Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200780190-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã An Tiến
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200771098
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã An Tiến
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-29 08:40:00 đến ngày 2020-08-08 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,217,901,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: San lấp
1 Đào hữu cơ bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I 7,506 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 22,1616 100m3
3 Đất núi tôn nền 2.437,7782 m3
B Hạng mục 2: Rãnh thoát nước
1 Đào hố ga, đất cấp II, NC=20% 2,9239 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II (Tính 80% KL) 2,6638 100m3
3 Đào rãnh thoát nước, đất cấp II (Tính 20% KL) 66,4545 m3
4 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II 70,506 100m
5 Đắp cát nền móng công trình 12,8478 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 13,3586 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng hố ga, rãnh thoát nước, đá 1x2, mác 200 34,3711 m3
8 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 50,308 m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng cổ ga, rãnh 0,4285 100m2
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng cổ ga, rãnh đường kính <=10 mm 0,1069 tấn
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng cổ ga, rãnh, đường kính <=18 mm 0,62 tấn
12 Bê tông giằng cổ ga, rãnh đá 1x2, mác 200 6,5989 m3
13 Trát tường hố ga, rãnh thoát nước, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 483,4592 m2
14 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 22,0383 m3
15 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan 2,2951 tấn
16 Gia công, lắp dựng thép góc cổ ga, cổ rãnh 1.261,9597 kg
17 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn rãnh, tấm đan 1,0032 100m2
18 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg 80 cái
19 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg 161 cái
20 Đắp đất hố ga, rãnh thoát nước độ chặt yêu cầu K=0,95 89,768 m3
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II 1,7954 100m3
22 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II 1,7954 100m3
23 Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống d=200mm 0,119 100m
C Hạng mục 3: Sân + Bồn hoa
1 Đào móng bồn hoa, đất cấp II (NC=20%) 11,0174 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II (M=80%) 0,4407 100m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 19,338 m3
4 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bồn hoa và vườn cổ tích vữa XM mác 75 45,2926 m3
5 Ốp gạch thẻ vào tường bồn hoa 70,5671 m2
6 Trát tường bồn hoa, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 285,1774 m2
7 Đắp đất màu bồn hoa 76,9512 m3
8 Đổ đất màu trồng cây 76,9512 m3
9 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu 285,1774 m2
10 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 18,3625 m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II 0,448 100m3
12 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III 0,448 100m3
13 Rải lớp base đệm móng 2,59 100m3
14 Rải lớp nilon chống mất nước 1.786,7 m2
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 dày 10cm 178,67 m3
16 Lát gạch đất nung 40x40cm, vữa XM M75 2.026,2 m2
17 Lát lối đi vườn cổ tích bằng gạch men sỏi 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 139,4 m2
D Hạng mục 4: Sân khấu
1 Đào móng cột sân khấu rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II 10,5196 m3
2 Đào móng bậc tam cấp, đất cấp II 2,5267 m3
3 Bê tông lót móng mác 100 đá 4x6 dày 10cm 3,6827 m3
4 Bê tông móng, mác 200 đá 1x2 3,654 m3
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,0195 tấn
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm 0,1474 tấn
7 Sản xuất, gia công bu lông chân cột D25 dài 0,45m 16 cái
8 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 6,4108 m3
9 Lấp đất chân móng 5,7096 m3
10 Đắp cát nền sân khấu bằng cát đen đầm chặt K=0,9 24,6819 m3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 7,7131 m3
12 Sản xuất cột thép D141.3x5.16 0,2653 tấn
13 Lắp dựng cột thép D141.3x5.16 0,2653 tấn
14 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <=12 m 0,4877 tấn
15 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m 0,4877 tấn
16 Sản xuất xà gồ thép hộp 100x50x2: 0,426 tấn
17 Lắp dựng xà gồ thép 0,426 tấn
18 Lợp mái tôn múi mạ màu dày 0,42mm 0,9883 100m2
19 Sản xuât, lắp đặt máng INOX 304 113,9065 kg
20 Sản xuât, lắp đặt bờ bò mái tiếp giáp với tường nhà lớp học 12,5 md
21 Sơn sắt thép các loại 3 nước 57,0705 m2
22 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 72,67 m2
23 Láng granitô bậc tam cấp 37,3632 m2
24 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=90mm 0,0874 100m
25 Chếch nhựa PVC 135 độ D90 4 cái
26 Lắp đặt cầu chắn rác D90 2 cái
27 Đai vít neo giữ ống 4 bộ
28 Keo dán ống 2 hộp
29 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II 0,0807 100m3
30 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II 0,0807 100m3
E Hạng mục 5: Mái chống nóng nhà lớp học
1 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thu hồi cao <=16 m, vữa XM mác 75 52,2485 m3
2 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng thu hồi 0,4167 100m2
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng thu hồi, đá 1x2, mác 200 4,2742 m3
4 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng thu hồi, đường kính 6mm, ở độ cao <=4 m 0,0653 tấn
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng thu hồi, đường kính 12 mm, ở độ cao <=4 m 0,4991 tấn
6 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 116,3902 m2
7 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm Thép hộp 80x40x2 3,0441 tấn
8 Lắp dựng xà gồ thép 3,0441 tấn
9 Lợp mái tôn múi mạ màu dày 0,42mm 6,3662 100m2
10 Sản xuât, lắp đặt tôn úp nóc 108,76 md
11 Dán chống thấm mái hiên, sê nô bằng màng chống thấm tự dính 348,5354 m2
12 Láng mái bảo vệ lớp chống thấm, dày 2,0 cm, vữa XM 75 348,5354 m2
13 Sơn sắt thép xà gồ 3 nước 193,8888 m2
F Hạng mục 6: Xây dựng kho ga
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II 6,6265 m3
2 Đóng cọc tre chiều dài cọc 2,5 m, mật độ 25 cọc/m2 vào đất cấp II 3,6619 100m
3 Đắp cát đen đầu cọc 0,5859 m3
4 Bê tông lót móng mác 100 đá 4x6 0,5859 m3
5 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 2,9513 m3
6 Ván khuôn bê tông móng 0,0502 100m2
7 Bê tông móng, mác 200 đá 1x2 0,5524 m3
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,013 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm 0,0608 tấn
10 Lấp đất chân móng 2,2088 m3
11 Đắp cát nền sân khấu bằng cát đen đầm chặt K=0,9 14,5136 m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 2,4189 m3
13 Đục mở tường làm cửa, Loại tường Xây gạch Chiều dày tường<=22cm 3 m2
14 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 7,4662 m3
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng 0,0243 100m2
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng nhà, đá 1x2, mác 200 0,229 m3
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,0046 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m 0,0251 tấn
19 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 40,633 m2
20 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 36,274 m2
21 Sản xuất xà gồ thép Thép hộp 80x40x2.5 và 60x30x1.8: 0,1154 tấn
22 Lắp dựng xà gồ thép 0,1154 tấn
23 Lợp mái tôn múi mạ màu dày 0,42mm 0,283 100m2
24 Sản xuât, lắp đặt bờ bò tôn chống nóng 15,03 md
25 Sơn sắt thép các loại 3 nước 7,7616 m2
26 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 24,4893 m2
27 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x500mm 2,889 m2
28 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ 36,274 m2
29 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ 40,633 m2
30 Tiền vật liệu cửa đi nhựa lõi thép 2,88 m2
31 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II 0,0486 100m3
32 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II 0,0486 100m3
G Hạng mục 7: Vỉa hè
1 Đắp cát tôn nền vỉa hè bằng thủ công (tính 20%) 38,073 m3
2 Đắp cát tôn nền vỉa hè bằng máy đầm cóc (tính 80%) 1,5229 100m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng bó vỉa, đá 4x6, mác 100 3,132 m3
4 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 23x26x100 cm, vữa XM M75 87 m
5 Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng cát vàng gia cố 6% ximăng để lát gạch Block 0,1692 100m3
6 Lát gạch vỉa hè bằng gạch Block 338,3 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->