Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200780812-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN PHÚ HƯNG |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200780640 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách cấp trên hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 330 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-29 11:03:00 đến ngày 2020-08-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,820,198,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Đào bùn đặc nền đường bằng máy đào <=0,8m3, (90%KL) | HSTK/BVTC | 4,4966 | 100m3 |
| 2 | Đào bùn đăc nền đường bằng thủ công (10%KL) | HSTK/BVTC | 49,962 | m3 |
| 3 | Đào bóc hữu cơ nền đường, máy đào <=0,8m3 (90%KL) | HSTK/BVTC | 57,2691 | 100m3 |
| 4 | Đào bóc hữu cơ nền đường bằng thủ công (10%KL) | HSTK/BVTC | 636,323 | m3 |
| 5 | Đào đánh cấp nền đường bằng thủ công, đất C1 | HSTK/BVTC | 6,8 | m3 |
| 6 | Đào khuôn đường làm mới bằng máy đào máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C1 (90%KL) | HSTK/BVTC | 0,7334 | 100m3 |
| 7 | Đào khuôn đường bằng thủ công, sâu đất C1 (10%KL) | HSTK/BVTC | 8,149 | m3 |
| 8 | Đắp đất lề, taluy đường bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 | HSTK/BVTC | 46,4983 | 100m3 |
| 9 | Mua đất đắp | HSTK/BVTC | 2.321,45 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất thải đổ đi bằng ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1km đầu, đất C1 | HSTK/BVTC | 54,9512 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất thải đổ đi bằng ô tô 5T, cự ly 3km tiếp theo, đất C1 (Hệ số M*3) | HSTK/BVTC | 54,9512 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát tôn nền đường bằng máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 (10%KL) | HSTK/BVTC | 4,7908 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát tôn nền đường bằng máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (90%KL) | HSTK/BVTC | 43,1174 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát nền đường bằng máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | HSTK/BVTC | 30,6614 | 100m3 |
| 15 | Làm móng đường bằng cấp phối đá dăm loại II | HSTK/BVTC | 11,1557 | 100m3 |
| 16 | Làm lớp cát vàng tạo phẳng | HSTK/BVTC | 184,29 | m3 |
| 17 | Rải lớp nilông lớp cách ly trước khi đổ bê tông | HSTK/BVTC | 61,8514 | 100m2 |
| 18 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày 20cm, M250, đá 2x4 | HSTK/BVTC | 1.237,03 | m3 |
| 19 | Ván khuôn thép đổ bê tông mặt đường | HSTK/BVTC | 4,5284 | 100m2 |
| 20 | Đào bóc hữu cơ nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV (90%KL) | HSTK/BVTC | 6,1684 | 100m3 |
| 21 | Đào bóc hữu cơ nền đường bằng thủ công (10%KL) | HSTK/BVTC | 68,538 | m3 |
| 22 | Phá dỡ kết cấu bê tông xi măng cũ bằng búa căn | HSTK/BVTC | 1,78 | m3 |
| 23 | Đào khuôn đường làm mới bằng máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C1 (90%KL) | HSTK/BVTC | 0,2562 | 100m3 |
| 24 | Đào khuôn đường thủ công, đất C1 (10%KL) | HSTK/BVTC | 2,847 | m3 |
| 25 | Đào hoàn trả mương, máy đào <=0,8m3, đất C1 | HSTK/BVTC | 0,2416 | 100m3 |
| 26 | Đắp đất lề, taluy đường bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 | HSTK/BVTC | 3,6596 | 100m3 |
| 27 | Đắp lề đất hoàn trả mương bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 | HSTK/BVTC | 0,3614 | 100m3 |
| 28 | Mua đất đắp | HSTK/BVTC | 223,73 | m3 |
| 29 | Vận chuyển đất thải đổ đi bằng ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1km đầu, đất C1 | HSTK/BVTC | 5,4973 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất thải đổ đi bằng ô tô 5T, cự ly 3km tiếp theo, đất C1 (Hệ số M*3) | HSTK/BVTC | 5,4973 | 100m3 |
| 31 | Đắp cát tôn nền đường bằng máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 (10%KL) | HSTK/BVTC | 0,2058 | 100m3 |
| 32 | Đắp cát tôn nền máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (90%KL) | HSTK/BVTC | 1,8521 | 100m3 |
| 33 | Đắp cát nền đường bằng máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,98 (10%KL) | HSTK/BVTC | 0,2308 | 100m3 |
| 34 | Đắp cát nền đường bằng máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 (90%KL) | HSTK/BVTC | 2,0769 | 100m3 |
| 35 | Làm móng đường bằng cấp phối đá dăm loại II | HSTK/BVTC | 0,8338 | 100m3 |
| 36 | Làm lớp cát vàng tạo phẳng | HSTK/BVTC | 13,9 | m3 |
| 37 | Rải lớp nilông cách ly trước khi đổ bê tông | HSTK/BVTC | 4,6322 | 100m2 |
| 38 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày 20cm, M250, đá 2x4 | HSTK/BVTC | 92,64 | m3 |
| 39 | Ván khuôn thép đổ bê tông mặt đường bê tông | HSTK/BVTC | 0,5326 | 100m2 |
| B | ||||
| 1 | Đào móng tường chắn máy đào <=0,8m3, đất C1 (90%KL) | HSTK/BVTC | 11,186 | 100m3 |
| 2 | Đào móng tường chắn bằng thủ công, đất C1 (10%KL) | HSTK/BVTC | 124,289 | m3 |
| 3 | Đắp cát móng tường chắn bằng máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | HSTK/BVTC | 7,0838 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất móng tường chắn bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSTK/BVTC | 2,0844 | 100m3 |
| 5 | Đóng cọc tre D6-8cm gia cố móng tường chắn dài 2,5m, thủ công, đất C1 | HSTK/BVTC | 450,69 | 100m |
| 6 | Làm lớp đá dăm 2x4 đệm móng tường chắn | HSTK/BVTC | 72,11 | m3 |
| 7 | Xây móng tường chắn bằng đá hộc, vữa XM M100 | HSTK/BVTC | 479,45 | m3 |
| 8 | Xây tường bằng đá hộc, vữa XM M100 | HSTK/BVTC | 602,12 | m3 |
| 9 | Bê tông đỉnh tường chắn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 17,96 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép đổ bê tông đỉnh tường chắn | HSTK/BVTC | 1,2155 | 100m2 |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC D60 thoát nước thân kè | HSTK/BVTC | 2,008 | 100m |
| 12 | Vải địa kỹ thuật loại 12kN/m bọc ống thoát nước kè đá | HSTK/BVTC | 17,82 | m2 |
| 13 | Làm tầng lọc ngược đá 1x2 | HSTK/BVTC | 41,9 | m3 |
| 14 | Làm khe lún kè đá bằng bao tải tẩm nhựa đường (2 lớp bao tải quét 3 lớp nhựa) | HSTK/BVTC | 104,5 | m2 |
| 15 | Đào móng cống bằng máy đào <=0,8m3, đất C1 (90%KL) | HSTK/BVTC | 0,0504 | 100m3 |
| 16 | Đào móng cống bằng thủ công, đất C1 (10%KL) | HSTK/BVTC | 0,56 | m3 |
| 17 | Đắp cát móng cống bằng máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | HSTK/BVTC | 0,024 | 100m3 |
| 18 | Làm lớp đá dăm 2x4 đệm móng cống | HSTK/BVTC | 1,68 | m3 |
| 19 | Bê tông móng cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | HSTK/BVTC | 1,64 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông móng cống | HSTK/BVTC | 0,0302 | 100m2 |
| 21 | Xây móng tường đầu, tường cánh bằng đá hộc, vữa XM M100 | HSTK/BVTC | 3,76 | m3 |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK=600mm | HSTK/BVTC | 8 | đoạn |
| 23 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 600mm | HSTK/BVTC | 7 | mối nối |
| 24 | Xây tường đầu, tường cánh, hèm phai bằng đá hộc, vữa XM M100 | HSTK/BVTC | 3,3 | m3 |
| 25 | Đào móng cống máy đào <=0,8m3, đất C1 (90%KL) | HSTK/BVTC | 0,0679 | 100m3 |
| 26 | Đào móng cống bằng, thủ công, đất C1 (10%KL) | HSTK/BVTC | 0,754 | m3 |
| 27 | Đắp cát móng cống bằng máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | HSTK/BVTC | 0,026 | 100m3 |
| 28 | Làm lớp đá dăm 2x4 đệm móng cống | HSTK/BVTC | 2,48 | m3 |
| 29 | Bê tông móng cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | HSTK/BVTC | 3,99 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông móng cống | HSTK/BVTC | 0,0638 | 100m2 |
| 31 | Xây móng tường đầu, tường cánh bằng đá hộc, vữa XM M100 | HSTK/BVTC | 3,61 | m3 |
| 32 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK=800mm | HSTK/BVTC | 13 | đoạn |
| 33 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 800mm | HSTK/BVTC | 12 | mối nối |
| 34 | Xây tường đầu, tường cánh, hèm phai bằng đá hộc, vữa XM M100 | HSTK/BVTC | 2,26 | m3 |
| 35 | Đào móng cống bằng máy đào <=0,8m3, đất C1(90%KL) | HSTK/BVTC | 0,1539 | 100m3 |
| 36 | Đào móng cống bằng thủ công, đất C1 (10%KL) | HSTK/BVTC | 1,71 | m3 |
| 37 | Đắp cát móng cống bằng máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | HSTK/BVTC | 0,075 | 100m3 |
| 38 | Làm lớp đá dăm 2x4 đệm móng cống | HSTK/BVTC | 2,86 | m3 |
| 39 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | HSTK/BVTC | 4,66 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông móng cống | HSTK/BVTC | 0,0745 | 100m2 |
| 41 | Xây móng tường đầu, tường cánh bằng đá hộc, vữa XM M100 | HSTK/BVTC | 4 | m3 |
| 42 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK=800mm | HSTK/BVTC | 15 | đoạn |
| 43 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 800mm | HSTK/BVTC | 14 | mối nối |
| 44 | Xây tường đầu, tường cánh, hèm phai bằng đá hộc, vữa XM M100 | HSTK/BVTC | 3,61 | m3 |
| 45 | Sản xuất dàn van bằng thép hình | HSTK/BVTC | 0,0729 | tấn |
| 46 | Lắp đặt dàn van cống thép hình | HSTK/BVTC | 0,0729 | tấn |
| 47 | Sản xuất, lắp đặt thép hình hèm phai | HSTK/BVTC | 0,0461 | tấn |
| 48 | Sản xuất bê tông hèm phai đúc sẵn đá 1x2, M250 | HSTK/BVTC | 0,07 | m3 |
| 49 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép hèm phai đúc sẵn, ĐK <=10mm | HSTK/BVTC | 0,0098 | tấn |
| 50 | Sản xuất, lắp đặt thép hình tấm phai cống | HSTK/BVTC | 0,0329 | tấn |
| 51 | Cung cấp , lắp đặt máy đóng mở V1 | HSTK/BVTC | 1 | bộ |
| 52 | Đào móng cống bằng máy đào <=0,8m3, đất C1 (90%KL) | HSTK/BVTC | 0,0547 | 100m3 |
| 53 | Đào móng cống bằng thủ công, đất C1 (10%KL) | HSTK/BVTC | 0,608 | m3 |
| 54 | Đắp cát móng cống bằng máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | HSTK/BVTC | 0,0272 | 100m3 |
| 55 | Làm lớp đá dăm 2x4 đệm móng cống | HSTK/BVTC | 1,51 | m3 |
| 56 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công M200, đá 2x4 | HSTK/BVTC | 1,69 | m3 |
| 57 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông móng cống | HSTK/BVTC | 0,0312 | 100m2 |
| 58 | Xây móng tường đầu, tường cánh bằng đá hộc vữa XM M100 | HSTK/BVTC | 3,11 | m3 |
| 59 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK=600mm | HSTK/BVTC | 8 | đoạn |
| 60 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 600mm | HSTK/BVTC | 7 | mối nối |
| 61 | Xây tường đầu, tường cánh, hèm phai bằng đá hộc, vữa XM M100 | HSTK/BVTC | 2,06 | m3 |
| 62 | Đào móng cống bằng máy đào <=0,8m3, đất C1 (90%KL) | HSTK/BVTC | 0,0324 | 100m3 |
| 63 | Đào móng cống bằng thủ công, đất C1 (10%KL) | HSTK/BVTC | 0,36 | m3 |
| 64 | Đắp cát móng cống bằng máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | HSTK/BVTC | 0,013 | 100m3 |
| 65 | Làm lớp đá dăm 2x4 đệm móng cống | HSTK/BVTC | 1,53 | m3 |
| 66 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công M200, đá 2x4 | HSTK/BVTC | 1,16 | m3 |
| 67 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông móng cống | HSTK/BVTC | 0,0185 | 100m2 |
| 68 | Xây móng cống bằng đá hộc, vữa XM M100 | HSTK/BVTC | 4,23 | m3 |
| 69 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK=800mm | HSTK/BVTC | 5 | đoạn |
| 70 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 800mm | HSTK/BVTC | 4 | mối nối |
| 71 | Xây tường đầu, tường cánh, hèm phai bằng đá hộc, vữa XM M100 | HSTK/BVTC | 3,37 | m3 |
| 72 | Sản xuất dàn van bằng thép hình | HSTK/BVTC | 0,0729 | tấn |
| 73 | Lắp đặt dàn van cống thép hình | HSTK/BVTC | 0,0729 | tấn |
| 74 | Sản xuất, lắp đặt thép hình hèm phai | HSTK/BVTC | 0,0461 | tấn |
| 75 | Sản xuất bê tông hèm phai đúc sẵn đá 1x2, M250 | HSTK/BVTC | 0,07 | m3 |
| 76 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép hèm phai đúc sẵn, ĐK <=10mm | HSTK/BVTC | 0,0098 | tấn |
| 77 | Sản xuất, lắp đặt thép hình tấm phai cống | HSTK/BVTC | 0,0329 | tấn |
| 78 | Cung cấp , lắp đặt máy đóng mở V1 | HSTK/BVTC | 1 | bộ |
| 79 | Đào móng cống bằng máy đào <=0,8m3, đất C1 (90%KL) | HSTK/BVTC | 0,486 | 100m3 |
| 80 | Đào móng cống bằng thủ công, đất C1 (10%KL) | HSTK/BVTC | 0,54 | m3 |
| 81 | Đắp cát móng cống bằng máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | HSTK/BVTC | 0,0264 | 100m3 |
| 82 | Làm lớp đá dăm 2x4 đệm móng cống | HSTK/BVTC | 1,49 | m3 |
| 83 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công M200, đá 2x4 | HSTK/BVTC | 1,14 | m3 |
| 84 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông móng cống | HSTK/BVTC | 0,0211 | 100m2 |
| 85 | Xây móng tường đầu, tường cánh bằng đá hộc, vữa XM M100 | HSTK/BVTC | 3,83 | m3 |
| 86 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK=600mm | HSTK/BVTC | 6 | đoạn |
| 87 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 600mm | HSTK/BVTC | 5 | mối nối |
| 88 | Xây tường đầu, tường cánh, hèm phai bằng đá hộc, vữa XM M100 | HSTK/BVTC | 2,98 | m3 |
| 89 | Sản xuất dàn van bằng thép hình | HSTK/BVTC | 0,0468 | tấn |
| 90 | Lắp đặt dàn van cống thép hình | HSTK/BVTC | 0,0468 | tấn |
| 91 | Sản xuất, lắp đặt thép hình hèm phai | HSTK/BVTC | 0,0356 | tấn |
| 92 | Sản xuất bê tông hèm phai đúc sẵn đá 1x2, M250 | HSTK/BVTC | 0,04 | m3 |
| 93 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép hèm phai đúc sẵn, ĐK <=10mm | HSTK/BVTC | 0,0056 | tấn |
| 94 | Sản xuất, lắp đặt thép hình tâm phai cống | HSTK/BVTC | 0,0267 | tấn |
| 95 | Cung cấp , lắp đặt máy đóng mở V1 | HSTK/BVTC | 1 | bộ |
| C | ||||
| 1 | Đào bóc hữu cơ nền đường, máy đào <=0,8m3 (90%KL) | HSTK/BVTC | 0,1602 | 100m3 |
| 2 | Đào bóc hữu cơ nền đường bằng thủ công (10%KL) | HSTK/BVTC | 1,78 | m3 |
| 3 | Đắp cát tôn nền máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | HSTK/BVTC | 0,334 | 100m3 |
| 4 | Làm móng đường bằng cấp phối đá dăm loại II | HSTK/BVTC | 0,3 | 100m3 |
| 5 | Bê tông tà vẹt SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 3,36 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép cho bê tông tà vẹt | HSTK/BVTC | 0,3696 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép cho tà vẹt, ĐK <=10mm | HSTK/BVTC | 0,0916 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép cho tà vẹt, ĐK <=18mm | HSTK/BVTC | 0,5208 | tấn |
| 9 | Bơm nước phục vụ thi công bằng máy bơm bơm nước động cơ xăng công suất 8cv | HSTK/BVTC | 5 | 0.0 |
| 10 | Phên nứa gia cố bờ vây | HSTK/BVTC | 32,9 | m |
| 11 | Đóng cọc tre bờ vây, dài L=2,5m, thủ công, đất C1 | HSTK/BVTC | 2,74 | 100m |
| 12 | Đắp đất bờ vây phục vụ thi công bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSTK/BVTC | 0,9064 | 100m3 |
| 13 | Đóng cọc tre D6-8cm gia cố móng toàn cầu dài L=3,0m, thủ công, đất C1 | HSTK/BVTC | 144,48 | 100m |
| 14 | Đào móng cầu bằng máy đào <=0,8m3, đất C1 (90%KL) | HSTK/BVTC | 0,9348 | 100m3 |
| 15 | Đào móng cầu bằng thủ công, đất C1 (10%KL) | HSTK/BVTC | 10,387 | m3 |
| 16 | Đắp cát bù móng cầu bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | HSTK/BVTC | 0,3552 | 100m3 |
| 17 | Làm lớp đá dăm 2x4 đệm móng toàn cầu | HSTK/BVTC | 19,71 | m3 |
| 18 | Xây móng, sân cầu, lòng cầu bằng đá hộc, vữa XM M100 | HSTK/BVTC | 49,65 | m3 |
| 19 | Xây móng tường chắn cầu bằng đá hộc, vữa XM M100 | HSTK/BVTC | 18,45 | m3 |
| 20 | Xây thân tường chắn cầu bằng đá hộc, vữa XM M100 | HSTK/BVTC | 20,93 | m3 |
| 21 | Bê tông đỉnh tường chắn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 0,7 | m3 |
| 22 | Ván khuôn thép cho bê tông đỉnh tường chắn cầu. | HSTK/BVTC | 0,0501 | 100m2 |
| 23 | Bê tông móng, thân mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 2x4 | HSTK/BVTC | 74,76 | m3 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông móng, thân mố cầu | HSTK/BVTC | 1,4288 | 100m2 |
| 25 | Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 4,92 | m3 |
| 26 | Ván khuôn thép cho bê tông xà mũ | HSTK/BVTC | 0,1654 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép mũ mố cầu , ĐK <=10mm | HSTK/BVTC | 0,184 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép mũ mố cầu , ĐK <=18mm | HSTK/BVTC | 0,0169 | tấn |
| 29 | Lắp đặt chốt mố cầu, ĐK<=18mm | HSTK/BVTC | 0,0194 | tấn |
| 30 | Bê tông móng tường cánh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | HSTK/BVTC | 21,2 | m3 |
| 31 | Ván khuôn thép cho bê tông móng tường cánh | HSTK/BVTC | 0,3236 | 100m2 |
| 32 | Bê tông cho thân tường cánh , M200, đá 2x4 | HSTK/BVTC | 34,2 | m3 |
| 33 | Ván khuôn thép cho bê tông thân tường cánh | HSTK/BVTC | 1,03 | 100m2 |
| 34 | Chét đay tẩm nhựa khe giữa tường cánh và mố | HSTK/BVTC | 14,35 | m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép thanh chống ĐK <=10mm | HSTK/BVTC | 0,0496 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép thanh chống, ĐK <=18mm | HSTK/BVTC | 0,1864 | tấn |
| 37 | Ván khuôn thép cho bê tông thanh chống | HSTK/BVTC | 0,18 | 100m2 |
| 38 | Bê tông thanh chống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 4,5 | m3 |
| 39 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép dầm cầu, ĐK <=18mm | HSTK/BVTC | 0,6198 | tấn |
| 40 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép dầm cầu, ĐK >18mm | HSTK/BVTC | 1,2637 | tấn |
| 41 | Sản xuất qua dây chuyền trạm trộn hoặc vữa BTTP, dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm bản, đá 1x2, M300 | HSTK/BVTC | 11,09 | m3 |
| 42 | Ván khuôn thép cho bê tông dầm bản | HSTK/BVTC | 66,2 | m2 |
| 43 | Lắp dầm cầu bê tông đúc sẵn bằng cầu trục | HSTK/BVTC | 7 | cái |
| 44 | Chét đay tẩm nhựa khe giữa dầm và mố cầu | HSTK/BVTC | 2,8 | m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép bản quá độ, ĐK <=10mm | HSTK/BVTC | 0,1363 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép bản quá độ, ĐK <=18mm | HSTK/BVTC | 0,5243 | tấn |
| 47 | Bê tông bản quá độ, đá 1x2, M250 | HSTK/BVTC | 6 | m3 |
| 48 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông bản quá độ | HSTK/BVTC | 0,128 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng bản quá độ đúc sẵn, cầu trục bằng cần trục 3Tấn | HSTK/BVTC | 8 | cái |
| 50 | Chét đay tẩm nhựa khe giữa bản quá độ và mố | HSTK/BVTC | 2,4 | m2 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép bản mặt cầu, ĐK <=10mm | HSTK/BVTC | 0,3524 | tấn |
| 52 | Bê tông bản mặt cầu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 4,52 | m3 |
| 53 | Ván khuôn thép cho cho bê tông bản mặt cầu | HSTK/BVTC | 2,52 | m2 |
| 54 | Bê tông gờ chắn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 3,08 | m3 |
| 55 | Ván khuôn thép cho bê tông gờ lan can | HSTK/BVTC | 0,1602 | 100m2 |
| 56 | Lắp dựng cốt thép gờ chắn lan can cầu, ĐK <=10mm | HSTK/BVTC | 0,1116 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép gờ lan can, ĐK <=18mm | HSTK/BVTC | 0,1088 | tấn |
| 58 | Bê tông cột lan can SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 0,14 | m3 |
| 59 | Ván khuôn thép cho bê tông cột lan can | HSTK/BVTC | 0,0384 | 100m2 |
| 60 | Lắp dựng cốt thép cột lan can, ĐK <=10mm | HSTK/BVTC | 0,028 | tấn |
| 61 | Bê tông giằng lan can SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 0,22 | m3 |
| 62 | Ván khuôn thép cho bê tông giằng lan can | HSTK/BVTC | 0,0792 | 100m2 |
| 63 | Lắp dựng cốt thép giằng lan can, ĐK <=10mm | HSTK/BVTC | 0,0553 | tấn |
| 64 | Sơn màu lan can, gờ lan can | HSTK/BVTC | 13,67 | m2 |
| 65 | Đào thanh thải bờ vây bằng máy đào <=0,8m3, đất C1 | HSTK/BVTC | 0,9064 | 100m3 |
| D | ||||
| 1 | Đào móng cột biển báo, cọc tiêu đất cấp II | HSTK/BVTC | 17,34 | m3 |
| 2 | Bê tông móng biển báo đá 2x4, mác 150 | HSTK/BVTC | 16,02 | m3 |
| 3 | Làm cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | HSTK/BVTC | 220 | cái |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK90cm | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt biển báo tam giác phản quang, cạnh 900mm | HSTK/BVTC | 8 | cái |
| 6 | Đào móng cột biển báo, cọc tiêu đất cấp II | HSTK/BVTC | 1,884 | m3 |
| 7 | Bê tông móng biển báo đá 2x4, mác 150 | HSTK/BVTC | 1,752 | m3 |
| 8 | Làm cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | HSTK/BVTC | 22 | cái |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt biển báo tam giác phản quang, cạnh 900mm | HSTK/BVTC | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi