Gói thầu: Gói thầu số 7 (xây lắp): Xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200781190-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/08/2020 12:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn đầu tư xây dựng Tiến Hoàng
Tên gói thầu Gói thầu số 7 (xây lắp): Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200780763
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-29 11:24:00 đến ngày 2020-08-05 12:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,541,096,320 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ XÃ ĐỘI
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V 0,818 100m3 đất nguyên thổ
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 1,658 100m3
3 Cung cấp đất đắp nền Chương V 73,366 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Chương V 8,598 m3
5 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Chương V 23,378 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V 12,115 m3
7 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V 9,818 m3
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V 5,84 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 Chương V 9,496 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 Chương V 13,472 m3
11 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 Chương V 3,787 m3
12 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 Chương V 15,802 m3
13 Ván khuôn móng cột Chương V 0,08 100m2
14 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V 2,091 100m2
15 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V 0,99 100m2
16 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V 1,735 100m2
17 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V 2,054 100m2
18 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V 0,401 100m2
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V 0,165 tấn
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V 1,377 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,157 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V 1,085 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,174 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V 1,287 tấn
25 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,056 tấn
26 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,259 tấn
27 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,059 tấn
28 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,69 tấn
29 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,02 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,103 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,922 tấn
32 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V 8,098 m3
33 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V 35,24 m3
34 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V 62,777 m3
35 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V 7,045 m3
36 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V 99,18 m2
37 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V 197,31 m2
38 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V 417,802 m2
39 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V 31,28 m2
40 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V 205,3 m2
41 Bả bằng bột bả vào tường Chương V 197,31 m2
42 Bả bằng bột bả vào tường Chương V 417,802 m2
43 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V 335,76 m2
44 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 753,562 m2
45 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 197,31 m2
46 Làm trần tôn lạnh, nẹp viền chỉ nhựa Chương V 143,84 m2
47 Lát đá bậc cầu thang, PCB40 Chương V 8,37 m2
48 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 50x200mm Chương V 13,2 m2
49 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 120x400mm Chương V 16,938 m2
50 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 250x400mm, XM PCB40 Chương V 38,44 m2
51 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 250x250mm, XM PCB40 Chương V 11,6 m2
52 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 400x400mm, XM PCB40 Chương V 210,84 m2
53 Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 Chương V 13,4 m2
54 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V 205,3 m2
55 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V 142,9 m
56 Đắp chỉ đầu cột Chương V 19 cái
57 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V 4,928 100m2
58 CCLĐ lan can thép hộp Chương V 19,2 md
59 CC cửa đi khung sắt (không kính+hoa sắt) Chương V 37,44 m2
60 CC cửa sổ khung sắt (không kính+hoa sắt) Chương V 36,04 m2
61 CC cửa đi khung nhôm hệ 70, kính 5 ly Chương V 5,6 m2
62 CC cửa sổ khung nhôm hệ 70, kính 5 ly Chương V 0,9 m2
63 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V 79,98 m2
64 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà Chương V 9,503 m2
65 CCLD khung tên trụ sở inox mạ đồng cao 300 Chương V 1 bộ
66 CCLD vách nhôm ngăn tiểu nam Chương V 2 bộ
67 CCLD ổ khóa Chương V 28 bộ
68 CCLD kính mờ dày 5ly Chương V 79,98 m2
69 Gia công xà gồ thép Chương V 1,186 tấn
70 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 1,186 tấn
71 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Chương V 78,122 1m2
72 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 73,48 1m2
73 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V 1,587 100m2
74 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V 0,265 tấn
75 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V 0,265 tấn
76 Lắp đặt MCB 2P-100A Chương V 1 cái
77 Lắp đặt MCB 1P-20A Chương V 11 cái
78 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V 35 cái
79 Lắp đặt quạt trần Chương V 2 cái
80 Lắp đặt quạt treo tường Chương V 16 cái
81 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V 22 cái
82 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Chương V 23 hộp
83 Lắp đặt cầu chì 10A Chương V 23 cái
84 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Chương V 23 hộp
85 Lắp đặt đèn Led dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V 19 bộ
86 Lắp đặt đèn Led dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Chương V 2 bộ
87 Lắp đặt đèn sát trần 9W Chương V 3 bộ
88 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V 140 m
89 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V 120 m
90 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x8mm2 Chương V 30 m
91 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤20mm Chương V 2,6 m
92 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm Chương V 0,18 100m
93 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V 0,15 100m
94 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm Chương V 0,07 100m
95 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm Chương V 6 cái
96 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm Chương V 12 cái
97 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V 6 cái
98 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V 4 cái
99 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm Chương V 3 cái
100 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm Chương V 2 cái
101 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V 4 cái
102 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V 1 bể
103 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V 3 bộ
104 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + phụ kiện Chương V 2 bộ
105 Lắp đặt vòi xả Chương V 1 bộ
106 Lắp đặt gương soi Chương V 2 cái
107 Lắp đặt xí bệt + phụ kiện Chương V 2 bộ
108 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V 2 bộ
109 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V 2 cái
110 Lắp đặt phao cơ Chương V 1 cái
111 Lắp đặt phao điện Chương V 1 cái
112 Lắp đặt van khóa xả thiết bị vệ sinh Chương V 2 cái
113 Gia công kim thu sét Rbv=27m Chương V 1 cái
114 Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất Fi 70mm2 Chương V 37 m
115 Đóng cọc chống sét đã có sẵn D16, L=2.4m Chương V 5 cọc
116 Hộp đo điện trở 200x200 Chương V 1 hộp
117 Đào hố tiếp địa Chương V 0,125 1m3 đất nguyên thổ
118 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm Chương V 0,25 100m
119 Bình chữa cháy CO2 MT5 Chương V 3 bình
