Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200765901-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/08/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Tiên Kiên |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200765851 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách nhà nước và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-29 17:16:00 đến ngày 2020-08-09 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,984,246,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào vét bùn, vét hữu cơ máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,3645 | 100m3 |
| 2 | Đào đánh cấp, bằng thủ công, đất C2 2% thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | m3 |
| 3 | Đào nền đường, máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C2 98% máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,3497 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường mở rộng, thủ công, đất C3 2% thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | m3 |
| 5 | Đào nền đường, máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C3 98% máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6472 | 100m3 |
| 6 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công 2%, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | m3 |
| 7 | Đào rãnh thoát nước, bằng máy, đất C3 98% | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,3271 | 100m3 |
| 8 | Đào khuôn bằng máy, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,1923 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất tận dụng đào sang đắp, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=300m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,8027 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất vét hữu cơ đổ đi, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,3645 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, tổng cự ly 2km đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,3645 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất đánh cấp đổ đi, ô tô 7T tự đổ, 1km đầu tiên, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,3497 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, tổng cự ly 2km-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,3497 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất không tận dụng được đổ đi, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,364 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, tổng cự ly 2km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,364 | 100m3 |
| 16 | Đào xúc đất về đắp, máy đào <=1,25m3, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,071 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất về đắp, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,071 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, tổng cự ly 3km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,071 | 100m3 |
| 19 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,2169 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 2% | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | 100m3 |
| 21 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,5323 | 100m3 |
| 22 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 737,64 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,6893 | 100m2 |
| 24 | Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,0434 | 100m2 |
| B | KÈ BÊ TÔNG GIA CỐ | |||
| 1 | Đào đất xây kè, thủ công, đất C3 2% | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | m3 |
| 2 | Đào đất xây kè, máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C3 98% | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,3073 | 100m3 |
| 3 | Đắp trả đất xây kè bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,7288 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2378 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, tổng cự ly 2km -đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2378 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,03 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60,2 | m3 |
| 8 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 120,08 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,58 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,31 | 100m |
| C | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cát đệm rãnh thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,79 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 68,36 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bê tông móng, mũ tường rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,045 | 100m2 |
| 4 | Xây gạch chỉ tường rãnh VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 83,7 | m3 |
| 5 | Trát tường, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 744 | m2 |
| 6 | Bê tông mũ tường rãnh M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,6 | m3 |
| 7 | Bê tông tấm đan rãnh M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50,51 | m3 |
| 8 | Cốt thép rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,0404 | tấn |
| 9 | Ván khuôn tấm đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,3715 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 465 | cái |
| D | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cống, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C3 90% | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cống, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 10% | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤33cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26 | m3 |
| 4 | Ván khuôn đổ bê tông các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,25 | 100m2 |
| 5 | Cát đệm toàn bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,31 | m3 |
| 6 | Bê tông đầu cống thượng lưu hạ lưu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,86 | m3 |
| 7 | Bê tông sân cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,84 | m3 |
| 8 | Bê tông móng, thân cống, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,89 | m3 |
| 9 | Xây gạch chỉ tường rãnh VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,52 | m3 |
| 10 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,69 | m3 |
| 11 | Cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0127 | tấn |
| 12 | Cốt thép tấm đan ĐK>10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0006 | tấn |
| 13 | Bê tông mũ tường cống M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,15 | m3 |
| 14 | Bê tông bảo vệ bản, M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,28 | m3 |
| 15 | Lắp dựng tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 16 | Bê tông ống cống, đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,35 | m3 |
| 17 | Cốt thép ống cống, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5915 | tấn |
| 18 | Ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8235 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35 | cái |
| 20 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35 | m2 |
| 21 | Đắp đất bằng đầm cóc quanh cống, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,75 | 100m3 |
| E | PHÍ TÀI NGUYÊN | |||
| 1 | Chi phí tài nguyên khai thác đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | TB |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi