lõi thép 2 cánh mở quay | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5,85 | m2 |
| 65 | Cửa sổ nhựa lõi thép 4 cánh mở quay | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 53,04 | m2 |
| 66 | Vách kính cố định | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 72,15 | 0.0 |
| 67 | Cửa sổ khung thép hộp bịt tôn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 34,56 | m2 |
| 68 | Hoa sắt cửa thép hộp 14x14 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 81,54 | m2 |
| 69 | Thanh ray cửa L63x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 288,4216 | kg |
| 70 | Khóa cửa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 71 | Vách ngăn composit | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 70,68 | m2 |
| 72 | Đóng trần tôn phòng nuôi sợi | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 216 | m2 |
| 73 | Bảng tên bằng Alumi khung xương thép | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 50,4 | m2 |
| 74 | Lắp đặt tủ điện tổng, KT ≤1600cm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | hộp |
| 75 | Lắp đặt tủ điện phòng, KT ≤225cm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | hộp |
| 76 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 77 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 48 | bộ |
| 78 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 19 | cái |
| 79 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 25 | cái |
| 80 | Máng cáp TRUNKING TÔN 250x150 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 42 | m |
| 81 | Máng cáp TRUNKING TÔN 100x50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 100 | m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 350 | m |
| 83 | Co máng cáp 100x20 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 20 | cái |
| 84 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây Cu/PVC 2x1,5 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 140 | m |
| 85 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây Cu/PVC 2x2,5 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 80 | m |
| 86 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây Cu/PVC 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 280 | m |
| 87 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 50mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 80 | m |
| 88 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 95mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 100 | m |
| 89 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 90 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤150A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 91 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 9 | cọc |
| 92 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 160 | m |
| 93 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 13 | cái |
| 94 | Kéo rải tiếp địa thép dẹt 40x4 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 42 | m |
| 95 | Bảng nội quy và tiêu lệnh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 96 | Giá đựng bình chữa cháy | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8 | bộ |
| 97 | Đèn Exit | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 98 | Đèn sự cố | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 99 | Dây chống cháy Cu/PVC 2x2,5 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 80 | m |
| D | Hạng mục 4: CẤP, THOÁT NƯỚC + BỂ PHỐT | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,46 | 100m |
| 2 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 3 | Tê nhựa PVC D25mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 6 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | 100m |
| 8 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,72 | 100m |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 14 | cái |
| 12 | Tê nhựa PVC D110 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,02 | 100m |
| 14 | Thoát sàn D110 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 15 | Cầu chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 16 | Đào rãnh bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III (95%KL) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,6346 | 100m3 |
| 17 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III (5%KL) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,3399 | m3 |
| 18 | Đắp bù chân móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,4453 | 100m3 |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 10,6542 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 14,6854 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 119,368 | m2 |
| 22 | Láng đáy rãnh, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 43,36 | m2 |
| 23 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 7,5 | m3 |
| 24 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,4411 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,5497 | tấn |
| 26 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 146 | 1cấu kiện |
| 27 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 9,9754 | m3 |
| 28 | Đắp đất bù chân móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,3251 | m3 |
| 29 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,4483 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,9431 | m3 |
| 31 | Trát bể, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 10,665 | m2 |
| 32 | Láng bể phốt dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,8761 | m2 |
| 33 | Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,3604 | m3 |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0224 | tấn |
| 35 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0165 | 100m2 |
| 36 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | 1cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi