Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200782495-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/08/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần đầu tư và phát triển xây dựng 7
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200781249
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-29 16:02:00 đến ngày 2020-08-05 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,239,239,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: San lấp mặt bằng
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 857 cây
2 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤20cm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 857 gốc
3 Đào kênh mương, nền đường trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 3 máy đào 0,8m3 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 10,6852 100m3
4 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 85,642 m3
5 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 7,7078 100m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 19,2494 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 19,2494 100m3
8 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,1875 100m3
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,3625 100m3
10 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 110,7331 100m3
B Hạng mục 2: Đường giao thông
1 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp I Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 83,435 m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 7,5092 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8,3435 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8,3435 100m3
5 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4,3889 100m3
6 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,5911 100m3
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,2371 100m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 195,78 m3
9 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 19,1671 m3
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 7,372 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông M10, Kt 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 20,6415 m3
12 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0811 100m3
13 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5,1214 100m3
14 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,767 100m
15 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,2655 100m2
16 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,2125 m3
17 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 354 cái
18 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,7055 100m2
19 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 9,172 m3
20 Viên bó vỉa thẳng hè, bê tông KT 260x230x1000 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 353 Viên
21 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 353 1cấu kiện
22 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 99,0785 m3
23 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 6cm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1.981,57 m2
C Hạng mục 3: Hệ thống thoát nước
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp I Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 36,4311 m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3,2788 100m3
3 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,6916 100m3
4 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,5132 100m3
5 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 18,9907 m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,3979 100m2
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 19,9321 m3
8 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông M10, kt 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 56,8402 m3
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,4324 100m2
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1766 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,0002 tấn
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 11,8826 m3
13 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 286,65 m2
14 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 89,25 m2
15 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,5776 100m2
16 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,3139 tấn
17 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,6132 tấn
18 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 12,8796 m3
19 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 179 1cấu kiện
20 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1131 100m2
21 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1044 tấn
22 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,7896 m3
23 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 7 1cấu kiện
24 Ghi thép chắn rác Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
25 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 7,0595 100m3
26 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp I Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 78,4389 m3
27 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 7,101 100m3
28 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,18 100m
29 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp IV Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,7359 100m3
30 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,98 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,2502 100m3
31 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0803 100m3
32 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0482 100m3
33 Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 120T/h Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0534 100tấn
34 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,3213 100m2
35 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 7T Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0534 100tấn
36 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 7T Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0534 100tấn
37 Đóng cọc tre, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 102,695 100m
38 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 16,4312 m3
39 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK D800mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 277 cái
40 Đế cống D800mm, bản 250 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 277 cái
41 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK D800mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 90 1 đoạn ống
42 Ống cống D800, đoạn cống 2m, tải T Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 83 Đoạn ống
43 Ống cống D800, đoạn cống 2m, tải C chịu lực Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 7 Đoạn ống
44 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 800mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 81 mối nối
45 Quét nhựa bitum nóng ống cống Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 560,804 m2
46 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp I Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4,5374 m3
47 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,4084 100m3
48 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0176 100m3
49 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0727 100m3
50 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,4217 m3
51 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0781 100m2
52 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3,6326 m3
53 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông M10, Kt 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 16,0803 m3
54 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1164 100m2
55 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0157 tấn
56 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0971 tấn
57 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,0256 m3
58 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 46,41 m2
59 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 7 m2
60 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,01 100m2
61 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1061 tấn
62 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,6132 tấn
63 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,9996 m3
64 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 14 1cấu kiện
65 Đóng cọc tre, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,2938 100m
66 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,367 m3
67 Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0348 100m2
68 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0919 tấn
69 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,0047 m3
70 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông M10, Kt 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,1943 m3
71 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4,128 m2
72 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0147 100m2
73 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,4557 m3
74 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông M10, Kt 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,566 m3
75 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5,145 m2
76 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,94 m2
77 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1131 100m2
78 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1285 tấn
79 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,2323 m3
80 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 21 1cấu kiện
81 Ghi thép chắn rác Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
D Hạng mục 4: Cấp nước sinh hoạt
1 Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 50mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
2 Lắp đặt van ren, ĐK50mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
3 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 50mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
4 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 50mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
5 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 50mm, đoạn ống dài 50m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,5513 100 m
E Hạng mục 5: Cấp điện
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 72,845 m3
2 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 (Không tính vật liệu) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,4856 100m3
3 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (3x70+1x50)mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 181,1 m
4 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 85/65mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 171 m
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0055 100m2
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,07 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,063 100m2
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,63 m3
9 Làm tiếp địa cho cột điện Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5 1 bộ
10 Rải gạch báo cáp điện: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1.554,5455 viên
11 Lưới cảnh báo cáp ngầm ( 0,3m) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 171 m
12 Sứ báo cáp ngầm ( 20m/1 cái) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
13 Rải gạch, lưới, lắp đặt sứ báo cáp ngầm (nhân công 3,0/7-Nhóm I) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 10 công
14 Tủ điện hạ áp (KT 1200x600x300)mm, bao gồm công vận chuyển, lắp đặt tại công trình Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
15 Lắp đặt các automat 3 pha 150A Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
16 Lắp đặt các automat 3 pha 63A Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
17 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 28 cái
18 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp I Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8,3916 m3
19 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0416 100m3
20 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,3075 m3
21 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0149 100m2
22 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,4613 m3
23 Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông M10, kt 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,0824 m3
24 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0262 100m2
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0034 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0193 tấn
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,2165 m3
28 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,04 m2
29 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0064 100m2
30 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0143 tấn
31 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0586 tấn
32 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,128 m3
33 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 1cấu kiện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->