120 Bình chữa cháy ZFZL8 Chương V 3 bình
121 Tiêu lệnh PCCC, nội quy Chương V 3 bộ
122 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V 0,104 100m3 đất nguyên thổ
123 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất III Chương V 6,121 1m3 đất nguyên thổ
124 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Chương V 0,552 m3
125 Xây tường bằng gạch không nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V 3,474 m3
126 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V 20,56 m2
127 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V 3,68 m2
128 Quét nước xi măng 2 nước Chương V 3,68 m2
129 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V 0,043 tấn
130 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,023 100m2
131 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V 0,67 m3
132 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V 5 cái
133 Làm tầng lọc Chương V 1 toàn bộ
134 CCLĐ ống cống giếng thấm Chương V 6 m
B NHÀ XE
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V 0,045 100m3 đất nguyên thổ
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 0,021 100m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Chương V 0,768 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V 1,49 m3
5 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V 5,4 m3
6 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V 5,4 m3
7 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V 0,152 m3
8 Ván khuôn móng cột Chương V 0,038 100m2
9 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V 0,03 100m2
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V 0,005 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V 0,067 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,029 tấn
13 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V 54 m2
14 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 35,029 1m2
15 Gia công cột bằng thép hình Chương V 0,35 tấn
16 Lắp cột thép các loại Chương V 0,35 tấn
17 Gia công xà gồ thép Chương V 0,258 tấn
18 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,258 tấn
19 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V 0,462 100m2
20 CCLD bu long d18 Chương V 16 cái
21 CCLD bản mã 200x200x10 Chương V 4 cái
22 CCLD thép bản 200x70x5 Chương V 16 cái
23 Máng xói tôn dày 0,7mm, KT 200x350 Chương V 12 m
24 CCLD diềm tôn phẳng 4.5dem Chương V 12 m
25 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V 0,06 100m
26 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V 2 cái
27 CCLD cầu chắn rác Chương V 2 cái
28 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V 0,745 m3
29 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V 11,76 m2
30 Bả bằng bột bả vào tường Chương V 11,76 m2
31 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 11,76 m2
C SAN NỀN
1 CC đất đắp nền Chương V 1.721,768 m3
2 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V 17,218 100m3
D CẤP ĐIỆN TỔNG THỂ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V 0,122 100m3 đất nguyên thổ
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V 0,122 100m3
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Chương V 0,3 100m
4 Tủ điện tổng KT40x60x15 + đồng hồ điện Chương V 1 hộp
5 Cung cấp, xếp gạch thẻ làm dấu Chương V 120 viên
6 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Chương V 30 m
E CẤP THOÁT NƯỚC TỔNG THỂ
1 Lắp đặt ống nhựa PVC D34 Chương V 0,3 100m
2 Lắp đặt ống nhựa PVC D27 Chương V 0,78 100m
3 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm Chương V 3 cái
4 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm Chương V 6 cái
5 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V 3 bộ
6 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m - Đường kính <200mm - Đất Chương V 30 1m khoan
7 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V 0,13 100m3 đất nguyên thổ
8 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V 0,049 100m3
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V 0,049 100m3
10 CCLD máy bơm hỏa tiễn 2HP Chương V 1 cái
11 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Chương V 0,44 100m
12 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V 22 cái
13 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V 11 cái
14 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V 0,823 100m3 đất nguyên thổ
15 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V 0,257 100m3
16 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Chương V 7,082 m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V 1,436 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V 11,4 m3
19 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V 121,26 m2
20 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V 2,852 m3
21 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V 0,188 tấn
22 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V 29,58 m2
23 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 2m - Đường kính 300mm Chương V 10 1 đoạn ống
24 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 300mm Chương V 9 mối nối
25 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 300mm Chương V 20 cái
26 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V 118 cái
F SÂN ĐƯỜNG - CỘT CỜ
1 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Chương V 3,341 m3
2 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V 8,463 m3
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V 76,28 m3
4 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V 61,024 m3
5 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V 55,675 m2
6 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Chương V 76,28 10m
7 Trồng cỏ lá gừng Chương V 3,15 100m2
8 CC đất thị trồng cỏ Chương V 1 t.bộ
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V 0,188 m3
10 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V 1,53 m3
11 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Chương V 8,69 m2
12 CCLD cột cờ inox + dây + lá cờ Chương V 1 bộ
G CỔNG TƯỜNG RÀO
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V 0,613 100m3 đất nguyên thổ
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 0,166 100m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Chương V 11,336 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V 6,453 m3
5 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V 2,59 m3
6 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V 3,68 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 Chương V 7,212 m3
8 Ván khuôn móng cột Chương V 0,237 100m2
9 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V 1,254 100m2
10 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V 0,848 100m2
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V 0,281 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V 0,486 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,065 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,436 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,108 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,642 tấn
17 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 Chương V 8,085 m3
18 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V 91,767 m3
19 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V 11,918 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V 10,346 m3
21 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V 37,2 m2
22 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V 251,215 m2
23 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V 126,476 m2
24 Bả bằng bột bả vào tường Chương V 251,215 m2
25 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V 163,676 m2
26 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 414,891 m2
27 CCLD cửa cổng khung pano sắt Chương V 15,84 m2
28 CC hàng rào song sắt thoáng Chương V 55,312 m2
29 Lắp dựng lan can sắt Chương V 71,152 m2
30 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 71,152 1m2
31 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V 2,28 m2
32 Đắp chỉ đầu cột Chương V 52 cái
33 Ốp đá da chân tường + làm bóng Chương V 23,34 m2
34 CCLD ống thoát nước kè chắn đất cách khoảng 1m Chương V 80 ống
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->