Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200780812-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN PHÚ HƯNG
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200780640
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách cấp trên hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 330 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-29 11:03:00 đến ngày 2020-08-10 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,820,198,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A
1 Đào bùn đặc nền đường bằng máy đào <=0,8m3, (90%KL) HSTK/BVTC 4,4966 100m3
2 Đào bùn đăc nền đường bằng thủ công (10%KL) HSTK/BVTC 49,962 m3
3 Đào bóc hữu cơ nền đường, máy đào <=0,8m3 (90%KL) HSTK/BVTC 57,2691 100m3
4 Đào bóc hữu cơ nền đường bằng thủ công (10%KL) HSTK/BVTC 636,323 m3
5 Đào đánh cấp nền đường bằng thủ công, đất C1 HSTK/BVTC 6,8 m3
6 Đào khuôn đường làm mới bằng máy đào máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C1 (90%KL) HSTK/BVTC 0,7334 100m3
7 Đào khuôn đường bằng thủ công, sâu đất C1 (10%KL) HSTK/BVTC 8,149 m3
8 Đắp đất lề, taluy đường bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 HSTK/BVTC 46,4983 100m3
9 Mua đất đắp HSTK/BVTC 2.321,45 m3
10 Vận chuyển đất thải đổ đi bằng ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1km đầu, đất C1 HSTK/BVTC 54,9512 100m3
11 Vận chuyển đất thải đổ đi bằng ô tô 5T, cự ly 3km tiếp theo, đất C1 (Hệ số M*3) HSTK/BVTC 54,9512 100m3
12 Đắp cát tôn nền đường bằng máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 (10%KL) HSTK/BVTC 4,7908 100m3
13 Đắp cát tôn nền đường bằng máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (90%KL) HSTK/BVTC 43,1174 100m3
14 Đắp cát nền đường bằng máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 HSTK/BVTC 30,6614 100m3
15 Làm móng đường bằng cấp phối đá dăm loại II HSTK/BVTC 11,1557 100m3
16 Làm lớp cát vàng tạo phẳng HSTK/BVTC 184,29 m3
17 Rải lớp nilông lớp cách ly trước khi đổ bê tông HSTK/BVTC 61,8514 100m2
18 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày 20cm, M250, đá 2x4 HSTK/BVTC 1.237,03 m3
19 Ván khuôn thép đổ bê tông mặt đường HSTK/BVTC 4,5284 100m2
20 Đào bóc hữu cơ nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV (90%KL) HSTK/BVTC 6,1684 100m3
21 Đào bóc hữu cơ nền đường bằng thủ công (10%KL) HSTK/BVTC 68,538 m3
22 Phá dỡ kết cấu bê tông xi măng cũ bằng búa căn HSTK/BVTC 1,78 m3
23 Đào khuôn đường làm mới bằng máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C1 (90%KL) HSTK/BVTC 0,2562 100m3
24 Đào khuôn đường thủ công, đất C1 (10%KL) HSTK/BVTC 2,847 m3
25 Đào hoàn trả mương, máy đào <=0,8m3, đất C1 HSTK/BVTC 0,2416 100m3
26 Đắp đất lề, taluy đường bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 HSTK/BVTC 3,6596 100m3
27 Đắp lề đất hoàn trả mương bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 HSTK/BVTC 0,3614 100m3
28 Mua đất đắp HSTK/BVTC 223,73 m3
29 Vận chuyển đất thải đổ đi bằng ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1km đầu, đất C1 HSTK/BVTC 5,4973 100m3
30 Vận chuyển đất thải đổ đi bằng ô tô 5T, cự ly 3km tiếp theo, đất C1 (Hệ số M*3) HSTK/BVTC 5,4973 100m3
31 Đắp cát tôn nền đường bằng máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 (10%KL) HSTK/BVTC 0,2058 100m3
32 Đắp cát tôn nền máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (90%KL) HSTK/BVTC 1,8521 100m3
33 Đắp cát nền đường bằng máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,98 (10%KL) HSTK/BVTC 0,2308 100m3
34 Đắp cát nền đường bằng máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 (90%KL) HSTK/BVTC 2,0769 100m3
35 Làm móng đường bằng cấp phối đá dăm loại II HSTK/BVTC 0,8338 100m3
36 Làm lớp cát vàng tạo phẳng HSTK/BVTC 13,9 m3
37 Rải lớp nilông cách ly trước khi đổ bê tông HSTK/BVTC 4,6322 100m2
38 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày 20cm, M250, đá 2x4 HSTK/BVTC 92,64 m3
39 Ván khuôn thép đổ bê tông mặt đường bê tông HSTK/BVTC 0,5326 100m2
B
1 Đào móng tường chắn máy đào <=0,8m3, đất C1 (90%KL) HSTK/BVTC 11,186 100m3
2 Đào móng tường chắn bằng thủ công, đất C1 (10%KL) HSTK/BVTC 124,289 m3
3 Đắp cát móng tường chắn bằng máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 HSTK/BVTC 7,0838 100m3
4 Đắp đất móng tường chắn bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 HSTK/BVTC 2,0844 100m3
5 Đóng cọc tre D6-8cm gia cố móng tường chắn dài 2,5m, thủ công, đất C1 HSTK/BVTC 450,69 100m
6 Làm lớp đá dăm 2x4 đệm móng tường chắn HSTK/BVTC 72,11 m3
7 Xây móng tường chắn bằng đá hộc, vữa XM M100 HSTK/BVTC 479,45 m3
8 Xây tường bằng đá hộc, vữa XM M100 HSTK/BVTC 602,12 m3
9 Bê tông đỉnh tường chắn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 17,96 m3
10 Ván khuôn thép đổ bê tông đỉnh tường chắn HSTK/BVTC 1,2155 100m2
11 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC D60 thoát nước thân kè HSTK/BVTC 2,008 100m
12 Vải địa kỹ thuật loại 12kN/m bọc ống thoát nước kè đá HSTK/BVTC 17,82 m2
13 Làm tầng lọc ngược đá 1x2 HSTK/BVTC 41,9 m3
14 Làm khe lún kè đá bằng bao tải tẩm nhựa đường (2 lớp bao tải quét 3 lớp nhựa) HSTK/BVTC 104,5 m2
15 Đào móng cống bằng máy đào <=0,8m3, đất C1 (90%KL) HSTK/BVTC 0,0504 100m3
16 Đào móng cống bằng thủ công, đất C1 (10%KL) HSTK/BVTC 0,56 m3
17 Đắp cát móng cống bằng máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 HSTK/BVTC 0,024 100m3
18 Làm lớp đá dăm 2x4 đệm móng cống HSTK/BVTC 1,68 m3
19 Bê tông móng cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 HSTK/BVTC 1,64 m3
20 Ván khuôn gỗ đổ bê tông móng cống HSTK/BVTC 0,0302 100m2
21 Xây móng tường đầu, tường cánh bằng đá hộc, vữa XM M100 HSTK/BVTC 3,76 m3
22 Cung cấp, lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK=600mm HSTK/BVTC 8 đoạn
23 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 600mm HSTK/BVTC 7 mối nối
24 Xây tường đầu, tường cánh, hèm phai bằng đá hộc, vữa XM M100 HSTK/BVTC 3,3 m3
25 Đào móng cống máy đào <=0,8m3, đất C1 (90%KL) HSTK/BVTC 0,0679 100m3
26 Đào móng cống bằng, thủ công, đất C1 (10%KL) HSTK/BVTC 0,754 m3
27 Đắp cát móng cống bằng máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 HSTK/BVTC 0,026 100m3
28 Làm lớp đá dăm 2x4 đệm móng cống HSTK/BVTC 2,48 m3
29 Bê tông móng cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 HSTK/BVTC 3,99 m3
30 Ván khuôn gỗ đổ bê tông móng cống HSTK/BVTC 0,0638 100m2
31 Xây móng tường đầu, tường cánh bằng đá hộc, vữa XM M100 HSTK/BVTC 3,61 m3
32 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK=800mm HSTK/BVTC 13 đoạn
33 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 800mm HSTK/BVTC 12 mối nối
34 Xây tường đầu, tường cánh, hèm phai bằng đá hộc, vữa XM M100 HSTK/BVTC 2,26 m3
35 Đào móng cống bằng máy đào <=0,8m3, đất C1(90%KL) HSTK/BVTC 0,1539 100m3
36 Đào móng cống bằng thủ công, đất C1 (10%KL) HSTK/BVTC 1,71 m3
37 Đắp cát móng cống bằng máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 HSTK/BVTC 0,075 100m3
38 Làm lớp đá dăm 2x4 đệm móng cống HSTK/BVTC 2,86 m3
39 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 HSTK/BVTC 4,66 m3
40 Ván khuôn gỗ đổ bê tông móng cống HSTK/BVTC 0,0745 100m2
41 Xây móng tường đầu, tường cánh bằng đá hộc, vữa XM M100 HSTK/BVTC 4 m3
42 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK=800mm HSTK/BVTC 15 đoạn
43 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 800mm HSTK/BVTC 14 mối nối
44 Xây tường đầu, tường cánh, hèm phai bằng đá hộc, vữa XM M100 HSTK/BVTC 3,61 m3
45 Sản xuất dàn van bằng thép hình HSTK/BVTC 0,0729 tấn
46 Lắp đặt dàn van cống thép hình HSTK/BVTC 0,0729 tấn
47 Sản xuất, lắp đặt thép hình hèm phai HSTK/BVTC 0,0461 tấn
48 Sản xuất bê tông hèm phai đúc sẵn đá 1x2, M250 HSTK/BVTC 0,07 m3
49 Sản xuất, lắp đặt cốt thép hèm phai đúc sẵn, ĐK <=10mm HSTK/BVTC 0,0098 tấn
50 Sản xuất, lắp đặt thép hình tấm phai cống HSTK/BVTC 0,0329 tấn
51 Cung cấp , lắp đặt máy đóng mở V1 HSTK/BVTC 1 bộ
52 Đào móng cống bằng máy đào <=0,8m3, đất C1 (90%KL) HSTK/BVTC 0,0547 100m3
53 Đào móng cống bằng thủ công, đất C1 (10%KL) HSTK/BVTC 0,608 m3
54 Đắp cát móng cống bằng máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 HSTK/BVTC 0,0272 100m3
55 Làm lớp đá dăm 2x4 đệm móng cống HSTK/BVTC 1,51 m3
56 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công M200, đá 2x4 HSTK/BVTC 1,69 m3
57 Ván khuôn gỗ đổ bê tông móng cống HSTK/BVTC 0,0312 100m2
58 Xây móng tường đầu, tường cánh bằng đá hộc vữa XM M100 HSTK/BVTC 3,11 m3
59 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK=600mm HSTK/BVTC 8 đoạn
60 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 600mm HSTK/BVTC 7 mối nối
61 Xây tường đầu, tường cánh, hèm phai bằng đá hộc, vữa XM M100 HSTK/BVTC 2,06 m3
62 Đào móng cống bằng máy đào <=0,8m3, đất C1 (90%KL) HSTK/BVTC 0,0324 100m3
63 Đào móng cống bằng thủ công, đất C1 (10%KL) HSTK/BVTC 0,36 m3
64 Đắp cát móng cống bằng máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 HSTK/BVTC 0,013 100m3
65 Làm lớp đá dăm 2x4 đệm móng cống HSTK/BVTC 1,53 m3
66 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công M200, đá 2x4 HSTK/BVTC 1,16 m3
67 Ván khuôn gỗ đổ bê tông móng cống HSTK/BVTC 0,0185 100m2
68 Xây móng cống bằng đá hộc, vữa XM M100 HSTK/BVTC 4,23 m3
69 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK=800mm HSTK/BVTC 5 đoạn
70 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 800mm HSTK/BVTC 4 mối nối
71 Xây tường đầu, tường cánh, hèm phai bằng đá hộc, vữa XM M100 HSTK/BVTC 3,37 m3
72 Sản xuất dàn van bằng thép hình HSTK/BVTC 0,0729 tấn
73 Lắp đặt dàn van cống thép hình HSTK/BVTC 0,0729 tấn
74 Sản xuất, lắp đặt thép hình hèm phai HSTK/BVTC 0,0461 tấn
75 Sản xuất bê tông hèm phai đúc sẵn đá 1x2, M250 HSTK/BVTC 0,07 m3
76 Sản xuất, lắp đặt cốt thép hèm phai đúc sẵn, ĐK <=10mm HSTK/BVTC 0,0098 tấn
77 Sản xuất, lắp đặt thép hình tấm phai cống HSTK/BVTC 0,0329 tấn
78 Cung cấp , lắp đặt máy đóng mở V1 HSTK/BVTC 1 bộ
79 Đào móng cống bằng máy đào <=0,8m3, đất C1 (90%KL) HSTK/BVTC 0,486 100m3
80 Đào móng cống bằng thủ công, đất C1 (10%KL) HSTK/BVTC 0,54 m3
81 Đắp cát móng cống bằng máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 HSTK/BVTC 0,0264 100m3
82 Làm lớp đá dăm 2x4 đệm móng cống HSTK/BVTC 1,49 m3
83 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công M200, đá 2x4 HSTK/BVTC 1,14 m3
84 Ván khuôn gỗ đổ bê tông móng cống HSTK/BVTC 0,0211 100m2
85 Xây móng tường đầu, tường cánh bằng đá hộc, vữa XM M100 HSTK/BVTC 3,83 m3
86 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK=600mm HSTK/BVTC 6 đoạn
87 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 600mm HSTK/BVTC 5 mối nối
88 Xây tường đầu, tường cánh, hèm phai bằng đá hộc, vữa XM M100 HSTK/BVTC 2,98 m3
89 Sản xuất dàn van bằng thép hình HSTK/BVTC 0,0468 tấn
90 Lắp đặt dàn van cống thép hình HSTK/BVTC 0,0468 tấn
91 Sản xuất, lắp đặt thép hình hèm phai HSTK/BVTC 0,0356 tấn
92 Sản xuất bê tông hèm phai đúc sẵn đá 1x2, M250 HSTK/BVTC 0,04 m3
93 Sản xuất, lắp đặt cốt thép hèm phai đúc sẵn, ĐK <=10mm HSTK/BVTC 0,0056 tấn
94 Sản xuất, lắp đặt thép hình tâm phai cống HSTK/BVTC 0,0267 tấn
95 Cung cấp , lắp đặt máy đóng mở V1 HSTK/BVTC 1 bộ
C
1 Đào bóc hữu cơ nền đường, máy đào <=0,8m3 (90%KL) HSTK/BVTC 0,1602 100m3
2 Đào bóc hữu cơ nền đường bằng thủ công (10%KL) HSTK/BVTC 1,78 m3
3 Đắp cát tôn nền máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 HSTK/BVTC 0,334 100m3
4 Làm móng đường bằng cấp phối đá dăm loại II HSTK/BVTC 0,3 100m3
5 Bê tông tà vẹt SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 3,36 m3
6 Ván khuôn thép cho bê tông tà vẹt HSTK/BVTC 0,3696 100m2
7 Lắp dựng cốt thép cho tà vẹt, ĐK <=10mm HSTK/BVTC 0,0916 tấn
8 Lắp dựng cốt thép cho tà vẹt, ĐK <=18mm HSTK/BVTC 0,5208 tấn
9 Bơm nước phục vụ thi công bằng máy bơm bơm nước động cơ xăng công suất 8cv HSTK/BVTC 5 0.0
10 Phên nứa gia cố bờ vây HSTK/BVTC 32,9 m
11 Đóng cọc tre bờ vây, dài L=2,5m, thủ công, đất C1 HSTK/BVTC 2,74 100m
12 Đắp đất bờ vây phục vụ thi công bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 HSTK/BVTC 0,9064 100m3
13 Đóng cọc tre D6-8cm gia cố móng toàn cầu dài L=3,0m, thủ công, đất C1 HSTK/BVTC 144,48 100m
14 Đào móng cầu bằng máy đào <=0,8m3, đất C1 (90%KL) HSTK/BVTC 0,9348 100m3
15 Đào móng cầu bằng thủ công, đất C1 (10%KL) HSTK/BVTC 10,387 m3
16 Đắp cát bù móng cầu bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 HSTK/BVTC 0,3552 100m3
17 Làm lớp đá dăm 2x4 đệm móng toàn cầu HSTK/BVTC 19,71 m3
18 Xây móng, sân cầu, lòng cầu bằng đá hộc, vữa XM M100 HSTK/BVTC 49,65 m3
19 Xây móng tường chắn cầu bằng đá hộc, vữa XM M100 HSTK/BVTC 18,45 m3
20 Xây thân tường chắn cầu bằng đá hộc, vữa XM M100 HSTK/BVTC 20,93 m3
21 Bê tông đỉnh tường chắn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 0,7 m3
22 Ván khuôn thép cho bê tông đỉnh tường chắn cầu. HSTK/BVTC 0,0501 100m2
23 Bê tông móng, thân mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 2x4 HSTK/BVTC 74,76 m3
24 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông móng, thân mố cầu HSTK/BVTC 1,4288 100m2
25 Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 1x2 HSTK/BVTC 4,92 m3
26 Ván khuôn thép cho bê tông xà mũ HSTK/BVTC 0,1654 100m2
27 Lắp dựng cốt thép mũ mố cầu , ĐK <=10mm HSTK/BVTC 0,184 tấn
28 Lắp dựng cốt thép mũ mố cầu , ĐK <=18mm HSTK/BVTC 0,0169 tấn
29 Lắp đặt chốt mố cầu, ĐK<=18mm HSTK/BVTC 0,0194 tấn
30 Bê tông móng tường cánh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 HSTK/BVTC 21,2 m3
31 Ván khuôn thép cho bê tông móng tường cánh HSTK/BVTC 0,3236 100m2
32 Bê tông cho thân tường cánh , M200, đá 2x4 HSTK/BVTC 34,2 m3
33 Ván khuôn thép cho bê tông thân tường cánh HSTK/BVTC 1,03 100m2
34 Chét đay tẩm nhựa khe giữa tường cánh và mố HSTK/BVTC 14,35 m2
35 Lắp dựng cốt thép thanh chống ĐK <=10mm HSTK/BVTC 0,0496 tấn
36 Lắp dựng cốt thép thanh chống, ĐK <=18mm HSTK/BVTC 0,1864 tấn
37 Ván khuôn thép cho bê tông thanh chống HSTK/BVTC 0,18 100m2
38 Bê tông thanh chống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 4,5 m3
39 Sản xuất, lắp đặt cốt thép dầm cầu, ĐK <=18mm HSTK/BVTC 0,6198 tấn
40 Sản xuất, lắp đặt cốt thép dầm cầu, ĐK >18mm HSTK/BVTC 1,2637 tấn
41 Sản xuất qua dây chuyền trạm trộn hoặc vữa BTTP, dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm bản, đá 1x2, M300 HSTK/BVTC 11,09 m3
42 Ván khuôn thép cho bê tông dầm bản HSTK/BVTC 66,2 m2
43 Lắp dầm cầu bê tông đúc sẵn bằng cầu trục HSTK/BVTC 7 cái
44 Chét đay tẩm nhựa khe giữa dầm và mố cầu HSTK/BVTC 2,8 m2
45 Lắp dựng cốt thép bản quá độ, ĐK <=10mm HSTK/BVTC 0,1363 tấn
46 Lắp dựng cốt thép bản quá độ, ĐK <=18mm HSTK/BVTC 0,5243 tấn
47 Bê tông bản quá độ, đá 1x2, M250 HSTK/BVTC 6 m3
48 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông bản quá độ HSTK/BVTC 0,128 100m2
49 Lắp dựng bản quá độ đúc sẵn, cầu trục bằng cần trục 3Tấn HSTK/BVTC 8 cái
50 Chét đay tẩm nhựa khe giữa bản quá độ và mố HSTK/BVTC 2,4 m2
51 Lắp dựng cốt thép bản mặt cầu, ĐK <=10mm HSTK/BVTC 0,3524 tấn
52 Bê tông bản mặt cầu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 1x2 HSTK/BVTC 4,52 m3
53 Ván khuôn thép cho cho bê tông bản mặt cầu HSTK/BVTC 2,52 m2
54 Bê tông gờ chắn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 3,08 m3
55 Ván khuôn thép cho bê tông gờ lan can HSTK/BVTC 0,1602 100m2
56 Lắp dựng cốt thép gờ chắn lan can cầu, ĐK <=10mm HSTK/BVTC 0,1116 tấn
57 Lắp dựng cốt thép gờ lan can, ĐK <=18mm HSTK/BVTC 0,1088 tấn
58 Bê tông cột lan can SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 0,14 m3
59 Ván khuôn thép cho bê tông cột lan can HSTK/BVTC 0,0384 100m2
60 Lắp dựng cốt thép cột lan can, ĐK <=10mm HSTK/BVTC 0,028 tấn
61 Bê tông giằng lan can SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 0,22 m3
62 Ván khuôn thép cho bê tông giằng lan can HSTK/BVTC 0,0792 100m2
63 Lắp dựng cốt thép giằng lan can, ĐK <=10mm HSTK/BVTC 0,0553 tấn
64 Sơn màu lan can, gờ lan can HSTK/BVTC 13,67 m2
65 Đào thanh thải bờ vây bằng máy đào <=0,8m3, đất C1 HSTK/BVTC 0,9064 100m3
D
1 Đào móng cột biển báo, cọc tiêu đất cấp II HSTK/BVTC 17,34 m3
2 Bê tông móng biển báo đá 2x4, mác 150 HSTK/BVTC 16,02 m3
3 Làm cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 HSTK/BVTC 220 cái
4 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK90cm HSTK/BVTC 2 cái
5 Sản xuất, lắp đặt biển báo tam giác phản quang, cạnh 900mm HSTK/BVTC 8 cái
6 Đào móng cột biển báo, cọc tiêu đất cấp II HSTK/BVTC 1,884 m3
7 Bê tông móng biển báo đá 2x4, mác 150 HSTK/BVTC 1,752 m3
8 Làm cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 HSTK/BVTC 22 cái
9 Sản xuất, lắp đặt biển báo tam giác phản quang, cạnh 900mm HSTK/BVTC 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->