Gói thầu: Gói thầu số 7 (xây lắp): Xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200781190-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/08/2020 12:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư xây dựng Tiến Hoàng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 7 (xây lắp): Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200780763 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-29 11:24:00 đến ngày 2020-08-05 12:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,541,096,320 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ XÃ ĐỘI | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V | 0,818 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 1,658 | 100m3 |
| 3 | Cung cấp đất đắp nền | Chương V | 73,366 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 8,598 | m3 |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 23,378 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 12,115 | m3 |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 9,818 | m3 |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 5,84 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 9,496 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 13,472 | m3 |
| 11 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 3,787 | m3 |
| 12 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 15,802 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,08 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V | 2,091 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,99 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V | 1,735 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Chương V | 2,054 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,401 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,165 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V | 1,377 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,157 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 1,085 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,174 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 1,287 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,056 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,259 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,059 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,69 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,02 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,103 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,922 | tấn |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V | 8,098 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V | 35,24 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V | 62,777 | m3 |
| 35 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 7,045 | m3 |
| 36 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 99,18 | m2 |
| 37 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 197,31 | m2 |
| 38 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 417,802 | m2 |
| 39 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 31,28 | m2 |
| 40 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 205,3 | m2 |
| 41 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V | 197,31 | m2 |
| 42 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V | 417,802 | m2 |
| 43 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V | 335,76 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 753,562 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 197,31 | m2 |
| 46 | Làm trần tôn lạnh, nẹp viền chỉ nhựa | Chương V | 143,84 | m2 |
| 47 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | Chương V | 8,37 | m2 |
| 48 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 50x200mm | Chương V | 13,2 | m2 |
| 49 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 120x400mm | Chương V | 16,938 | m2 |
| 50 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 250x400mm, XM PCB40 | Chương V | 38,44 | m2 |
| 51 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 250x250mm, XM PCB40 | Chương V | 11,6 | m2 |
| 52 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 400x400mm, XM PCB40 | Chương V | 210,84 | m2 |
| 53 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 | Chương V | 13,4 | m2 |
| 54 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V | 205,3 | m2 |
| 55 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 142,9 | m |
| 56 | Đắp chỉ đầu cột | Chương V | 19 | cái |
| 57 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V | 4,928 | 100m2 |
| 58 | CCLĐ lan can thép hộp | Chương V | 19,2 | md |
| 59 | CC cửa đi khung sắt (không kính+hoa sắt) | Chương V | 37,44 | m2 |
| 60 | CC cửa sổ khung sắt (không kính+hoa sắt) | Chương V | 36,04 | m2 |
| 61 | CC cửa đi khung nhôm hệ 70, kính 5 ly | Chương V | 5,6 | m2 |
| 62 | CC cửa sổ khung nhôm hệ 70, kính 5 ly | Chương V | 0,9 | m2 |
| 63 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 79,98 | m2 |
| 64 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | Chương V | 9,503 | m2 |
| 65 | CCLD khung tên trụ sở inox mạ đồng cao 300 | Chương V | 1 | bộ |
| 66 | CCLD vách nhôm ngăn tiểu nam | Chương V | 2 | bộ |
| 67 | CCLD ổ khóa | Chương V | 28 | bộ |
| 68 | CCLD kính mờ dày 5ly | Chương V | 79,98 | m2 |
| 69 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 1,186 | tấn |
| 70 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 1,186 | tấn |
| 71 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Chương V | 78,122 | 1m2 |
| 72 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 73,48 | 1m2 |
| 73 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V | 1,587 | 100m2 |
| 74 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V | 0,265 | tấn |
| 75 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V | 0,265 | tấn |
| 76 | Lắp đặt MCB 2P-100A | Chương V | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt MCB 1P-20A | Chương V | 11 | cái |
| 78 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V | 35 | cái |
| 79 | Lắp đặt quạt trần | Chương V | 2 | cái |
| 80 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V | 16 | cái |
| 81 | Lắp đặt ô cắm đơn | Chương V | 22 | cái |
| 82 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Chương V | 23 | hộp |
| 83 | Lắp đặt cầu chì 10A | Chương V | 23 | cái |
| 84 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Chương V | 23 | hộp |
| 85 | Lắp đặt đèn Led dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V | 19 | bộ |
| 86 | Lắp đặt đèn Led dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Chương V | 2 | bộ |
| 87 | Lắp đặt đèn sát trần 9W | Chương V | 3 | bộ |
| 88 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Chương V | 140 | m |
| 89 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V | 120 | m |
| 90 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x8mm2 | Chương V | 30 | m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤20mm | Chương V | 2,6 | m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | Chương V | 0,18 | 100m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V | 0,15 | 100m |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm | Chương V | 0,07 | 100m |
| 95 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | Chương V | 6 | cái |
| 96 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | Chương V | 12 | cái |
| 97 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Chương V | 6 | cái |
| 98 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Chương V | 4 | cái |
| 99 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | Chương V | 3 | cái |
| 100 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | Chương V | 2 | cái |
| 101 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chương V | 4 | cái |
| 102 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V | 1 | bể |
| 103 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V | 3 | bộ |
| 104 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + phụ kiện | Chương V | 2 | bộ |
| 105 | Lắp đặt vòi xả | Chương V | 1 | bộ |
| 106 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 2 | cái |
| 107 | Lắp đặt xí bệt + phụ kiện | Chương V | 2 | bộ |
| 108 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 2 | bộ |
| 109 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V | 2 | cái |
| 110 | Lắp đặt phao cơ | Chương V | 1 | cái |
| 111 | Lắp đặt phao điện | Chương V | 1 | cái |
| 112 | Lắp đặt van khóa xả thiết bị vệ sinh | Chương V | 2 | cái |
| 113 | Gia công kim thu sét Rbv=27m | Chương V | 1 | cái |
| 114 | Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất Fi 70mm2 | Chương V | 37 | m |
| 115 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn D16, L=2.4m | Chương V | 5 | cọc |
| 116 | Hộp đo điện trở 200x200 | Chương V | 1 | hộp |
| 117 | Đào hố tiếp địa | Chương V | 0,125 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | Chương V | 0,25 | 100m |
| 119 | Bình chữa cháy CO2 MT5 | Chương V | 3 | bình |
| 120 | Bình chữa cháy ZFZL8 | Chương V | 3 | bình |
| 121 | Tiêu lệnh PCCC, nội quy | Chương V | 3 | bộ |
| 122 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V | 0,104 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 123 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V | 6,121 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 124 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 0,552 | m3 |
| 125 | Xây tường bằng gạch không nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 3,474 | m3 |
| 126 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 20,56 | m2 |
| 127 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 3,68 | m2 |
| 128 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V | 3,68 | m2 |
| 129 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,043 | tấn |
| 130 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,023 | 100m2 |
| 131 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 0,67 | m3 |
| 132 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V | 5 | cái |
| 133 | Làm tầng lọc | Chương V | 1 | toàn bộ |
| 134 | CCLĐ ống cống giếng thấm | Chương V | 6 | m |
| B | NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V | 0,045 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,021 | 100m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 0,768 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 1,49 | m3 |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V | 5,4 | m3 |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 5,4 | m3 |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 0,152 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,038 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,03 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,005 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V | 0,067 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,029 | tấn |
| 13 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 54 | m2 |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 35,029 | 1m2 |
| 15 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V | 0,35 | tấn |
| 16 | Lắp cột thép các loại | Chương V | 0,35 | tấn |
| 17 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,258 | tấn |
| 18 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,258 | tấn |
| 19 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V | 0,462 | 100m2 |
| 20 | CCLD bu long d18 | Chương V | 16 | cái |
| 21 | CCLD bản mã 200x200x10 | Chương V | 4 | cái |
| 22 | CCLD thép bản 200x70x5 | Chương V | 16 | cái |
| 23 | Máng xói tôn dày 0,7mm, KT 200x350 | Chương V | 12 | m |
| 24 | CCLD diềm tôn phẳng 4.5dem | Chương V | 12 | m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V | 0,06 | 100m |
| 26 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V | 2 | cái |
| 27 | CCLD cầu chắn rác | Chương V | 2 | cái |
| 28 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 0,745 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 11,76 | m2 |
| 30 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V | 11,76 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 11,76 | m2 |
| C | SAN NỀN | |||
| 1 | CC đất đắp nền | Chương V | 1.721,768 | m3 |
| 2 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 17,218 | 100m3 |
| D | CẤP ĐIỆN TỔNG THỂ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V | 0,122 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V | 0,122 | 100m3 |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Chương V | 0,3 | 100m |
| 4 | Tủ điện tổng KT40x60x15 + đồng hồ điện | Chương V | 1 | hộp |
| 5 | Cung cấp, xếp gạch thẻ làm dấu | Chương V | 120 | viên |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Chương V | 30 | m |
| E | CẤP THOÁT NƯỚC TỔNG THỂ | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34 | Chương V | 0,3 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27 | Chương V | 0,78 | 100m |
| 3 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | Chương V | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | Chương V | 6 | cái |
| 5 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 3 | bộ |
| 6 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m - Đường kính <200mm - Đất | Chương V | 30 | 1m khoan |
| 7 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V | 0,13 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 8 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V | 0,049 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V | 0,049 | 100m3 |
| 10 | CCLD máy bơm hỏa tiễn 2HP | Chương V | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Chương V | 0,44 | 100m |
| 12 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V | 22 | cái |
| 13 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chương V | 11 | cái |
| 14 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V | 0,823 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 15 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 0,257 | 100m3 |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 7,082 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V | 1,436 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V | 11,4 | m3 |
| 19 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 121,26 | m2 |
| 20 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V | 2,852 | m3 |
| 21 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V | 0,188 | tấn |
| 22 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V | 29,58 | m2 |
| 23 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 2m - Đường kính 300mm | Chương V | 10 | 1 đoạn ống |
| 24 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 300mm | Chương V | 9 | mối nối |
| 25 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 300mm | Chương V | 20 | cái |
| 26 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V | 118 | cái |
| F | SÂN ĐƯỜNG - CỘT CỜ | |||
| 1 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 3,341 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V | 8,463 | m3 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V | 76,28 | m3 |
| 4 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 61,024 | m3 |
| 5 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 55,675 | m2 |
| 6 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Chương V | 76,28 | 10m |
| 7 | Trồng cỏ lá gừng | Chương V | 3,15 | 100m2 |
| 8 | CC đất thị trồng cỏ | Chương V | 1 | t.bộ |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 0,188 | m3 |
| 10 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 1,53 | m3 |
| 11 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Chương V | 8,69 | m2 |
| 12 | CCLD cột cờ inox + dây + lá cờ | Chương V | 1 | bộ |
| G | CỔNG TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V | 0,613 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,166 | 100m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 11,336 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 6,453 | m3 |
| 5 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 2,59 | m3 |
| 6 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 3,68 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 7,212 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,237 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V | 1,254 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,848 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,281 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V | 0,486 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,065 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,436 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,108 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,642 | tấn |
| 17 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | Chương V | 8,085 | m3 |
| 18 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V | 91,767 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V | 11,918 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V | 10,346 | m3 |
| 21 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 37,2 | m2 |
| 22 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 251,215 | m2 |
| 23 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 126,476 | m2 |
| 24 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V | 251,215 | m2 |
| 25 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V | 163,676 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 414,891 | m2 |
| 27 | CCLD cửa cổng khung pano sắt | Chương V | 15,84 | m2 |
| 28 | CC hàng rào song sắt thoáng | Chương V | 55,312 | m2 |
| 29 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V | 71,152 | m2 |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 71,152 | 1m2 |
| 31 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V | 2,28 | m2 |
| 32 | Đắp chỉ đầu cột | Chương V | 52 | cái |
| 33 | Ốp đá da chân tường + làm bóng | Chương V | 23,34 | m2 |
| 34 | CCLD ống thoát nước kè chắn đất cách khoảng 1m | Chương V | 80 | ống |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi